Ngăn kéo tiếng Anh là drawer, phát âm UK /drɔː/, US /drɔːr/. Đây là danh từ đếm được chỉ hộc trượt trong bàn hoặc tủ: a drawer là một ngăn, drawers là nhiều ngăn. Cả chiếc tủ nhiều ngăn kéo gọi là a chest of drawers; ngăn kéo bàn làm việc là desk drawer.
Ngăn kéo tiếng Anh là “drawer” – phiên âm UK/US và nghĩa ngắn gọn
Ngăn kéo tiếng Anh là drawer, phát âm UK /drɔː/, US /drɔːr/. Đây là danh từ đếm được, chỉ hộc trượt trong bàn hoặc tủ.
Ví dụ: The keys are in the top drawer. — Chìa khóa ở ngăn kéo trên cùng.
Một ngăn kéo là a drawer; nhiều ngăn kéo là drawers. Nếu muốn nói cả chiếc tủ gồm nhiều ngăn kéo, bạn có thể dùng a chest of drawers. Riêng ngăn kéo bàn làm việc được gọi cụ thể là desk drawer.
Cách phát âm drawer: IPA UK/US và lỗi người Việt hay mắc
Âm /dr/ và âm /ɔː/ – đọc sao cho chuẩn
Khi mang nghĩa ngăn kéo, drawer thường được đọc gọn trong một âm tiết:
- Anh–Anh: /drɔː/ — kéo dài âm /ɔː/; âm /r/ cuối thường không được đọc khi từ đứng riêng.
- Anh–Mỹ: /drɔːr/ — có âm /r/ cuối sau nguyên âm. Một số tài liệu dùng ký hiệu khác nhau tùy hệ thống phiên âm và giọng đọc.
Khi luyện âm /dr/, hãy nối nhanh /d/ với /r/, không thêm nguyên âm vào giữa. Tránh tách từ thành hai nhịp kiểu “đrâu-ơ” hoặc đọc nguyên âm như /aʊ/ trong cow. Với giọng Mỹ, giữ âm /r/ cuối; với giọng Anh thông dụng, không cần đọc âm này khi từ đứng riêng.
Đừng tách drawer thành hai nhịp rõ rệt; đừng dùng “a drawers” cho một ngăn; và đừng gọi cả chiếc tủ là “drawer”. Hãy dùng “a drawer”, “two drawers” và chọn tên riêng cho cả món đồ, chẳng hạn “a chest of drawers”.
Từ drawer còn có nghĩa là người vẽ, với cách đọc thường gặp là UK /ˈdrɔː.ər/, US /ˈdrɑː.ɚ/. Cách phát âm có thể thay đổi theo giọng, vì thế hãy dựa vào cả ngữ cảnh thay vì chỉ dựa vào số âm tiết để phân biệt nghĩa.
Drawer và drawers: khác nhau thế nào khi đọc
Dạng số nhiều drawers thêm âm /z/: UK /drɔːz/, US /drɔːrz/. Hãy nối âm /z/ vào cuối từ thay vì thêm một âm tiết: one drawer, two drawers — một ngăn kéo, hai ngăn kéo.
Ở một nghĩa khác, drawers còn có thể chỉ quần lót, thường mang sắc thái cũ hoặc hài hước. Trong cụm chest of drawers, từ này chỉ các ngăn kéo của chiếc tủ.
Phiên âm IPA UK/US của drawer, chest of drawers, bureau
| Từ hoặc cụm từ | Anh–Anh | Anh–Mỹ |
|---|---|---|
| drawer | /drɔː/ | /drɔːr/ |
| chest of drawers | /ˌtʃest əv ˈdrɔːz/ | /ˌtʃest əv ˈdrɔːrz/ |
| bureau | /ˈbjʊə.rəʊ/ | /ˈbjʊr.oʊ/ |
Với chest of drawers, hãy nối nhẹ of với các từ xung quanh. Còn bureau có hai âm tiết, trọng âm rơi vào âm đầu. IPA là công cụ hướng dẫn; cách phát âm thực tế có thể khác nhẹ giữa các vùng.
Tủ ngăn kéo, bàn có ngăn kéo, ngăn kéo bàn làm việc: gọi thế nào trong tiếng Anh
Ngăn kéo tủ và tủ nhiều ngăn kéo
Một chiếc tủ gồm nhiều ngăn kéo, nhất là tủ phòng ngủ, thường được gọi là a chest of drawers. Nếu chỉ muốn mô tả một chiếc tủ có ngăn kéo mà không xác định kiểu dáng, bạn có thể nói a cabinet with drawers. Cụm drawer cabinet cũng được dùng để chỉ tủ ngăn kéo.
- She keeps her clothes in a chest of drawers. — Cô ấy cất quần áo trong một chiếc tủ ngăn kéo.
- The cabinet drawer is stuck. — Ngăn kéo của chiếc tủ bị kẹt.
- This is a three-drawer chest. — Đây là chiếc tủ có ba ngăn kéo.

Để chỉ vị trí, dùng the top drawer cho ngăn trên cùng, the middle drawer cho ngăn giữa, the bottom drawer cho ngăn dưới cùng hoặc the second drawer cho ngăn thứ hai. Trong phòng ngủ, dresser drawer là ngăn kéo của chiếc dresser; bedside table drawer là ngăn kéo của tủ hoặc bàn đầu giường.
Ngăn kéo bàn làm việc và bàn có ngăn kéo
Ngăn kéo bàn làm việc gọi là desk drawer. Còn bàn làm việc có ngăn kéo là a desk with a drawer nếu có một ngăn, hoặc a desk with drawers nếu có nhiều ngăn. Với bàn nói chung, bạn có thể dùng a table with a drawer.
- My notebook is in the desk drawer. — Sổ tay của tôi ở trong ngăn kéo bàn làm việc.
- The desk has two drawers. — Chiếc bàn làm việc có hai ngăn kéo.

Drawer, chest of drawers, dresser, bureau, cabinet, locker: khác nhau thế nào và dùng khi nào
Hãy phân biệt trước hết: drawer chỉ một hộc trượt; các từ còn lại có thể chỉ cả món đồ. Chẳng hạn, chiếc tủ hồ sơ là filing cabinet, còn từng ngăn kéo của nó là drawer.
| Từ | Phiên âm IPA UK/US | Nghĩa và đặc điểm nhận biết | Ngữ cảnh dùng | Khác biệt Anh–Anh / Anh–Mỹ | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|---|---|
| drawer | UK /drɔː/; US /drɔːr/ | Một hộc trượt, không phải cả chiếc tủ | Bàn, tủ, bếp | Nghĩa thông dụng giống nhau | Open the drawer. — Hãy mở ngăn kéo. |
| chest of drawers | UK /ˌtʃest əv ˈdrɔːz/; US /ˌtʃest əv ˈdrɔːrz/ | Tủ có nhiều ngăn kéo, thường xếp chồng | Phòng ngủ, cất quần áo | Thông dụng ở Anh; cũng dùng và được hiểu ở Mỹ | The sweaters are in the chest of drawers. — Áo len ở trong tủ ngăn kéo. |
| dresser | UK /ˈdres.ə/; US /ˈdres.ɚ/ | Ở Mỹ, thường là tủ ngăn kéo phòng ngủ, có thể có gương | Phòng ngủ; ở Anh còn có thể chỉ tủ bếp có kệ | Nghĩa thay đổi theo vùng | Her dresser has six drawers. — Tủ quần áo dạng ngăn kéo của cô ấy có sáu ngăn. |
| bureau | UK /ˈbjʊə.rəʊ/; US /ˈbjʊr.oʊ/ | Ở Anh, thường là bàn viết có nắp gập; ở Mỹ, có thể là tủ ngăn kéo | Góc viết hoặc phòng ngủ | Nghĩa đồ nội thất thay đổi theo vùng; còn có nghĩa văn phòng, cục | The bureau has a fold-down writing surface. — Chiếc bàn viết có mặt bàn gập xuống. |
| cabinet | UK /ˈkæb.ɪ.nət/; US /ˈkæb.ɪ.nət/ | Tủ chứa đồ, có thể có cửa, ngăn kéo hoặc cả hai | Bếp, phòng tắm, văn phòng | Dùng ở cả hai miền | The files are in the filing cabinet. — Hồ sơ ở trong tủ hồ sơ. |
| locker | UK /ˈlɒk.ə/; US /ˈlɑː.kɚ/ | Tủ hoặc ngăn tủ cá nhân thường có cửa và khóa | Trường học, phòng tập | Dùng ở cả hai miền | Put your bag in the locker. — Hãy để túi vào tủ khóa. |

Dresser (Anh–Mỹ) và chest of drawers (Anh–Anh)
Trong tiếng Anh Mỹ, dresser thường chỉ tủ ngăn kéo phòng ngủ; một số loại thấp, rộng và có gương. Cụm chest of drawers được dùng ở cả Anh và Mỹ, thường gợi hình ảnh các ngăn xếp chồng. Tuy vậy, chiều cao hay gương không phải tiêu chí bắt buộc: cách gọi có thể chồng lấn.
Trong tiếng Anh Anh, dresser còn có thể là tủ bếp có các kệ để bày bát đĩa. Nếu muốn tránh nhầm khi nói về tủ phòng ngủ, chest of drawers là một lựa chọn rõ ràng.

Bureau: khi nào dùng, khi nào tránh
Ở Anh, bureau trong ngữ cảnh nội thất thường chỉ bàn viết có nắp gập và có thể có ngăn kéo. Ở Mỹ, từ này cũng có thể chỉ tủ ngăn kéo, tùy vùng và người nói. Ngoài lĩnh vực nội thất, bureau còn có nghĩa là văn phòng hoặc cục.
Nếu không chắc người nghe đang dùng biến thể nào, hãy mô tả cụ thể bằng a writing desk hoặc a chest of drawers thay vì chỉ nói bureau.

Cabinet và locker: không phải ngăn kéo nhưng hay bị nhầm
Từ cabinet chỉ chiếc tủ chứa đồ; tủ có thể có cửa, ngăn kéo hoặc cả hai. Từ locker nhấn mạnh không gian cất đồ cá nhân, thường có ổ khóa riêng. Còn drawer chỉ hộc kéo ra đẩy vào, dù hộc đó có khóa hay không.
Drawer hay tray? Khi nào dùng khay thay vì ngăn kéo
Về bản chất, drawer là hộc trượt trong một món đồ nội thất, còn tray là khay đựng đồ — khác với rổ đựng đồ (basket) — thường có thể nhấc hoặc mang đi; một số khay cũng có thể trượt trên giá đỡ. Để chọn từ chính xác, hãy xem vật đó là hộc gắn trong bàn, tủ hay là khay.

Collocation và giới từ với drawer: open, pull out, in the drawer
Collocation là những từ thường đi cùng nhau. Các mẫu sau giúp bạn dùng drawer trong câu, thay vì chỉ nhớ nghĩa của từ riêng lẻ.
Động từ thường đi với drawer
| Cấu trúc | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ song ngữ | Lưu ý sử dụng |
|---|---|---|---|
| open a drawer | mở ngăn kéo | She opened the drawer and took out a pen. — Cô ấy mở ngăn kéo và lấy ra một cây bút. | Không dùng turn on để nói mở ngăn kéo. |
| close / shut a drawer | đóng ngăn kéo | Please close the drawer. — Hãy đóng ngăn kéo. | Cả hai động từ đều thông dụng. |
| pull out a drawer | kéo ngăn kéo ra | He pulled out the bottom drawer. — Anh ấy kéo ngăn dưới cùng ra. | Nhấn mạnh chuyển động kéo ra. |
| push a drawer in | đẩy ngăn kéo vào | Push the drawer in gently. — Hãy nhẹ nhàng đẩy ngăn kéo vào. | Ngược với kéo ra. |
| lock / unlock a drawer | khóa / mở khóa ngăn kéo | She unlocked the drawer. — Cô ấy mở khóa ngăn kéo. | Dùng khi ngăn có khóa. |
| rummage through a drawer | lục tìm trong ngăn kéo | I rummaged through the drawer for my keys. — Tôi lục ngăn kéo tìm chìa khóa. | Gợi cảnh tìm kiếm lộn xộn. |
| clear out a drawer | dọn sạch ngăn kéo | We cleared out the drawer before moving. — Chúng tôi dọn sạch ngăn kéo trước khi chuyển nhà. | Nhấn mạnh lấy đồ ra để dọn. |

In, on, under the drawer: chọn giới từ nào
| Cấu trúc | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ song ngữ | Lưu ý sử dụng |
|---|---|---|---|
| in the drawer | trong ngăn kéo | The scissors are in the drawer. — Cây kéo ở trong ngăn kéo. | Dùng khi đồ nằm bên trong hộc. |
| on the drawer | trên bề mặt ngăn kéo | There is a label on the drawer. — Có một nhãn dán trên ngăn kéo. | Chỉ bề mặt bên ngoài, không phải bên trong. |
| under the drawer | bên dưới ngăn kéo | Dust collects under the bottom drawer. — Bụi tích tụ bên dưới ngăn kéo cuối cùng. | Chỉ khoảng trống bên dưới hộc. |
| at the bottom of the drawer | dưới đáy ngăn kéo | The photo is at the bottom of the drawer. — Bức ảnh nằm dưới đáy ngăn kéo. | Vẫn là vị trí bên trong ngăn. |
| the top / bottom drawer | ngăn trên cùng / dưới cùng | The socks are in the top drawer. — Tất ở trong ngăn trên cùng. | Mô tả vị trí của ngăn. |
Đồ ở bên trong hộc dùng “in”; nhãn dán trên mặt ngăn dùng “on”; khoảng trống bên dưới hộc dùng “under”.
Ray trượt, tay nắm và bộ phận của ngăn kéo bằng tiếng Anh
Ray trượt ngăn kéo là drawer slide; trong tiếng Anh Anh, bạn cũng có thể gặp drawer runner. Tay nắm ngăn kéo là drawer handle hoặc drawer pull. Còn sliding drawer chỉ ngăn kéo trượt, không chỉ riêng bộ ray.
Bảng sau ghi phiên âm của từ chỉ bộ phận chính. Khi ghép với drawer, hãy dùng cách đọc của drawer ở phần phát âm. Khi lắp đặt, các bộ phận này thường được cố định bằng ốc vít.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Ghi chú Anh–Anh / Anh–Mỹ | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|---|
| Ray trượt ngăn kéo | drawer slide | slide /slaɪd/ | Anh–Anh cũng dùng drawer runner | Attach the drawer slides to the cabinet. — Gắn các ray trượt vào thân tủ. |
| Ray đóng êm | soft-close slide | slide /slaɪd/ | Soft-close chỉ cơ chế đóng êm | The soft-close slide makes the drawer close gently. — Ray đóng êm giúp ngăn kéo đóng nhẹ nhàng. |
| Ray bi | ball-bearing slide | slide /slaɪd/ | Chỉ loại ray dùng ổ bi | The drawer uses ball-bearing slides. — Ngăn kéo dùng ray bi. |
| Tay nắm | drawer handle / drawer pull | handle /ˈhæn.dəl/; pull /pʊl/ | Handle thông dụng; pull thường gặp trong cách gọi phụ kiện ở Mỹ | Replace the broken drawer handle. — Hãy thay tay nắm ngăn kéo bị hỏng. |
| Núm kéo | drawer knob | UK /nɒb/; US /nɑːb/ | Knob thường chỉ núm nhô ra; pull có thể là cách gọi rộng cho chi tiết dùng để kéo | The drawer knob is loose. — Núm ngăn kéo bị lỏng. |
| Mặt ngăn kéo | drawer front | /frʌnt/ | Phần mặt phía trước | The drawer front is made of wood. — Mặt ngăn kéo làm bằng gỗ. |
| Thân ngăn kéo | drawer box | UK /bɒks/; US /bɑːks/ | Phần hộp của ngăn kéo | The drawer box sits on runners. — Thân ngăn kéo nằm trên các thanh trượt. |
| Vách chia ngăn | drawer divider | UK /dɪˈvaɪ.də/; US /dɪˈvaɪ.dɚ/ | Dùng chia không gian bên trong | Use a drawer divider for the cutlery. — Dùng vách chia ngăn để sắp dao dĩa. |
| Khóa ngăn kéo | drawer lock | UK /lɒk/; US /lɑːk/ | Có thể gặp ở bàn làm việc | The drawer lock is jammed. — Khóa ngăn kéo bị kẹt. |

Thành ngữ, cụm cố định và nghĩa khác của drawer
Top drawer và các cụm cố định
Ngoài nghĩa đen là ngăn trên cùng, top-drawer còn có nghĩa “thuộc hàng đầu” hoặc “chất lượng cao”. Dấu gạch nối thường xuất hiện khi cụm này đứng trước danh từ:
She is a top-drawer designer. — Cô ấy là một nhà thiết kế hàng đầu.
Trong tiếng Anh Anh, bottom drawer còn có thể chỉ bộ đồ gia dụng hoặc quần áo được tích góp để chuẩn bị cho cuộc sống sau khi kết hôn:
She kept the linen in her bottom drawer. — Cô ấy cất bộ vải lanh trong phần đồ dành dụm để chuẩn bị lập gia đình.
Ngữ cảnh giúp phân biệt nghĩa này với nghĩa đen là ngăn kéo dưới cùng. Một cụm thông dụng khác là a drawer full of: He has a drawer full of cables. — Anh ấy có một ngăn kéo đầy dây cáp.
Drawer trong ngân hàng: drawer of a cheque
Trong ngữ cảnh séc hoặc hối phiếu, drawer là người ký phát, tức bên lập và ký phát chứng từ. Còn payee là người thụ hưởng; drawee là bên được yêu cầu trả tiền, chẳng hạn ngân hàng đối với séc.
The drawer signed the cheque. — Người ký phát đã ký tờ séc.
Đây là nghĩa chuyên ngành, không liên quan đến hộc kéo. Tương tự, nghĩa “người vẽ” và nghĩa quần lót của drawers cần được hiểu theo ngữ cảnh.

Chọn đúng từ theo từng phòng và checklist ghi nhớ nhanh
Phòng ngủ, bếp, văn phòng: bảng từ theo ngữ cảnh
- Phòng ngủ: She put her socks in the dresser drawer. — Cô ấy để tất vào ngăn kéo của tủ phòng ngủ. Nếu nói cả tủ, dùng dresser hoặc chest of drawers tùy ngữ cảnh; wardrobe là tủ quần áo, có thể có ngăn kéo bên trong.
- Nhà bếp: The spoons are in the cutlery drawer. — Thìa ở trong ngăn kéo đựng dao dĩa. Bạn cũng có thể nói kitchen drawer hoặc a cabinet with drawers.
- Văn phòng: I keep the documents in my desk drawer. — Tôi cất tài liệu trong ngăn kéo bàn làm việc. Với ngăn của tủ hồ sơ, dùng filing cabinet drawer; tủ khóa cá nhân là locker.

Checklist chọn đúng từ trong 30 giây
- ☐ Một hộc hay cả món đồ? Một hộc trượt là drawer; cả chiếc tủ cần một tên khác.
- ☐ Tủ chủ yếu gồm nhiều ngăn kéo? Dùng chest of drawers; ở Mỹ, dresser cũng thường phù hợp cho tủ phòng ngủ.
- ☐ Có cửa, ngăn kéo hay cả hai? Cabinet là cách gọi rộng cho tủ chứa đồ; thêm with drawers nếu cần mô tả cụ thể.
- ☐ Có phải tủ cá nhân có khóa? Trong trường học hoặc phòng tập, hãy nghĩ đến locker.
- ☐ Người nghe dùng Anh–Anh hay Anh–Mỹ? Kiểm tra ngữ cảnh trước khi dùng dresser hoặc bureau; đừng dựa vào gương làm tiêu chí duy nhất.
Hãy tự đặt ba câu về không gian của bạn: một câu với desk drawer, một câu với open hoặc close, và một câu với in the drawer. Sau đó, đọc to drawer theo giọng Anh hoặc Mỹ mà bạn đang luyện.
1Từ "drawer" khi mang nghĩa là "ngăn kéo" trong giọng Anh–Mỹ (US) được phiên âm IPA như thế nào?
Giọng Anh–Mỹ phát âm từ này gọn trong một âm tiết với âm /dr/ đi liền nguyên âm /ɔː/ và giữ âm /r/ uốn lưỡi ở cuối.
2Từ nào sau đây trong tiếng Anh Mỹ (US) thường được dùng để chỉ chiếc tủ ngăn kéo phòng ngủ (có thể kèm gương), nhưng trong tiếng Anh Anh (UK) còn có thể chỉ tủ bếp có kệ bày bát đĩa?
Từ "dresser" có sự khác biệt nghĩa theo vùng miền: ở Mỹ chỉ tủ ngăn kéo phòng ngủ, còn ở Anh có thể chỉ tủ bếp có kệ.
3Những cụm giới từ nào dưới đây biểu thị chính xác vị trí liên quan đến ngăn kéo ("drawer")?
Giới từ "in" được dùng khi vật thể nằm ở không gian bên trong hộc kéo.
4Trong ngữ cảnh tài chính – ngân hàng liên quan đến séc hoặc hối phiếu, từ "drawer" mang nghĩa chuyên ngành nào?
Trong thuật ngữ ngân hàng, "drawer" là cá nhân hoặc tổ chức tạo ra và ký phát tờ séc hoặc hối phiếu.
5Thuật ngữ tiếng Anh nào dùng để chỉ phụ kiện "ray trượt ngăn kéo" (thanh ray giúp ngăn kéo di chuyển trơn trượt)?
"Drawer slide" (hoặc "drawer runner" trong tiếng Anh Anh) là thuật ngữ kỹ thuật chỉ bộ ray trượt.
6Tính từ ghép "top-drawer" khi được dùng theo nghĩa bóng (ví dụ: "a top-drawer designer") mang ý nghĩa gì?
Theo nghĩa bóng, "top-drawer" miêu tả người hoặc vật đạt tiêu chuẩn xuất sắc, nằm ở phân cấp cao nhất.
7Những kết hợp động từ (collocations) nào sau đây thể hiện đúng và tự nhiên các thao tác đối với ngăn kéo ("drawer")?
Cụm từ này dùng để mô tả hành động dọn sạch hết đồ đạc bên trong ngăn kéo.
8Ở dạng số nhiều, ngoài nghĩa là "nhiều ngăn kéo", từ "drawers" còn có thể mang nét nghĩa cũ hoặc hài hước nào sau đây?
Trong tiếng Anh cổ hoặc mang sắc thái hài hước, "drawers" là từ chỉ quần lót.

| Từ vựng | Phiên âm IPA UK/US | Nghĩa tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Khác biệt Anh-Anh / Anh-Mỹ | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|---|---|
| drawer | UK /drɔː/; US /drɔːr/ | Ngăn kéo, hộc trượt nằm trong bàn hoặc tủ (không phải cả chiếc tủ độc lập). | Bàn làm việc, tủ đồ, không gian bếp | Nghĩa thông dụng giống nhau ở cả Anh-Anh và Anh-Mỹ. | Open the drawer. — Hãy mở ngăn kéo. |
| chest of drawers | UK /ˌtʃest əv ˈdrɔːz/; US /ˌtʃest əv ˈdrɔːrz/ | Tủ có nhiều ngăn kéo xếp chồng lên nhau, thường dùng để chứa đồ dùng cá nhân. | Phòng ngủ, không gian cất giữ quần áo | Rất thông dụng ở Anh; cũng được sử dụng và hiểu phổ biến ở Mỹ. | The sweaters are in the chest of drawers. — Áo len ở trong tủ ngăn kéo. |
| dresser | UK /ˈdres.ə/; US /ˈdres.ɚ/ | Tủ thấp có ngăn kéo (ở Mỹ, thường đặt ở phòng ngủ và có thể gắn kèm gương); hoặc tủ bếp có kệ trưng bày (ở Anh). | Phòng ngủ (Mỹ); phòng bếp, phòng ăn (Anh) | Nghĩa thay đổi theo từng khu vực (Anh-Anh chỉ tủ bếp có kệ, Anh-Mỹ chỉ tủ ngăn kéo phòng ngủ). | Her dresser has six drawers. — Tủ quần áo dạng ngăn kéo của cô ấy có sáu ngăn. |
| bureau | UK /ˈbjʊə.rəʊ/; US /ˈbjʊr.oʊ/ | Bàn viết có nắp gập chứa ngăn kéo bên trong (ở Anh); hoặc tủ ngăn kéo phòng ngủ (ở Mỹ). | Góc làm việc, phòng ngủ, văn phòng | Nghĩa đồ nội thất thay đổi theo vùng; ngoài ra từ này còn mang nghĩa là cơ quan, văn phòng, cục. | The bureau has a fold-down writing surface. — Chiếc bàn viết có mặt bàn gập xuống. |
| cabinet | UK /ˈkæb.ɪ.nət/; US /ˈkæb.ɪ.nət/ | Tủ chứa đồ độc lập hoặc âm tường, có thể có cánh cửa, ngăn kéo hoặc kết hợp cả hai. | Phòng bếp, phòng tắm, văn phòng | Dùng tương đồng ở cả Anh-Anh và Anh-Mỹ. | The files are in the filing cabinet. — Hồ sơ ở trong tủ hồ sơ. |
| locker | UK /ˈlɒk.ə/; US /ˈlɑː.kɚ/ | Tủ hoặc ngăn tủ cá nhân nhỏ, thường làm bằng sắt/gỗ có cánh cửa và khóa an toàn. | Trường học, phòng tập gym, nơi công cộng | Dùng tương đồng ở cả Anh-Anh và Anh-Mỹ. | Put your bag in the locker. — Hãy để túi vào tủ khóa. |
Câu hỏi thường gặp
Ngăn kéo tiếng Anh gọi là gì và có phải chỉ có một cách nói không?
Ngăn kéo tiếng Anh là "drawer". Khi nói về cả món đồ nhiều ngăn kéo, người ta dùng chest of drawers hoặc dresser tùy vùng miền.
Drawer nghĩa tiếng Việt là gì ngoài "ngăn kéo"?
Ngoài nghĩa ngăn kéo, drawer còn là người ký phát séc hoặc hối phiếu trong lĩnh vực ngân hàng, và một từ khác đọc /ˈdrɔːər/ nghĩa là người vẽ. Hãy dựa vào ngữ cảnh để hiểu đúng.
Bàn có ngăn kéo tiếng Anh là gì?
Bạn có thể nói "a desk with drawers" hoặc "a table with a drawer". Nếu muốn nói riêng ngăn kéo bàn làm việc thì dùng "desk drawer".
Tủ nhiều ngăn kéo tiếng Anh là gì?
Cách nói thông dụng nhất là chest of drawers, hoặc nói rõ số lượng như "a five-drawer chest". Ở Mỹ cũng hay dùng dresser cho loại tủ thấp, dài.
Locker khác drawer ở điểm nào?
Drawer là hộc trượt kéo ra kéo vào trong tủ hoặc bàn, còn locker là tủ khóa có cửa dùng để cất đồ cá nhân ở trường, phòng gym hoặc nơi làm việc.
Mở ngăn kéo và đóng ngăn kéo nói tiếng Anh thế nào?
Mở ngăn kéo là "open the drawer" hoặc "pull out the drawer", đóng ngăn kéo là "close/shut the drawer" hoặc "push the drawer in".