Diễn viên trong tiếng Anh là actor — từ dùng được cho cả nam và nữ — hoặc actress khi muốn nói rõ là nữ diễn viên. Ví dụ: I am an actor (Tôi là diễn viên), She is an actress (Cô ấy là nữ diễn viên). Cả hai đều là danh từ đếm được, số nhiều là actors và actresses.
Diễn viên trong tiếng Anh là actor hoặc actress. Cả hai đều là danh từ chỉ người diễn xuất trong phim, kịch hoặc chương trình truyền hình. Actor có thể chỉ diễn viên thuộc bất kỳ giới tính nào, còn actress chỉ nữ diễn viên.
Diễn viên tiếng Anh là actor: đáp án nhanh cho nam, nữ và cách đọc
Diễn viên nam tiếng Anh và diễn viên nữ tiếng Anh
Bạn có thể dùng actor để chỉ diễn viên nam và actress để chỉ diễn viên nữ. Tuy nhiên, actor cũng dùng được cho phụ nữ khi không cần nhấn mạnh giới tính.
- He is a famous actor. — Anh ấy là một diễn viên nổi tiếng.
- She is a talented actress. — Cô ấy là một nữ diễn viên tài năng.
- She is an actor. — Cô ấy là diễn viên.
Cả actor và actress đều là danh từ đếm được, với dạng số nhiều lần lượt là actors và actresses. Khi nói về một người ở số ít, bạn thường cần dùng mạo từ, chẳng hạn an actor hoặc an actress.

Bảng tra nhanh: từ, phiên âm, loại từ, ví dụ
Bảng sau giúp bạn tra những cách gọi thường gặp. Các mục đều là danh từ hoặc cụm danh từ; phiên âm của những từ cơ bản được ghi theo thứ tự Anh-Anh và Anh-Mỹ.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Phiên âm IPA (Anh-Anh / Anh-Mỹ) | Ví dụ song ngữ |
|---|---|---|---|
| Diễn viên | actor | /ˈæk.tər/ / /ˈæk.tɚ/ | He is an actor. — Anh ấy là diễn viên. |
| Diễn viên nữ | actress | /ˈæk.trəs/ / /ˈæk.trəs/ | She is an actress. — Cô ấy là nữ diễn viên. |
| Diễn viên chính | lead actor | — | The lead actor plays a detective. — Diễn viên chính đóng vai một thám tử. |
| Diễn viên phụ | supporting actor | — | She is a supporting actor in the film. — Cô ấy là diễn viên phụ trong phim. |
| Diễn viên lồng tiếng | voice actor | — | A voice actor recorded the character’s lines. — Một diễn viên lồng tiếng đã thu lời thoại của nhân vật. |
| Diễn viên đóng thế | stunt performer / stunt double | — | A stunt double performed the dangerous scene. — Một diễn viên đóng thế đã thực hiện cảnh nguy hiểm. |
| Diễn viên quần chúng | extra | /ˈek.strə/ / /ˈek.strə/ | They hired extras for the crowd scene. — Họ tuyển diễn viên quần chúng cho cảnh đám đông. |
| Dàn diễn viên | the cast | /kɑːst/ / /kæst/ | The cast of the film is excellent. — Dàn diễn viên của phim rất xuất sắc. |
Dấu gạch ngang ở cột phiên âm nghĩa là mục đó không có phiên âm trong bảng. Nếu muốn luyện từng cụm, bạn có thể tra từ điển có âm thanh.
Actor còn có nghĩa trong các lĩnh vực như chính trị và phần mềm. Ở đây, bài viết chỉ tập trung vào nghĩa chỉ người diễn xuất.
Phát âm actor và actress: IPA Anh-Anh, Anh-Mỹ và mẹo cho người Việt
| Từ | Anh-Anh | Anh-Mỹ | Trọng âm |
|---|---|---|---|
| actor | /ˈæk.tər/ | /ˈæk.tɚ/ | Âm tiết đầu: AC-tor |
| actress | /ˈæk.trəs/ | /ˈæk.trəs/ | Âm tiết đầu: AC-tress |
Dấu /ˈ/ đứng trước âm tiết được nhấn. Với actor, âm cuối giọng Anh-Anh thường không phát âm rõ /r/ khi từ đứng riêng; giọng Anh-Mỹ có âm /r/ ở cuối. Với actress, hãy chú ý giữ âm /s/ cuối từ.
Để luyện âm đầu /æ/, hãy mở miệng rộng hơn khi nói âm “e” tiếng Việt. Cách này chỉ giúp bạn bắt đầu tập, vì hai âm không hoàn toàn tương đương. Sau đó, đọc rõ cụm phụ âm /k.t/: bắt đầu chậm với /æk/, chuyển sang âm /t/, rồi nối hai phần lại. Tránh đọc lướt làm mất âm /k/ hoặc /t/.
Thử đọc to ba câu sau, nhấn vào âm đầu của từ in đậm:

- I am an actor. — Tôi là diễn viên.
- She is an actress. — Cô ấy là nữ diễn viên.
- The actor and the actress are on stage. — Nam diễn viên và nữ diễn viên đang ở trên sân khấu.
Actor hay actress? Quy tắc chọn từ và xu hướng dùng actor trung tính giới
Khi nào actor dùng được cho cả nam và nữ
Theo cách phân biệt truyền thống, actor chỉ nam diễn viên và actress chỉ nữ diễn viên. Actor hiện cũng được dùng như một từ chỉ nghề không đánh dấu giới tính; vì vậy She is an actor là câu đúng.
Tên nghề chung cho phép bạn giới thiệu công việc mà không cần nêu giới tính. Dù vậy, actress vẫn đúng và vẫn được sử dụng; đừng tự động coi từ này là lỗi thời hay cho rằng mọi phụ nữ trong nghề đều thích cùng một cách gọi. Nếu biết cách một người tự giới thiệu, hãy tôn trọng lựa chọn đó.
Bạn có thể chọn từ theo ba bước:
-
Kiểm tra tên riêng
Nếu nói đến một hạng mục giải thưởng, hãy giữ nguyên tên chính thức của hạng mục.
-
Xem ngữ cảnh và lựa chọn của người được nhắc đến
Dùng actress khi cần nói rõ là nữ diễn viên hoặc khi đó là cách người ấy chọn tự giới thiệu.
-
Chọn cách gọi chung
Nếu chỉ muốn nói về nghề và không cần nhấn mạnh giới tính, actor là lựa chọn phù hợp cho cả nam lẫn nữ.
Một ví dụ tương tự trong từ vựng nghề nghiệp là server, từ chỉ người phục vụ mà không nêu giới tính, bên cạnh waiter và waitress.
Vì sao giải thưởng vẫn tách Best Actor và Best Actress
Một số giải thưởng có hạng mục riêng cho nam và nữ. Chẳng hạn, Oscar dùng các tên hạng mục Actor in a Leading Role và Actress in a Leading Role. Khi nhắc đến giải, hãy giữ đúng tên hạng mục thay vì đổi từ theo sở thích văn phong.
- She won Best Actress. — Cô ấy đoạt giải Nữ diễn viên xuất sắc nhất.
- She is an actor. — Cô ấy là diễn viên.
Hai câu không mâu thuẫn: câu đầu gọi tên hạng mục, còn câu sau giới thiệu nghề nghiệp.


Diễn viên chính, diễn viên phụ, dàn diễn viên: gọi tên theo vai trò trong phim
Lead, supporting, extra, cameo
Lead actor hoặc leading actor là diễn viên chính; supporting actor là diễn viên phụ. Đừng nhầm người với vai: lead role là vai chính, còn supporting role là vai phụ.
- She plays the lead role. — Cô ấy đóng vai chính.
- He is a supporting actor in the film. — Anh ấy là diễn viên phụ trong phim.
- The extras stood behind the main characters. — Các diễn viên quần chúng đứng phía sau những nhân vật chính.

Extra thường xuất hiện ở hậu cảnh, chẳng hạn trong cảnh đám đông. Còn cameo là một lần xuất hiện ngắn, thường gây chú ý, chứ không phải tên chung cho diễn viên quần chúng: The director makes a cameo in the film. — Đạo diễn xuất hiện trong một vai nhỏ ở phim.
Guest star là diễn viên khách mời, thường xuất hiện trong một hoặc một số tập của chương trình. Trên sân khấu, understudy là diễn viên dự bị có thể thay người khác khi cần: The understudy played the lead that night. — Diễn viên dự bị đóng vai chính tối hôm đó.
Hai từ chỉ nhân vật cũng dễ gây nhầm lẫn: protagonist là nhân vật trung tâm của câu chuyện, không nhất thiết là người tốt; antagonist là nhân vật hoặc thế lực đối đầu với nhân vật trung tâm, không nhất thiết là kẻ xấu. Cả hai đều chỉ vai trò trong câu chuyện, không phải tên nghề diễn viên.
Cast: danh từ và động từ
Khi là danh từ, the cast chỉ dàn diễn viên của một tác phẩm. Một người trong dàn diễn viên đó là a cast member.
- The cast of the film includes several young actors. — Dàn diễn viên của phim có một số diễn viên trẻ.
- She is a cast member of the new play. — Cô ấy là thành viên dàn diễn viên của vở kịch mới.
Khi là động từ, cast nghĩa là chọn diễn viên cho một vai hoặc một tác phẩm. Động từ này giữ nguyên dạng cast ở quá khứ:
- The director cast her as the lead. — Đạo diễn chọn cô ấy vào vai chính.
- She was cast as the lead. — Cô ấy được chọn vào vai chính.

Diễn viên theo thể loại: điện ảnh, sân khấu, hài, lồng tiếng, motion-capture
Diễn viên điện ảnh và sân khấu
Film actor hoặc movie actor là diễn viên điện ảnh; stage actor hoặc theatre actor là diễn viên sân khấu. Với truyền hình, bạn có thể dùng television actor.
- She works as a film actor. — Cô ấy làm diễn viên điện ảnh.
- He is a stage actor in a local theatre company. — Anh ấy là diễn viên sân khấu của một đoàn kịch địa phương.

Một người có thể làm việc ở nhiều môi trường. Vì thế, các cách gọi này mô tả lĩnh vực đang được nhắc đến, chứ không nhất thiết giới hạn toàn bộ sự nghiệp của họ.
Diễn viên hài, múa, xiếc
Comedian là người biểu diễn hài, chẳng hạn diễn hài độc thoại; comedic actor là diễn viên thể hiện các vai hài. Hai từ có thể chỉ cùng một người, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
- He is a stand-up comedian. — Anh ấy là diễn viên hài độc thoại.
- She is a comedic actor in the series. — Cô ấy là diễn viên đóng vai hài trong loạt phim.
Diễn viên múa thường được gọi là dancer. Với nghệ sĩ xiếc, dùng circus performer; acrobat chỉ người biểu diễn nhào lộn, một loại hình cụ thể trong đó.
Stunt performer là người thực hiện các pha hành động, đóng thế; stunt double nhấn mạnh người thay cho một diễn viên cụ thể trong cảnh quay. Từ stuntman cũng được dùng trong tiếng Anh, nhưng stunt performer không đánh dấu giới tính.
Voice actor, motion-capture actor và method acting
Voice actor là diễn viên dùng giọng nói để thể hiện nhân vật, chẳng hạn trong phim hoạt hình hoặc trò chơi. Voice-over artist có nghĩa rộng hơn: người thu giọng cho nhiều dạng nội dung, bao gồm cả lời thuyết minh và quảng cáo.
A voice actor plays the character in the animated film. — Một diễn viên lồng tiếng thể hiện nhân vật trong phim hoạt hình.

Motion-capture actor là diễn viên biểu diễn để công nghệ ghi lại chuyển động của họ, rồi dùng các chuyển động đó tạo nhân vật số. Không nên hiểu đây chỉ là diễn viên lồng tiếng: phần biểu diễn có thể bao gồm chuyển động cơ thể và nét mặt.
Method acting là cách tiếp cận diễn xuất gắn với việc diễn viên tìm hiểu và vận dụng trải nghiệm, cảm xúc của mình để xây dựng vai. Đây là tên một phương pháp, không phải tên nghề hay một yêu cầu chung cho mọi diễn viên.
Actor, performer, thespian, movie star: khác nhau thế nào về sắc thái
| Từ | Nghĩa chính | Sắc thái / mức trang trọng | Ngữ cảnh nên dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| actor | Diễn viên | Thông dụng; có thể trung tính giới | Giới thiệu nghề, nói về người diễn xuất | She is an actor in a drama series. — Cô ấy là diễn viên trong một phim truyền hình. |
| actress | Nữ diễn viên | Nêu rõ giới tính nữ | Khi phù hợp với ngữ cảnh hoặc cách gọi của người đó | The actress gave an interview. — Nữ diễn viên đã trả lời phỏng vấn. |
| performer | Người biểu diễn | Nghĩa rộng hơn actor | Nói chung về ca sĩ, vũ công, diễn viên hoặc nghệ sĩ khác | Street performers entertained the crowd. — Các nghệ sĩ đường phố biểu diễn cho đám đông. |
| thespian | Diễn viên | Văn chương, thường gợi sân khấu; đôi khi dùng hài hước | Bài viết về sân khấu hoặc lối nói hoa mỹ | The young thespian impressed the critics. — Diễn viên trẻ gây ấn tượng với giới phê bình. |
| cast member | Thành viên dàn diễn viên | Nhấn mạnh một tác phẩm cụ thể | Nói ai đó thuộc dàn diễn viên của phim, vở kịch hoặc chương trình | She is a cast member of the play. — Cô ấy thuộc dàn diễn viên của vở kịch. |
| movie star | Ngôi sao điện ảnh | Nhấn mạnh sự nổi tiếng | Nói về một diễn viên điện ảnh nổi tiếng | The movie star arrived at the theatre. — Ngôi sao điện ảnh đến rạp. |
Không phải performer nào cũng diễn xuất, và không phải actor nào cũng là movie star. Từ player đôi khi cũng có nghĩa là diễn viên trong văn cảnh sân khấu hoặc cách dùng cổ, nhưng người mới học nên dùng actor trong hội thoại thông thường.

Cụm từ thường đi với diễn viên: collocation và cách nhận xét diễn xuất
Động từ và cụm động từ hay gặp
Học cả cụm giúp bạn đặt câu tự nhiên hơn là chỉ nhớ riêng từ actor. Trong bảng dưới đây, “trung tính” nghĩa là cụm từ không tự khen hay chê diễn xuất.
| Cụm tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Loại cụm | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| star in a film | Đóng chính trong phim | Trung tính | She starred in the film. — Cô ấy đóng chính trong phim. |
| play the role of | Đóng vai | Trung tính | He plays the role of a teacher. — Anh ấy đóng vai một giáo viên. |
| land a role | Giành được một vai | Trung tính | She landed a role in a new play. — Cô ấy giành được một vai trong vở kịch mới. |
| audition for a part | Đi thử vai | Trung tính | He auditioned for the part. — Anh ấy đi thử vai đó. |
| be cast as | Được chọn vào vai | Trung tính | She was cast as the detective. — Cô ấy được chọn vào vai thám tử. |
| cast a film | Tuyển chọn dàn diễn viên cho phim | Trung tính | They cast the film in two weeks. — Họ tuyển xong dàn diễn viên cho phim trong hai tuần. |
| win Best Actor | Đoạt giải Nam diễn viên xuất sắc nhất | Trung tính | He won Best Actor for that role. — Anh ấy đoạt giải Nam diễn viên xuất sắc nhất nhờ vai đó. |
| give an outstanding performance | Có màn diễn xuất xuất sắc | Khen | She gave an outstanding performance. — Cô ấy có màn diễn xuất xuất thần. |
| be convincing in the role | Thể hiện vai thuyết phục | Khen | He was convincing in the role. — Anh ấy diễn tròn vai, tạo cảm giác thuyết phục. |
| steal the show | Gây ấn tượng nổi bật nhất | Khen | The child actor stole the show. — Diễn viên nhí gây ấn tượng nổi bật nhất. |
| wooden acting | Diễn xuất đơ, thiếu tự nhiên | Chê | The film suffers from wooden acting. — Bộ phim bị ảnh hưởng bởi lối diễn đơ. |
| overact | Diễn quá, cường điệu | Chê | He overacts in some scenes. — Anh ấy diễn quá trong một số cảnh. |

Khen và chê diễn xuất bằng tiếng Anh
Nếu muốn nói nhẹ nhàng rằng ai đó diễn tròn vai, bạn có thể dùng be convincing in the role. Còn nail the role là lời khen mạnh hơn: thể hiện vai rất thành công, không chỉ vừa đạt yêu cầu.
Natural acting là lối diễn tự nhiên; a stiff performance là màn diễn cứng, thiếu tự nhiên. Over-the-top có thể mô tả cách diễn quá cường điệu, tùy giọng điệu mà là chê hoặc chỉ nhận xét phong cách.
Phân biệt nhanh: acting thường chỉ diễn xuất như kỹ năng hoặc hoạt động; a performance chỉ một màn thể hiện cụ thể. Bạn có thể nói Her acting is natural — diễn xuất của cô ấy tự nhiên — hoặc Her performance was brilliant — màn thể hiện của cô ấy rất xuất sắc.
Chọn một vai trong bộ phim bạn đã xem, rồi viết một câu với play the role of và một câu nhận xét bằng convincing hoặc wooden.
Tự giới thiệu nghề diễn viên và hội thoại mẫu về diễn viên yêu thích
Mẫu câu giới thiệu nghề
I am an actor nghĩa là “Tôi là diễn viên”. Dùng an, không dùng a, vì actor bắt đầu bằng âm nguyên âm /æ/. Quy tắc tương tự áp dụng cho an actress.
- I am an actor. — Tôi là diễn viên.
- I am an actress. — Tôi là nữ diễn viên.
- I work as a stage actor. — Tôi làm diễn viên sân khấu.
- I have been acting for five years. — Tôi đã làm diễn viên được năm năm.
- I’m an aspiring actor. — Tôi đang theo đuổi ước mơ trở thành diễn viên.

Tránh viết I am actor hoặc I am a actor. Với danh từ nghề nghiệp đếm được ở số ít trong mẫu câu này, bạn cần dùng mạo từ phù hợp.
Trong cùng lĩnh vực giải trí, bạn cũng có thể gặp director — đạo diễn và producer — nhà sản xuất.
Hội thoại mẫu: nói về diễn viên yêu thích
A: Who is your favorite actor?
Diễn viên yêu thích của bạn là ai?
B: I like the actor who plays the detective in this film.
Mình thích diễn viên đóng vai thám tử trong phim này.
A: What do you like about their performance?
Bạn thích điều gì ở màn diễn của họ?
B: Their acting is natural, and they are very convincing in the role.
Cách diễn của họ tự nhiên và họ thể hiện vai rất thuyết phục.
A: Do you know who plays the supporting role?
Bạn có biết ai đóng vai phụ không?
B: Yes. She is also a voice actor in an animated series.
Có. Cô ấy còn là diễn viên lồng tiếng trong một loạt phim hoạt hình.
A: That’s interesting. Are you an actor too?
Hay thật. Bạn cũng là diễn viên à?
B: No, but I enjoy watching films and talking about acting.
Không, nhưng mình thích xem phim và trò chuyện về diễn xuất.
Bạn có thể thay nhân vật thám tử bằng nhân vật mình thích, rồi đổi câu nhận xét cho phù hợp với cảm nhận của mình.
Bài tập tự kiểm tra và bảng nhớ nhanh trước khi rời trang
Bài tập điền từ và dịch câu
Hãy điền từ hoặc dịch câu trước khi xem đáp án:
- I am ___ actor. Chọn a hoặc an.
- She is an ___ in a film. Điền từ chỉ nghề diễn viên có thể dùng trung tính giới.
- The ___ of the film includes many young actors. Điền từ chỉ dàn diễn viên.
- A ___ actor records a character’s lines for an animated film. Điền một từ.
- Diễn viên chính là lead actor hay supporting actor?
- Diễn viên quần chúng là extra hay director?
- Dịch: “Cô ấy được chọn vào vai thám tử.”
- Dịch: “Anh ấy có màn diễn xuất xuất sắc.”
- Điền dạng quá khứ: The director ___ her as the lead. Dùng động từ cast.
- Dịch: “Tôi là nữ diễn viên.”
Đáp án
- an — I am an actor.
- actor — She is an actor in a film.
- cast — The cast of the film includes many young actors.
- voice — A voice actor records a character’s lines for an animated film.
- lead actor.
- extra.
- She was cast as the detective.
- He gave an outstanding performance. Cũng có thể dùng a brilliant performance.
- cast — The director cast her as the lead.
- I am an actress. Cũng có thể nói I am an actor nếu không cần nhấn mạnh giới tính.

1Trong tiếng Anh hiện đại, từ 'actor' có thể dùng trung tính giới cho cả nam và nữ. Tuy nhiên, khi nhắc đến một giải thưởng như Oscar, câu nào dưới đây diễn đạt đúng quy tắc sử dụng tên hạng mục chính thức?
Các giải thưởng lớn như Oscar vẫn giữ tên hạng mục phân biệt giới tính chính thức (Actor/Actress in a Leading Role), trong khi việc giới thiệu nghề nghiệp cá nhân có thể dùng từ trung tính giới 'actor'.
2Trong các thuật ngữ tiếng Anh dưới đây, những từ nào chỉ người/vai trò thực hiện diễn xuất trong đoàn làm phim hay sân khấu (không phải tên vai trò nhân vật trong cốt truyện hay phương pháp nghệ thuật)? (Chọn tất cả đáp án đúng)
Thuật ngữ này chỉ người diễn viên đảm nhận vai chính trong tác phẩm.
3Một diễn viên thể hiện nhân vật bằng cách để công nghệ ghi lại cả chuyển động cơ thể lẫn nét mặt của mình để tạo hình cho nhân vật số. Nghề nghiệp của diễn viên này được gọi chính xác là gì?
Motion-capture actor là diễn viên biểu diễn để công nghệ ghi lại chuyển động hình thể và biểu cảm nét mặt nhằm tạo dựng nhân vật số.
4Trong câu tiếng Anh mô tả việc tuyển chọn diễn viên ở quá khứ: 'The director ___ her as the lead', dạng đúng của động từ 'cast' là gì?
Động từ 'cast' là động từ bất quy tắc có dạng quá khứ đơn giữ nguyên không thay đổi là 'cast'.
5Những cụm từ hoặc nhận xét nào dưới đây dùng để khen ngợi màn diễn xuất của một diễn viên? (Chọn tất cả đáp án đúng)
Cụm từ này có nghĩa là tạo ra một màn trình diễn/diễn xuất xuất sắc.
6Từ tiếng Anh nào dưới đây có nghĩa rộng hơn 'actor', thường dùng để gọi chung cho cả nghệ sĩ ca hát, múa, xiếc hoặc diễn viên?
'Performer' có nghĩa rộng hơn 'actor', dùng để chỉ chung những người biểu diễn nghệ thuật như ca sĩ, vũ công, nghệ sĩ xiếc hay diễn viên.
7Trong các tác phẩm truyền hình hoặc điện ảnh, sự xuất hiện ngắn của một đạo diễn hoặc nhân vật nổi tiếng nhằm gây sự chú ý thu hút khán giả được gọi là gì?
Cameo là màn xuất hiện ngắn của người nổi tiếng hoặc đạo diễn trong phim nhằm gây chú ý, không phải vai quần chúng thông thường.
8Theo phiên âm IPA (Anh-Anh và Anh-Mỹ), trọng âm của hai từ 'actor' (/ˈæk.tər/) và 'actress' (/ˈæk.trəs/) rơi vào âm tiết nào?
Dấu trọng âm /ˈ/ đứng trước âm tiết đầu tiên của cả hai từ ('actor' và 'actress').
Checklist ghi nhớ
- ☐ Tôi nhớ actor là cách gọi chung; actress chỉ nữ diễn viên.
- ☐ Tôi biết giữ nguyên tên hạng mục khi nói về giải thưởng.
- ☐ Tôi phân biệt được lead actor, supporting actor, extra và the cast.
- ☐ Tôi dùng được ít nhất một cụm như star in hoặc play the role of.
- ☐ Tôi nói được I am an actor hoặc I am an actress, với mạo từ an.
Hãy viết ba câu về một diễn viên bạn yêu thích: giới thiệu nghề, nêu một vai diễn và nhận xét màn thể hiện. Đọc to cả ba câu, chú ý trọng âm và âm cuối của actor hoặc actress.
| Thuật ngữ Tiếng Việt | Từ vựng Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Loại từ / Sắc thái | Ví dụ song ngữ |
|---|---|---|---|---|
| Diễn viên | actor | /ˈæk.tər/ / /ˈæk.tɚ/ | Danh từ / Thông dụng, có thể trung tính giới | He is an actor. — Anh ấy là diễn viên. |
| Diễn viên nữ | actress | /ˈæk.trəs/ / /ˈæk.trəs/ | Danh từ / Nêu rõ giới tính nữ | She is an actress. — Cô ấy là nữ diễn viên. |
| Diễn viên quần chúng | extra | /ˈek.strə/ / /ˈek.strə/ | Danh từ / Trung tính | They hired extras for the crowd scene. — Họ tuyển diễn viên quần chúng cho cảnh đám đông. |
| Dàn diễn viên | the cast | /kɑːst/ / /kæst/ | Danh từ / Trung tính | The cast of the film is excellent. — Dàn diễn viên của phim rất xuất sắc. |
| Diễn viên chính | lead actor | Không có trong nguồn | Cụm danh từ / Trung tính | The lead actor plays a detective. — Diễn viên chính đóng vai một thám tử. |
| Diễn viên phụ | supporting actor | Không có trong nguồn | Cụm danh từ / Trung tính | She is a supporting actor in the film. — Cô ấy là diễn viên phụ trong phim. |
| Diễn viên lồng tiếng | voice actor | Không có trong nguồn | Cụm danh từ / Trung tính | A voice actor recorded the character's lines. — Một diễn viên lồng tiếng đã thu lời thoại của nhân vật. |
| Diễn viên đóng thế | stunt performer / stunt double | Không có trong nguồn | Cụm danh từ / Trung tính, stunt performer không đánh dấu giới tính | A stunt double performed the dangerous scene. — Một diễn viên đóng thế đã thực hiện cảnh nguy hiểm. |
| Người biểu diễn | performer | Không có trong nguồn | Danh từ / Nghĩa rộng hơn actor, trung tính | Street performers entertained the crowd. — Các nghệ sĩ đường phố biểu diễn cho đám đông. |
| Diễn viên (văn chương/sân khấu) | thespian | Không có trong nguồn | Danh từ / Văn chương, thường gợi sân khấu, đôi khi dùng hài hước | The young thespian impressed the critics. — Diễn viên trẻ gây ấn tượng với giới phê bình. |
| Thành viên dàn diễn viên | cast member | Không có trong nguồn | Cụm danh từ / Nhấn mạnh một tác phẩm cụ thể, trung tính | She is a cast member of the play. — Cô ấy thuộc dàn diễn viên của vở kịch. |
| Ngôi sao điện ảnh | movie star | Không có trong nguồn | Cụm danh từ / Nhấn mạnh sự nổi tiếng, trung tính | The movie star arrived at the theatre. — Ngôi sao điện ảnh đến rạp. |
| Đóng chính trong phim | star in a film | Không có trong nguồn | Cụm động từ / Trung tính | She starred in the film. — Cô ấy đóng chính trong phim. |
| Đóng vai | play the role of | Không có trong nguồn | Cụm động từ / Trung tính | He plays the role of a teacher. — Anh ấy đóng vai một giáo viên. |
| Giành được một vai | land a role | Không có trong nguồn | Cụm động từ / Trung tính | She landed a role in a new play. — Cô ấy giành được một vai trong vở kịch mới. |
| Đi thử vai | audition for a part | Không có trong nguồn | Cụm động từ / Trung tính | He auditioned for the part. — Anh ấy đi thử vai đó. |
| Được chọn vào vai | be cast as | Không có trong nguồn | Cụm động từ / Trung tính | She was cast as the detective. — Cô ấy được chọn vào vai thám tử. |
| Tuyển chọn dàn diễn viên cho phim | cast a film | Không có trong nguồn | Cụm động từ / Trung tính | They cast the film in two weeks. — Họ tuyển xong dàn diễn viên cho phim trong hai tuần. |
| Đoạt giải Nam diễn viên xuất sắc nhất | win Best Actor | Không có trong nguồn | Cụm động từ / Trung tính | He won Best Actor for that role. — Anh ấy đoạt giải Nam diễn viên xuất sắc nhất nhờ vai đó. |
| Có màn diễn xuất xuất sắc | give an outstanding performance | Không có trong nguồn | Cụm động từ / Khen | She gave an outstanding performance. — Cô ấy có màn diễn xuất xuất thần. |
| Thể hiện vai thuyết phục | be convincing in the role | Không có trong nguồn | Cụm tính từ / Khen | He was convincing in the role. — Anh ấy diễn tròn vai, tạo cảm giác thuyết phục. |
| Gây ấn tượng nổi bật nhất | steal the show | Không có trong nguồn | Cụm động từ / Khen | The child actor stole the show. — Diễn viên nhí gây ấn tượng nổi bật nhất. |
| Diễn xuất đơ, thiếu tự nhiên | wooden acting | Không có trong nguồn | Cụm danh từ / Chê | The film suffers from wooden acting. — Bộ phim bị ảnh hưởng bởi lối diễn đơ. |
| Diễn quá, cường điệu | overact | Không có trong nguồn | Động từ / Chê | He overacts in some scenes. — Anh ấy diễn quá trong một số cảnh. |
Câu hỏi thường gặp
Diễn viên tiếng Anh là từ gì, có phải chỉ có actor không?
Từ phổ biến nhất là actor, và actress cho nữ. Ngoài ra còn các từ theo ngữ cảnh như performer, voice actor, stunt performer hoặc cast member.
Actor có dùng được cho nữ diễn viên không?
Có. Trong văn phong hiện đại, actor ngày càng được dùng trung tính giới cho cả nam và nữ, trong khi actress vẫn xuất hiện ở ngữ cảnh truyền thống hoặc tên giải thưởng.
Nữ diễn viên tiếng Anh là gì?
Là actress, hoặc actor nếu muốn dùng từ trung tính giới. Cả hai đều đúng ngữ pháp, tùy văn phong và ngữ cảnh.
Nên dùng ‘a actor’ hay ‘an actor’?
Dùng ‘an actor’ vì actor bắt đầu bằng âm nguyên âm /æ/. Tương tự, ‘an actress’.
Diễn viên quần chúng và diễn viên đóng thế tiếng Anh là gì?
Diễn viên quần chúng là extra, còn diễn viên đóng thế là stunt double hoặc stunt performer.
Cast và actor khác nhau thế nào?
Actor là một người đóng phim hoặc kịch, còn cast là cả dàn diễn viên của một tác phẩm. Cast cũng là động từ nghĩa là tuyển chọn diễn viên cho một vai.