Đơn vị tính trong tiếng Anh gọi là unit of measure hoặc unit of measurement, viết tắt là UOM; khi ngữ cảnh đã rõ, bạn có thể dùng ngắn gọn là unit. Trên chứng từ, đơn vị tính cho biết số lượng được đếm theo cái (PCS), bộ (SET), thùng (CTN) hay kilogram (kg).
Đơn vị tính tiếng Anh là gì: unit of measurement, UOM và các cách gọi đúng
Đơn vị tính trong tiếng Anh thường được gọi là unit of measure hoặc unit of measurement, viết tắt là UOM; khi ngữ cảnh đã rõ, bạn có thể dùng từ ngắn hơn là unit. Trên chứng từ, đơn vị tính cho biết số lượng được tính theo cái, bộ, kilogram hay một đơn vị cụ thể khác.
- Unit /ˈjuːnɪt/: đơn vị nói chung; tùy hàng hóa, một unit có thể là một chiếc máy hoặc một bộ hoàn chỉnh.
- Unit of measurement /ˈjuːnɪt əv ˈmeʒərmənt/: đơn vị đo lường, chẳng hạn kilogram cho khối lượng hoặc meter cho chiều dài; measurement /ˈmeʒərmənt/ nghĩa là sự đo lường.
- UOM /ˌjuː oʊ ˈem/: viết tắt của cụm từ trên, thường là tên trường đơn vị tính trong phần mềm hoặc chứng từ. Giá trị trong trường đó có thể là PCS, SET hoặc kg.
Ví dụ: “The unit of measurement for the package’s weight is the kilogram.” — “Đơn vị đo khối lượng của kiện hàng là kilogram.” Một số nguồn còn dùng “calculation unit”, nhưng đây không phải cách dịch thông dụng cho tên cột đơn vị tính. Bạn nên ưu tiên unit of measure hoặc unit theo ngữ cảnh.
Nếu đang học từ vựng, bạn hãy bắt đầu với bảng theo đại lượng. Nếu cần điền hóa đơn hoặc packing list, hãy tra bảng Việt–Anh và phần UOM trên chứng từ.
Bảng đơn vị đo lường tiếng Anh theo nhóm đại lượng, kèm viết tắt và IPA
Bảng sau dùng cách viết tiếng Anh Mỹ như meter, liter; tiếng Anh Anh thường viết metre, litre. Phần IPA chỉ mang tính tham khảo vì cách phát âm có thể khác giữa các vùng. Ký hiệu đo lường như kg hoặc m không giống với chữ viết tắt tùy chọn trên chứng từ.

Chiều dài và khoảng cách
| Tiếng Anh | Viết tắt | IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| millimeter | mm | /ˈmɪlɪmiːtər/ | milimét |
| centimeter | cm | /ˈsentɪmiːtər/ | xentimét |
| meter | m | /ˈmiːtər/ | mét |
| kilometer | km | /kɪˈlɑːmɪtər/ | kilômét |
| inch | in | /ɪntʃ/ | inch |
| foot | ft | /fʊt/ | foot, số nhiều là feet |
| yard | yd | /jɑːrd/ | yard |
| mile | mi | /maɪl/ | dặm đường bộ |
| nautical mile | M hoặc NM | /ˈnɔːtɪkəl maɪl/ | hải lý |
Ví dụ: “The cable is 5 meters long.” — “Dây cáp dài 5 mét.” Hải lý dùng trong hàng hải, hàng không và bằng 1.852 m; đừng nhầm với dặm đường bộ khoảng 1.609 m.
Khối lượng và trọng lượng
| Tiếng Anh | Viết tắt | IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| gram | g | /ɡræm/ | gam |
| kilogram | kg | /ˈkɪləɡræm/ | kilôgam |
| tonne hoặc metric ton | t | /tʌn/; /ˈmetrɪk tʌn/ | tấn mét, 1.000 kg |
| pound | lb | /paʊnd/ | pao |
| ounce | oz | /aʊns/ | ao-xơ, đơn vị khối lượng |
| stone | st | /stoʊn/ | stone, bằng 14 lb |
| ton | không có ký hiệu chung nên ghi rõ loại | /tʌn/ | tấn Anh hoặc Mỹ tùy ngữ cảnh |
Ví dụ: “The bag weighs 25 kilograms.” — “Bao hàng nặng 25 kg.” Trong lời nói thường ngày, weight thường được dịch là trọng lượng; bảng này dùng các đơn vị khối lượng để cân hàng.

Dung tích và thể tích
| Tiếng Anh | Viết tắt | IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| milliliter | mL hoặc ml | /ˈmɪlɪliːtər/ | mililít |
| liter | L hoặc l | /ˈliːtər/ | lít |
| cubic meter | m³ | /ˈkjuːbɪk ˈmiːtər/ | mét khối |
| gallon | gal | /ˈɡælən/ | gallon; cần xác định Anh hay Mỹ |
| pint | pt | /paɪnt/ | pint; cần xác định Anh hay Mỹ |
| fluid ounce | fl oz | /ˌfluːɪd ˈaʊns/ | ounce chất lỏng; cần xác định hệ |
Ví dụ: “Each bottle contains 500 mL of water.” — “Mỗi chai chứa 500 mL nước.” Đơn vị fluid ounce đo thể tích, không phải ounce đo khối lượng.

Diện tích, thời gian và nhiệt độ
| Nhóm | Tiếng Anh | Viết tắt | IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| Diện tích | square meter | m² | /skwer ˈmiːtər/ | mét vuông |
| Diện tích | hectare | ha | /ˈhekteər/ | hecta, bằng 10.000 m² |
| Diện tích | acre | ac | /ˈeɪkər/ | mẫu Anh |
| Diện tích | square foot | sq ft hoặc ft² | /skwer fʊt/ | foot vuông |
| Thời gian | second | s | /ˈsekənd/ | giây |
| Thời gian | minute | min | /ˈmɪnɪt/ | phút |
| Thời gian | hour | h | /ˈaʊər/ | giờ |
| Nhiệt độ | degree Celsius | °C | /dɪˈɡriː ˈselsiəs/ | độ C |
| Nhiệt độ | degree Fahrenheit | °F | /dɪˈɡriː ˈfærənhaɪt/ | độ F |
Ví dụ: “The warehouse covers 500 square meters.” — “Nhà kho có diện tích 500 mét vuông.” Hecta là đơn vị diện tích riêng; không dịch tên của nó thành “héctômét vuông”. Cụm freezing point nghĩa là điểm đóng băng, không phải tên hay ký hiệu của một đơn vị nhiệt độ.

Dịch đơn vị tính tiếng Việt sang tiếng Anh: cái, thùng, gói, bộ, cuộn, sợi, lần
Bạn có thể tra bảng này theo hai chiều: tìm tiếng Việt ở cột đầu hoặc đối chiếu mã và tên tiếng Anh khi đọc chứng từ. Các mã là cách viết thương mại thường gặp, không bắt buộc trong mọi hệ thống. Dấu “—” nghĩa là không nên tự suy ra một mã chung; hãy kiểm tra danh mục của đối tác hoặc phần mềm.
Đơn vị đếm sản phẩm: cái, bộ, cặp
| Đơn vị tiếng Việt | Tiếng Anh | Mã thường gặp | IPA | Ví dụ trên chứng từ hoặc trong câu |
|---|---|---|---|---|
| cái, chiếc | piece | PC, PCS | /piːs/ | 500 PCS ceramic tiles — 500 viên gạch men |
| chiếc, đơn vị hoàn chỉnh | unit | UNIT | /ˈjuːnɪt/ | Price per unit — giá mỗi chiếc |
| cặp, đôi | pair | PR | /per/ | 300 PR shoes — 300 đôi giày |
| bộ | set | SET | /set/ | 50 SET dinnerware — 50 bộ đồ ăn |
| sợi | strand hoặc piece | — | /strænd/; /piːs/ | 100 strands of fiber — 100 sợi xơ |
| tấm | sheet | SHT | /ʃiːt/ | 200 sheets of plywood — 200 tấm ván ép |
| thanh | bar hoặc piece | — | /bɑːr/; /piːs/ | A bar of chocolate — một thanh sô-cô-la |
| viên thuốc | tablet | — | /ˈtæblət/ | 20 tablets — 20 viên thuốc |
| chục | dozen | DOZ | /ˈdʌzən/ | 10 dozen eggs — 10 chục trứng |
Phân biệt unit và pcs thế nào? Một unit là một đơn vị hoàn chỉnh theo cách doanh nghiệp định nghĩa; pieces đếm từng cái hoặc từng mảnh riêng lẻ, còn PCS là cách viết tắt của pieces. Một bộ máy gồm nhiều chi tiết có thể được bán là 1 UNIT, trong khi các chi tiết bên trong được đếm bằng PCS. Hãy mô tả rõ một unit gồm những gì, thay vì mặc định hai cách đếm tương đương.
Đơn vị đóng gói: thùng, hộp, gói, cuộn, chai
| Đơn vị tiếng Việt | Tiếng Anh | Mã thường gặp | IPA | Ví dụ trên chứng từ hoặc trong câu |
|---|---|---|---|---|
| thùng carton | carton | CTN | /ˈkɑːrtən/ | 60 CTN — 60 thùng carton |
| hộp | box | BOX | /bɑːks/ | A box of cookies — một hộp bánh quy |
| kiện, thùng | case | CS | /keɪs/ | 40 cases of wine — 40 kiện rượu |
| gói, kiện | package | PKG | /ˈpækɪdʒ/ | 150 PKG — 150 kiện hàng |
| gói | pack | PACK | /pæk/ | A pack of masks — một gói khẩu trang |
| bao, túi | bag | BAG | /bæɡ/ | 200 BAG of rice — 200 bao gạo |
| cuộn | roll | ROLL | /roʊl/ | 30 rolls of fabric — 30 cuộn vải |
| chai | bottle | BTL | /ˈbɑːtəl/ | A bottle of oil — một chai dầu |
| lọ, hũ | jar | JAR | /dʒɑːr/ | A jar of honey — một lọ mật ong |
| lon | can | CAN | /kæn/ | A can of soda — một lon nước ngọt |
| thùng phuy | drum | DRM | /drʌm/ | 5 drums of chemicals — 5 phuy hóa chất |
| pallet | pallet | PLT | /ˈpælət/ | 8 PLT — 8 pallet |
Từ carton thường chỉ thùng giấy; box là hộp hoặc thùng; case có thể là thùng hoặc kiện; pack thường chỉ gói hàng. Không có quy tắc chung rằng case luôn lớn hơn carton hay box luôn nhỏ hơn: bạn cần xem quy cách đóng gói thực tế. Từ package cũng có thể chỉ kiện hàng nói chung, không mặc định là thùng carton.

Đơn vị dịch vụ: lần, chuyến, suất
| Đơn vị tiếng Việt | Tiếng Anh | Mã thường gặp | IPA | Ví dụ trong câu |
|---|---|---|---|---|
| lần | time | — | /taɪm/ | Three times a week — ba lần mỗi tuần |
| lượt thực hiện | service hoặc occurrence | — | /ˈsɜːrvɪs/; /əˈkɜːrəns/ | One cleaning service — một lượt vệ sinh |
| chuyến | trip | — | /trɪp/ | Four trips a day — bốn chuyến mỗi ngày |
| suất ăn, khẩu phần | serving hoặc portion | — | /ˈsɜːrvɪŋ/; /ˈpɔːrʃən/ | 100 servings — 100 suất ăn |
Trên hóa đơn dịch vụ, time có thể diễn đạt số lần trong câu nhưng không phải lúc nào cũng là nhãn cột rõ nghĩa. Chẳng hạn, “1 cleaning service” hoặc “1 trip” có thể dễ hiểu hơn; hãy chọn theo hợp đồng và danh mục mã cho phép.
Cấu trúc định lượng phổ biến là a + đơn vị số ít + of + hàng hóa: a box of pens là một hộp bút, a pair of gloves là một đôi găng tay, a roll of fabric là một cuộn vải. Với nhiều hộp, viết two boxes of pens.
Mã UOM trên Invoice và Packing List: điền pcs, ctn, pkg, set, roll thế nào cho đúng
Trên hóa đơn thương mại, đơn vị bán giúp làm rõ số lượng và đơn giá. Còn packing list mô tả cách đóng gói hàng, số kiện, khối lượng và thể tích; đơn đặt hàng (PO) hoặc phần mềm kế toán cũng có thể có trường UOM.
Cách điền cột UOM trên hóa đơn thương mại
| Đơn vị tiếng Việt | Tiếng Anh | Mã UOM thường gặp | IPA | Ví dụ điền |
|---|---|---|---|---|
| cái | piece | PC hoặc PCS | /piːs/ | 1 PC; 1,200 PCS |
| đơn vị hoàn chỉnh | unit | UNIT | /ˈjuːnɪt/ | 10 UNIT |
| bộ | set | SET | /set/ | 50 SET |
| đôi | pair | PR | /per/ | 300 PR |
| thùng carton | carton | CTN | /ˈkɑːrtən/ | 60 CTN |
| kiện, gói | package | PKG | /ˈpækɪdʒ/ | 150 PKG |
| hộp | box | BOX | /bɑːks/ | 80 BOX |
| bao | bag | BAG | /bæɡ/ | 200 BAG |
| cuộn | roll | ROLL | /roʊl/ | 45 ROLL |
| chai | bottle | BTL | /ˈbɑːtəl/ | 720 BTL |
| thùng phuy | drum | DRM | /drʌm/ | 10 DRM |
| pallet | pallet | PLT | /ˈpælət/ | 8 PLT |
| chục | dozen | DOZ | /ˈdʌzən/ | 50 DOZ |
| lần | time | — | /taɪm/ | Dịch vụ tính theo lần |
| kilôgam | kilogram | kg; KGS trong thương mại | /ˈkɪləɡræm/ | Net weight: 1,250 kg |
| mét | meter | m | /ˈmiːtər/ | 500 m |
| mét vuông | square meter | m²; SQM | /skwer ˈmiːtər/ | 2,000 SQM |
| mét khối | cubic meter | m³; CBM | /ˈkjuːbɪk ˈmiːtər/ | 12.5 CBM |
Ví dụ, một dòng invoice có thể ghi Quantity: 1,200 PCS; Unit price: USD 5/PCS; Amount: USD 6,000. Số lượng tính bằng cái, nên đơn giá cũng tính theo cái. Theo cách viết tiếng Anh trong ví dụ, dấu phẩy ngăn hàng nghìn; số 1,200 tương ứng 1.200 theo cách viết Việt Nam.
Trong văn bản tiếng Anh thông thường, pc thường chỉ một cái và pcs chỉ nhiều cái. Tuy nhiên, trường UOM của một hệ thống có thể dùng một mã cố định cho mọi số lượng, ví dụ PC cho cả 1 lẫn 100. Hãy dùng đúng mã mà hệ thống chấp nhận, không tự thêm chữ S vào mã.
Packing list: số lượng, số kiện, trọng lượng
Một dòng minh họa:
1,200 PCS T-shirts | 60 CTN | N.W. 1,250 kg | G.W. 1,380 kg | 12.5 CBM
Nghĩa là 1.200 áo, đóng trong 60 thùng, khối lượng tịnh 1.250 kg, khối lượng cả bì 1.380 kg, thể tích 12,5 m³. Nếu chia đều, mỗi thùng có 20 áo. Trong đó N.W. là net weight — khối lượng hàng không tính bao bì; G.W. là gross weight — khối lượng cả bì.

Thùng carton có thể ghi CTN; kiện chưa xác định loại bao bì có thể ghi PKG; pallet có thể ghi PLT. Một số doanh nghiệp dùng PLS, nhưng mã này dễ gây nhầm và không nên mặc định: hãy xác nhận danh mục của bên nhận. Một pallet có thể chứa nhiều thùng, vì vậy số pallet không nhất thiết bằng số kiện hay số thùng.
Invoice có thể ghi 1.200 PCS trong khi packing list ghi thêm 60 CTN; vận đơn có thể thể hiện số kiện hoặc pallet theo cách khai thực tế. Các số phải liên hệ được qua quy cách đóng gói, còn mã trên từng hệ thống phải theo danh mục được yêu cầu.
Lỗi thường gặp khi điền đơn vị tính
- Nhầm đơn vị bán với đơn vị đóng gói: 1.200 PCS không đồng nghĩa 1.200 CTN.
- Ghi đơn giá theo thùng nhưng nhân trực tiếp với số cái; cần đổi đơn giá hoặc số lượng về cùng cơ sở.
- Ghi PKG khi chứng từ yêu cầu loại bao bì cụ thể, hoặc tự dùng PLS mà chưa xác nhận.
- Coi KGS là ký hiệu SI chuẩn. Trên chứng từ KGS vẫn có thể xuất hiện; ký hiệu SI là kg.
- Ép tất cả chứng từ dùng cùng một mã dù đang mô tả các cấp đóng gói khác nhau. Hãy đối chiếu hợp đồng, L/C nếu có, yêu cầu ngân hàng, đối tác, hãng vận chuyển và danh mục khai hải quan áp dụng.


Bảng quy đổi hệ mét và hệ Anh–Mỹ: inch, pound, gallon, acre, stone
Bảng dùng dấu phẩy thập phân theo cách viết Việt Nam; dấu ≈ biểu thị giá trị làm tròn. Trong các ví dụ cân hàng, ounce là ounce khối lượng thông dụng, không phải fluid ounce. Một số giá trị chiều dài và khối lượng cơ bản được đối chiếu với dữ liệu nghiên cứu tổng hợp.
Quy đổi chiều dài, khối lượng và diện tích
| Đại lượng | Đơn vị Anh–Mỹ | Sang hệ mét | Quy đổi ngược lại | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Chiều dài | 1 inch | 2,54 cm | 1 cm ≈ 0,3937 in | Giá trị chính xác |
| Chiều dài | 1 foot | 0,3048 m | 1 m ≈ 3,2808 ft | 1 ft = 12 in |
| Chiều dài | 1 yard | 0,9144 m | 1 m ≈ 1,0936 yd | 1 yd = 3 ft |
| Chiều dài | 1 mile | ≈ 1,60934 km | 1 km ≈ 0,62137 mi | Dặm đường bộ |
| Khối lượng | 1 pound | 0,45359237 kg | 1 kg ≈ 2,20462 lb | Giá trị chính xác; khoảng 453,6 g |
| Khối lượng | 1 ounce | ≈ 28,3495 g | 1 g ≈ 0,03527 oz | 16 oz = 1 lb |
| Khối lượng | 1 stone | 14 lb ≈ 6,3503 kg | 1 kg ≈ 0,15747 st | Thường gặp khi nói cân nặng ở Anh |
| Diện tích | 1 square foot | ≈ 0,092903 m² | 1 m² ≈ 10,7639 sq ft | Foot vuông |
| Diện tích | 1 acre | ≈ 4.046,86 m² | 1 ha ≈ 2,47105 ac | 1 acre ≈ 0,404686 ha |
Ví dụ: kiện dài 10 inch tương đương 10 × 2,54 = 25,4 cm. Ngược lại, 10 cm tương đương khoảng 10 × 0,3937 = 3,937 inch. Một acre gần 4.047 m²; làm tròn thành 0,4 ha chỉ phù hợp khi không cần độ chính xác cao.

Gallon Anh và gallon Mỹ: khác nhau ra sao
| Đại lượng | Đơn vị | Sang hệ mét | Quy đổi ngược lại | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Dung tích | 1 US gallon chất lỏng | ≈ 3,78541 L | 1 L ≈ 0,26417 US gal | Mỹ; không dùng giá trị này cho gallon Anh |
| Dung tích | 1 Imperial gallon | 4,54609 L | 1 L ≈ 0,21997 Imperial gal | Anh; lớn hơn gallon Mỹ khoảng 20% |
| Dung tích | 1 US liquid pint | ≈ 473,18 mL | 1 L ≈ 2,11338 US pt | Pint chất lỏng Mỹ |
| Dung tích | 1 Imperial pint | ≈ 568,26 mL | 1 L ≈ 1,75975 Imperial pt | Pint Anh |
| Dung tích | 1 US fluid ounce | ≈ 29,5735 mL | 1 L ≈ 33,814 US fl oz | Fluid ounce Mỹ |
| Dung tích | 1 Imperial fluid ounce | ≈ 28,4131 mL | 1 L ≈ 35,195 Imperial fl oz | Fluid ounce Anh |
Mỹ sử dụng hệ US customary; Anh dùng kết hợp hệ mét và một số đơn vị Imperial. Hai hệ có nhiều tên đơn vị giống nhau nhưng không phải lúc nào cũng cùng giá trị, đặc biệt với dung tích. Bảng Mỹ ở đây nói về đơn vị chất lỏng; Mỹ còn có đơn vị đo khô riêng.
Khi tài liệu chỉ ghi gal hoặc pt, hãy kiểm tra hợp đồng, tiêu chuẩn ngành và bối cảnh giao dịch; nếu chưa rõ, hỏi đối tác xác nhận US liquid hay Imperial trước khi quy đổi.
Ton dài, ton ngắn và tonne
| Đơn vị | Sang kilogram | Quy đổi ngược lại | Cách nhận biết |
|---|---|---|---|
| 1 short ton | ≈ 907,18474 kg | 1.000 kg ≈ 1,10231 short ton | Tấn ngắn, thường dùng trong bối cảnh Mỹ; 2.000 lb |
| 1 long ton | ≈ 1.016,04691 kg | 1.000 kg ≈ 0,98421 long ton | Tấn dài, gắn với hệ Imperial; 2.240 lb |
| 1 tonne hoặc metric ton | 1.000 kg | 1 kg = 0,001 tonne | Tấn hệ mét |
Khi hợp đồng chỉ ghi ton, hãy yêu cầu ghi rõ short ton, long ton hay metric tonne. Đừng xác định đơn vị chỉ từ quốc gia của đối tác: hàng hóa và hợp đồng có thể dùng một quy ước khác.

Viết đơn vị tính đúng ngữ pháp: số ít, số nhiều, dấu chấm và vị trí trong câu
Tên đơn vị viết đầy đủ là danh từ: dùng 1 meter, 2 meters; 1 foot, 2 feet. Số thập phân khác một thường đi với số nhiều: 0.5 kilograms, 1.5 liters. Trong tiếng Anh, 1.0 liters cũng thường gặp vì cách viết thập phân được xử lý như số nhiều.
Ký hiệu SI không biến đổi theo số lượng: viết 1 kg, 5 kg, 10 cm, không thêm s thành kgs hay cms trong báo cáo kỹ thuật. Đơn vị pound có ký hiệu chuẩn là lb cho cả số ít và nhiều; lbs phổ biến trong cách viết không chính thức. Các mã PCS và KGS có thể là cách ghi thương mại, nhưng không biến chúng thành ký hiệu SI.
Không thêm dấu chấm vào ký hiệu chỉ để đánh dấu viết tắt: viết 25 kg of rice, không viết 25 kg. of rice. Nếu ký hiệu kết thúc câu, dấu chấm cuối câu vẫn dùng bình thường: “The bag weighs 25 kg.” Các dạng như in. hoặc ft. có thể xuất hiện trong một số quy ước biên tập; hãy làm theo hướng dẫn của tài liệu.
Đặt khoảng trắng giữa số và ký hiệu: 5 kg, 25 °C. Khi cụm số và tên đơn vị đứng trước danh từ để bổ nghĩa, dùng dạng số ít có gạch nối: a 5-kilometer road — con đường dài 5 km; không viết a 5-kilometers road. Sau động từ, viết The road is 5 kilometers long.
Với cụm định lượng, viết a bottle of water, không viết a bottles of water. Còn per nghĩa là “mỗi”: USD 5 per piece là 5 đô la Mỹ mỗi cái.

Cách đọc đơn vị phức hợp trong kỹ thuật: km/h, m/s², W/m²
Đọc dấu gạch chéo là per /pər/, nghĩa là “trên” hoặc “mỗi”. Để thực hành, bạn đọc số, đọc đơn vị ở tử, rồi đọc per và đơn vị ở mẫu. Đơn vị ở tử dùng dạng số ít hay số nhiều tùy con số; đơn vị sau per thường ở số ít.
| Ký hiệu | Đọc bằng lời | IPA từ cần chú ý | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| km/h | kilometers per hour | kilometer /kɪˈlɑːmɪtər/ | 80 km/h: eighty kilometers per hour — 80 kilômét mỗi giờ |
| m/s | meters per second | second /ˈsekənd/ | 10 m/s: ten meters per second — 10 mét mỗi giây |
| m/s² | meters per second squared | squared /skwerd/ | 9.8 m/s²: nine point eight meters per second squared |
| m² | square meters | square /skwer/ | 50 m²: fifty square meters — 50 mét vuông |
| m³ | cubic meters | cubic /ˈkjuːbɪk/ | 12.5 m³: twelve point five cubic meters — 12,5 mét khối |
| W/m² | watts per square meter | watt /wɑːt/ | 1,000 W/m²: one thousand watts per square meter |
| kg/m³ | kilograms per cubic meter | kilogram /ˈkɪləɡræm/ | 1,000 kg/m³: one thousand kilograms per cubic meter |
| km/L | kilometers per liter | liter /ˈliːtər/ | 40 km/L: forty kilometers per liter |
| rpm | revolutions per minute | revolution /ˌrevəˈluːʃən/ | 3,000 rpm: three thousand revolutions per minute |
Cả square meter và meter squared đều có thể chỉ đơn vị m², nhưng trong một số câu, a two-meter square mô tả hình vuông có cạnh 2 m, tức diện tích 4 m². Vì vậy, khi báo diện tích, cách nói four square meters rõ ràng hơn. Với m/s², đọc per second squared để thể hiện số mũ áp dụng cho giây.
Ví dụ trong cuộc họp: “The wind speed is 10 meters per second.” — “Tốc độ gió là 10 mét mỗi giây.”

1Một công ty xuất khẩu 50 bộ đồ ăn (dinnerware), mỗi bộ gồm nhiều chiếc dĩa và chén khác nhau. Khi lập hóa đơn thương mại (commercial invoice) để tính tiền theo từng bộ sản phẩm hoàn chỉnh, mã UOM nào nên được ưu tiên sử dụng?
Mã SET đại diện cho đơn vị tính theo 'bộ', giúp làm rõ số lượng bán và đơn giá được tính theo từng bộ sản phẩm hoàn chỉnh thay vì từng chi tiết đơn lẻ.
2Theo các quy định và thông lệ quốc tế về chứng từ thương mại lẫn báo cáo kỹ thuật, những cách biểu diễn đơn vị tính nào dưới đây bị coi là mắc lỗi?
Không thêm dấu chấm vào sau ký hiệu đơn vị chỉ để đánh dấu viết tắt, trừ trường hợp ký hiệu đó đứng ở cuối câu.
3Một lô hàng nhiên liệu nhập khẩu từ Mỹ có thể tích ghi là 100 US liquid gallons. Khi quy đổi sang hệ mét (lít), dung tích này xấp xỉ bằng bao nhiêu?
1 US liquid gallon quy đổi ra hệ mét bằng xấp xỉ 3,78541 L, do đó 100 US gallon tương đương xấp xỉ 378,54 L.
4Trong hợp đồng thương mại mua bán nguyên liệu thô, nếu đối tác ghi số lượng là 10 'short tons' thì khối lượng này tương ứng với bao nhiêu kilôgam?
1 short ton (tấn ngắn Mỹ) bằng 2.000 lb, tương đương xấp xỉ 907,18474 kg; vì vậy 10 short tons bằng khoảng 9.071,85 kg.
5Trong các báo cáo kỹ thuật, đơn vị gia tốc m/s² được đọc chuẩn xác bằng tiếng Anh là gì?
Ký hiệu gạch chéo được đọc là 'per', và số mũ 2 áp dụng cho đơn vị thời gian ở mẫu số được đọc là 'second squared'.
6Khái niệm 'hải lý' (nautical mile) trong hàng hải và hàng không có giá trị chuẩn quy đổi sang mét là bao nhiêu?
1 hải lý (nautical mile) được quy ước quốc tế bằng đúng 1.852 mét.
7Sự khác biệt về mặt bản chất giữa mã đơn vị tính 'UNIT' và 'PCS' khi thể hiện sản phẩm trên chứng từ là gì?
Một đơn vị sản phẩm (UNIT) có thể là một thiết bị hoàn chỉnh gồm nhiều linh kiện, trong khi PCS dùng để đếm từng linh kiện/mảnh rời.
8Một dòng Packing List mô tả: '1,200 PCS T-shirts | 60 CTN | N.W. 1,250 kg | G.W. 1,380 kg | 12.5 CBM'. Những kết luận nào sau đây là ĐÚNG?
Lấy tổng số 1.200 chiếc áo (PCS) chia cho 60 thùng carton (CTN) thu được kết quả 20 chiếc/thùng.
Checklist chọn và viết đúng đơn vị tính tiếng Anh theo từng tình huống
Trước khi gửi chứng từ hoặc hoàn thành bài viết, hãy lần lượt kiểm tra:
- Xác định đối tượng đang đếm: một cái, một bộ hoàn chỉnh, một đôi hay một lần cung cấp dịch vụ? Mô tả rõ nếu một unit gồm nhiều chi tiết.
- Tách đơn vị bán và đóng gói: ghi số PCS hoặc SET theo đơn giá; ghi CTN, PKG hoặc PLT theo bao bì thực tế. Kiểm tra phép quy đổi giữa các cấp.
- Chọn mã được chấp nhận: đối chiếu danh mục của phần mềm, đối tác và cơ quan tiếp nhận; không mặc định PC và PCS là hai mã đều hợp lệ.
- Đối chiếu bộ chứng từ: kiểm tra số lượng, đơn giá, số kiện và khối lượng giữa invoice, packing list, vận đơn và tờ khai theo nội dung từng tài liệu; xem thêm hợp đồng và L/C nếu có.
- Xác nhận hệ đo trước khi đổi: ghi rõ US liquid hay Imperial với gallon, pint; ghi rõ short ton, long ton hay tonne. Giữ đủ chữ số cần thiết và luôn ghi đơn vị kết quả.
- Kiểm tra cách viết và cách đọc: tên đầy đủ chia số ít hoặc nhiều; ký hiệu SI không thêm s. Luyện một câu với a box of, a pair of hoặc per.

Bạn có thể lưu bảng UOM và bảng quy đổi để tra nhanh. Khi gặp bài toán riêng về hải lý trong hàng hải, mét vuông hoặc thể tích, hãy kiểm tra thêm quy ước áp dụng cho đúng ngành và chứng từ.
| Tên Tiếng Việt | Tên Tiếng Anh | Viết Tắt / Mã UOM | Phiên Âm IPA | Ví Dụ Hoặc Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|
| milimét | millimeter | mm | /ˈmɪlɪmiːtər/ | Đơn vị đo chiều dài và khoảng cách. |
| xentimét | centimeter | cm | /ˈsentɪmiːtər/ | Đơn vị đo chiều dài. Quy đổi: 1 inch = 2,54 cm; 1 cm ≈ 0,3937 in. |
| mét | meter | m | /ˈmiːtər/ | Đơn vị đo chiều dài. Ví dụ: "The cable is 5 meters long." (Dây cáp dài 5 mét.) |
| kilômét | kilometer | km | /kɪˈlɑːmɪtər/ | Đơn vị đo chiều dài và khoảng cách. Quy đổi: 1 km ≈ 0,62137 mi. |
| inch | inch | in | /ɪntʃ/ | Đơn vị đo chiều dài. Quy đổi: 1 inch = 2,54 cm. |
| foot | foot | ft | /fʊt/ | Đơn vị đo chiều dài, số nhiều là feet. Quy đổi: 1 ft = 12 in = 0,3048 m. |
| yard | yard | yd | /jɑːrd/ | Đơn vị đo chiều dài. Quy đổi: 1 yd = 3 ft = 0,9144 m. |
| dặm đường bộ | mile | mi | /maɪl/ | Khoảng 1.609 m (1 mile ≈ 1,60934 km). |
| hải lý | nautical mile | M hoặc NM | /ˈnɔːtɪkəl maɪl/ | Dùng trong hàng hải, hàng không; bằng 1.852 m. |
| gam | gram | g | /ɡræm/ | Đơn vị đo khối lượng. Quy đổi: 1 g ≈ 0,03527 oz. |
| kilôgam | kilogram | kg (KGS trong thương mại) | /ˈkɪləɡræm/ | Đơn vị đo khối lượng. Ký hiệu SI chuẩn là kg. Ví dụ: "The bag weighs 25 kilograms." Net weight: 1,250 kg. |
| tấn mét, 1.000 kg | tonne hoặc metric ton | t | /tʌn/; /ˈmetrɪk tʌn/ | 1 tonne = 1.000 kg. |
| pao | pound | lb (lbs trong thương mại) | /paʊnd/ | 1 pound = 0,45359237 kg (khoảng 453,6 g). Ký hiệu chuẩn là lb cho cả số ít và số nhiều. |
| ao-xơ, đơn vị khối lượng | ounce | oz | /aʊns/ | Đơn vị khối lượng. Quy đổi: 16 oz = 1 lb; 1 oz ≈ 28,3495 g. |
| stone | stone | st | /stoʊn/ | Quy đổi: 1 stone = 14 lb ≈ 6,3503 kg. Thường gặp khi nói cân nặng ở Anh. |
| tấn Anh hoặc Mỹ | ton | Không có mã chung | /tʌn/ | Gồm short ton (tấn ngắn, Mỹ, ≈ 907,18 kg) và long ton (tấn dài, Anh, ≈ 1.016,05 kg). |
| mililít | milliliter | mL hoặc ml | /ˈmɪlɪliːtər/ | Ví dụ: "Each bottle contains 500 mL of water." |
| lít | liter | L hoặc l | /ˈliːtər/ | Đơn vị đo dung tích và thể tích. |
| mét khối | cubic meter | m³ (CBM trên chứng từ) | /ˈkjuːbɪk ˈmiːtər/ | Đơn vị thể tích. Ví dụ: 12.5 CBM. |
| gallon | gallon | gal | /ˈɡælən/ | Quy đổi: 1 US gal ≈ 3,78541 L; 1 Imperial gal = 4,54609 L. |
| pint | pint | pt | /paɪnt/ | Quy đổi: 1 US liquid pt ≈ 473,18 mL; 1 Imperial pt ≈ 568,26 mL. |
| ounce chất lỏng | fluid ounce | fl oz | /ˌfluːɪd ˈaʊns/ | Đo thể tích chất lỏng, không phải ounce đo khối lượng. Quy đổi: 1 US fl oz ≈ 29,5735 mL. |
| mét vuông | square meter | m² (SQM trên chứng từ) | /skwer ˈmiːtər/ | Đơn vị diện tích. Ví dụ: "The warehouse covers 500 square meters." |
| hecta | hectare | ha | /ˈhekteər/ | Đơn vị diện tích, bằng 10.000 m². |
| mẫu Anh | acre | ac | /ˈeɪkər/ | Quy đổi: 1 acre ≈ 4.046,86 m² (≈ 0,404686 ha). |
| foot vuông | square foot | sq ft hoặc ft² | /skwer fʊt/ | Quy đổi: 1 square foot ≈ 0,092903 m². |
| giây | second | s | /ˈsekənd/ | Đơn vị thời gian. |
| phút | minute | min | /ˈmɪnɪt/ | Đơn vị thời gian. |
| giờ | hour | h | /ˈaʊər/ | Đơn vị thời gian. |
| độ C | degree Celsius | °C | /dɪˈɡriː ˈselsiəs/ | Đơn vị đo nhiệt độ. Viết số và đơn vị có khoảng trắng. Ví dụ: 25 °C. |
| độ F | degree Fahrenheit | °F | /dɪˈɡriː ˈfærənhaɪt/ | Đơn vị đo nhiệt độ. |
| cái, chiếc | piece | PC, PCS | /piːs/ | PCS đếm từng mảnh hoặc từng cái riêng lẻ. Ví dụ: 500 PCS ceramic tiles — 500 viên gạch men. |
| chiếc, đơn vị hoàn chỉnh | unit | UNIT | /ˈjuːnɪt/ | Price per unit — giá mỗi chiếc. |
| cặp, đôi | pair | PR | /per/ | Ví dụ: 300 PR shoes — 300 đôi giày. |
| bộ | set | SET | /set/ | Ví dụ: 50 SET dinnerware — 50 bộ đồ ăn. |
| sợi | strand hoặc piece | Không có mã chung | /strænd/; /piːs/ | Ví dụ: 100 strands of fiber — 100 sợi xơ. |
| tấm | sheet | SHT | /ʃiːt/ | Ví dụ: 200 sheets of plywood — 200 tấm ván ép. |
| thanh | bar hoặc piece | Không có mã chung | /bɑːr/; /piːs/ | Ví dụ: A bar of chocolate — một thanh sô-cô-la. |
| viên thuốc | tablet | Không có mã chung | /ˈtæblət/ | Ví dụ: 20 tablets — 20 viên thuốc. |
| chục | dozen | DOZ | /ˈdʌzən/ | Ví dụ: 10 dozen eggs — 10 chục trứng. |
| thùng carton | carton | CTN | /ˈkɑːrtən/ | Ví dụ: 60 CTN — 60 thùng carton. Thường chỉ thùng giấy. |
| hộp | box | BOX | /bɑːks/ | Ví dụ: A box of cookies — một hộp bánh quy. |
| kiện, thùng | case | CS | /keɪs/ | Ví dụ: 40 cases of wine — 40 kiện rượu. |
| gói, kiện | package | PKG | /ˈpækɪdʒ/ | Ví dụ: 150 PKG — 150 kiện hàng. Có thể chỉ kiện hàng nói chung. |
| gói | pack | PACK | /pæk/ | Ví dụ: A pack of masks — một gói khẩu trang. |
| bao, túi | bag | BAG | /bæɡ/ | Ví dụ: 200 BAG of rice — 200 bao gạo. |
| cuộn | roll | ROLL | /roʊl/ | Ví dụ: 30 rolls of fabric — 30 cuộn vải. |
| chai | bottle | BTL | /ˈbɑːtəl/ | Ví dụ: A bottle of oil — một chai dầu. |
| lọ, hũ | jar | JAR | /dʒɑːr/ | Ví dụ: A jar of honey — một lọ mật ong. |
| lon | can | CAN | /kæn/ | Ví dụ: A can of soda — một lon nước ngọt. |
Câu hỏi thường gặp
Đơn vị tính viết tắt tiếng Anh là gì?
Viết tắt phổ biến của ‘unit of measurement’ hoặc ‘unit of measure’ là UOM, thường dùng làm tiêu đề cột trên hóa đơn và phần mềm kế toán. Trên chứng từ, từng đơn vị cụ thể có mã riêng như pcs, ctn, kg.
Unit và pcs khác nhau thế nào?
Unit là đơn vị tính nói chung, dùng cho từng chiếc hoặc từng bộ hoàn chỉnh. Pcs là viết tắt của pieces, đếm từng mảnh hoặc từng cái riêng lẻ; hai từ này đôi khi dùng thay thế nhau nên cần thống nhất trong một bộ chứng từ.
Lbs hay lb mới đúng?
Ký hiệu chuẩn của pound là lb, dùng cho cả số ít lẫn số nhiều. Trong thương mại, ‘lbs’ vẫn rất phổ biến và được chấp nhận rộng rãi, nhưng nên giữ một cách viết trong cùng tài liệu.
Tại sao kg không cần thêm s khi nhiều hơn một?
Kg là ký hiệu đơn vị SI, không đổi theo số ít hay số nhiều nên viết 1 kg và 5 kg. Một số chứng từ thương mại dùng ‘kgs’, đây là thông lệ chứ không phải quy tắc SI.
Hải lý và dặm khác nhau thế nào?
Hải lý (nautical mile) bằng 1,852 m, dùng trong hàng hải và hàng không. Dặm thường (mile) khoảng 1,609 m, dùng cho đo khoảng cách trên bộ ở Anh và Mỹ.