Gấp 3 lần trong tiếng Anh thường diễn đạt bằng three times trong cấu trúc so sánh three times as … as (ví dụ: She earns three times as much as me). Khi cần động từ chỉ mức tăng, dùng triple (Sales tripled); văn trang trọng hơn dùng threefold. Gấp ba nghĩa là mức cuối bằng 300% mức gốc, tức tăng 200%.
Gấp 3 lần tiếng Anh là gì? Đáp án nhanh và bảng tra bội số
Gấp 3 lần trong tiếng Anh thường được diễn đạt bằng three times trong mẫu three times as … as; tùy cấu trúc câu, bạn cũng có thể dùng triple hoặc threefold. Mức mới bằng ba lần mức gốc: từ 100 lên 300, tức tăng 200%, không phải tăng 300%.
Ví dụ: Our revenue tripled. — Doanh thu của chúng tôi tăng gấp ba lần. Để so sánh với một đại lượng khác, bạn dùng mẫu three times as … as; còn khi cần động từ diễn tả mức tăng, hãy chọn triple.
Bảng tra nhanh: gấp đôi, gấp ba, gấp bốn, gấp mười
| Bội số | Tiếng Anh thông dụng | Dạng từ khác |
|---|---|---|
| Gấp đôi | twice as … as | double, twofold |
| Gấp ba | three times as … as | triple, threefold |
| Gấp bốn | four times as … as | quadruple, fourfold |
| Gấp mười | ten times as … as | tenfold |
Các từ trong cùng một dòng không phải lúc nào cũng thay thế được cho nhau. Chẳng hạn, triple có thể làm động từ, còn three times thường đi cùng một cấu trúc so sánh.
Three times, triple, threefold, thrice: khác nhau thế nào và chọn từ nào?
Bảng đối chiếu 4 cách nói
| Cách nói | IPA Anh–Anh / Anh–Mỹ | Từ loại | Văn phong | Ví dụ đúng | Ví dụ sai hoặc cần tránh |
|---|---|---|---|---|---|
| three times | /θriː taɪmz/ / /θriː taɪmz/ | Cụm chỉ bội số hoặc số lần | Trung tính, thông dụng | She earns three times as much as I do. — Cô ấy kiếm được gấp ba lần tôi. | three times of my salary — không dùng để nói “gấp ba lần lương của tôi”. |
| triple | /ˈtrɪp.əl/ / /ˈtrɪp.əl/ | Động từ, tính từ, danh từ | Trung tính; thường gặp trong báo cáo | Sales tripled. — Doanh số tăng gấp ba lần. | Sales tripled times. — thừa times. |
| threefold | /ˈθriː.fəʊld/ / /ˈθriː.foʊld/ | Tính từ hoặc trạng từ | Trang trọng hơn | Exports rose threefold. — Kim ngạch xuất khẩu tăng gấp ba lần. | Exports rose threefold times. — thừa times. |
| thrice | /θraɪs/ / /θraɪs/ | Trạng từ | Trang trọng hoặc mang sắc thái cổ; ít dùng | He knocked thrice. — Anh ấy gõ cửa ba lần. | Dùng thay triple trong báo cáo thông thường: nên tránh vì không phù hợp văn phong. |
Từ triple còn đứng được trước danh từ: They booked a triple room. — Họ đặt một phòng dành cho ba người. Tương tự, threefold có thể đứng trước danh từ chỉ mức tăng: a threefold increase — mức tăng gấp ba lần.

Phiên âm IPA và trọng âm
Dấu ˈ trong IPA nằm trước âm tiết được nhấn. Với triple, bạn nhấn âm đầu: /ˈtrɪp.əl/. Bảng trên cũng ghi trọng âm của threefold ở âm đầu; âm cuối có nguyên âm /əʊ/ trong Anh–Anh và /oʊ/ trong Anh–Mỹ. Từ thrice chỉ có một âm tiết: /θraɪs/.
Bạn cũng có thể gặp threefold ở dạng có gạch nối three-fold. Khi viết báo cáo, hãy chọn dạng liền và dùng nhất quán. Đừng thêm times sau triple hoặc threefold để diễn đạt bội số.

Thrice còn dùng không?
Từ thrice không sai: từ này có nghĩa “ba lần” và đôi khi xuất hiện trong văn trang trọng, văn học hoặc cách diễn đạt mang sắc thái cũ. Tuy nhiên, trong hội thoại, email hay báo cáo thông thường, three times tự nhiên và dễ hiểu hơn. Khi cần so sánh bội số, bạn nên dùng mẫu three times as … as thay vì cố thay bằng thrice.
Công thức so sánh bội số: X times + as + adj + as
Trong cấu trúc so sánh bội số, số lần đứng trước as, theo sau là tính từ hoặc trạng từ. Một as nữa được dùng để giới thiệu đối tượng so sánh.
A + động từ + số lần + as + tính từ/trạng từ + as + B
- This laptop is three times as expensive as that one. — Chiếc máy tính này đắt gấp ba lần chiếc kia.
- The new machine works twice as fast as the old one. — Máy mới hoạt động nhanh gấp đôi máy cũ.
- The building is ten times as tall as that house. — Tòa nhà cao gấp mười lần ngôi nhà kia.

Sau as, hãy dùng dạng gốc của tính từ: as expensive as, không phải as more expensive as. Với hai lần, twice as … as là cách nói gọn; từ ba lần trở đi, bạn có thể dùng three times, four times và tiếp tục theo số cần so sánh.
As much as hay as many as?
Khi so sánh lượng hoặc số lượng — tức khi bạn cân nhắc cách nói nhiều trong tiếng Anh — hãy xem danh từ ngay sau much hoặc many:
- as much + danh từ không đếm được + as: We spent three times as much money as they did. — Chúng tôi chi số tiền gấp ba lần họ.
- as many + danh từ đếm được số nhiều + as: This library has three times as many books as that one. — Thư viện này có số sách gấp ba lần thư viện kia.

Nếu ngữ cảnh đã làm rõ danh từ, bạn có thể lược bỏ: She earns three times as much. — Cô ấy kiếm được gấp ba lần.
Mẫu “three times the + danh từ + of”
Một cách diễn đạt khác là three times the + danh từ chỉ số lượng, kích thước hoặc giá trị + of …:
Ví dụ: The new office is three times the size of the old one. — Văn phòng mới có diện tích gấp ba lần văn phòng cũ.
Trong câu trang trọng, that of có thể thay cho danh từ số ít đã nhắc: The revenue of Company A was three times that of Company B. — Doanh thu của công ty A gấp ba lần doanh thu của công ty B. Ở đây, that thay cho the revenue; viết trực tiếp bằng Company B’s revenue cũng đúng.
Bẫy dịch nghĩa: “three times bigger than” là gấp 3 hay gấp 4 lần?
Cụm three times as big as diễn đạt rõ ràng rằng một vật có kích thước bằng ba lần vật kia. Còn three times bigger than dễ gây tranh luận: nhiều người dùng hoặc hiểu là gấp ba, nhưng người khác có thể hiểu phần lớn hơn bằng ba lần giá trị gốc, tức tổng cộng gấp bốn. Các nguồn hướng dẫn cũng không thống nhất về việc dùng cấu trúc bội số với so sánh hơn.
Giả sử giá trị gốc là 100:
| Cách nói | Giá trị gốc | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| three times as big as — lớn bằng ba lần | 100 | 300 | Nghĩa rõ: 100 × 3 |
| three times the size of — có kích thước bằng ba lần | 100 | 300 | Cách so sánh rõ ràng |
| tripled — tăng gấp ba lần | 100 | 300 | Mức cuối bằng ba lần mức đầu |
| three times bigger than — lớn hơn với bội số ba | 100 | Có thể hiểu là 300 hoặc 400 | Mơ hồ giữa tổng kích thước và phần tăng thêm |
| increased by 300% — tăng thêm 300% | 100 | 400 | Cộng thêm 300 vào mức gốc 100 |

Đừng coi 400 là cách hiểu duy nhất của three times bigger than. Khi cần diễn đạt chính xác, hãy tránh cụm này và chọn three times as big as hoặc three times the size of.
Trong bài thi, báo cáo kỹ thuật hoặc tài chính, hãy viết rõ mức đầu và mức cuối nếu có thể. Từ 100 lên 300 là gấp ba; từ 100 lên 400 là gấp bốn.

Gấp 3 lần, tăng 300% và “3 lần”: ba khái niệm dễ nhầm
Gấp 3 lần không phải tăng 300%
Đây là bài toán diễn tả mức độ tiếng Anh quen thuộc: Gấp ba lần nghĩa là mức cuối bằng 300% mức gốc. Con số này đã bao gồm 100% ban đầu, nên phần tăng thêm chỉ là 200%. Ngược lại, increase by 300% nói đến phần tăng thêm 300%, nên mức cuối bằng 400% mức gốc.
- His salary tripled. — Lương của anh ấy tăng gấp ba lần.
- His salary increased by 200%. — Lương của anh ấy tăng 200%.
- His salary increased by 300%. — Lương của anh ấy tăng 300%, tức lên gấp bốn lần.
Hai câu đầu cùng mô tả mức tăng từ 100 lên 300. Bạn cũng có thể nói His salary increased threefold — lương của anh ấy tăng gấp ba lần. Nếu so lương với người khác thay vì so theo thời gian, hãy dùng: He earns three times my salary. — Anh ấy kiếm được gấp ba lần mức lương của tôi.
“3 lần” đếm số lần không phải “gấp 3 lần”
Cụm three times có thể chỉ số lần một hành động xảy ra hoặc chỉ bội số. Phần còn lại của câu sẽ giúp bạn phân biệt:
- I called him three times. — Tôi đã gọi cho anh ấy ba lần. Đây là số lần lặp lại hành động.
- I earn three times as much as he does. — Tôi kiếm được gấp ba lần anh ấy. Đây là phép so sánh hai mức thu nhập.
Khi nói về mức tăng, Sales increased three times có thể khiến người đọc nghĩ doanh số tăng trong ba lần riêng biệt. Muốn nói mức cuối gấp ba mức đầu, hãy viết Sales tripled — doanh số tăng gấp ba lần.
Bảng quy đổi bội số và phần trăm tăng
| Bội số | Tiếng Anh thông dụng | Dạng động từ hoặc tính từ | Thay đổi so với mức gốc |
|---|---|---|---|
| Gấp rưỡi, 1,5 lần | one and a half times as … as — gấp rưỡi | — | Tăng 50% |
| Gấp đôi | twice as … as — gấp đôi | double, twofold — gấp đôi | Tăng 100% |
| Gấp ba | three times as … as — gấp ba | triple, threefold — gấp ba | Tăng 200% |
| Gấp bốn | four times as … as — gấp bốn | quadruple, fourfold — gấp bốn | Tăng 300% |
| Gấp năm | five times as … as — gấp năm | quintuple, fivefold — gấp năm | Tăng 400% |
| Gấp mười | ten times as … as — gấp mười | tenfold — gấp mười | Tăng 900% |
| Còn một nửa | half as … as — bằng một nửa | halve — giảm còn một nửa | Giảm 50% |
| Còn một phần ba | a third of … — bằng một phần ba | fall to a third — giảm còn một phần ba | Giảm khoảng 66,7% |

Với mức gốc dương và khác 0, quy tắc là: phần trăm thay đổi = (bội số − 1) × 100%. Kết quả âm biểu thị mức giảm; chẳng hạn bội số 1/2 tương ứng −50%.
Gấp rưỡi, gấp 2,5 lần và giảm còn 1/3 bằng tiếng Anh
Bội số lẻ: 1,5, 2,5, 3,5 lần
Bạn có thể đặt số thập phân hoặc cách đọc phân số trước times as … as:
- The table is one and a half times as long as the desk. — Chiếc bàn dài gấp rưỡi bàn làm việc.
- This bottle holds two and a half times as much water as that one. — Chai này chứa lượng nước gấp 2,5 lần chai kia.
- The journey takes three and a half times as long as the train ride. — Chuyến đi mất thời gian gấp 3,5 lần chuyến tàu.
Trong số liệu tiếng Anh, 2,5 thường được viết là 2.5; khi đọc, bạn có thể nói two and a half hoặc two point five.
Phép giảm: còn 1/3 hay giảm 1/3
Cụm “giảm ba lần” có thể khiến người đọc phải đoán ý. Nếu muốn nói mức cuối chỉ còn một phần ba mức đầu — và tránh nhầm với cách nói ít trong tiếng Anh — hãy nêu rõ:
Ví dụ: Costs fell to a third of their original level. — Chi phí giảm còn một phần ba mức ban đầu.
Hãy phân biệt to là “còn xuống mức” với by là “giảm đi một lượng”:
- Costs fell to one-third of the original level. — Chi phí còn 1/3 mức ban đầu: từ 300 xuống 100.
- Costs fell by one-third. — Chi phí giảm đi 1/3: từ 300 xuống 200.

Cụm decrease threefold đôi khi được dùng để chỉ giảm còn một phần ba, nhưng dễ gây khó hiểu. Trong tài liệu cần chính xác, fall to one-third hoặc reduce to one-third rõ nghĩa hơn.
Gấp nhiều lần: manyfold, several times
Khi không có con số chính xác, several times as much as có nghĩa “gấp nhiều lần” đối với lượng không đếm được: The project cost several times as much as the original estimate. — Dự án tốn chi phí gấp nhiều lần dự toán ban đầu. Manyfold mang sắc thái trang trọng hơn; còn multiple times có thể chỉ nhiều lần lặp lại, vì vậy bạn cần dựa vào ngữ cảnh.
Dùng “triple” và “threefold” trong IELTS Writing Task 1 và văn bản tài chính
Mẫu câu IELTS Task 1
Khi mô tả biểu đồ, bạn có thể dùng động từ triple để cho biết số liệu tăng lên ba lần theo thời gian. Không thêm times sau động từ này:
- The number of visitors tripled, from 100 to 300. — Số lượt khách tăng gấp ba lần, từ 100 lên 300.
- The figure tripled to 300. — Con số tăng gấp ba lần, lên 300.
- The figure increased threefold. — Con số tăng gấp ba lần.

Nếu không nêu mức cuối, bạn không cần to: The figure tripled. Khi nêu mức đạt được, tripled to 300 là cách viết đúng. Nếu biểu đồ không cho thấy mức cuối bằng ba lần mức đầu, đừng dùng tripled chỉ để diễn đạt “tăng mạnh”.
Mẫu câu báo cáo tài chính
Động từ triple có thể có tân ngữ, tức đối tượng chịu tác động của hành động:
Ví dụ: The firm tripled its profit, from 1 million to 3 million dollars. — Công ty tăng lợi nhuận gấp ba lần, từ 1 triệu lên 3 triệu đô la.
Một cách dùng cụm danh từ là a threefold increase in revenue — mức tăng doanh thu gấp ba lần. Dù viết bài thi hay báo cáo, bạn nên đối chiếu mức đầu với mức cuối trước khi chọn từ; tránh dùng increased three times khi muốn nói đến bội số.
Checklist chọn từ và cấu trúc cho “gấp 3 lần” trong mọi ngữ cảnh
Cây quyết định 4 bước
-
Xác định ý định
Bạn đang đếm số lần hành động hay so sánh hai giá trị? Nếu là hành động lặp lại, dùng
three times. -
Chọn cách so sánh
Nếu A bằng ba lần B, dùng
three times as ... ashoặcthree times the size of. -
Chọn từ chỉ mức tăng
Nếu một giá trị tăng lên gấp ba, dùng động từ
triple; trong văn trang trọng có thể dùngincrease threefold. -
Thử lại bằng số
Thay mức gốc bằng 100: câu nói “gấp ba” phải cho mức cuối là 300.
5 lỗi cần tự rà soát
- Tránh three times bigger than khi cần rõ nghĩa; thay bằng three times as big as — lớn bằng ba lần.
- Không nhầm mức cuối bằng 300% với phần tăng thêm 300%: gấp ba là tăng 200%.
- Chọn much cho danh từ không đếm được, many cho danh từ đếm được số nhiều.
- Không viết triple times hoặc threefold times: mỗi cách đã thể hiện bội số.
- Kiểm tra three times đang đếm số lần lặp hay đang so sánh hai đại lượng.

Hãy tự viết ba câu với dữ liệu quen thuộc: một câu so sánh hai mức lương, một câu mô tả mức tăng và một câu đếm số lần thực hiện hành động. Sau đó, thay số cụ thể vào để kiểm tra nghĩa.
1Trong các câu dưới đây, câu nào mắc lỗi diễn đạt thừa từ (redundancy) khi nói về mức tăng gấp ba lần?
Động từ 'triple' đã tự mang ý nghĩa tăng gấp 3 lần, do đó việc kết hợp thêm từ 'times' đằng sau là thừa từ.
2Nếu doanh thu của một công ty tăng gấp 3 lần (triple) từ mức 100 triệu USD ban đầu lên 300 triệu USD, thì phần trăm tăng thêm so với giá trị gốc là bao nhiêu?
Mức mới 300 triệu USD đã bao gồm 100% giá trị ban đầu, nên phần tăng thêm thực tế là 200%.
3Cụm từ "three times bigger than" thường bị đánh giá là mơ hồ vì có thể bị hiểu thành gấp 3 hoặc gấp 4 lần. Để diễn đạt rõ ràng rằng một vật có kích thước bằng đúng 3 lần vật gốc (từ 100 lên 300), những diễn đạt nào sau đây nên được ưu tiên chọn?
Mẫu câu so sánh bằng với bội số diễn tả chính xác đại lượng này bằng đúng 3 lần đại lượng kia.
4Chọn cặp từ thích hợp để hoàn thành câu so sánh bội số với danh từ đếm được số nhiều: "This library has three times _ books _ that one."
'Books' là danh từ đếm được số nhiều nên bắt buộc dùng 'as many', đi cùng từ nối 'as' trong cấu trúc so sánh bội số.
5Theo quy tắc quy đổi bội số k (với mức gốc dương và khác 0) sang phần trăm thay đổi, công thức nào sau đây là đúng?
Việc trừ đi 1 giúp loại bỏ 100% mức gốc ban đầu, phần còn lại chính là phần trăm thay đổi thực tế.
6Nhận định nào sau đây là ĐÚNG về đặc điểm ngữ pháp và văn phong của các từ diễn tả "gấp 3 lần"?
'Triple' vừa có thể là động từ (sales tripled), tính từ (triple room), vừa có thể làm danh từ.
7Để nói "Chiếc bàn này dài gấp rưỡi chiếc bàn làm việc" trong tiếng Anh bằng cấu trúc so sánh bội số chuẩn, câu nào sau đây được viết đúng?
Cụm phân số/số thập phân 'one and a half' đứng trước 'times as... as' kết hợp tính từ nguyên mẫu là cấu trúc so sánh bội số lẻ chính xác.
| Cách nói | Phiên âm IPA | Từ loại | Văn phong | Ví dụ đúng | Ví dụ sai hoặc cần tránh |
|---|---|---|---|---|---|
| three times | /θriː taɪmz/ (Anh-Anh) / /θriː taɪmz/ (Anh-Mỹ) | Cụm từ (Chỉ bội số/Số lần) | Thông dụng, trung tính | She earns three times as much as I do. — Cô ấy kiếm được gấp ba lần tôi. | three times of my salary — dùng thừa từ "of" khi nói "gấp ba lần lương của tôi". |
| triple | /ˈtrɪp.əl/ (Anh-Anh) / /ˈtrɪp.əl/ (Anh-Mỹ) | Động từ, Tính từ, Danh từ | Trung tính, thường gặp trong báo cáo | Sales tripled. — Doanh số tăng gấp ba lần. | Sales tripled times. — dùng thừa từ "times". |
| threefold | /ˈθriː.fəʊld/ (Anh-Anh) / /ˈθriː.foʊld/ (Anh-Mỹ) | Tính từ, Trạng từ | Trang trọng | Exports rose threefold. — Kim ngạch xuất khẩu tăng gấp ba lần. | Exports rose threefold times. — dùng thừa từ "times". |
| thrice | /θraɪs/ (Anh-Anh) / /θraɪs/ (Anh-Mỹ) | Trạng từ | Trang trọng, cổ, ít dùng | He knocked thrice. — Anh ấy gõ cửa ba lần. | Dùng thay "triple" trong báo cáo thông thường — không phù hợp văn phong hiện đại. |
Câu hỏi thường gặp
Gấp đôi và gấp ba tiếng Anh nói thế nào?
Gấp đôi là twice as … as hoặc double, gấp ba là three times as … as hoặc triple. Từ 4 lần trở lên dùng four times, five times… hoặc dạng động từ như quadruple.
Tăng gấp 3 lần tiếng Anh nói thế nào?
Có thể nói ‘increase threefold’, ‘triple’ hoặc ‘increase to three times the original’. Ví dụ: ‘Sales tripled last year’.
Three-fold viết liền hay có gạch nối?
Cả ‘threefold’ và ‘three-fold’ đều gặp, nhưng dạng viết liền ‘threefold’ phổ biến hơn trong từ điển hiện đại.
Triple có dùng được như động từ không?
Có. ‘Triple’ là động từ nghĩa là tăng gấp ba, ví dụ ‘Profits tripled’, và không cần thêm ‘times’ hay ‘to’.
Gấp nhiều lần tiếng Anh là gì?
Có thể dùng ‘many times’, ‘several times as much as’, ‘manyfold’ hoặc ‘multiple times’ tùy ngữ cảnh. ‘Manyfold’ mang tính trang trọng hơn.