“Thành viên trong gia đình” trong tiếng Anh là family member /ˈfæm.əl.i ˈmem.bɚ/; số nhiều là family members. Bạn cũng có thể nói a member of the family hoặc a member of my family. Ví dụ: She is a member of my family. — Cô ấy là một thành viên trong gia đình tôi.
“Thành viên trong gia đình” trong tiếng Anh là family member /ˈfæm.əl.i ˈmem.bɚ/; số nhiều là family members. Bạn cũng có thể nói a member of the family hoặc a member of my family. Ví dụ: She is a member of my family. — Cô ấy là một thành viên trong gia đình tôi.
Thành viên trong gia đình tiếng Anh là “family member”: cách dùng và các cụm thường gặp
Family member và member of the family dùng khác nhau thế nào?
Cả hai cách đều chỉ một người thuộc gia đình. Cụm family member nhấn vào danh từ “thành viên”; a member of my family diễn đạt quan hệ qua cụm “một thành viên của gia đình tôi”. Bạn có thể dùng cả hai khi nói và viết. Không có quy tắc nào bắt buộc cách thứ hai phải trang trọng hơn.
- My family members live in different cities. — Các thành viên trong gia đình tôi sống ở những thành phố khác nhau.
- He is a member of my family. — Anh ấy là một thành viên trong gia đình tôi.
- A family member of mine lives in Hue. — Một người trong gia đình tôi sống ở Huế.

Hai từ liên quan bạn cũng sẽ gặp là relative /ˈrel.ə.t̬ɪv/ — người có quan hệ họ hàng, kể cả họ hàng xa — và kin /kɪn/ — từ trang trọng chỉ người thân, thường gặp trong văn viết hoặc trong cụm next of kin (người thân liên hệ). Phạm vi của ba từ family member, relative và kin chồng lấn nhau tùy ngữ cảnh; mục “Phân biệt dễ nhầm” phía dưới sẽ so sánh chi tiết hơn.
Các cụm thường gặp: immediate, close, distant family members
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| immediate family members | Người thuộc gia đình gần, thường gồm cha mẹ, vợ hoặc chồng, con và anh chị em ruột | Only immediate family members were invited. — Chỉ những người trong gia đình gần được mời. |
| close family members | Những người thân gần gũi | I shared the news with close family members. — Tôi chia sẻ tin đó với những người thân gần gũi. |
| extended family members | Thành viên trong đại gia đình, họ hàng mở rộng | We visit our extended family members at Tet. — Chúng tôi thăm họ hàng vào dịp Tết. |
| distant family members | Họ hàng xa | I rarely see my distant family members. — Tôi hiếm khi gặp họ hàng xa. |
Phạm vi của immediate family có thể thay đổi tùy ngữ cảnh hoặc quy định cụ thể. Còn close có thể nhấn mạnh sự thân thiết, chứ không chỉ quan hệ huyết thống.
Danh từ family là danh từ tập hợp. Khi xem gia đình là một đơn vị, bạn có thể dùng động từ số ít: My family has four people. Trong Anh–Anh, người nói cũng dùng động từ số nhiều khi muốn nhấn mạnh từng người: My family are all teachers. Nếu mới học, bạn có thể dùng câu rõ ràng, tự nhiên: There are four people in my family.
Bảng tra nhanh từ vựng về gia đình bằng tiếng Anh có phiên âm IPA và ví dụ
Sơ đồ family tree sau mô tả một gia đình giả định qua ba thế hệ. Các đường nối thể hiện quan hệ trong ví dụ này, không phải khuôn mẫu duy nhất của một gia đình:
Thế hệ ông bà: grandfather ─ grandmother
│
Thế hệ cha mẹ: uncle ─── father ─ mother
│
Thế hệ con: brother ─ tôi ─ sister
Từ góc nhìn của người “tôi”, con của brother hoặc sister là nephew hay niece. Còn từ góc nhìn của father hoặc mother, con của người “tôi” là grandson hay granddaughter.

Các bảng dưới đây chủ yếu dùng phiên âm IPA Anh–Mỹ. Phát âm có thể khác nhau giữa các vùng; bạn hãy nghe mục từ tương ứng trong từ điển Cambridge hoặc Oxford để luyện theo một giọng nhất quán.
Cha mẹ và con cái
| Từ tiếng Anh | IPA | Nghĩa tiếng Việt | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|
| father | /ˈfɑː.ðɚ/ | bố, cha | My father cooks well. — Bố tôi nấu ăn ngon. |
| mother | /ˈmʌð.ɚ/ | mẹ | My mother is a teacher. — Mẹ tôi là giáo viên. |
| parent | /ˈper.ənt/ | bố hoặc mẹ | A parent is waiting outside. — Một phụ huynh đang chờ bên ngoài. |
| parents | /ˈper.ənts/ | bố mẹ, cha mẹ | My parents live in Hue. — Bố mẹ tôi sống ở Huế. |
| son | /sʌn/ | con trai | Her son is ten. — Con trai cô ấy mười tuổi. |
| daughter | /ˈdɑː.t̬ɚ/ | con gái | Their daughter loves music. — Con gái họ thích âm nhạc. |
| child | /tʃaɪld/ | con, đứa trẻ | Their child goes to school. — Con của họ đi học. |
| children | /ˈtʃɪl.drən/ | các con, trẻ em | They have two children. — Họ có hai người con. |

Từ parent là số ít. Dạng số nhiều parents thường chỉ cả bố và mẹ, nhưng cũng có thể chỉ nhiều phụ huynh trong một nhóm. Còn children là số nhiều bất quy tắc của child.
Ông bà và cháu
| Từ tiếng Anh | IPA | Nghĩa tiếng Việt | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|
| grandfather | /ˈɡræn.fɑː.ðɚ/ | ông nội hoặc ông ngoại | My grandfather enjoys gardening. — Ông tôi thích làm vườn. |
| grandmother | /ˈɡræn.mʌð.ɚ/ | bà nội hoặc bà ngoại | My grandmother lives nearby. — Bà tôi sống gần đây. |
| grandparents | /ˈɡræn.per.ənts/ | ông bà | I visit my grandparents on Sundays. — Tôi thăm ông bà vào Chủ nhật. |
| grandson | /ˈɡræn.sʌn/ | cháu trai của ông bà | Her grandson is five. — Cháu trai của bà ấy năm tuổi. |
| granddaughter | /ˈɡræn.dɑː.t̬ɚ/ | cháu gái của ông bà | His granddaughter likes drawing. — Cháu gái của ông ấy thích vẽ. |
| grandchildren | /ˈɡræn.tʃɪl.drən/ | các cháu của ông bà | They have three grandchildren. — Họ có ba người cháu. |

Anh chị em ruột: siblings
| Từ tiếng Anh | IPA | Nghĩa tiếng Việt | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|
| brother | /ˈbrʌð.ɚ/ | anh trai hoặc em trai | My brother plays football. — Anh trai tôi chơi bóng đá. |
| sister | /ˈsɪs.tɚ/ | chị gái hoặc em gái | My sister studies in Hanoi. — Chị gái tôi học ở Hà Nội. |
| sibling | /ˈsɪb.lɪŋ/ | một người anh, chị hoặc em ruột | I have one sibling. — Tôi có một người anh, chị hoặc em ruột. |
| siblings | /ˈsɪb.lɪŋz/ | các anh chị em ruột | Her siblings are students. — Các anh chị em ruột của cô ấy đều là học sinh, sinh viên. |

Từ sibling không cho biết giới tính hay tuổi. Muốn nói rõ hơn, bạn dùng older brother — anh trai, hoặc younger sister — em gái.
Vợ chồng
| Từ tiếng Anh | IPA | Nghĩa tiếng Việt | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|
| husband | /ˈhʌz.bənd/ | chồng | Her husband works in Hanoi. — Chồng cô ấy làm việc ở Hà Nội. |
| wife | /waɪf/ | vợ | His wife is a doctor. — Vợ anh ấy là bác sĩ. |
| spouse | /spaʊs/ | vợ hoặc chồng | Please include your spouse’s name. — Vui lòng ghi tên vợ hoặc chồng của bạn. |
| spouses | /ˈspaʊ.sɪz/ | vợ chồng; nhiều người phối ngẫu | The spouses arrived together. — Hai vợ chồng đến cùng nhau. |

Để đọc âm /ð/ trong father, mother và brother, đặt nhẹ đầu lưỡi giữa hai hàm răng, đẩy hơi và rung thanh. Với parents, đừng bỏ cụm âm cuối /ts/; với niece, giữ âm /s/ cuối.
Họ hàng mở rộng: uncle, aunt, cousin, nephew, niece và quan hệ kế, ghép, thông gia
Uncle, aunt, cousin, nephew, niece
| Từ tiếng Anh | IPA | Nghĩa tiếng Việt | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|
| uncle | /ˈʌŋ.kəl/ | chú, bác trai, cậu, dượng… | My uncle lives in Hue. — Chú tôi sống ở Huế. |
| aunt | Anh–Mỹ /ænt/; Anh–Anh thường /ɑːnt/ | cô, dì, bác gái, thím, mợ… | My aunt makes great cakes. — Dì tôi làm bánh rất ngon. |
| cousin | /ˈkʌz.ən/ | anh, chị hoặc em họ | My cousin is a student. — Em họ tôi là học sinh. |
| nephew | /ˈnef.juː/ | cháu trai, thường là con của anh chị em | My nephew is my sister’s son. — Cháu trai tôi là con trai của chị tôi. |
| niece | /niːs/ | cháu gái, thường là con của anh chị em | My niece is my brother’s daughter. — Cháu gái tôi là con gái của anh tôi. |
| relative | /ˈrel.ə.t̬ɪv/ | người họ hàng, người thân | A relative is visiting us. — Một người họ hàng đang đến thăm chúng tôi. |

Hai từ nephew và niece cũng có thể chỉ cháu do quan hệ hôn nhân. Khi dịch “cháu”, hãy xác định quan hệ từ góc nhìn người nói: con của anh chị em khác với con của con mình.
Step-, half- và in-law
| Từ tiếng Anh | IPA | Nghĩa tiếng Việt | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|
| stepfather | /ˈstepˌfɑː.ðɚ/ | cha dượng, bố kế | Her stepfather is kind. — Cha dượng của cô ấy tốt bụng. |
| stepmother | /ˈstepˌmʌð.ɚ/ | mẹ kế | His stepmother lives with them. — Mẹ kế sống cùng họ. |
| stepbrother | /ˈstepˌbrʌð.ɚ/ | anh hoặc em trai trong gia đình ghép | My stepbrother likes chess. — Anh trai kế của tôi thích cờ vua. |
| stepsister | /ˈstepˌsɪs.tɚ/ | chị hoặc em gái trong gia đình ghép | Her stepsister is older than her. — Chị gái kế lớn tuổi hơn cô ấy. |
| half-brother | /ˈhæf ˌbrʌð.ɚ/ | anh hoặc em trai cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha | His half-brother lives nearby. — Anh cùng cha khác mẹ của anh ấy sống gần đây. |
| half-sister | /ˈhæf ˌsɪs.tɚ/ | chị hoặc em gái cùng một cha hoặc mẹ | My half-sister is a doctor. — Chị cùng mẹ khác cha của tôi là bác sĩ. |
| father-in-law | /ˈfɑː.ðɚ.ɪn.lɔː/ | bố vợ hoặc bố chồng | My father-in-law enjoys fishing. — Bố chồng tôi thích câu cá. |
| mother-in-law | /ˈmʌð.ɚ.ɪn.lɔː/ | mẹ vợ hoặc mẹ chồng | Her mother-in-law is visiting. — Mẹ chồng cô ấy đang đến thăm. |
| son-in-law | /ˈsʌn.ɪn.lɔː/ | con rể | Their son-in-law is a chef. — Con rể của họ là đầu bếp. |
| daughter-in-law | /ˈdɑː.t̬ɚ.ɪn.lɔː/ | con dâu | Her daughter-in-law is an engineer. — Con dâu bà ấy là kỹ sư. |
| brother-in-law | /ˈbrʌð.ɚ.ɪn.lɔː/ | anh hoặc em rể; anh hoặc em của vợ/chồng | My brother-in-law is a teacher. — Anh rể tôi là giáo viên. |
| sister-in-law | /ˈsɪs.tɚ.ɪn.lɔː/ | chị hoặc em dâu; chị hoặc em của vợ/chồng | My sister-in-law lives in Da Nang. — Chị dâu tôi sống ở Đà Nẵng. |

Tiền tố step- thường chỉ quan hệ hình thành khi cha hoặc mẹ kết hôn hoặc lập gia đình với người khác; half- chỉ anh chị em có chung một cha hoặc mẹ. Còn in-law chỉ quan hệ qua hôn nhân. Bố mẹ vợ hoặc bố mẹ chồng được gọi chung là parents-in-law.
First cousin, second cousin và cousin once removed
- First cousin: anh chị em họ có chung ông bà; ví dụ con của dì hoặc chú bạn.
- Second cousin: anh chị em họ có chung cụ, nhưng không chung ông bà.
- First cousin once removed: hai người thuộc nhánh first cousin nhưng cách nhau một thế hệ. Con của anh chị em họ thứ nhất của bạn có quan hệ này với bạn; chiều ngược lại cũng vậy.

Trong giao tiếp thông thường, chỉ cần nói cousin là đủ rõ. Hai từ gộp không phân biệt giới tính — niblings (các cháu, con của anh chị em) và piblings (anh chị em của cha mẹ) — có xuất hiện nhưng còn ít phổ biến. Khi viết bài IELTS hoặc TOEIC, bạn nên chọn nieces and nephews hoặc aunts and uncles để người đọc dễ hiểu. Đây là lời khuyên về cách diễn đạt rõ ràng, không phải quy định cấm của kỳ thi.
Cách quy đổi xưng hô Việt–Anh: ông nội/ngoại, chú/bác/cậu, cô/dì/thím, anh/chị/em
Cách gọi trong tiếng Việt thường cho biết ngay quan hệ bên nội hay bên ngoại và thứ bậc tuổi. Tiếng Anh thường gộp những thông tin đó vào một từ; nếu muốn giữ chi tiết, bạn cần bổ sung ngữ cảnh.
| Xưng hô tiếng Việt | Từ tiếng Anh thông dụng | Cách nói chi tiết khi cần | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Ông nội | grandfather | my paternal grandfather; my grandfather on my father’s side | Không cần thêm paternal nếu ngữ cảnh đã rõ. |
| Ông ngoại | grandfather | my maternal grandfather; my grandfather on my mother’s side | Maternal chỉ bên mẹ. |
| Bà nội | grandmother | my paternal grandmother | Có thể nói my grandmother on my father’s side. |
| Bà ngoại | grandmother | my maternal grandmother | Có thể nói my grandmother on my mother’s side. |
| Chú | uncle | my father’s younger brother | Thêm younger nếu cần nói rõ là em của bố. |
| Bác trai | uncle | my father’s older brother; my mother’s older brother | Chọn vế phù hợp bên bố hoặc mẹ. |
| Cậu | uncle | my mother’s brother | Không mặc định cho biết lớn hay nhỏ tuổi hơn mẹ. |
| Dượng | uncle | my aunt’s husband | Làm rõ quan hệ qua hôn nhân khi cần. |
| Cô ruột | aunt | my father’s sister | Thêm younger nếu cần chỉ em gái của bố. |
| Dì | aunt | my mother’s sister | Có thể thêm older hoặc younger. |
| Thím, mợ | aunt | my uncle’s wife | Tiếng Anh thường gọi chung là aunt. |
| Anh trai, chị gái | brother, sister | older brother, older sister | Elder brother/sister cũng đúng, thường trang trọng hơn. |
| Em trai, em gái | brother, sister | younger brother, younger sister | Little brother/sister thân mật, có thể mang sắc thái trìu mến. |
| Anh, chị, em họ | cousin | my older cousin | Cousin không tự cho biết giới tính hoặc tuổi. |
| Cháu trai, cháu gái | nephew, niece; grandson, granddaughter | my sister’s son; my son’s daughter | Chọn theo quan hệ với người nói. |

Ông bà nội ngoại: paternal và maternal khi nào cần?
Từ paternal nghĩa là thuộc bên cha; maternal là thuộc bên mẹ. Trong hội thoại, nói my grandfather thường là đủ. Nếu cần phân biệt hai ông, bạn có thể nói my grandfather on my mother’s side để diễn đạt rõ ràng, tự nhiên.
Chú, bác, cậu, cô, dì, thím: quy về uncle và aunt
Từ uncle gộp nhiều cách gọi nam, còn aunt gộp nhiều cách gọi nữ. Bạn không cần tự động dịch “chú” thành paternal uncle: cụm đó đúng khi muốn nói bác hoặc chú bên cha, nhưng không cho biết người ấy lớn hay nhỏ tuổi hơn bố.
Anh, chị, em: thêm older, younger khi cần
Cụm my brother có thể chỉ anh trai hoặc em trai. Nếu tuổi tác quan trọng, hãy nói my older brother; còn em trai trong tiếng Anh là younger brother. Siblings hữu ích khi bạn muốn gọi chung anh chị em mà không nêu giới tính.
Phân biệt dễ nhầm: family member, relative, kin; nephew/niece và grandson/granddaughter; father, dad, daddy
Family member, relative và kin
| Cặp từ | Nghĩa và phạm vi | Sắc thái hoặc biến thể | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| family member / relative | Family member: người thuộc gia đình; relative: người có quan hệ họ hàng, kể cả họ hàng xa | Phạm vi chồng lấn và tùy ngữ cảnh; không bắt buộc phải sống chung | My cousin is a relative and a member of my family. — Anh họ là họ hàng và cũng là thành viên gia đình tôi. |
| relative / kin | Đều liên quan đến người thân, họ hàng | Kin thường trang trọng hoặc gặp trong văn viết; next of kin chỉ người thân được xác định trong một ngữ cảnh cụ thể | Please give the name of your next of kin. — Vui lòng ghi tên người thân liên hệ của bạn. |
| nephew / grandson | Cháu trai là con của anh chị em / cháu trai là con của con | Cần xác định người nói thuộc thế hệ nào | My nephew is my brother’s son. — Cháu trai tôi là con của anh tôi. |
| niece / granddaughter | Cháu gái là con của anh chị em / cháu gái là con của con | Không dịch “cháu gái” nếu chưa biết quan hệ | My granddaughter is my daughter’s daughter. — Cháu gái tôi là con gái của con gái tôi. |
| father / dad / daddy | Đều chỉ bố | Father trung tính hoặc trang trọng; dad thân mật; daddy thường gắn với cách gọi của trẻ nhỏ | My father works in Hue. / Hi, Dad! |
| mother / mum / mom | Đều chỉ mẹ | Mum phổ biến trong Anh–Anh; mom phổ biến trong Anh–Mỹ | My mum lives in London. / My mom lives in New York. |
Nephew, niece khác grandson, granddaughter
Hãy xác định cháu là con của ai. Nếu là con của anh hoặc chị mình, bạn dùng nephew hoặc niece. Nếu là con của con mình, dùng grandson hoặc granddaughter. Cách phân biệt này giúp tránh nhầm lẫn vì tiếng Việt dùng chung từ “cháu” — xem thêm cách gọi cháu trai trong tiếng Anh.
Mức độ trang trọng và khác biệt Anh–Mỹ
Từ dad /dæd/ và daddy /ˈdæd.i/ thân mật hơn father. Tương tự, mum /mʌm/ thường dùng trong Anh–Anh; mom /mɑːm/ thường dùng trong Anh–Mỹ. Còn mummy và mommy là cách gọi thân mật, thường gắn với trẻ nhỏ; người lớn vẫn có thể dùng tùy gia đình.
Cả Anh–Anh và Anh–Mỹ đều thường dùng uncle, aunt, cousin mà không mặc định phân biệt nội ngoại. Khác biệt dễ nghe nằm ở từ aunt: /ɑːnt/ phổ biến ở Anh, còn /ænt/ phổ biến ở Mỹ; mỗi vùng vẫn có biến thể riêng.
Nuclear family, extended family và blended family: khác nhau thế nào?
- Nuclear family — gia đình hạt nhân: thường gồm cha mẹ và con cái. I live in a nuclear family with my parents and sister. — Tôi sống trong gia đình hạt nhân cùng bố mẹ và chị gái.
- Extended family — gia đình mở rộng: có thêm những người thân như ông bà, cô chú hoặc anh chị em họ. Họ có thể sống chung nhiều thế hệ hoặc không. My extended family gathers at Tet. — Đại gia đình tôi sum họp vào dịp Tết.
- Blended family — gia đình ghép: gia đình hình thành khi một cặp đôi có con từ quan hệ trước cùng xây dựng gia đình. His blended family includes a stepmother and a stepbrother. — Gia đình ghép của anh ấy có mẹ kế và anh trai kế.

Những cách phân loại này giúp mô tả quan hệ, không quyết định gia đình nào gần gũi hay hạnh phúc hơn gia đình nào.
Giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh: mẫu câu, đoạn văn mẫu và lưu ý cho IELTS Speaking
Mẫu câu giới thiệu thành viên gia đình
- There are four people in my family. — Gia đình tôi có bốn người.
- I live with my parents and my younger sister. — Tôi sống cùng bố mẹ và em gái.
- My father is an engineer. — Bố tôi là kỹ sư.
- I have one older brother. — Tôi có một anh trai.
- My grandmother enjoys gardening. — Bà tôi thích làm vườn.
Dùng a trước nghề bắt đầu bằng âm phụ âm, như a teacher; dùng an trước nghề bắt đầu bằng âm nguyên âm, như an engineer.
Đoạn văn mẫu có thể thay thông tin
Bạn hãy điền khung sau theo gia đình mình; nếu thông tin không phù hợp, hãy thay cả câu:
There are ___ people in my family: ___ and me.
My father is ___ years old. He is a/an ___ .
My mother is ___ years old. She works as a/an ___ .
I have ___ older brother(s) and ___ younger sister(s).
We live in ___. I love my family very much.
Nghĩa của khung: Gia đình tôi có người, gồm và tôi. Bố tôi tuổi, làm nghề . Mẹ tôi tuổi, làm nghề . Tôi có anh trai và em gái. Chúng tôi sống ở ___; tôi rất yêu gia đình mình. Khi điền, hãy chọn a hoặc an, bỏ dạng ngoặc và chia số ít hoặc số nhiều cho phù hợp.
Ví dụ hoàn chỉnh:
There are five people in my family: my father, my mother, my older brother, my younger sister, and me. My father is 45 years old. He is an engineer. My mother is 42 and she works as a teacher. My brother is a university student, and my sister is ten. We live together in Da Nang. I love my family very much.

Gia đình tôi có năm người: bố, mẹ, anh trai, em gái và tôi. Bố tôi 45 tuổi, là kỹ sư. Mẹ tôi 42 tuổi, là giáo viên. Anh trai tôi là sinh viên đại học, còn em gái tôi mười tuổi. Chúng tôi sống cùng nhau ở Đà Nẵng. Tôi rất yêu gia đình mình.
Để mở rộng đoạn văn, bạn có thể thêm tính cách hoặc sở thích: My older brother is outgoing, and he enjoys cooking. — Anh trai tôi hòa đồng và thích nấu ăn.
Từ vựng gia đình trong IELTS Speaking và Writing
Với Speaking Part 1, hãy trả lời đúng câu hỏi rồi thêm một chi tiết thật về người thân. Nếu đề Part 2 yêu cầu kể về một người trong gia đình, bạn có thể nói người ấy là ai, làm gì và vì sao họ quan trọng với bạn. Trong Writing Task 2, hãy chọn parents, children hay extended family theo đúng đối tượng đang bàn; dùng từ thông dụng chính xác tốt hơn dùng từ hiếm một cách gượng ép.
Lỗi sai phổ biến của người Việt khi gọi người thân bằng tiếng Anh và cách sửa
| Cách viết cần sửa | Cách dùng phù hợp | Vì sao? |
|---|---|---|
| My father sister lives here. | My father’s sister lives here. | Dùng sở hữu cách để nói “chị/em gái của bố tôi”. |
| She is my cousin brother. | He is my cousin. | Trong tiếng Anh quốc tế thông dụng, cousin đủ để chỉ anh hoặc em họ; chọn đại từ đúng với người đang nói đến. |
| My nephew is my daughter’s son. | My grandson is my daughter’s son. | Con trai của con gái mình là cháu trai từ góc nhìn ông bà. |
| My parents is at home. | My parents are at home. | Parents là danh từ số nhiều. |
| I have two brother. | I have two brothers. | Danh từ đếm được sau two cần số nhiều. |
| She is a engineer. | She is an engineer. | Engineer bắt đầu bằng âm nguyên âm. |
| My mother’s brother is my aunt. | My mother’s brother is my uncle. | Anh hoặc em trai của mẹ là uncle. |
| My sister’s daughter is my nephew. | My sister’s daughter is my niece. | Con gái của chị hoặc em là niece. |

Cụm elder brother không sai; older brother thường tự nhiên hơn trong hội thoại thông dụng. Tương tự, brothers and sisters là cách nói đúng nếu phù hợp ngữ cảnh; siblings chỉ ngắn gọn hơn khi cần gọi chung. Cụm cousin brother có thể gặp trong một số biến thể tiếng Anh Nam Á, nhưng nếu hướng tới tiếng Anh quốc tế, bạn có thể dùng cousin để tránh gây khó hiểu.
Ôn tập và bước tiếp theo: quiz nhanh, checklist và luyện phát âm
Quiz ôn tập nhanh
Hãy tự trả lời trước khi xem đáp án:
- Điền từ: Thành viên trong gia đình là family ___.
- Mẹ của bố bạn là grandmother hay aunt?
- Em trai của mẹ bạn là uncle hay nephew?
- Con gái của chị bạn là niece hay granddaughter?
- Con trai của con bạn là nephew hay grandson?
- Dịch “anh trai”: older brother hay younger brother?
- Điền từ: My parents ___ teachers.
- Chọn cách viết phổ biến ở Anh: mum hay mom?
- Con của anh chị em họ thứ nhất có quan hệ gì với bạn theo cách gọi chi tiết?
- Điền từ: My mother’s sister is my ___.
Đáp án: 1. member; 2. grandmother; 3. uncle; 4. niece; 5. grandson; 6. older brother; 7. are; 8. mum; 9. first cousin once removed; 10. aunt.
1Lan muốn giới thiệu con trai của anh trai mình bằng tiếng Anh với bạn bè. Từ nào dưới đây miêu tả chính xác nhất mối quan hệ này từ góc nhìn của Lan?
Trong tiếng Anh, con trai của anh hoặc chị em ruột được gọi là nephew.
2Trong tiếng Anh, hậu tố nào được thêm vào sau từ chỉ quan hệ gia đình (như father, mother, sister) để thể hiện mối quan hệ phát sinh qua đường hôn nhân?
Hậu tố -in-law được dùng để chỉ các mối quan hệ thông gia hoặc quan hệ hình thành qua hôn nhân.
3Những câu nào dưới đây diễn đạt chính xác quan hệ gia đình theo chuẩn tiếng Anh quốc tế?
Chị hoặc em gái của mẹ được gọi chung là aunt trong tiếng Anh.
4Trong tiếng Anh–Anh (British English), từ xưng hô thân mật nào phổ biến nhất khi gọi mẹ?
Từ mum /mʌm/ là cách gọi thân mật dành cho mẹ phổ biến đặc trưng trong Anh–Anh.
5Khi coi gia đình là một đơn vị thống nhất trong ngữ pháp tiếng Anh, câu nào dưới đây chia động từ đúng?
Danh từ tập hợp 'family' khi xem là một đơn vị thống nhất sẽ đi với động từ số ít 'has'.
6Điền mạo từ phù hợp vào khoảng trống trong câu sau: 'My father is ___ engineer.'
Mạo từ 'an' đứng trước danh từ chỉ nghề nghiệp bắt đầu bằng âm nguyên âm /e/ như 'engineer'.
7Những phát biểu nào dưới đây về các thuật ngữ phân loại thành viên gia đình là ĐÚNG?
Extended family bao gồm họ hàng mở rộng như ông bà, cô chú, bác, anh chị em họ.
Checklist và kế hoạch luyện 7 ngày
- ☐ Tôi gọi đúng ít nhất 20 người thân bằng tiếng Anh mà không nhìn bảng.
- ☐ Tôi phân biệt được uncle/aunt, nephew/niece và grandson/granddaughter.
- ☐ Tôi viết được đoạn giới thiệu gia đình 5–7 câu và kiểm tra số ít, số nhiều.
- ☐ Tôi nghe và đọc lại các từ có âm /ð/, âm cuối /s/ hoặc /ts/.

Trong 7 ngày, hãy chia từ theo nhóm: ngày 1 học cha mẹ và con cái; ngày 2 học ông bà và cháu; ngày 3 học anh chị em; ngày 4 học cô chú và anh chị em họ; ngày 5 học quan hệ step-, half- và in-law; ngày 6 viết đoạn giới thiệu; ngày 7 làm lại quiz. Bạn có thể tự vẽ một family tree, viết từ ở mặt trước thẻ và ghi nghĩa cùng câu ví dụ ở mặt sau. Nếu muốn có bản tra cứu mang theo, hãy in các bảng trong bài hoặc dùng chức năng in của trình duyệt để lưu thành PDF.

| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Nhóm quan hệ | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| father | /ˈfɑː.ðɚ/ | bố, cha | cha mẹ và con cái | My father cooks well. — Bố tôi nấu ăn ngon. |
| mother | /ˈmʌð.ɚ/ | mẹ | cha mẹ và con cái | My mother is a teacher. — Mẹ tôi là giáo viên. |
| parent | /ˈper.ənt/ | bố hoặc mẹ | cha mẹ và con cái | A parent is waiting outside. — Một phụ huynh đang chờ bên ngoài. |
| parents | /ˈper.ənts/ | bố mẹ, cha mẹ | cha mẹ và con cái | My parents live in Hue. — Bố mẹ tôi sống ở Huế. |
| son | /sʌn/ | con trai | cha mẹ và con cái | Her son is ten. — Con trai cô ấy mười tuổi. |
| daughter | /ˈdɑː.t̬ɚ/ | con gái | cha mẹ và con cái | Their daughter loves music. — Con gái họ thích âm nhạc. |
| child | /tʃaɪld/ | con, đứa trẻ | cha mẹ và con cái | Their child goes to school. — Con của họ đi học. |
| children | /ˈtʃɪl.drən/ | các con, trẻ em | cha mẹ và con cái | They have two children. — Họ có hai người con. |
| grandfather | /ˈɡræn.fɑː.ðɚ/ | ông nội hoặc ông ngoại | ông bà và cháu | My grandfather enjoys gardening. — Ông tôi thích làm vườn. |
| grandmother | /ˈɡræn.mʌð.ɚ/ | bà nội hoặc bà ngoại | ông bà và cháu | My grandmother lives nearby. — Bà tôi sống gần đây. |
| grandparents | /ˈɡræn.per.ənts/ | ông bà | ông bà và cháu | I visit my grandparents on Sundays. — Tôi thăm ông bà vào Chủ nhật. |
| grandson | /ˈɡræn.sʌn/ | cháu trai của ông bà | ông bà và cháu | Her grandson is five. — Cháu trai của bà ấy năm tuổi. |
| granddaughter | /ˈɡræn.dɑː.t̬ɚ/ | cháu gái của ông bà | ông bà và cháu | His granddaughter likes drawing. — Cháu gái của ông ấy thích vẽ. |
| grandchildren | /ˈɡræn.tʃɪl.drən/ | các cháu của ông bà | ông bà và cháu | They have three grandchildren. — Họ có ba người cháu. |
| brother | /ˈbrʌð.ɚ/ | anh trai hoặc em trai | anh chị em | My brother plays football. — Anh trai tôi chơi bóng đá. |
| sister | /ˈsɪs.tɚ/ | chị gái hoặc em gái | anh chị em | My sister studies in Hanoi. — Chị gái tôi học ở Hà Nội. |
| sibling | /ˈsɪb.lɪŋ/ | một người anh, chị hoặc em ruột | anh chị em | I have one sibling. — Tôi có một người anh, chị hoặc em ruột. |
| siblings | /ˈsɪb.lɪŋz/ | các anh chị em ruột | anh chị em | Her siblings are students. — Các anh chị em ruột của cô ấy đều là học sinh, sinh viên. |
| husband | /ˈhʌz.bənd/ | chồng | vợ chồng | Her husband works in Hanoi. — Chồng cô ấy làm việc ở Hà Nội. |
| wife | /waɪf/ | vợ | vợ chồng | His wife is a doctor. — Vợ anh ấy là bác sĩ. |
| spouse | /spaʊs/ | vợ hoặc chồng | vợ chồng | Please include your spouse's name. — Vui lòng ghi tên vợ hoặc chồng của bạn. |
| spouses | /ˈspaʊ.sɪz/ | vợ chồng; nhiều người phối ngẫu | vợ chồng | The spouses arrived together. — Hai vợ chồng đến cùng nhau. |
| uncle | /ˈʌŋ.kəl/ | chú, bác trai, cậu, dượng… | họ hàng mở rộng | My uncle lives in Hue. — Chú tôi sống ở Huế. |
| aunt | Anh–Mỹ /ænt/; Anh–Anh thường /ɑːnt/ | cô, dì, bác gái, thím, mợ… | họ hàng mở rộng | My aunt makes great cakes. — Dì tôi làm bánh rất ngon. |
| cousin | /ˈkʌz.ən/ | anh, chị hoặc em họ | họ hàng mở rộng | My cousin is a student. — Em họ tôi là học sinh. |
| nephew | /ˈnef.juː/ | cháu trai, thường là con của anh chị em | họ hàng mở rộng | My nephew is my sister's son. — Cháu trai tôi là con trai của chị tôi. |
| niece | /niːs/ | cháu gái, thường là con của anh chị em | họ hàng mở rộng | My niece is my brother's daughter. — Cháu gái tôi là con gái của anh tôi. |
| relative | /ˈrel.ə.t̬ɪv/ | người họ hàng, người thân | họ hàng mở rộng | A relative is visiting us. — Một người họ hàng đang đến thăm chúng tôi. |
| stepfather | /ˈstepˌfɑː.ðɚ/ | cha dượng, bố kế | quan hệ thông gia/kế/ghép | Her stepfather is kind. — Cha dượng của cô ấy tốt bụng. |
| stepmother | /ˈstepˌmʌð.ɚ/ | mẹ kế | quan hệ thông gia/kế/ghép | His stepmother lives with them. — Mẹ kế sống cùng họ. |
| stepbrother | /ˈstepˌbrʌð.ɚ/ | anh hoặc em trai trong gia đình ghép | quan hệ thông gia/kế/ghép | My stepbrother likes chess. — Anh trai kế của tôi thích cờ vua. |
| stepsister | /ˈstepˌsɪs.tɚ/ | chị hoặc em gái trong gia đình ghép | quan hệ thông gia/kế/ghép | Her stepsister is older than her. — Chị gái kế lớn tuổi hơn cô ấy. |
| half-brother | /ˈhæf ˌbrʌð.ɚ/ | anh hoặc em trai cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha | quan hệ thông gia/kế/ghép | His half-brother lives nearby. — Anh cùng cha khác mẹ của anh ấy sống gần đây. |
| half-sister | /ˈhæf ˌsɪs.tɚ/ | chị hoặc em gái cùng một cha hoặc mẹ | quan hệ thông gia/kế/ghép | My half-sister is a doctor. — Chị cùng mẹ khác cha của tôi là bác sĩ. |
| father-in-law | /ˈfɑː.ðɚ.ɪn.lɔː/ | bố vợ hoặc bố chồng | quan hệ thông gia/kế/ghép | My father-in-law enjoys fishing. — Bố chồng tôi thích câu cá. |
| mother-in-law | /ˈmʌð.ɚ.ɪn.lɔː/ | mẹ vợ hoặc mẹ chồng | quan hệ thông gia/kế/ghép | Her mother-in-law is visiting. — Mẹ chồng cô ấy đang đến thăm. |
| son-in-law | /ˈsʌn.ɪn.lɔː/ | con rể | quan hệ thông gia/kế/ghép | Their son-in-law is a chef. — Con rể của họ là đầu bếp. |
| daughter-in-law | /ˈdɑː.t̬ɚ.ɪn.lɔː/ | con dâu | quan hệ thông gia/kế/ghép | Her daughter-in-law is an engineer. — Con dâu bà ấy là kỹ sư. |
| brother-in-law | /ˈbrʌð.ɚ.ɪn.lɔː/ | anh hoặc em rể; anh hoặc em của vợ/chồng | quan hệ thông gia/kế/ghép | My brother-in-law is a teacher. — Anh rể tôi là giáo viên. |
| sister-in-law | /ˈsɪs.tɚ.ɪn.lɔː/ | chị hoặc em dâu; chị hoặc em của vợ/chồng | quan hệ thông gia/kế/ghép | My sister-in-law lives in Da Nang. — Chị dâu tôi sống ở Đà Nẵng. |
Câu hỏi thường gặp
Family member và relative khác nhau thế nào?
Family member chỉ người trong gia đình (thường là gia đình gần), còn relative chỉ họ hàng nói chung, kể cả người ở xa. Kin là từ trang trọng hơn, thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh pháp lý như next of kin.
Niblings và piblings có dùng được trong IELTS hoặc TOEIC không?
Đây là thuật ngữ hiện đại, chưa phổ biến và không nằm trong từ vựng chuẩn của các kỳ thi. Bạn nên dùng nephews and nieces hoặc uncles and aunts để an toàn và tự nhiên hơn.
Dùng ‘older brother’ hay ‘elder brother’ thì đúng hơn?
Cả hai đều đúng ngữ pháp, nhưng older brother tự nhiên và phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Elder mang sắc thái trang trọng hơn và ít dùng khi nói.
Gọi bố mẹ vợ hoặc chồng bằng tiếng Anh là gì?
Bố vợ hoặc bố chồng là father-in-law, mẹ vợ hoặc mẹ chồng là mother-in-law. Gọi chung cả hai là parents-in-law.
Con của anh chị em họ gọi là gì trong tiếng Anh?
Quan hệ này thường gọi là first cousin once removed, nghĩa là cách nhau một thế hệ. Trong giao tiếp thông thường, nhiều người chỉ nói chung là cousin.