Hàn trong tiếng Anh là welding /ˈweldɪŋ/ khi chỉ quá trình hay nghề hàn; động từ “hàn” là weld /weld/, còn welder /ˈweldə(r)/ chỉ thợ hàn hoặc máy hàn. Với hàn thiếc linh kiện điện tử dùng solder, còn tiếng Hàn là Korean.
Trong cơ khí, hàn trong tiếng Anh là welding /ˈweldɪŋ/ khi nói về quá trình hoặc nghề hàn. Động từ “hàn” là weld /weld/, còn welder /ˈweldə(r)/ chỉ thợ hàn hoặc máy hàn, tùy ngữ cảnh.
Hàn trong tiếng Anh là welding: phiên âm, loại từ và cách chọn theo ngữ cảnh
Đáp án cho từ “hàn”
Khi nói về hành động nối các chi tiết kim loại, bạn dùng weld: They weld steel pipes nghĩa là “Họ hàn các ống thép”. Còn welding chỉ công việc hoặc quá trình hàn, và welder chỉ người thợ hàn.
Để phát âm welding, hãy đọc /weld/ rồi nối với âm /ɪŋ/; trọng âm rơi vào âm đầu. Bài này chủ yếu dùng IPA Anh-Anh; ký hiệu /r/ trong một số từ có thể được phát âm rõ hơn trong tiếng Anh-Mỹ. Bạn có thể nghe cả giọng Anh và Mỹ trong từ điển có chức năng phát âm để đối chiếu.
Bảng tra: chọn từ tiếng Anh theo ngữ cảnh
| Nghĩa của “hàn” | Từ tiếng Anh | IPA | Loại từ | Ngữ cảnh dùng | Ví dụ song ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| Hàn kim loại | weld | /weld/ | Động từ; cũng là danh từ chỉ mối hàn | Nối chi tiết kim loại | They weld steel pipes. — Họ hàn các ống thép. |
| Quá trình, nghề hàn | welding | /ˈweldɪŋ/ | Danh từ | Nói về công việc hàn | Welding requires eye protection. — Công việc hàn cần bảo vệ mắt. |
| Thợ hàn; đôi khi là máy hàn | welder | /ˈweldə(r)/ | Danh từ | Người hoặc thiết bị, tùy ngữ cảnh | He is a welder. — Anh ấy là thợ hàn. |
| Hàn thiếc, linh kiện | solder | /ˈsəʊldə(r)/ | Động từ; danh từ chỉ vật liệu hàn | Mạch điện tử | She solders the wire. — Cô ấy hàn dây điện bằng thiếc. |
| Tiếng Hàn | Korean | /kəˈriːən/ | Danh từ hoặc tính từ | Ngôn ngữ, con người | She studies Korean. — Cô ấy học tiếng Hàn. |
| Hàn gắn | mend, reconcile | /mend/, /ˈrekənsaɪl/ | Động từ | Quan hệ, tình cảm | They reconciled. — Họ đã hàn gắn với nhau. |
| Hàn lạnh, rét | cold, chilly | /kəʊld/, /ˈtʃɪli/ | Tính từ | Thời tiết, nhiệt độ | It is chilly today. — Hôm nay trời se lạnh. |
Hãy xác định ngữ cảnh trước khi chọn từ. Chẳng hạn, với mạch điện tử, người ta thường dùng solder chứ không dùng weld, dù cả hai đều được dịch là “hàn”.

Thợ hàn, nghề hàn, mối hàn, máy hàn tiếng Anh gọi là gì?
Thợ hàn và nghề hàn
Thợ hàn là welder. Bạn có thể giới thiệu nghề bằng hai câu tự nhiên:
- I am a welder. — Tôi là thợ hàn.
- I work as a welder. — Tôi làm nghề thợ hàn.

Còn welding có thể chỉ nghề hoặc công việc hàn nói chung; the welding trade nhấn mạnh hàn là một nghề kỹ thuật. Cụm welding technician chỉ kỹ thuật viên hàn, không phải lúc nào cũng tương đương chính xác với mọi vị trí thợ hàn.
Mối hàn, đường hàn và vị trí nối
Mối hàn được gọi ngắn gọn là weld /weld/: The weld passed inspection — Mối hàn đã đạt kiểm tra.
Một số từ gần nghĩa nhưng không hoàn toàn thay thế được cho nhau:
- Welded joint /ˌweldɪd ˈdʒɔɪnt/: mối nối được tạo bằng phương pháp hàn, bao gồm cách các chi tiết được nối với nhau. Bạn cũng có thể gặp weld joint trong tài liệu kỹ thuật.
- Weld bead /ˈweld biːd/: dải kim loại hàn được đắp trong một lượt hàn, thường gọi là đường hoặc lớp hàn.
- Weld seam /ˈweld siːm/: đường hàn hoặc đường nối hàn, nhấn mạnh phần chạy dọc theo vị trí nối.

Máy hàn: welder hay welding machine?
Máy hàn là welding machine /ˈweldɪŋ məˌʃiːn/. Cách gọi này rõ nghĩa khi cần phân biệt máy với người. Welder cũng có thể chỉ máy hàn, nhưng phải dựa vào câu để nhận biết; các nguồn hướng dẫn không thống nhất về cách dùng này.
The welder uses a welding machine. — Người thợ hàn sử dụng máy hàn.
Que hàn, khí hàn, xỉ hàn và mỏ hàn
Que hàn thường là welding rod /ˈweldɪŋ rɒd/ hoặc welding electrode /ˈweldɪŋ ɪˌlektrəʊd/. Trong hàn que, electrode nhấn mạnh vai trò điện cực; không phải mọi que kim loại bổ sung trong các phương pháp hàn đều là điện cực.
Khí bảo vệ là shielding gas /ˈʃiːldɪŋ ɡæs/; xỉ hàn là slag /slæɡ/. Với “mỏ hàn”, hãy phân biệt soldering iron /ˈsəʊldərɪŋ ˌaɪən/ dùng để hàn thiếc và welding torch /ˈweldɪŋ tɔːtʃ/ dùng trong một số phương pháp hàn kim loại.
Hàn điện có thể được gọi là electric welding. Khi muốn nói cụ thể về hàn hồ quang điện, dùng arc welding hoặc electric arc welding. Hàn que là một phương pháp hàn hồ quang cụ thể.

Weld, welding và welder: phân biệt loại từ và lỗi dịch thường gặp
Cách dùng từng từ trong câu
Từ weld vừa là động từ “hàn” vừa là danh từ “mối hàn”. Động từ có dạng weld – welded – welded:
- I weld pipes. — Tôi hàn ống.
- She welded the frame yesterday. — Hôm qua cô ấy đã hàn khung.
- The weld needs inspection. — Mối hàn cần được kiểm tra.
Khi là danh từ, welding chỉ quá trình hoặc nghề hàn. Từ này cũng có thể là dạng V-ing của động từ và đứng trước danh từ khác để bổ nghĩa, như trong welding machine hoặc welding helmet:
- Welding is hard work. — Công việc hàn vất vả.
- They are welding a frame. — Họ đang hàn một chiếc khung.
Còn welder thường chỉ người thợ, đôi khi chỉ máy. Đuôi -er giúp bạn nhớ đến người làm công việc này, nhưng vẫn cần xem ngữ cảnh vì từ này cũng có nghĩa là thiết bị.
Cặp câu sai và đúng thường gặp
Nếu muốn luyện thêm, bạn có thể xem cách sửa lỗi tiếng Anh thường gặp qua từng ví dụ.
- Sai: He is a welding. Đúng: He is a welder. — Anh ấy là thợ hàn.
- Sai: I welder pipes. Đúng: I weld pipes. — Tôi hàn ống.
- Sai: I welding pipes every day. Đúng: I weld pipes every day. — Tôi hàn ống mỗi ngày. Nếu hành động đang diễn ra, nói I am welding pipes.
Để nói về hàn hồ quang, dùng arc welding thay vì ghép máy móc thành electric weld. Welding cũng không phải là từ chung cho tiếng Hàn, hàn gắn hay hàn linh kiện điện tử.
Welding, soldering và brazing khác nhau thế nào?
Trong điện tử, hàn thiếc và hàn linh kiện vào mạch thường là soldering, không phải welding. Cách phân biệt dựa vào quá trình nối, chứ không chỉ dựa vào việc vật được nối có làm bằng kim loại hay không.
Bảng đối chiếu welding – brazing – soldering
| Tiêu chí | Welding | Brazing | Soldering | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| Tên thường dùng | Hàn kim loại | Hàn cứng | Hàn mềm, hàn thiếc | Khung thép; ống đồng; linh kiện điện tử |
| Nguyên lý | Các quá trình hàn nóng chảy làm chảy kim loại nền tại vị trí nối; có thể dùng hoặc không dùng vật liệu bổ sung | Chất hàn nóng chảy điền vào khe, kim loại nền không nóng chảy | Chất hàn nóng chảy tạo mối nối, kim loại nền không nóng chảy | Hàn hồ quang; hàn cứng ống; hàn chân linh kiện |
| Nhiệt độ | Với hàn nóng chảy, vùng nối đạt nhiệt độ làm chảy kim loại nền | Chất hàn có nhiệt độ nóng chảy trên ngưỡng quy ước 450°C và dưới nhiệt độ nóng chảy kim loại nền | Chất hàn có nhiệt độ nóng chảy dưới ngưỡng quy ước 450°C | Ngưỡng dùng để phân biệt hàn cứng và hàn mềm |
| Vật liệu, mục đích | Nhiều loại kim loại; thường dùng cho kết cấu và chế tạo | Kim loại cần nối bằng chất hàn cứng, kể cả ống đồng | Hợp kim hàn mềm; phù hợp các mối nối điện tử | Khung, đường ống, bảng mạch |
| Thiết bị thường gặp | Máy hàn, điện cực hoặc mỏ hàn | Mỏ gia nhiệt, que hàn cứng | Mỏ hàn thiếc, dây hàn, thuốc trợ hàn | Welding machine, torch, soldering iron |
Ngưỡng 450°C là quy ước phân loại phổ biến, không phải nhiệt độ làm việc chung của mọi mối nối. Không nên suy ra độ bền của một mối hàn chỉ từ tên phương pháp: vật liệu, thiết kế và chất lượng thực hiện đều quan trọng.
Không phải mọi phương pháp welding đều làm chảy kim loại nền: một số phương pháp hàn trạng thái rắn, trong đó có cold welding, tạo liên kết mà không làm nóng chảy nền. Quy tắc trong bảng mô tả nhóm hàn nóng chảy phổ biến.
Hàn điện tử: khi nào dùng solder, khi nào dùng weld?
Khi nói đến việc gắn chân linh kiện lên bảng mạch bằng thiếc hàn, hãy dùng solder: She solders components onto the circuit board — Cô ấy hàn các linh kiện lên bảng mạch.
Các từ liên quan gồm solder wire (dây thiếc hàn), flux (thuốc trợ hàn) và solder joint (mối hàn thiếc). Cold solder joint là mối hàn thiếc nguội hoặc mối hàn lạnh, thường chỉ mối hàn hình thành không tốt; cụm này không đồng nghĩa với phương pháp cold welding.

Các phương pháp hàn phổ biến bằng tiếng Anh: SMAW, MIG, TIG, FCAW, SAW
Bảng so sánh các phương pháp hàn
| Phương pháp: tên đầy đủ | Tên thông dụng | Nguyên lý | Vật liệu phù hợp | Ưu điểm và hạn chế | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|---|---|
| SMAW — Shielded Metal Arc Welding | Stick welding; hàn que | Hồ quang dùng điện cực có vỏ bọc; lớp bọc tạo môi trường bảo vệ và xỉ | Thép kết cấu và nhiều loại thép khác | Thiết bị linh hoạt, dùng được ngoài trời; phải thay que và làm sạch xỉ | Sửa chữa, lắp dựng kết cấu |
| GMAW — Gas Metal Arc Welding | MIG hoặc MAG; hàn dây có khí bảo vệ | Dây điện cực được cấp liên tục, có khí bảo vệ bên ngoài | Thép, nhôm tùy dây và khí | Năng suất tốt; khí bảo vệ có thể bị ảnh hưởng bởi gió | Gia công khung, sản xuất trong xưởng |
| GTAW — Gas Tungsten Arc Welding | TIG welding; hàn TIG | Điện cực tungsten không nóng chảy tạo hồ quang; có thể thêm kim loại bổ sung | Inox, nhôm và nhiều kim loại khác | Kiểm soát tốt; thường chậm và cần kỹ năng | Chi tiết mỏng, ống inox |
| FCAW — Flux-Cored Arc Welding | Hàn dây lõi thuốc | Dây điện cực chứa lõi thuốc; có loại tự bảo vệ và loại dùng thêm khí | Thép kết cấu, thép tấm | Năng suất cao; có xỉ, khả năng làm việc ngoài trời tùy loại dây | Chế tạo thép, công trường |
| SAW — Submerged Arc Welding | Hàn hồ quang chìm | Hồ quang nằm dưới lớp thuốc hàn dạng hạt | Thép tấm và các chi tiết thép lớn | Phù hợp đường hàn dài; kém linh hoạt hơn ở vị trí khó | Dầm, bình và ống lớn |
Bảng trên phân biệt tên gọi và nguyên lý chính của năm phương pháp hàn này.

Chọn phương pháp theo vật liệu và ứng dụng
Từ viết tắt GMAW chỉ nhóm phương pháp bao gồm MIG dùng khí trơ và MAG dùng khí hoạt tính. Vì vậy, MIG không phải là tên đồng nghĩa chính xác cho mọi trường hợp GMAW. Trong TIG, khí bảo vệ thường dùng là argon; lựa chọn khí và vật liệu bổ sung phải theo quy trình cụ thể.
Bạn có thể đọc các chữ cái riêng lẻ: SMAW là “S-M-A-W”, TIG là “T-I-G”. Trong giao tiếp, MIG và TIG cũng thường được đọc thành một âm gần như “mích” và “tích”.
We use TIG welding for stainless steel. — Chúng tôi dùng hàn TIG cho thép không gỉ.

Stick welding works well outdoors. — Hàn que có thể phù hợp khi làm việc ngoài trời.

“Hàn” ngoài kim loại: tiếng Hàn, hàn gắn, hàn lạnh
Hàn là Korean
Từ Korean /kəˈriːən/ có thể chỉ tiếng Hàn hoặc là tính từ “thuộc Hàn Quốc, Triều Tiên”, tùy ngữ cảnh. Còn South Korea là Hàn Quốc; Korean không chỉ riêng tên nước này.
She studies Korean. — Cô ấy học tiếng Hàn.

Hàn gắn là mend hoặc reconcile
Khi nói hai người làm hòa, hàn gắn quan hệ, hãy dùng mend a relationship hoặc reconcile. Patch up a relationship cũng là cách nói thông dụng.
They mended their relationship after the argument. — Họ hàn gắn quan hệ sau cuộc tranh cãi.
Với vết thương hoặc xương, heal tự nhiên hơn: The wound is healing — Vết thương đang lành. Có thể dùng knit together khi nói xương liền lại.
Hàn lạnh là cold, chilly; còn cold welding là gì?
Khi nói trời lạnh, chọn cold, chilly hoặc bitterly cold theo mức độ; cold wave là đợt hàn lưu.
A cold wave is coming. — Một đợt hàn lưu đang đến.
Trong kỹ thuật, cold welding là một phương pháp hàn trạng thái rắn, thường dịch là hàn nguội; nó khác cold solder joint, tức mối hàn thiếc nguội. Muốn hiểu đúng “hàn lạnh”, cần biết người nói đang đề cập đến thời tiết, phương pháp hàn hay lỗi mối hàn điện tử.

Bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàn và cơ khí kèm phiên âm
Các phiên âm dưới đây theo cách đọc Anh-Anh thông dụng; phát âm thực tế có thể khác theo vùng và giọng nói. Hãy học cả cụm để dễ nhận ra từ trong bản vẽ, hướng dẫn và các cuộc trao đổi ở xưởng.
Thiết bị và vật tư hàn
| Tiếng Anh | IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| welding machine | /ˈweldɪŋ məˌʃiːn/ | máy hàn |
| welding torch | /ˈweldɪŋ tɔːtʃ/ | mỏ hàn kim loại |
| soldering iron | /ˈsəʊldərɪŋ ˌaɪən/ | mỏ hàn thiếc |
| electrode holder | /ɪˈlektrəʊd ˌhəʊldə/ | kìm hàn, bộ giữ điện cực |
| welding helmet | /ˈweldɪŋ ˌhelmɪt/ | mặt nạ hàn |
| welding gloves | /ˈweldɪŋ ɡlʌvz/ | găng tay hàn |
| ground clamp | /ˈɡraʊnd klæmp/ | kẹp nối dây mát |
| wire feeder | /ˈwaɪə ˌfiːdə/ | bộ cấp dây |
| electrode | /ɪˈlektrəʊd/ | điện cực |
| welding rod | /ˈweldɪŋ rɒd/ | que hàn |
| filler metal | /ˈfɪlə ˌmetəl/ | kim loại bổ sung |
| welding wire | /ˈweldɪŋ ˌwaɪə/ | dây hàn |
| flux | /flʌks/ | thuốc hàn, thuốc trợ hàn |
| shielding gas | /ˈʃiːldɪŋ ɡæs/ | khí bảo vệ |
| argon | /ˈɑːɡɒn/ | khí argon |
| carbon dioxide | /ˌkɑːbən daɪˈɒksaɪd/ | khí carbon dioxide, CO₂ |
| solder wire | /ˈsəʊldə ˌwaɪə/ | dây thiếc hàn |
| base metal | /ˈbeɪs ˌmetəl/ | kim loại nền |
Mối hàn, vị trí và an toàn
| Tiếng Anh | IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| weld | /weld/ | mối hàn; hàn |
| weld bead | /ˈweld biːd/ | đường hoặc lớp kim loại hàn |
| weld seam | /ˈweld siːm/ | đường nối hàn |
| welded joint | /ˌweldɪd ˈdʒɔɪnt/ | mối nối hàn |
| butt joint | /ˈbʌt dʒɔɪnt/ | mối nối giáp mép |
| lap joint | /ˈlæp dʒɔɪnt/ | mối nối chồng |
| fillet weld | /ˈfɪlɪt weld/ | mối hàn góc |
| arc | /ɑːk/ | hồ quang |
| weld pool | /ˈweld puːl/ | vũng hàn |
| flat position | /ˌflæt pəˈzɪʃən/ | vị trí hàn bằng |
| horizontal position | /ˌhɒrɪˈzɒntəl pəˈzɪʃən/ | vị trí hàn ngang |
| vertical position | /ˌvɜːtɪkəl pəˈzɪʃən/ | vị trí hàn đứng |
| overhead position | /ˌəʊvəhed pəˈzɪʃən/ | vị trí hàn trần |
| arc flash | /ˈɑːk flæʃ/ | tia hồ quang |
| welding fumes | /ˈweldɪŋ fjuːmz/ | khói hàn |
| ventilation | /ˌventɪˈleɪʃən/ | thông gió |
| personal protective equipment | /ˌpɜːsənəl prəˈtektɪv ɪˈkwɪpmənt/ | phương tiện bảo vệ cá nhân; PPE |

Trong tài liệu kiểm tra, bạn cũng có thể gặp các ký hiệu vị trí hàn như 1G–6G. Hãy tra ý nghĩa cụ thể theo tiêu chuẩn áp dụng và loại mối nối, thay vì chỉ đoán từ chữ số.
Lỗi mối hàn và kiểm tra chất lượng
| Tiếng Anh | IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| penetration | /ˌpenɪˈtreɪʃən/ | độ ngấu |
| porosity | /pɔːˈrɒsəti/ | rỗ khí |
| undercut | /ˈʌndəkʌt/ | khuyết chân mối hàn |
| spatter | /ˈspætə/ | kim loại bắn tóe |
| slag | /slæɡ/ | xỉ hàn |
| crack | /kræk/ | vết nứt |
| lack of fusion | /ˌlæk əv ˈfjuːʒən/ | thiếu liên kết nóng chảy |
| inspection | /ɪnˈspekʃən/ | kiểm tra |
| visual inspection | /ˌvɪʒuəl ɪnˈspekʃən/ | kiểm tra bằng mắt |
| non-destructive testing | /ˌnɒn dɪˌstrʌktɪv ˈtestɪŋ/ | kiểm tra không phá hủy; NDT |
| solder joint | /ˈsəʊldə dʒɔɪnt/ | mối hàn thiếc |
| cold solder joint | /ˌkəʊld ˈsəʊldə dʒɔɪnt/ | mối hàn thiếc nguội |
Câu giao tiếp nghề hàn
- Please check the weld for cracks. — Vui lòng kiểm tra mối hàn xem có vết nứt không.
- This joint needs visual inspection. — Mối nối này cần được kiểm tra bằng mắt.
- What shielding gas are we using? — Chúng ta đang dùng khí bảo vệ nào?
- I have experience with TIG welding. — Tôi có kinh nghiệm hàn TIG.
- The welding machine is ready. — Máy hàn đã sẵn sàng.
Học từ vựng nghề hàn để đi làm: chứng chỉ và cách tự kiểm tra
Checklist dịch “hàn” đúng ngữ cảnh
Khi gặp một câu mới, hãy đi theo bốn bước thay vì tìm một từ thay thế cố định:
-
Xác định ngữ cảnh
Kim loại kết cấu thường cần weld; linh kiện điện tử thường cần solder; ngôn ngữ là Korean; quan hệ hoặc thời tiết cần từ phù hợp như mend hoặc cold.
-
Chọn loại từ
Chọn weld cho hành động, welding cho quá trình, welder cho người và welding machine khi cần nói rõ thiết bị.
-
Xác định phương pháp
Nếu tài liệu nêu phương pháp, giữ đúng tên: stick welding, MIG, TIG, FCAW hoặc SAW. Vật liệu và điều kiện làm việc chỉ là gợi ý, không thay thế quy trình được yêu cầu.
-
Đặt từ vào câu
Kiểm tra động từ, thì và mạo từ: I weld pipes; I am a welder; the welding machine is ready.
Hãy thử dịch năm câu sau trước khi xem đáp án:
- Tôi là thợ hàn.
- Chúng tôi hàn inox bằng TIG.
- Mối hàn thiếc này bị nguội.
- Họ hàn gắn quan hệ sau cuộc tranh cãi.
- Đợt hàn lưu kéo dài ba ngày.
Đáp án gợi ý: 1. I am a welder. 2. We use TIG welding for stainless steel. 3. This is a cold solder joint. 4. They mended their relationship after the argument. 5. The cold wave lasted three days.
1Một kỹ sư muốn mô tả công việc gắn chân linh kiện lên bảng mạch bằng hợp kim thiếc hàn với nhiệt độ nóng chảy dưới 450°C. Thuật ngữ tiếng Anh nào chính xác nhất cho hành động này?
Soldering là thuật ngữ dùng riêng cho việc hàn mềm linh kiện điện tử bằng hợp kim nóng chảy ở nhiệt độ dưới 450°C mà không làm chảy kim loại nền.
2Trong tiếng Anh kỹ thuật cơ khí, những thuật ngữ nào dưới đây được dùng để miêu tả mối hàn hoặc các dạng đường hàn đắp?
Weld bead dùng để chỉ dải hoặc lớp kim loại hàn được đắp trong một lượt hàn.
3Người học tiếng Anh viết câu: 'I am a welding with 5 years of experience.' Lỗi sai ngữ pháp ở đây là gì và sửa lại thế nào cho đúng?
Hậu tố -er được dùng để tạo danh từ chỉ người làm nghề (welder), trong khi welding chỉ quá trình hoặc công việc hàn nói chung.
4Phương pháp hàn hồ quang nào sử dụng điện cực tungsten không nóng chảy và thường dùng khí argon làm khí bảo vệ khi gia công inox?
GTAW (Gas Tungsten Arc Welding) hay hàn TIG sử dụng điện cực tungsten không nóng chảy và khí bảo vệ trơ như argon.
5Khi xét các ngữ cảnh ngoài kỹ thuật cơ khí, những cách dùng từ tiếng Anh nào dưới đây là đúng?
Korean là danh từ chỉ ngôn ngữ/người Hàn và là tính từ thuộc về quốc gia/vùng lãnh thổ này.
6Tiêu chí chính nào được quy ước để phân biệt giữa hai phương pháp hàn không làm chảy kim loại nền là hàn cứng (brazing) và hàn mềm (soldering)?
Brazing dùng chất hàn có nhiệt độ nóng chảy trên 450°C, còn soldering dùng chất hàn có nhiệt độ nóng chảy dưới 450°C.
Lộ trình chứng chỉ nghề hàn quốc tế
Nếu học từ vựng để ứng tuyển hoặc trở thành thợ hàn chuyên nghiệp, hãy bắt đầu bằng bản mô tả công việc: ghi lại phương pháp hàn, vật liệu, vị trí hàn và yêu cầu kiểm tra được nêu trong hồ sơ. Sau đó, đối chiếu yêu cầu của nhà tuyển dụng với chương trình đánh giá cụ thể, thay vì mặc định một chứng chỉ phù hợp với mọi công việc.
Chương trình AWS Certified Welder là chứng nhận thợ hàn của American Welding Society. Bộ tiêu chuẩn ISO 9606 dùng để đánh giá năng lực thợ hàn nóng chảy; phần áp dụng phụ thuộc vào nhóm vật liệu, chẳng hạn ISO 9606-1 dành cho thép. Bạn cần xác minh phạm vi đánh giá và tính chấp nhận với đơn vị cấp chứng nhận và nhà tuyển dụng.

Trong hồ sơ kỹ thuật, bạn có thể gặp WPS (Welding Procedure Specification: quy trình hàn), WPQR (Welding Procedure Qualification Record: hồ sơ đánh giá quy trình hàn) và welder qualification (đánh giá năng lực thợ hàn). Đây không phải ba tên gọi của cùng một loại chứng chỉ.
Bước tiếp theo: chọn một bản mô tả công việc hoặc một WPS thực tế, đánh dấu các cụm từ bạn chưa biết, nghe phát âm trong từ điển rồi tự giới thiệu kinh nghiệm của mình bằng ba câu tiếng Anh để vận dụng ngay vào công việc.
| Tên Phương Pháp Viết Tắt | Tên Đầy Đủ Tiếng Anh | Tên Thông Dụng | Nguyên Lý Hoạt Động | Vật Liệu Phù Hợp | Ưu Điểm Và Hạn Chế | Ứng Dụng Điển Hình |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SMAW | Shielded Metal Arc Welding | Hàn que (Stick welding) | Sử dụng hồ quang điện từ điện cực có vỏ bọc; lớp vỏ bọc cháy tạo ra khí bảo vệ và lớp xỉ phủ lên mối hàn. | Thép kết cấu và nhiều loại thép khác. | Ưu điểm: Thiết bị linh hoạt, hoạt động tốt ngoài trời. Hạn chế: Phải thay que hàn thường xuyên và tốn công làm sạch xỉ. | Sửa chữa, lắp dựng kết cấu. |
| GMAW | Gas Metal Arc Welding | Hàn MIG/MAG | Sử dụng dây điện cực được cấp liên tục và khí bảo vệ bên ngoài cấp từ mỏ hàn. | Thép, nhôm (tùy thuộc vào loại dây hàn và khí bảo vệ). | Ưu điểm: Năng suất làm việc cao. Hạn chế: Khí bảo vệ dễ bị ảnh hưởng bởi gió (khó làm việc ngoài trời). | Gia công khung xe, sản xuất chế tạo trong xưởng. |
| GTAW | Gas Tungsten Arc Welding | Hàn TIG (TIG welding) | Sử dụng điện cực tungsten không nóng chảy để tạo hồ quang; có thể bổ sung hoặc không bổ sung kim loại phụ. | Inox, nhôm và nhiều loại kim loại khác. | Ưu điểm: Khả năng kiểm soát mối hàn rất tốt, chất lượng mối hàn cao. Hạn chế: Tốc độ hàn chậm và yêu cầu thợ hàn có kỹ năng cao. | Các chi tiết mỏng, đường ống inox. |
| FCAW | Flux-Cored Arc Welding | Hàn dây lõi thuốc | Sử dụng dây điện cực có lõi thuốc bên trong; gồm loại tự bảo vệ hoặc loại cần dùng thêm khí bảo vệ ngoài. | Thép kết cấu, thép tấm. | Ưu điểm: Năng suất hàn cao; một số loại dây cho phép làm việc tốt ngoài trời. Hạn chế: Tạo ra lớp xỉ cần phải làm sạch. | Chế tạo kết cấu thép lớn, thi công tại công trường. |
| SAW | Submerged Arc Welding | Hàn hồ quang chìm | Hồ quang cháy hoàn toàn dưới một lớp thuốc hàn dạng hạt phủ lên vùng hàn. | Thép tấm và các chi tiết kết cấu thép lớn. | Ưu điểm: Tốc độ đắp cao, phù hợp cho các đường hàn dài. Hạn chế: Kém linh hoạt ở các vị trí hàn khó hoặc tư thế hàn phức tạp. | Hàn dầm kết cấu, chế tạo bình áp lực và ống thép lớn. |
Câu hỏi thường gặp
Xỉ hàn tiếng Anh là gì?
Xỉ hàn tiếng Anh là slag (/slæɡ/), lớp xỉ cứng hình thành trên mối hàn từ thuốc hàn và thường phải gõ bỏ sau khi hàn que hoặc hàn FCAW.
Que hàn tiếng Anh là gì?
Que hàn là welding rod hoặc welding electrode. Trong hàn que (SMAW), từ electrode phổ biến hơn vì que vừa dẫn điện vừa là kim loại bổ sung.
Mỏ hàn điện tử tiếng Anh gọi là gì?
Mỏ hàn thiếc là soldering iron. Không dùng welding torch, vì đó là mỏ hàn khí hoặc mỏ hàn dùng trong hàn kim loại.
Hàn MIG và hàn TIG tiếng Anh gọi chính thức là gì?
Hàn MIG có tên chuẩn là GMAW (Gas Metal Arc Welding) và hàn TIG là GTAW (Gas Tungsten Arc Welding). Trong giao tiếp thường ngày người ta vẫn nói MIG welding và TIG welding.
Nói “tôi là thợ hàn” bằng tiếng Anh thế nào?
Bạn nói “I am a welder” hoặc “I work as a welder”. Tránh nói “I am a welding”, vì welding là danh từ chỉ nghề hoặc quá trình, không chỉ người.