Phía bắc tiếng Anh là gì? North, the North và cách dùng đúng

Phía bắc trong tiếng Anh là north, phiên âm Anh-Anh /nɔːθ/, viết tắt N trên la bàn. Khi chỉ một vùng phía bắc đã xác định, dùng the north (ví dụ: in the north of Vietnam); the North viết hoa khi là tên riêng một vùng. Còn northern là tính từ, như trong northern Vietnam.

Phía bắc tiếng Anh là north: cách đọc và viết tắt

Phía bắc trong tiếng Anh là north, phiên âm Anh-Anh /nɔːθ/, Anh-Mỹ /nɔːrθ/, viết tắt N trên la bàn. Khi nói về một vùng phía bắc đã xác định, bạn có thể dùng the north; nếu đó là tên vùng được công nhận, có thể viết the North.

Hà Nội nằm ở phía bắc Việt Nam – Hanoi is in the north of Vietnam.

Để chỉ hướng di chuyển, hãy nói go north. Khi bổ nghĩa cho tên một vùng, dùng northern, như trong northern Vietnam. Chọn từ và mạo từ theo ý bạn muốn diễn đạt.

Các hướng trong tiếng Anh: bảng 4 hướng chính và hướng phụ

Bốn hướng chính là north, east, south, west; bốn hướng phụ cơ bản nằm giữa các hướng này. Bảng sau dùng cách viết liền thường gặp trong Anh-Mỹ. Cách viết có gạch nối được giải thích ở phần chính tả.

Hướng tiếng Việt Tiếng Anh IPA Anh-Anh / Anh-Mỹ Viết tắt
Bắc north /nɔːθ/; /nɔːrθ/ N
Đông east /iːst/; /iːst/ E
Nam south /saʊθ/; /saʊθ/ S
Tây west /west/; /west/ W
Đông bắc northeast /ˌnɔːθˈiːst/; /ˌnɔːrθˈiːst/ NE
Tây bắc northwest /ˌnɔːθˈwest/; /ˌnɔːrθˈwest/ NW
Đông nam southeast /ˌsaʊθˈiːst/; /ˌsaʊθˈiːst/ SE
Tây nam southwest /ˌsaʊθˈwest/; /ˌsaʊθˈwest/ SW
La bàn thể hiện các hướng chính và hướng phụ
Bốn hướng chính và các hướng phụ trên la bàn. (Nguồn: iecedu)

Các phiên âm trên là cách đọc thông dụng khi tên hướng được nhấn như một từ. Trọng âm có thể thay đổi theo cụm từ và ngữ cảnh.

Sơ đồ la bàn đơn giản

Sơ đồ 16 hướng dưới đây giúp bạn hình dung vị trí tương đối của các hướng; các chữ cái là ký hiệu trên la bàn hoặc bản đồ.

                         N
                  NNW           NNE
             NW                       NE
         WNW                             ENE
       W                 ●                 E
         WSW                             ESE
             SW                       SE
                  SSW           SSE
                         S

Trên la bàn, N là bắc, E là đông, S là hướng nam và W là tây. NE nằm giữa N và E; NW nằm giữa N và W. Tên tiếng Anh của bốn hướng phụ cơ bản đặt north hoặc south trước: northeast, không phải eastnorth.

Hướng mở rộng NNE, NNW, ENE gặp ở đâu?

  • Ký hiệu NNE – north-northeast: bắc đông bắc, nằm giữa N và NE.
  • Ký hiệu NNW – north-northwest: bắc tây bắc, nằm giữa N và NW.
  • Ký hiệu ENE – east-northeast: đông đông bắc, nằm giữa E và NE.

Với các hướng mở rộng, thành phần đầu có thể là east hoặc west, như trong east-northeast. Bạn sẽ gặp những ký hiệu này trên bản đồ, trong dự báo thời tiết hoặc bài nghe điền nhãn bản đồ.

Đọc hướng gió

Gió được gọi theo hướng thổi đến từ đâu: north wind là gió bắc, thổi từ phía bắc tới, không phải gió thổi về phía bắc.

Trên bản đồ chuyên dụng, true north, magnetic north và grid north là những cách xác định phương bắc khác nhau. Khi học từ vựng cơ bản, bạn chỉ cần nắm nghĩa của north.

Bản đồ thời tiết với mũi tên gió từ phía bắc
Gió bắc là gió thổi từ phía bắc tới. (Nguồn: infographics)

Phát âm /nɔːθ/: tránh nhầm với nose và note

Để đọc north theo Anh-Anh /nɔːθ/, hãy bắt đầu bằng /n/, tròn môi khi phát âm nguyên âm dài /ɔː/, rồi kết thúc bằng /θ/.

Âm /θ/ không có âm tương ứng trực tiếp trong tiếng Việt. Hãy đặt nhẹ đầu lưỡi giữa hai hàm răng hoặc sát răng trên, rồi thổi hơi qua khe hẹp. Đừng khép tắc hơi như khi đọc /t/ hoặc rút lưỡi về khiến âm cuối thành /s/.

So sánh cách đọc Anh-Anh:

  • Từ north /nɔːθ/: phía bắc, kết thúc bằng /θ/.
  • Từ nose /nəʊz/: cái mũi, có nguyên âm đôi /əʊ/ và kết thúc bằng /z/.
  • Từ note /nəʊt/: ghi chú, kết thúc bằng /t/.
  • Từ Norse /nɔːs/: thuộc Bắc Âu cổ, kết thúc bằng /s/.

Hãy đọc chậm /nɔː/, thêm /θ/, rồi nối hai phần thành north. Trong cách phát âm Anh-Mỹ /nɔːrθ/, âm /r/ được đọc trước /θ/. Nếu có từ điển kèm âm thanh, bạn có thể nghe cả hai giọng và đọc theo.

Tai nghe và micro phục vụ luyện phát âm north
Nghe và bắt chước cả hai giọng Anh-Anh và Anh-Mỹ. (Nguồn: youtube)

North, northern, northward, northeastern: phân biệt theo từ loại

Bảng so sánh theo từ loại

Từ Từ loại Dùng khi nào Ví dụ song ngữ
north Danh từ, tính từ, trạng từ Gọi tên phía bắc; bổ nghĩa cho danh từ; chỉ hướng đi The house faces north. – Ngôi nhà quay hướng bắc.
northern Tính từ Chỉ người, nơi chốn hoặc đặc điểm thuộc vùng phía bắc Lao Cai is a northern province of Vietnam. – Lào Cai là một tỉnh phía bắc Việt Nam.
northward Trạng từ hoặc tính từ Nhấn mạnh hướng về phía bắc; tính từ đứng trước danh từ The train continued northward. – Đoàn tàu tiếp tục đi về phía bắc.
northeast Danh từ, tính từ, trạng từ Chỉ hướng hoặc khu vực đông bắc Lang Son is in the northeast of Vietnam. – Lạng Sơn nằm ở đông bắc Việt Nam.
northeastern Tính từ Miêu tả thứ thuộc vùng đông bắc Lang Son is a northeastern province of Vietnam. – Lạng Sơn là một tỉnh đông bắc Việt Nam.

Dạng northwards cũng có nghĩa là về phía bắc và thường gặp trong Anh-Anh; northward thường gặp hơn trong Anh-Mỹ. Cả hai đều có thể đứng sau động từ: travel northward hoặc travel northwards.

Lỗi thường gặp của người học Việt

Đừng đặt northern vào vị trí của danh từ trong in the north of Vietnam. Câu Hanoi is in northern of Vietnam không đúng. Hãy dùng Hanoi is in the north of Vietnam hoặc Hanoi is in northern Vietnam.

North Vietnam không phải lúc nào cũng sai: cụm này thường gợi đến nhà nước miền Bắc trong bối cảnh lịch sử. Để nói rõ về vùng địa lý hiện nay, northern Vietnam là lựa chọn ít gây nhầm lẫn hơn.

Giới từ và mạo từ: in the north of, to the north of, on the north

Phân biệt vị trí bên trong, bên ngoài và trên một mặt

In the north of chỉ một địa điểm nằm bên trong phần phía bắc của khu vực. To the north of chỉ địa điểm ở về phía bắc so với một mốc; tùy ngữ cảnh, cụm này thường mô tả nơi nằm ngoài phạm vi của mốc đó.

  • Sa Pa nằm ở phía bắc Việt Nam – Sa Pa is in the north of Vietnam.
  • Trung Quốc nằm về phía bắc Việt Nam – China lies to the north of Vietnam.
  • Bưu điện nằm về phía bắc chợ – The post office is to the north of the market.

Khi nói về một mặt, bờ hoặc ranh giới, hãy nêu rõ danh từ tương ứng:

  • Lối vào nằm ở mặt phía bắc của bảo tàng – The entrance is on the north side of the museum.
  • Ngôi làng nằm trên bờ bắc của con sông – The village is on the north bank of the river.

Cụm on the north of đôi khi xuất hiện trong mô tả ranh giới. Tuy nhiên, người mới học nên dùng on the north side of, on the northern border of hoặc một danh từ chỉ mặt, bờ cụ thể. Đừng thay in, to và on cho nhau chỉ dựa vào bản dịch “ở phía bắc”.

Bản đồ đơn giản làm nổi bật phía bắc Việt Nam
In the north of nằm bên trong, to the north of thường ở bên ngoài. (Nguồn: bandochuyennghiep)

Go north, head north, face north

Trong các cụm sau, north chỉ hướng và không cần mạo từ:

  • Đi về phía bắc trên con đường này để đến hồ – Go north on this street to reach the lake.
  • Đi về phía bắc từ chợ – Head north from the market.
  • Ngôi đền quay mặt về hướng bắc – The temple faces north.
  • Lái xe về phía bắc, hướng đến Lào Cai – Drive north toward Lao Cai.

Ngược lại, khi north là danh từ chỉ khu vực hoặc phương hướng trong các cụm như in the north, from the north và towards the north, ta thường dùng the. Ví dụ: The train came from the north. – Đoàn tàu đến từ phía bắc.

Tránh thêm to sau go

Nói go north, không nói go to north. Bạn vẫn có thể nói go to the north of the city khi muốn diễn đạt đi đến khu vực phía bắc của thành phố.

Khi nào viết the North, khi nào viết north?

Viết north thường khi nói về hướng hoặc vị trí tương đối: head north, the north wind, in the north of the city. Trong ví dụ mở đầu, the north of Vietnam cũng là cách viết mô tả vị trí thông thường.

Viết North hoa khi từ này là một phần của tên riêng, chẳng hạn North Korea hoặc the North Pole – Cực Bắc. The North có thể viết hoa khi được dùng như tên một vùng địa lý, chính trị hoặc văn hóa đã xác định, nhưng không phải mọi cụm chỉ miền bắc đều bắt buộc viết hoa. Với northern Vietnam, viết thường tính từ là lựa chọn mô tả tự nhiên; hãy theo quy chuẩn biên tập nếu văn bản coi tên vùng là tên riêng.

Với hướng ghép, Anh-Anh thường dùng north-east, còn Anh-Mỹ thường dùng northeast. Cả hai cách đều được chấp nhận; chúng khác nhau về quy ước biên tập, không khác về nghĩa. Giữa câu thông thường, hãy viết thường: north-east hoặc northeast.

Nếu cần viết hoa trong tiêu đề hoặc tên riêng, hãy theo quy tắc của tài liệu: bạn có thể gặp Northeast, North-East hoặc North-east. Nên giữ cách viết nhất quán trong cùng một bài.

Băng trường và quả địa cầu gợi hình Cực Bắc
Cực Bắc là the North Pole, một tên riêng cần viết hoa. (Nguồn: trip)

Quy đổi phía bắc, hướng bắc và miền Bắc sang tiếng Anh

Bảng cụm từ theo ngữ cảnh Việt Nam

Cụm tiếng Việt Tiếng Anh phù hợp Ngữ cảnh dùng Ví dụ song ngữ
Phía bắc the north, to the north of Chỉ khu vực hoặc vị trí so với một mốc The station is to the north of the lake. – Nhà ga ở phía bắc hồ.
Hướng bắc north, northward Chỉ hướng đi hoặc hướng nhìn The house faces north. – Ngôi nhà quay hướng bắc.
Miền Bắc Việt Nam northern Vietnam, the north of Vietnam Gọi vùng hoặc mô tả phần phía bắc Việt Nam Hanoi is in northern Vietnam. – Hà Nội nằm ở miền Bắc Việt Nam.
Khu vực phía Bắc the northern region, the northern area Nói về một khu vực đã được xác định The northern region has many mountains. – Khu vực phía bắc có nhiều núi.
Vùng núi phía Bắc the northern mountains, the northern mountainous region Miêu tả vùng núi ở phía bắc Ha Giang is in the northern mountains of Vietnam. – Hà Giang nằm ở vùng núi phía Bắc Việt Nam.
Ruộng bậc thang và núi ở phía bắc Việt Nam
Northern Vietnam gợi đến vùng núi phía bắc Việt Nam. (Nguồn: dulich24)

Northern Vietnam và the north of Vietnam

Northern Vietnam dùng tính từ northern để mô tả vùng; the north of Vietnam dùng danh từ north để nhấn vào phần phía bắc của Việt Nam. Cả hai đều phù hợp trong nhiều câu nói về địa lý:

  • Hà Giang nằm ở miền Bắc Việt Nam – Ha Giang is in northern Vietnam.
  • Hà Giang nằm ở phía bắc Việt Nam – Ha Giang is in the north of Vietnam.

Nếu dùng the North đứng riêng, hãy bảo đảm người nghe đã biết bạn đang nói đến miền Bắc của nơi nào. Trong văn bản lịch sử, North Vietnam có thể phù hợp khi chỉ nhà nước miền Bắc; với nghĩa địa lý chung, dùng northern Vietnam để tránh nhập nhằng.

Mẹo nhớ đông tây nam bắc và bài tập tự kiểm tra

Đọc theo chiều kim đồng hồ từ phía trên la bàn: North – East – South – West, viết tắt N – E – S – W. Bạn có thể ghi nhớ bằng câu Never Eat Soggy Waffles: chữ cái đầu của mỗi từ lần lượt tương ứng với bốn hướng.

Hãy liên tưởng thêm đến mặt trời: mọc ở hướng đông – east – và lặn ở hướng tây – west. Trên bản đồ thông thường đặt bắc ở phía trên, north nằm trên cùng. Tuy vậy, hãy kiểm tra ký hiệu hướng vì không phải bản đồ nào cũng xoay như vậy.

La bàn trên bản đồ với mặt trời mọc hướng đông
Liên tưởng mặt trời mọc hướng đông, lặn hướng tây để nhớ các hướng. (Nguồn: taimienphi)

Quiz ngắn

Chọn hoặc điền đáp án trước khi xem phần giải thích:

  1. Điền từ: Ha Giang is in the ___ of Vietnam. (north / northern)
  2. Điền từ: ___ Vietnam is known for its mountains. (North / Northern)
  3. Điền từ: China lies ___ the north of Vietnam. (in / to)
  4. Chọn câu đúng: Go north on this street hay Go to north on this street?
  5. Điền từ: The entrance is on the north ___ of the building. (side / region)
  6. Trong câu “___ Korea is north of Seoul”, từ đầu câu là North hay north?
  7. Âm cuối của north là /θ/, /s/ hay /t/?

Đáp án và giải thích

  1. north: cần danh từ trong cấu trúc in the north of.
  2. Northern: tính từ đứng trước Vietnam; viết hoa vì ở đầu câu.
  3. to: Trung Quốc nằm bên ngoài và về phía bắc Việt Nam.
  4. Go north on this street: north chỉ hướng sau động từ, không cần to.
  5. side: on the north side of chỉ mặt phía bắc của tòa nhà.
  6. North: North Korea là tên riêng; north of Seoul chỉ vị trí tương đối.
  7. /θ/: đặt đầu lưỡi gần răng và thổi hơi, không đổi thành /s/ hay /t/.
Tự kiểm tra nhanh

1Bạn muốn viết câu: "Trung Quốc nằm về phía bắc Việt Nam" (với vị trí của Trung Quốc nằm bên ngoài lãnh thổ Việt Nam). Cụm từ nào dưới đây điền vào chỗ trống "China lies ___ Vietnam" là chính xác nhất?

2Để diễn đạt một tỉnh nằm ở vùng phía bắc của Việt Nam (ví dụ: Hà Giang), những câu nào dưới đây áp dụng đúng cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh?

3Khi chỉ hướng di chuyển trực tiếp sau các động từ như "go", "head", hoặc "drive", cách dùng nào sau đây là chính xác?

4Quy tắc đặt tên cho bốn hướng phụ cơ bản (như đông bắc, tây bắc) trên la bàn tiếng Anh được quy định như thế nào?

5Trường hợp nào dưới đây từ "North" bắt buộc hoặc nên được viết hoa trong tiếng Anh?

6Dựa vào thông tin bài học, những nhận định nào sau đây đúng về sự khác biệt giữa Anh-Anh (UK) và Anh-Mỹ (US) liên quan đến từ vựng và chính tả chỉ hướng bắc?

Checklist dùng đúng north trong 5 bước

  1. Chọn từ loại

    Cần chỉ hướng đi thì dùng north; cần tính từ chỉ vùng thì chọn northern; cần danh từ chỉ khu vực thì cân nhắc the north.


  2. Xác định quan hệ vị trí

    Dùng in the north of cho phần bên trong; to the north of để chỉ vị trí về phía bắc một mốc; dùng on the north side of khi nói về một mặt.


  3. Kiểm tra chữ hoa

    Viết thường khi chỉ hướng chung; viết hoa khi từ là một phần của tên riêng hoặc tên vùng được công nhận.


  4. Chọn một kiểu chính tả

    Dùng nhất quán north-east hoặc northeast theo quy chuẩn Anh-Anh hay Anh-Mỹ của văn bản.


  5. Đọc và đặt câu

    Đọc to north /nɔːθ/, chú ý âm cuối /θ/, rồi tự đặt ba câu về vị trí hoặc hướng đi quanh nơi bạn sống.

Sau đó, hãy thử áp dụng cách phân biệt tương tự cho east, south và west khi đọc bản đồ hoặc chỉ đường.

Nhìn nhanhPhía bắc tiếng Anh là gì? North, the North và cách dùng đúng
(Nguồn: ynghia.net)
Dữ liệu chính
Hướng tiếng ViệtTừ tiếng AnhPhiên âm IPAKý hiệu viết tắtTừ loạiNgữ cảnh và cách dùngVí dụ song ngữ
Bắcnorth/nɔːθ/; /nɔːrθ/NDanh từ, tính từ, trạng từGọi tên phía bắc; bổ nghĩa cho danh từ; chỉ hướng điThe house faces north. – Ngôi nhà quay hướng bắc.
Đôngeast/iːst/; /iːst/EKhông có trong nguồnKhông có trong nguồnKhông có trong nguồn
Namsouth/saʊθ/; /saʊθ/SKhông có trong nguồnKhông có trong nguồnKhông có trong nguồn
Tâywest/west/; /west/WKhông có trong nguồnKhông có trong nguồnKhông có trong nguồn
Đông bắcnortheast/ˌnɔːθˈiːst/; /ˌnɔːrθˈiːst/NEDanh từ, tính từ, trạng từChỉ hướng hoặc khu vực đông bắcLang Son is in the northeast of Vietnam. – Lạng Sơn nằm ở đông bắc Việt Nam.
Tây bắcnorthwest/ˌnɔːθˈwest/; /ˌnɔːrθˈwest/NWKhông có trong nguồnKhông có trong nguồnKhông có trong nguồn
Đông namsoutheast/ˌsaʊθˈiːst/; /ˌsaʊθˈiːst/SEKhông có trong nguồnKhông có trong nguồnKhông có trong nguồn
Tây namsouthwest/ˌsaʊθˈwest/; /ˌsaʊθˈwest/SWKhông có trong nguồnKhông có trong nguồnKhông có trong nguồn
Thuộc phía bắcnorthernKhông có trong nguồnKhông có trong nguồnTính từChỉ người, nơi chốn hoặc đặc điểm thuộc vùng phía bắcLao Cai is a northern province of Vietnam. – Lào Cai là một tỉnh phía bắc Việt Nam.
Về phía bắcnorthwardKhông có trong nguồnKhông có trong nguồnTrạng từ hoặc tính từNhấn mạnh hướng về phía bắc; tính từ đứng trước danh từThe train continued northward. – Đoàn tàu tiếp tục đi về phía bắc.
Thuộc đông bắcnortheasternKhông có trong nguồnKhông có trong nguồnTính từMiêu tả thứ thuộc vùng đông bắcLang Son is a northeastern province of Vietnam. – Lạng Sơn là một tỉnh đông bắc Việt Nam.
Bắc đông bắcnorth-northeastKhông có trong nguồnNNEKhông có trong nguồnNằm giữa N và NE; gặp trên bản đồ, dự báo thời tiết hoặc bài nghe điền nhãn bản đồKhông có trong nguồn
Bắc tây bắcnorth-northwestKhông có trong nguồnNNWKhông có trong nguồnNằm giữa N và NW; gặp trên bản đồ, dự báo thời tiếtKhông có trong nguồn
Đông đông bắceast-northeastKhông có trong nguồnENEKhông có trong nguồnNằm giữa E và NE; gặp trên bản đồ, dự báo thời tiếtKhông có trong nguồn

Câu hỏi thường gặp

Viết tắt của North trong tiếng Anh là gì?

North viết tắt là N. Các hướng phụ viết tắt là NE (Northeast), NW (Northwest), và hướng phụ mở rộng như NNE, NNW dùng trong bản đồ và dự báo thời tiết.

North Vietnam có phải là miền Bắc Việt Nam không?

North Vietnam thường chỉ nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa trong lịch sử. Khi nói về miền Bắc hiện nay, nên dùng Northern Vietnam hoặc the North of Vietnam.

Northwards và northward khác nhau không?

Nghĩa gần như giống nhau, đều chỉ hướng về phía bắc. Northwards phổ biến hơn trong Anh-Anh, còn northward thường gặp hơn trong Anh-Mỹ.

North wind là gió gì?

North wind là gió thổi từ phía bắc tới, tức gió bắc, không phải gió thổi về phía bắc. Cách gọi này dựa trên hướng gió xuất phát.

Cực Bắc tiếng Anh là gì?

Cực Bắc là the North Pole. Trong la bàn còn có True North (bắc thật), Magnetic North (bắc từ), chúng không hoàn toàn trùng nhau.