Quảng Đông tiếng Anh là gì? Phân biệt Guangdong, Canton và Cantonese

Quảng Đông tiếng Anh là Guangdong — tên riêng chỉ tỉnh ở miền nam Trung Quốc (đầy đủ: Guangdong Province). Thủ phủ Quảng Châu là Guangzhou; Cantonese chỉ tiếng Quảng Đông và phong cách ẩm thực; Canton là tên gọi lịch sử thường gắn với Quảng Châu.

Quảng Đông tiếng Anh là Guangdong: đáp án nhanh và cách dùng trong câu

Quảng Đông trong tiếng Anh là Guangdong, phiên âm tham khảo /ˈɡwæŋˈdɔŋ/. Đây là tên riêng của một tỉnh ở miền nam Trung Quốc. Khi cần nói rõ cấp hành chính, bạn có thể viết Guangdong Province: tỉnh Quảng Đông.

Đừng nhầm tên tỉnh với Guangzhou (Quảng Châu), thành phố thủ phủ của tỉnh, hay Cantonese, từ chỉ tiếng Quảng Đông và cũng dùng để nói về người, ẩm thực hoặc văn hóa Quảng Đông. Còn Canton là tên gọi lịch sử thường gắn với Quảng Châu, vẫn xuất hiện trong một số tên riêng.

Guangdong là danh từ riêng nên viết hoa chữ G. Không dùng a hay an ngay trước tên tỉnh:

  • He comes from Guangdong, southern China. — Anh ấy đến từ Quảng Đông, miền nam Trung Quốc.
  • I live in Guangdong Province. — Tôi sống ở tỉnh Quảng Đông.

Tỉnh Quảng Đông của Trung Quốc và thủ phủ Quảng Châu: tên tiếng Anh và vị trí địa lý

Quảng Đông là tỉnh hay thành phố?

Quảng Đông là một tỉnh, không phải thành phố. Tỉnh nằm ven biển phía nam Trung Quốc, gần Hồng Kông và Ma Cao; thủ phủ là Quảng Châu, tiếng Anh viết là Guangzhou. Tỉnh còn có các thành phố như Shenzhen (Thâm Quyến), Dongguan (Đông Quan) và Foshan (Phật Sơn).

Có thể nhớ mối quan hệ này như sau: Guangdong là tên tỉnh, còn Guangzhou là tên một thành phố thuộc tỉnh đó. Nếu thấy một bản dịch gọi Guangdong là thành phố, bạn nên kiểm tra lại ngữ cảnh thay vì dùng theo. Nếu còn phân vân giữa các khái niệm cấp địa lý như city và town, bạn có thể xem thêm nghĩa của từ town.

  • Guangzhou is the capital of Guangdong Province. — Quảng Châu là thủ phủ của tỉnh Quảng Đông.
  • Our factory is in Dongguan, Guangdong Province. — Nhà máy của chúng tôi ở Đông Quan, tỉnh Quảng Đông.
Bản đồ tỉnh Quảng Đông và thành phố Quảng Châu
Guangdong là tỉnh; Guangzhou là thành phố thủ phủ. (Nguồn: diaocthongthai)

Tên các tỉnh Trung Quốc khác bằng tiếng Anh

Tên địa danh Trung Quốc trong tiếng Anh thường dùng pinyin, tức hệ thống bính âm ghi âm tiếng Quan Thoại bằng chữ cái Latinh. Trong văn bản tiếng Anh thông thường, tên được viết không có dấu thanh: Guǎngdōng trở thành Guangdong.

Bạn có thể đối chiếu với Sichuan (Tứ Xuyên), Hunan (Hồ Nam) và Guangxi (Quảng Tây). Lưu ý Guangxi là một khu tự trị, không phải tỉnh. Khi dịch địa chỉ, hãy kiểm tra cả tên riêng lẫn cấp hành chính thay vì chỉ dựa vào cách đọc tiếng Việt.

Người Quảng Đông, tiếng Quảng Đông và ẩm thực Quảng Đông trong tiếng Anh

Cantonese dùng như danh từ

Cantonese là tiếng Quảng Đông. Từ này cũng có thể chỉ người Quảng Đông khi nói về cộng đồng hoặc bản sắc gắn với tiếng và văn hóa Quảng Đông. Tuy nhiên, a Cantonese speaker có nghĩa cụ thể là một người nói tiếng Quảng Đông, không đồng nghĩa với mọi người quê ở tỉnh Quảng Đông.

  • She speaks Cantonese. — Cô ấy nói tiếng Quảng Đông.
  • Our supplier in Guangdong speaks Cantonese and Mandarin. — Nhà cung cấp của chúng tôi ở Quảng Đông nói tiếng Quảng Đông và tiếng Phổ thông.

Nếu chỉ muốn nói ai đó đến từ tỉnh, bạn nên dùng a person from Guangdong hoặc people from Guangdong cho rõ nghĩa. Không phải mọi người đến từ tỉnh đều nói tiếng Quảng Đông; ngược lại, người nói tiếng Quảng Đông cũng có thể sống ở Hồng Kông, Ma Cao hoặc trong cộng đồng hải ngoại. Nguyên tắc ưu tiên cụm mô tả rõ nghĩa này cũng hữu ích khi bạn học cách gọi người Anh trong tiếng Anh hoặc các danh xưng địa phương khác.

Cantonese dùng như tính từ

Khi đứng trước danh từ, Cantonese mô tả thứ gì đó gắn với tiếng hoặc văn hóa Quảng Đông:

  • Cantonese speakers: người nói tiếng Quảng Đông.
  • Cantonese food hoặc Cantonese cuisine: ẩm thực Quảng Đông.
  • Cantonese-style roast duck: vịt quay kiểu Quảng Đông.

Ví dụ: I love Cantonese food, especially dim sum. — Tôi thích ẩm thực Quảng Đông, đặc biệt là dim sum.

Cantonese khác Mandarin ở điểm nào?

Cantonese là tiếng Quảng Đông; Mandarin là tiếng Quan Thoại, còn Standard Mandarin là tiếng Phổ thông chuẩn. Đây là những dạng tiếng Trung khác nhau về cách phát âm và hệ thống thanh điệu. Người chỉ biết một trong hai thường không thể hiểu tiếng nói còn lại nếu chưa học.

Vì vậy, đừng tự đổi Cantonese thành Mandarin khi dịch tên ngôn ngữ. Tương tự, một người đến từ Guangdong không có nghĩa là bạn có đủ thông tin để kết luận họ nói ngôn ngữ nào.

Khái niệm tiếng Quảng Đông Cantonese và Mandarin
Cantonese và Mandarin là hai dạng tiếng Trung khác nhau. (Nguồn: reddit/r/Cantonese)

Bảng đối chiếu nhanh: Guangdong, Guangzhou, Canton, Cantonese và Guangdongese

Đối tượng (tiếng Việt) Tiếng Anh Loại từ Khi nào dùng Ví dụ song ngữ
Tỉnh Quảng Đông Guangdong; Guangdong Province Danh từ riêng Chỉ tỉnh trong địa chỉ, bản đồ hoặc văn bản hành chính She lives in Guangdong. — Cô ấy sống ở Quảng Đông.
Thủ phủ Quảng Châu Guangzhou Danh từ riêng Chỉ thành phố thủ phủ, không chỉ toàn tỉnh We met in Guangzhou. — Chúng tôi gặp nhau ở Quảng Châu.
Tên gọi lịch sử Canton Danh từ riêng Thường chỉ Quảng Châu trong tài liệu cũ; cũng xuất hiện trong tên riêng The Canton Fair is held in Guangzhou. — Hội chợ Canton được tổ chức tại Quảng Châu.
Người gắn với cộng đồng Quảng Đông Cantonese people Cụm danh từ Nói về cộng đồng hoặc bản sắc; không mặc định bao gồm mọi cư dân của tỉnh They are Cantonese. — Họ là người Quảng Đông.
Tiếng Quảng Đông Cantonese Danh từ Chỉ ngôn ngữ She speaks Cantonese. — Cô ấy nói tiếng Quảng Đông.
Ẩm thực Quảng Đông Cantonese cuisine Tính từ + danh từ Chỉ phong cách ẩm thực We enjoy Cantonese cuisine. — Chúng tôi thích ẩm thực Quảng Đông.
Người đến từ tỉnh People from Guangdong; Guangdongese Cụm danh từ; danh từ hiếm Ưu tiên people from Guangdong khi cần nói rõ nguồn gốc địa lý They are from Guangdong. — Họ đến từ Quảng Đông.

Mẹo chọn từ: Guangdong là tỉnh; Guangzhou là thành phố; Cantonese thường chỉ tiếng, cộng đồng hoặc phong cách văn hóa. Nếu chỉ biết một người đến từ tỉnh, hãy dùng a person from Guangdong thay vì đoán ngôn ngữ hoặc bản sắc của họ.

Sơ đồ phân biệt Guangdong, Guangzhou, Canton và Cantonese
Bốn khái niệm thường bị nhầm: tỉnh, thành phố, tên cũ và ngôn ngữ. (Nguồn: wikipedia)
Nhìn nhanhQuảng Đông tiếng Anh là gì? Phân biệt Guangdong, Canton và Cantonese
(Nguồn: ynghia.net)

Khi nào dùng Cantonese, Canton hay Guangdongese? Ranh giới sử dụng thực tế

Có nên dùng “Guangdongese”?

Guangdongese xuất hiện trong một số ngữ cảnh để chỉ người gắn với tỉnh Guangdong, nhưng từ này ít thông dụng. Không cần coi từ này là sai trong mọi trường hợp; chỉ nên tránh dùng khi muốn viết tiếng Anh phổ thông thật rõ nghĩa. Danh xưng dạng hậu tố như vậy thường không theo một quy luật chung — chẳng hạn cách gọi người Pháp trong tiếng Anh lại theo một dạng hoàn toàn khác.

Hãy chọn cách diễn đạt theo ý bạn muốn nói:

  • People from Guangdong: người đến từ tỉnh Quảng Đông, không hàm ý họ nói tiếng nào.
  • Cantonese people: người thuộc hoặc gắn với cộng đồng Quảng Đông, tùy ngữ cảnh.
  • Cantonese speakers: người nói tiếng Quảng Đông, có thể sống ngoài tỉnh.

Với ngôn ngữ và phong cách ẩm thực, dùng Cantonese: speak Cantonese, Cantonese cuisine. Không dùng Guangdong làm tên ngôn ngữ.

“Canton” còn được dùng ngày nay không?

Canton là cách gọi cũ trong tiếng Anh, thường chỉ thành phố Quảng Châu; trong một số tài liệu lịch sử, tên này cũng được dùng cho khu vực rộng hơn. Muốn biết tác giả đang nói đến thành phố hay vùng nào, hãy đọc ngữ cảnh của tài liệu.

Khi viết địa chỉ hoặc giới thiệu địa lý hiện nay, hãy ưu tiên Guangzhou cho thành phố và Guangdong cho tỉnh. Dù vậy, Canton vẫn được giữ trong một số tên riêng, chẳng hạn the Canton Fair. Đừng tự đổi tên sự kiện hay tổ chức nếu đó là tên chính thức của họ.

Khu vực Quảng Châu gợi nhớ tên gọi lịch sử Canton
Canton là tên gọi cũ, vẫn còn trong một số tên riêng. (Nguồn: trangantravel)
Bốn lỗi dịch cần tránh

Không viết “She speaks Guangdong”: hãy dùng “She speaks Cantonese”. Guangdong là tỉnh, không phải thành phố; Guangzhou mới là tên thủ phủ. Cantonese không đồng nghĩa với Mandarin. Với địa chỉ hiện đại, dùng “Guangdong Province”, không dùng “Canton province”.

Cách đọc Guangdong và Cantonese: IPA Anh–Anh, Anh–Mỹ và gợi ý gần âm tiếng Việt

Ký hiệu IPA ghi lại âm đọc, còn dấu ˈ đặt trước âm tiết được nhấn. Cách viết gần âm tiếng Việt dưới đây chỉ giúp bạn bắt đầu luyện đọc, không thay thế việc nghe người nói mẫu.

Từ Pinyin hoặc nguồn gốc IPA UK IPA US Gợi ý gần âm tiếng Việt
Guangdong Guǎngdōng /ˌɡwæŋˈdɒŋ/ /ˌɡwɑːŋˈdɔːŋ/ Gần “guăng-đong”; giữ âm /ŋ/ ở cuối
Guangzhou Guǎngzhōu /ˌɡwæŋˈdʒəʊ/ /ˌɡwɑːŋˈdʒoʊ/ Gần “guăng-châu”; nên nghe mẫu để luyện âm cuối
Cantonese Canton + hậu tố -ese /ˌkæn.təˈniːz/ /ˌkæn.təˈniːz/ Gần “ken-tơ-NIIZ”; nhấn âm cuối, có âm /z/
Canton Tên gọi lịch sử /ˈkæn.tɒn/ /ˈkæn.tən/ Gần “ken-tơn”; nhấn âm đầu, âm cuối đọc nhẹ

Phát âm Guangdong

Các từ điển có thể ghi Guangdong với một vài biến thể nguyên âm hơi khác nhau, chẳng hạn /ˈɡwæŋˈdɔŋ/. Bảng trên tách riêng cách đọc thường gặp theo giọng Anh–Anh và Anh–Mỹ; khác biệt chủ yếu nằm ở nguyên âm và độ dài âm, còn khung phụ âm giữ nguyên.

Khi luyện, hãy chú ý âm đầu /ɡw/ có phần /w/ lướt nhanh; cả hai phần đều kết thúc bằng /ŋ/, gần âm “ng” trong tiếng Việt. Bính âm Guǎngdōng biểu thị cách đọc theo tiếng Trung, không phải bản phiên âm IPA của cách đọc tiếng Anh.

Phát âm Cantonese và Canton

Với Cantonese, bạn chia từ thành ba phần /kæn/ – /tə/ – /niːz/ và nhấn phần cuối. Giữ âm /n/ ở phần đầu và âm /z/ cuối từ; đừng đọc âm cuối thành “x” hoặc bỏ hẳn âm đó.

Với Canton, khác biệt giữa hai giọng nằm ở nguyên âm và mức độ rõ của âm /t/. Một mẹo hữu ích là đọc lần lượt Canton và Cantonese để nhận ra trọng âm dịch từ âm đầu sang âm cuối.

Luyện phát âm Guangdong và Cantonese với micro thu âm
Trọng âm của Canton và Cantonese khác nhau. (Nguồn: tiengtrung)

Vịt quay, bánh cuốn, hội quán Quảng Đông: cách gọi tiếng Anh tự nhiên theo ngữ cảnh

Ẩm thực

Khi gọi món, Cantonese thường nói về phong cách chế biến, không nhất thiết khẳng định món ăn được làm tại tỉnh Quảng Đông. Bạn có thể dùng các cách gọi sau để bắt đầu tra cứu thực đơn:

Cụm tiếng Việt Tiếng Anh tự nhiên Ngữ cảnh Ví dụ câu
Vịt quay Quảng Đông Cantonese roast duck Gọi món I’d like a portion of Cantonese roast duck, please. — Cho tôi một phần vịt quay Quảng Đông.
Bánh cuốn Quảng Đông Cantonese rice noodle rolls; cheung fun Gọi món, dim sum We ordered shrimp cheung fun. — Chúng tôi gọi bánh cuốn Quảng Đông nhân tôm.
Hội quán Quảng Đông Cantonese Assembly Hall; Guangdong Assembly Hall Địa danh, tùy tên riêng Is this the Cantonese Assembly Hall? — Đây có phải Hội quán Quảng Đông không?
Ẩm thực Quảng Đông Cantonese cuisine; Cantonese food Nói về phong cách ẩm thực We enjoy Cantonese cuisine. — Chúng tôi thích ẩm thực Quảng Đông.
Hàng sản xuất tại Quảng Đông Made in Guangdong Xuất xứ hàng hóa These products were made in Guangdong. — Những sản phẩm này được sản xuất tại Quảng Đông.
Hội chợ Canton The Canton Fair Tên riêng của hội chợ Our company attends the Canton Fair. — Công ty chúng tôi tham dự Hội chợ Canton.

Tên món trên thực đơn có thể khác nhau giữa các nhà hàng. Nếu cần hỏi về thành phần, hãy nói rõ loại nhân hoặc cách chế biến thay vì chỉ dựa vào tên tiếng Việt.

Du lịch và địa danh

Cantonese Assembly Hall là một cách dịch “hội quán Quảng Đông”; Guangdong Assembly Hall cũng có thể xuất hiện tùy công trình và cách đặt tên. Khi nói đến một địa điểm cụ thể, hãy đối chiếu tên tiếng Anh trên biển hiệu hoặc tài liệu chính thức của địa điểm đó.

  • Can you show me the way to the Cantonese Assembly Hall? — Bạn có thể chỉ đường đến Hội quán Quảng Đông không?

Thương mại và công việc

Trong hợp đồng hoặc thông tin vận chuyển, from Guangdong và made in Guangdong nhấn mạnh địa điểm xuất xứ hoặc sản xuất. Chúng khác với Cantonese-style, vốn nói về phong cách.

  • Please confirm whether the goods were made in Guangdong. — Vui lòng xác nhận hàng hóa có được sản xuất tại Quảng Đông hay không.
  • We are looking for a supplier in Guangzhou. — Chúng tôi đang tìm nhà cung cấp tại Quảng Châu.
Container xuất khẩu tại cảng ở tỉnh Quảng Đông
Made in Guangdong chỉ nơi sản xuất, không phải phong cách. (Nguồn: tapchicongsan)

Checklist chọn đúng danh xưng khi viết và dịch về Quảng Đông

Trước khi gửi bản dịch, hãy xác định đối tượng được nói đến rồi kiểm tra lại câu theo bốn bước:

Checklist chọn danh xưng khi dịch về Quảng Đông
Bốn bước kiểm tra giúp tránh nhầm Guangdong và Cantonese. (Nguồn: travis)
  1. Xác định địa điểm

    Nếu là tỉnh, viết Guangdong hoặc Guangdong Province; nếu là thành phố thủ phủ, viết Guangzhou.


  2. Xác định người và ngôn ngữ

    Dùng people from Guangdong cho người đến từ tỉnh; dùng Cantonese speakers cho người nói tiếng Quảng Đông. Không tự coi hai nhóm là một.


  3. Xác định phong cách hoặc xuất xứ

    Dùng Cantonese cuisine cho phong cách ẩm thực; dùng made in Guangdong hoặc from Guangdong khi cần nêu địa điểm sản xuất hay xuất xứ.


  4. Kiểm tra tên cũ và cách viết

    Giữ Canton trong tên riêng hoặc khi dịch đúng ngữ cảnh lịch sử. Viết hoa tên riêng, không gọi Guangdong là city và không viết speak Guangdong.

Thử áp dụng với câu cần dịch: “Nhà máy ở Quảng Đông; người phụ trách nói tiếng Quảng Đông.” Bạn có thể viết The factory is in Guangdong; the person in charge speaks Cantonese. Nếu tài liệu chỉ nói người phụ trách đến từ tỉnh, hãy giữ đúng thông tin đó thay vì tự thêm ngôn ngữ họ nói. Với những danh xưng quốc tịch của các quốc gia khác — ví dụ cách gọi quốc tịch Argentina — bạn cũng nên tra cứu theo từng trường hợp thay vì suy theo mẫu.

Tự kiểm tra nhanh

1Khi dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh, từ nào sau đây chỉ thành phố thủ phủ của tỉnh Quảng Đông?

2Dựa trên bảng phiên âm IPA được đề cập trong bài, điểm khác biệt chính về vị trí trọng âm giữa hai từ "Canton" và "Cantonese" là gì?

3Những cách diễn đạt nào dưới đây là chuẩn xác và rõ nghĩa khi nói về nguồn gốc địa lý hoặc bản sắc/ngôn ngữ liên quan đến Quảng Đông?

4Trong hợp đồng thương mại hoặc vận chuyển quốc tế, cụm từ nào dưới đây là lựa chọn chính xác nhất để ghi nhận xuất xứ hàng hóa được sản xuất tại tỉnh Quảng Đông?

5Khi đối chiếu tên các địa danh Trung Quốc sang tiếng Anh, lưu ý quan trọng nào được bài viết đưa ra đối với Quảng Tây (Guangxi)?

6Dựa vào thông tin so sánh trong bài, những nhận định nào sau đây là ĐÚNG khi nói về Cantonese và Mandarin?

Dữ liệu chính
Khái niệm (Tiếng Việt)Thuật ngữ Tiếng AnhLoại từNgữ cảnh sử dụngVí dụ song ngữ
Tỉnh Quảng ĐôngGuangdong; Guangdong ProvinceDanh từ riêngChỉ tỉnh trong địa chỉ, bản đồ hoặc văn bản hành chínhShe lives in Guangdong. — Cô ấy sống ở Quảng Đông.
Thủ phủ Quảng ChâuGuangzhouDanh từ riêngChỉ thành phố thủ phủ, không chỉ toàn tỉnhWe met in Guangzhou. — Chúng tôi gặp nhau ở Quảng Châu.
Tên gọi lịch sửCantonDanh từ riêngThường chỉ Quảng Châu trong tài liệu cũ; cũng xuất hiện trong tên riêngThe Canton Fair is held in Guangzhou. — Hội chợ Canton được tổ chức tại Quảng Châu.
Người gắn với cộng đồng Quảng ĐôngCantonese peopleCụm danh từNói về cộng đồng hoặc bản sắc; không mặc định bao gồm mọi cư dân của tỉnhThey are Cantonese. — Họ là người Quảng Đông.
Tiếng Quảng ĐôngCantoneseDanh từChỉ ngôn ngữShe speaks Cantonese. — Cô ấy nói tiếng Quảng Đông.
Ẩm thực Quảng ĐôngCantonese cuisine; Cantonese foodCụm danh từNói về phong cách ẩm thựcWe enjoy Cantonese cuisine. — Chúng tôi thích ẩm thực Quảng Đông.
Người đến từ tỉnhPeople from Guangdong; GuangdongeseCụm danh từ; danh từ hiếmƯu tiên people from Guangdong khi cần nói rõ nguồn gốc địa lýThey are from Guangdong. — Họ đến từ Quảng Đông.
Vịt quay Quảng ĐôngCantonese roast duckCụm danh từGọi mónI'd like a portion of Cantonese roast duck, please. — Cho tôi một phần vịt quay Quảng Đông.
Bánh cuốn Quảng ĐôngCantonese rice noodle rolls; cheung funCụm danh từGọi món, dim sumWe ordered shrimp cheung fun. — Chúng tôi gọi bánh cuốn Quảng Đông nhân tôm.
Hội quán Quảng ĐôngCantonese Assembly Hall; Guangdong Assembly HallCụm danh từĐịa danh, tùy tên riêngIs this the Cantonese Assembly Hall? — Đây có phải Hội quán Quảng Đông không?
Hàng sản xuất tại Quảng ĐôngMade in GuangdongCụm từXuất xứ hàng hóaThese products were made in Guangdong. — Những sản phẩm này được sản xuất tại Quảng Đông.
Hội chợ CantonThe Canton FairDanh từ riêngTên riêng của hội chợOur company attends the Canton Fair. — Công ty chúng tôi tham dự Hội chợ Canton.

Câu hỏi thường gặp

Guangdong có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

Guangdong là tên tiếng Anh (phiên âm pinyin) của tỉnh Quảng Đông, nằm ở phía nam Trung Quốc. Tên này nghĩa đen là "Đông của Quảng", chỉ vị trí phía đông của vùng Quảng thời xưa.

Nói ‘Cantonese food’ có đúng khi chỉ ẩm thực Quảng Đông không?

Đúng, ‘Cantonese food’ hoặc ‘Cantonese cuisine’ là cách nói tự nhiên và phổ biến nhất. Ví dụ: ‘I love Cantonese food, especially dim sum.’

Cantonese có phải là Mandarin không?

Không. Cantonese là tiếng Quảng Đông, còn Mandarin là tiếng Phổ thông; hai ngôn ngữ có cách phát âm và thanh điệu khác nhau nên không thể dịch lẫn lộn.

Guangdong và Guangzhou khác nhau thế nào?

Guangdong là tỉnh, còn Guangzhou (Quảng Châu) là thành phố thủ phủ của tỉnh đó. Khi nói về cả vùng dùng Guangdong, khi nói về riêng thành phố dùng Guangzhou.

Canton có phải là Quảng Đông không?

Canton là tên gọi cũ theo phiên âm phương Tây, thường chỉ thành phố Quảng Châu và đôi khi cả vùng xung quanh. Ngày nay nên dùng Guangdong cho tỉnh và Guangzhou cho thành phố, trừ khi nói về lịch sử hay tên riêng như Canton Fair.