Hiến pháp trong tiếng Anh là constitution — danh từ đếm được chỉ văn bản hiến pháp của một quốc gia; còn luật hiến pháp là constitutional law. Từ này đọc là /ˌkɒnstɪˈtjuːʃən/ (Anh-Anh) hoặc /ˌkɑːnstəˈtuːʃən/ (Anh-Mỹ), trọng âm chính ở âm tiết thứ ba.
Hiến pháp trong tiếng Anh là constitution, danh từ chỉ hiến pháp của một quốc gia. Còn luật hiến pháp là constitutional law, tên của một lĩnh vực luật. Từ constitution được phát âm là /ˌkɒnstɪˈtjuːʃən/ theo giọng Anh-Anh và /ˌkɑːnstəˈtuːʃən/ theo giọng Anh-Mỹ.
Hiến pháp tiếng Anh là constitution: từ loại, phiên âm và nghĩa nhanh
Constitution nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Trong ngữ cảnh pháp lý, constitution thường có nghĩa là hiến pháp. Khi chỉ một bản hiến pháp, đây là danh từ đếm được: a constitution là một bản hiến pháp, còn constitutions là các bản hiến pháp.
Ví dụ: The Constitution was adopted in 2013. — Hiến pháp được thông qua vào năm 2013. Câu này nhắc đến một hiến pháp cụ thể mà người đọc đã biết.
Ngoài lĩnh vực pháp luật, constitution còn có nghĩa là thể chất hoặc cấu tạo. Hãy đọc cả câu trước khi dịch, thay vì mặc định từ này luôn có nghĩa là “hiến pháp”.
Luật hiến pháp tiếng Anh là gì?
Cụm constitutional law là luật hiến pháp, tức một lĩnh vực hoặc môn học về pháp luật, không phải tên của bản hiến pháp. Ví dụ: She studies constitutional law. — Cô ấy học luật hiến pháp. Khi nói chung về lĩnh vực này, cụm từ thường không có mạo từ.

Constitution là danh từ đếm được hay không? Mạo từ a, the và cách đặt trong câu
A constitution, the constitution hay Constitution?
Bạn hãy chọn mạo từ theo cách xác định đối tượng, thay vì chỉ dựa vào mức độ quan trọng của đối tượng đó:
- A constitution: một hiến pháp, được nhắc đến lần đầu hoặc nói chung. A country may adopt a constitution. — Một quốc gia có thể thông qua một bản hiến pháp.
- The constitution: hiến pháp đã được xác định trong ngữ cảnh; chữ thường có thể phù hợp tùy quy ước biên tập. The constitution was amended. — Hiến pháp đó đã được sửa đổi.
- The Constitution: cách viết hoa phổ biến khi chỉ một hiến pháp quốc gia cụ thể, nhất là trong tên gọi hoặc văn bản pháp lý. The Constitution protects fundamental rights. — Hiến pháp bảo vệ các quyền cơ bản.
- Constitution không có a hoặc the: có thể xuất hiện trong tiêu đề, tên riêng hoặc sau từ sở hữu, chẳng hạn Vietnam’s Constitution. Trong câu thông thường, danh từ đếm được số ít thường cần một từ xác định như a, the hoặc Vietnam’s.
Từ này có thể đứng ở nhiều vị trí trong câu: The constitution establishes a framework — Hiến pháp thiết lập một khuôn khổ; They amended the constitution — Họ sửa đổi hiến pháp; under the Constitution — theo Hiến pháp.

Cách phát âm constitution chuẩn Anh-Anh và Anh-Mỹ
Bảng so sánh phát âm Anh-Anh và Anh-Mỹ
| Giọng | IPA | Trọng âm | Điểm khác biệt chính | Mẹo luyện đọc |
|---|---|---|---|---|
| Anh-Anh | /ˌkɒnstɪˈtjuːʃən/ | Chính ở âm tiết thứ ba; phụ ở âm đầu | Nguyên âm đầu /ɒ/; phần được nhấn có /tj/ | Chia thành /ˌkɒn.stɪ.ˈtjuː.ʃən/ rồi nối lại |
| Anh-Mỹ | /ˌkɑːnstəˈtuːʃən/ | Chính ở âm tiết thứ ba; phụ ở âm đầu | Nguyên âm đầu /ɑː/; phần được nhấn có /t/ | Chia thành /ˌkɑːn.stə.ˈtuː.ʃən/ rồi nối lại |
Dấu /ˈ/ đứng trước âm tiết được nhấn chính; dấu /ˌ/ đánh dấu trọng âm phụ. Cách phát âm có thể thay đổi tùy người nói và từ điển, nhưng khi luyện đọc, bạn cần chú ý đến trọng âm chính.
Lỗi phát âm hay gặp
Đừng nhấn đều mọi âm tiết hoặc bỏ hẳn phần cuối /ʃən/ của đuôi -tion. Hãy đọc chậm phần có trọng âm trước — /ˈtjuːʃən/ hoặc /ˈtuːʃən/ — rồi ghép hai âm đầu vào. Khi đã quen, bạn hãy luyện cả cụm the Constitution of the United States, giữ trọng âm của constitution thay vì chỉ đọc từng từ rời.

Viết hoa Constitution hay viết thường constitution: quy tắc kèm ví dụ đúng/sai
Quy tắc thực hành: viết hoa Constitution khi dùng như một phần tên của hiến pháp quốc gia cụ thể; viết thường khi nói về hiến pháp như một loại văn bản nói chung. Đây là quy ước biên tập phổ biến. Các nhà xuất bản không nhất thiết xử lý giống nhau khi nhắc rút gọn đến một hiến pháp.
Bạn có thể kiểm tra theo bốn bước:
- Có đang dùng tên của một hiến pháp quốc gia cụ thể? Viết hoa: the U.S. Constitution, the Constitution of Vietnam.
- Có đang nói chung hoặc dùng số nhiều? Viết thường: a constitution, different constitutions.
- Có đang nói về điều lệ thông thường của tổ chức? Thường viết thường: the club’s constitution. Nếu đó là một phần tên chính thức của tài liệu, hãy theo cách viết của tổ chức.
- The có nằm giữa câu không? Thường viết thường: rights protected by the U.S. Constitution. Viết The ở đầu câu.
Hiến pháp Mỹ tiếng Anh viết thế nào?
Hai cách gọi thông dụng là the U.S. Constitution và the Constitution of the United States. Bạn không bắt buộc chỉ dùng một cách; hãy chọn theo văn cảnh và dùng thống nhất trong toàn bài. Ở giữa câu, không cần viết hoa the: They studied the U.S. Constitution.
Ví dụ đúng và sai
- Đúng theo quy ước tên riêng: The Constitution of the United States is a foundational document.
- Đúng khi nói chung: A constitution can define the structure of government.
- Không phù hợp trong câu nói chung: A Constitution can define the structure of government. Không cần viết hoa Constitution chỉ vì tài liệu có vai trò quan trọng.

Tên riêng cần được giữ nhất quán, nhưng cách viết hoa khi nhắc rút gọn đến một hiến pháp cụ thể có thể khác giữa các cẩm nang biên tập. Với bản dịch chính thức, hãy theo quy định của cơ quan hoặc tài liệu đặt hàng.
Constitution, constitutional, unconstitutional, constitutional law: chọn dạng từ nào khi nói và dịch
Bảng từ họ constitution
| Từ/cụm từ | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt | Khi nào dùng | Ví dụ song ngữ |
|---|---|---|---|---|
| constitution | Danh từ đếm được | Hiến pháp | Nói về hiến pháp | The country adopted a constitution. — Quốc gia đó thông qua một bản hiến pháp. |
| constitutional | Tính từ | Thuộc hiến pháp; hợp hiến | Nói về mối liên hệ hoặc sự phù hợp với hiến pháp | The law is constitutional. — Đạo luật này hợp hiến. |
| unconstitutional | Tính từ | Trái hiến pháp, vi hiến | Nói một luật, quyết định hoặc hành vi không phù hợp với hiến pháp | The court ruled the ban unconstitutional. — Tòa tuyên lệnh cấm vi hiến. |
| constitutional law | Cụm danh từ | Luật hiến pháp | Chỉ lĩnh vực hoặc môn học | She teaches constitutional law. — Cô ấy dạy luật hiến pháp. |
| constitutionality | Danh từ | Tính hợp hiến | Bàn về việc một quy định có hợp hiến hay không | The constitutionality of the law is disputed. — Tính hợp hiến của đạo luật đang được tranh luận. |
| constitutionally | Trạng từ | Theo phương diện hiến pháp; một cách hợp hiến | Bổ nghĩa cho một nhận định hoặc hành động | The measure is constitutionally valid. — Biện pháp này có giá trị hợp hiến. |
Tùy ngữ cảnh, constitutional có thể chỉ “thuộc về hiến pháp” mà không khẳng định “hợp hiến”: constitutional rights là các quyền hiến định, chẳng hạn quyền không bị phân biệt chủng tộc (freedom from racial discrimination). Một từ liên quan khác là constitutionalism — chủ nghĩa hợp hiến, một khái niệm không đồng nghĩa với bản hiến pháp.

Khi nào nên dùng unconstitutional thay vì violate the Constitution?
Cụm violate the Constitution là cấu trúc đúng, trong đó chủ thể có hành vi vi phạm hiến pháp. Còn be unconstitutional mô tả tình trạng vi hiến của một luật, biện pháp hoặc hành vi. Cách này thường gọn khi viết về kết luận của tòa án.
- The court ruled that the law violated the Constitution. — Tòa phán quyết rằng đạo luật vi phạm Hiến pháp.
- The court ruled the law unconstitutional. — Tòa tuyên đạo luật vi hiến.
Bạn cũng có thể dùng in violation of the Constitution — vi phạm Hiến pháp. Đừng tự chuyển một cáo buộc thành kết luận pháp lý: nếu câu gốc nói “bị cho là vi hiến”, bản dịch cũng phải giữ ý “bị cho là”.
Constitution khác gì basic law, statute, act, decree, ordinance và charter?
Bảng so sánh các loại văn bản pháp luật
Các thuật ngữ dưới đây mô tả loại văn bản hoặc phạm vi sử dụng. Chúng không tạo thành một hệ thống thứ bậc chung để áp dụng máy móc cho mọi quốc gia.
| Thuật ngữ | Nghĩa tiếng Việt | Cơ quan ban hành thường gặp | Cấp độ hiệu lực/phạm vi | Lưu ý khi dịch |
|---|---|---|---|---|
| constitution | Hiến pháp | Cơ quan lập hiến hoặc lập pháp, tùy hệ thống | Văn bản hoặc khuôn khổ nền tảng của quốc gia | Không nhầm với ngành constitutional law. |
| basic law | Luật cơ bản | Tùy quốc gia và văn bản | Có thể là tên một văn bản mang tính hiến pháp | Germany’s Basic Law là tên Luật Cơ bản của Đức; không tự động thay cho constitution ở mọi nơi. |
| statute | Luật, đạo luật | Cơ quan lập pháp | Văn bản luật do cơ quan lập pháp ban hành; quan hệ với hiến pháp tùy hệ thống | Chọn “luật” hay “đạo luật” theo ngữ cảnh. |
| act | Đạo luật | Quốc hội hoặc nghị viện | Thường chỉ một đạo luật cụ thể | An Act of Parliament là một đạo luật của nghị viện. |
| decree | Nghị định, sắc lệnh | Chính phủ hoặc nguyên thủ, tùy hệ thống | Phạm vi và hiệu lực tùy cơ quan ban hành | Không mặc định mọi decree đều là “nghị định” của Chính phủ Việt Nam. |
| ordinance | Pháp lệnh, sắc lệnh hoặc quy định địa phương | Cơ quan được trao thẩm quyền; có thể là chính quyền địa phương | Thay đổi đáng kể theo hệ thống pháp luật | A city ordinance thường là quy định của thành phố, không nhất thiết là “pháp lệnh”. |
| charter | Hiến chương, điều lệ | Tổ chức hoặc cơ quan có thẩm quyền, tùy văn bản | Thường xác lập mục đích, quyền hạn hoặc quy tắc của một tổ chức; đôi khi có tính hiến định | The UN Charter là Hiến chương Liên Hợp Quốc, không dịch chung thành “hiến pháp”. |
Cụm fundamental law có thể diễn đạt ý “luật cơ bản” hoặc “luật nền tảng”, nhưng không tự động thay thế được tên gọi constitution. Tương tự, basic law hay charter có thể giữ vai trò hiến định trong một số hệ thống. Khi dịch, hãy đối chiếu tên và vị trí pháp lý của văn bản cụ thể.

Hiến pháp thành văn và bất thành văn
Cụm a codified constitution chỉ hiến pháp được pháp điển hóa, tập hợp chủ yếu trong một văn bản hiến pháp; Hoa Kỳ là ví dụ thường gặp. Còn an uncodified constitution là hiến pháp không được tập hợp đầy đủ trong một văn bản duy nhất; Vương quốc Anh là ví dụ thường gặp.
Người viết cũng dùng written constitution và unwritten constitution, nhưng “bất thành văn” không có nghĩa là không có tài liệu viết. Khuôn khổ hiến pháp của Vương quốc Anh bao gồm cả các nguồn thành văn và quy ước. Vì vậy, codified/uncodified thường diễn đạt sự khác biệt chính xác hơn.
Constitution còn nghĩa nào khác ngoài hiến pháp và lỗi dịch người Việt hay gặp
Nghĩa “thể chất” của constitution
Cụm a strong constitution có thể chỉ thể chất khỏe, sức chịu đựng tốt, không liên quan đến hiến pháp. Ví dụ: She has a strong constitution. — Cô ấy có thể chất khỏe. Cụm này không hoàn toàn đồng nghĩa với physical health — sức khỏe thể chất — trong mọi ngữ cảnh.
Từ này cũng có thể chỉ cấu tạo, thành phần hoặc cách hình thành. Câu the constitution of the committee changed có thể nói về sự thay đổi thành phần của ủy ban. Hãy xem từ đi kèm và chủ đề của câu: strong gần người thường gợi nghĩa thể chất; amend gần tên quốc gia thường gợi nghĩa hiến pháp.

Những lỗi dịch phổ biến
| Ý cần diễn đạt | Cách dễ nhầm | Cách phù hợp | Lý do |
|---|---|---|---|
| Luật hiến pháp | the constitution | constitutional law | Một bên là lĩnh vực luật, bên kia là hiến pháp. |
| Hợp hiến | suitable for constitution | constitutional | Dùng tính từ pháp lý tự nhiên hơn. |
| Vi hiến | Luôn thay bằng một bản dịch từng chữ | unconstitutional | Phù hợp khi mô tả tính vi hiến; against the Constitution vẫn có thể đúng trong ngữ cảnh thích hợp. |
| Bảo vệ Hiến pháp | protect constitution | protect the Constitution | Khi chỉ một hiến pháp cụ thể, thông thường cần từ xác định. |
| Vi phạm Hiến pháp | violate constitution | violate the Constitution | Thêm the khi nói về hiến pháp cụ thể. |
| Thể chất khỏe | Luôn dịch constitution là “hiến pháp” | a strong constitution | Ngữ cảnh về con người cho thấy nghĩa thể chất. |
Với constitution ở số ít, hãy tìm từ xác định như a, the hoặc từ sở hữu; sau đó kiểm tra xem câu đang nói về văn bản, ngành luật hay thể chất. Không áp quy tắc mạo từ một cách máy móc cho tiêu đề và tên riêng.
Collocation và cấu trúc với constitution cho học thuật, báo chí và dịch pháp lý
Động từ thường đi với Constitution
Các cụm sau hữu ích khi bạn đọc tin tức, viết bài học thuật hoặc tra từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật:
| Cụm từ | Nghĩa thường dùng |
|---|---|
| draft a constitution | Soạn thảo một bản hiến pháp |
| adopt a constitution | Thông qua một bản hiến pháp |
| ratify a constitution | Phê chuẩn một bản hiến pháp |
| amend the Constitution | Sửa đổi Hiến pháp |
| uphold the Constitution | Bảo vệ, bảo đảm việc tuân thủ Hiến pháp |
| defend the Constitution | Bảo vệ Hiến pháp |
| violate the Constitution | Vi phạm Hiến pháp |
| interpret the Constitution | Giải thích Hiến pháp |
Hai động từ adopt và ratify không phải lúc nào cũng hoán đổi được: một bên thường nhấn vào việc thông qua, bên kia là phê chuẩn theo thủ tục áp dụng. Hãy chọn động từ theo tài liệu gốc, thay vì đoán quy trình của một quốc gia.
Cụm từ cho IELTS và bài viết học thuật
- Under the Constitution: theo Hiến pháp.
- In accordance with the Constitution: phù hợp với hoặc theo Hiến pháp.
- A constitutional amendment: một sửa đổi hiến pháp.
- Constitutional rights: các quyền hiến định.
- Citizens’ rights guaranteed by the Constitution: quyền công dân được Hiến pháp bảo đảm.
- The will of the people: ý chí của nhân dân.
Ví dụ: The article examines how constitutional rights are protected. — Bài viết xem xét cách các quyền hiến định được bảo vệ. Hoặc: The court interpreted a provision of the Constitution. — Tòa án giải thích một quy định của Hiến pháp.
Khi đọc tài liệu pháp luật, bạn cũng có thể gặp legislature — cơ quan lập pháp, National Assembly — Quốc hội, enact — ban hành luật, repeal — bãi bỏ, judicial review — sự xem xét của tòa án, hay anti-corruption — chống tham nhũng. Nghĩa cụ thể vẫn phụ thuộc vào hệ thống pháp luật và ngữ cảnh sử dụng.

Hiến pháp Việt Nam 2013 tiếng Anh và cách dịch “bảo vệ Hiến pháp”
Tên tiếng Anh được dùng cho Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là The Constitution of the Socialist Republic of Vietnam. Lưu ý socialist nghĩa là xã hội chủ nghĩa; đừng nhầm với communist, từ chỉ chủ nghĩa cộng sản. Khi cần nêu năm để phân biệt phiên bản được thông qua năm 2013, bạn có thể viết the 2013 Constitution hoặc the Constitution of the Socialist Republic of Vietnam (2013).
Các cụm dịch thuật hay gặp
- Bảo vệ Hiến pháp: protect the Constitution, defend the Constitution hoặc safeguard the Constitution.
- Cơ chế bảo vệ Hiến pháp: mechanism to defend the Constitution; cũng có thể diễn đạt lại theo ngữ cảnh văn bản.
- Quốc hội: the National Assembly.
- Sửa đổi Hiến pháp: amend the Constitution.
Ví dụ: The paper discusses a mechanism to defend the Constitution. — Bài viết bàn về một cơ chế bảo vệ Hiến pháp. Với bản dịch chính thức, hãy đối chiếu cách gọi và thuật ngữ trong tài liệu tiếng Anh của cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Đừng mặc định mọi phương án gần nghĩa đều thay thế được tên văn bản đã công bố.

Checklist chọn đúng từ và tự kiểm tra trước khi dùng constitution
Trước khi hoàn thành bài tập hoặc bản dịch, bạn hãy kiểm tra theo thứ tự:
- Xác định nghĩa: câu nói về hiến pháp, thể chất hay cấu tạo?
- Chọn từ loại: dùng constitution cho hiến pháp, constitutional/unconstitutional cho tính chất, constitutional law cho lĩnh vực luật.
- Chọn từ xác định: cân nhắc a, the, số nhiều hoặc từ sở hữu như Vietnam’s.
- Kiểm tra viết hoa: tên hiến pháp cụ thể hay khái niệm chung? Cách viết có thống nhất với quy ước của tài liệu không?
- Chọn cụm tự nhiên: dùng amend, adopt, defend hoặc động từ khác đúng với hành động trong câu gốc.
Bài tự kiểm tra nhanh
Hãy chọn phương án phù hợp nhất trước khi xem đáp án:
- “Hiến pháp” trong ngữ cảnh pháp lý thường là: A. constitution; B. constitutional law.
- “Cô ấy học luật hiến pháp” là: A. She studies constitution; B. She studies constitutional law.
- “Đạo luật này vi hiến” là: A. The law is unconstitutional; B. The law is constitution.
- Điền từ: They amended ___ Constitution of Vietnam. A. a; B. the.
- Trong He has a strong constitution, constitution gần nghĩa nhất với: A. hiến pháp; B. thể chất.
Đáp án: 1A, 2B, 3A, 4B, 5B. Nếu còn phân vân, bạn hãy tra phát âm và ví dụ trong Cambridge Dictionary. Với thuật ngữ chuyên ngành, hãy đối chiếu thêm một từ điển pháp lý Anh – Việt và bản dịch chính thức của văn bản liên quan.

1Từ "constitution" trong tiếng Anh ngoài nghĩa pháp lý là "hiến pháp", khi dùng để mô tả một con người thì thường mang nghĩa là gì?
Trong ngữ cảnh miêu tả con người, constitution chỉ thể trạng, sức chịu đựng hoặc cấu tạo cơ thể.
2Trong bảng phiên âm quốc tế IPA theo cả giọng Anh-Anh (/ˌkɒnstɪˈtjuːʃən/) và Anh-Mỹ (/ˌkɑːnstəˈtuːʃən/), trọng âm chính của từ "constitution" rơi vào âm tiết nào?
Trọng âm chính nằm ở âm tiết thứ ba (ˈtjuː hoặc ˈtuː), còn trọng âm phụ nằm ở âm tiết đầu tiên.
3Theo quy ước biên tập thông dụng, những trường hợp nào dưới đây từ "constitution" cần được viết hoa chữ cái đầu (Constitution)?
Viết hoa được áp dụng khi danh từ này nằm trong tên riêng chính thức của một bản hiến pháp quốc gia.
4Sự khác biệt chính về mặt thuật ngữ giữa "a codified constitution" và "an uncodified constitution" là gì?
Thuật ngữ codified diễn đạt sự pháp điển hóa thành một tập hợp văn bản tập trung, điển hình như Hiến pháp Hoa Kỳ.
5Để miêu tả một hành vi, quy định hoặc đạo luật có tính chất "vi hiến" (trái với Hiến pháp), tính từ tiếng Anh thích hợp nhất là gì?
Tính từ "unconstitutional" dùng để mô tả tình trạng vi hiến của một luật, quyết định hoặc hành vi.
6Cách dịch tên gọi tiếng Anh chính thức của Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là gì?
"Socialist Republic of Vietnam" là tên tiếng Anh chính thức của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
7Trong so sánh thuật ngữ pháp lý, phát biểu nào dưới đây mô tả ĐÚNG mối quan hệ giữa "constitution" và các loại văn bản pháp luật khác?
Mỗi thuật ngữ có phạm vi và vị trí riêng theo hệ thống pháp luật cụ thể, không thể áp dụng thay thế máy móc cho nhau.
8Những cụm từ nào dưới đây biểu đạt đúng nghĩa "bảo vệ" hoặc "bảo đảm sự tuân thủ" Hiến pháp trong tiếng Anh?
Động từ "protect" đi với "the Constitution" có nghĩa trực tiếp là bảo vệ Hiến pháp.

| Thuật ngữ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Cơ quan ban hành thường gặp | Cấp độ hiệu lực và phạm vi | Lưu ý khi dịch thuật |
|---|---|---|---|---|
| constitution | Hiến pháp | Cơ quan lập hiến hoặc lập pháp (tùy hệ thống pháp luật) | Văn bản hoặc khuôn khổ nền tảng của một quốc gia | Cần phân biệt rõ với ngành "constitutional law" (luật hiến pháp). |
| basic law | Luật cơ bản | Tùy theo từng quốc gia và từng văn bản | Có thể là tên gọi của một văn bản mang tính hiến pháp | Ví dụ: "Germany's Basic Law" là tên gọi Luật Cơ bản của Đức; không tự động thay thế cho "constitution" ở mọi nơi. |
| statute | Luật, đạo luật | Cơ quan lập pháp | Văn bản luật do cơ quan lập pháp ban hành; mối quan hệ với hiến pháp tùy thuộc vào từng hệ thống pháp luật | Chọn dịch là "luật" hay "đạo luật" tùy theo ngữ cảnh cụ thể. |
| act | Đạo luật | Quốc hội hoặc nghị viện | Thường dùng để chỉ một đạo luật cụ thể | Ví dụ: "An Act of Parliament" dịch là một đạo luật của nghị viện. |
| decree | Nghị định, sắc lệnh | Chính phủ hoặc nguyên thủ quốc gia (tùy hệ thống pháp luật) | Phạm vi áp dụng và hiệu lực tùy thuộc vào cơ quan ban hành | Không mặc định mọi "decree" đều là "nghị định" theo hệ thống pháp luật Việt Nam. |
| ordinance | Pháp lệnh, sắc lệnh hoặc quy định địa phương | Cơ quan được ủy quyền hoặc chính quyền địa phương | Thay đổi đáng kể tùy theo từng hệ thống pháp luật | Ví dụ: "A city ordinance" thường là quy định của thành phố, không nhất thiết dịch là "pháp lệnh". |
| charter | Hiến chương, điều lệ | Tổ chức hoặc cơ quan có thẩm quyền (tùy văn bản) | Thường xác lập mục đích, quyền hạn hoặc quy tắc của một tổ chức; đôi khi có tính hiến định | Ví dụ: "The UN Charter" dịch là Hiến chương Liên Hợp Quốc, không dịch chung thành "hiến pháp". |
Câu hỏi thường gặp
Unconstitutional nghĩa là gì và dùng khi nào?
Unconstitutional nghĩa là trái hiến pháp, vi hiến. Dùng khi nói một luật, hành vi hoặc quyết định không phù hợp với hiến pháp, ví dụ: The court ruled the law unconstitutional.
Constitution và basic law khác nhau ra sao?
Constitution là thuật ngữ phổ biến cho hiến pháp của một quốc gia. Basic law hay fundamental law gần nghĩa, nhưng thường là tên riêng của một số văn bản cụ thể như Basic Law của Đức hay Hồng Kông, nên không thay thế được constitution trong mọi ngữ cảnh.
Hiến pháp Hoa Kỳ tiếng Anh gọi là gì?
Gọi là the U.S. Constitution hoặc the Constitution of the United States. Khi là tên riêng thì viết hoa chữ Constitution.
Hiến pháp thành văn và bất thành văn tiếng Anh gọi là gì?
Hiến pháp thành văn là a written (codified) constitution, ví dụ Hoa Kỳ. Hiến pháp bất thành văn là an unwritten (uncodified) constitution, ví dụ Vương quốc Anh.
Constitution còn có nghĩa nào khác ngoài hiến pháp?
Constitution còn chỉ thể chất, thể trạng của con người (a strong constitution) và cấu tạo, thành phần của một tổ chức hay vật thể. Cần dựa vào ngữ cảnh để chọn nghĩa.