Tự lực cánh sinh là thành ngữ chỉ việc dựa vào sức lao động và khả năng của chính mình để gây dựng, duy trì cuộc sống mà không ỷ lại vào người khác. Thành ngữ có gốc từ chữ Hán 自力更生, đề cao tinh thần chủ động vượt khó.
Tự lực cánh sinh là dựa vào sức lao động và khả năng của mình để gây dựng, duy trì cuộc sống, không ỷ lại vào người khác. Thành ngữ đề cao sự chủ động vượt khó, chứ không có nghĩa là từ chối mọi sự giúp đỡ.
Tự lực cánh sinh là dựa vào sức mình để tạo dựng cuộc sống
Người biết tự lực cánh sinh chủ động tìm cách giải quyết khó khăn, làm việc bằng khả năng của mình và chịu trách nhiệm với lựa chọn của bản thân. Khi cần, họ vẫn có thể hợp tác hoặc nhận sự hỗ trợ chính đáng.
“Tự lực cánh sinh” thường được gọi là thành ngữ: một cụm từ cố định diễn đạt ý nghĩa khái quát. Đôi khi người đọc gặp cách gọi “tục ngữ tự lực cánh sinh”, nhưng xếp cụm từ này vào thành ngữ phù hợp hơn. Tục ngữ thường là một câu hoàn chỉnh, đúc kết kinh nghiệm hoặc lời khuyên.
Với học sinh lớp 2, có thể giải thích đơn giản: Tự lực cánh sinh là cố gắng tự làm những việc vừa sức, không chờ người khác làm hộ. Khi lớn hơn, các em sẽ hiểu thêm rằng thành ngữ còn nói đến chuyện tự lao động, gây dựng cuộc sống, nhất là khi gặp khó khăn.

Chiết tự từng vế: “tự lực” và “cánh sinh” mang nghĩa gì?
Nghĩa của “tự lực”
“Tự” là bản thân, chính mình; “lực” là sức lực, khả năng. Vì vậy, tự lực là dựa vào sức mình để làm việc, không ỷ lại vào người khác. Sức ấy bao gồm sức khỏe, kiến thức, kỹ năng và cả sự cố gắng.
“Cánh sinh” nghĩa là gì và chữ “cánh” đến từ đâu?
Thành ngữ có gốc Hán là 自力更生. Chữ “cánh” trong cách nói quen thuộc của tiếng Việt bắt nguồn từ cách đọc chại của “canh” trong 更生. Cụm này đọc theo âm Hán Việt là “canh sinh”, với nghĩa gốc là sống lại, làm lại cuộc sống.
| Chữ | Chữ Hán | Cách đọc | Nghĩa riêng |
|---|---|---|---|
| Tự | 自 | Tự | Bản thân, chính mình |
| Lực | 力 | Lực | Sức, sức mạnh |
| Cánh | 更 | Canh; đọc chại thành cánh trong cụm này | Thay đổi, làm lại |
| Sinh | 生 | Sinh | Sống, sự sống |

Chữ 更 còn xuất hiện với âm “canh” trong những từ như “canh tân”, nghĩa là đổi mới, và “canh chỉnh”, nghĩa là chỉnh sửa. Qua đó, ta nhận ra ý “đổi mới, làm lại” của chữ này; không có nghĩa là hai từ ấy cũng đọc chại thành “cánh”.
Nghĩa bóng của cả thành ngữ
Ghép hai vế lại, thành ngữ nói đến chuyện tự dùng sức mình để gây dựng hoặc làm lại cuộc sống. Trong cách dùng hiện nay, người ta thường nhấn mạnh tinh thần lao động, không dựa dẫm và có nghị lực sống khi gặp khó khăn.
Ý nghĩa của tự lực cánh sinh gần với những phẩm chất như tự lập, tự chủ và tự trọng. Tuy nhiên, các từ này không hoàn toàn thay thế được nhau trong mọi câu.
Viết “cánh sinh” hay “gánh sinh”? Cách nhớ để không sai chính tả
Cách viết thông dụng, đúng chính tả là tự lực cánh sinh. Viết “tự lực gánh sinh” là sai. Người viết có thể nhầm do liên tưởng đến “gánh vác”: tự mình gánh vác cuộc sống nghe có vẻ hợp nghĩa, nhưng đó không phải cách viết của thành ngữ này.
Hãy nhớ “cánh sinh” gắn với ý làm lại cuộc sống, không phải “gánh” trong gánh vác. Khi làm bài, viết đủ bốn tiếng: tự lực cánh sinh.
Bạn cũng cần tránh viết “cánh xinh” hoặc “gánh xinh”. Bạn có thể gặp “canh sinh” khi tìm hiểu âm Hán Việt gốc, nhưng trong bài tập thông thường nên dùng dạng thành ngữ quen thuộc là “cánh sinh”.

Nguồn gốc và xuất xứ câu “tự lực cánh sinh” trong truyền thống dân tộc
Nguồn gốc Hán Việt của thành ngữ
“Tự lực cánh sinh” tương ứng với cụm chữ Hán 自力更生. Biết gốc chữ giúp ta hiểu ý nghĩa từng vế, nhưng chưa đủ để khẳng định thành ngữ lần đầu xuất hiện trong một tác phẩm hay do một người cụ thể tạo ra.
Trong tiếng Việt, thành ngữ được dùng để nói về nỗ lực của cá nhân, gia đình hoặc cộng đồng. Khi nói về truyền thống dân tộc, thành ngữ gợi tinh thần tự cường: dựa vào sức mình, đoàn kết và tìm cách vượt qua khó khăn.
Lời Bác Hồ về tự lực cánh sinh: trích dẫn và kiểm chứng
Chủ tịch Hồ Chí Minh thường được nhắc đến khi nói về tinh thần tự lực cánh sinh và độc lập dân tộc. Một số bài viết gắn lời nói về tự lực với ngày 13/07/1957 và dẫn Hồ Chí Minh toàn tập. Tuy nhiên, thông tin hiện có chưa đủ để đối chiếu nguyên văn, tập và trang của câu nói đó.
Vì vậy, không nên chép lời dẫn như một câu trích nguyên văn hoặc khẳng định chắc ngày tháng khi chưa kiểm tra được văn bản gốc. Nếu bài làm cần trích dẫn chính xác, hãy tìm đúng bài nói trong bộ sách và ghi rõ tập, trang theo bản đang sử dụng.

Mai An Tiêm: điển tích minh họa chứ không phải xuất xứ
Trong truyền thuyết về Mai An Tiêm, gia đình An Tiêm bị đưa ra đảo hoang nhưng vẫn tìm cách dựng cuộc sống, trồng dưa và vượt qua khó khăn. Câu chuyện là hình ảnh gần gũi để bàn về tinh thần tự lực cánh sinh.
Truyện Mai An Tiêm được kể trong Lĩnh Nam chích quái. Cần phân biệt: đây là truyền thuyết dân gian, không phải bằng chứng lịch sử về nguồn gốc thành ngữ. An Tiêm là nhân vật minh họa cho ý nghĩa của thành ngữ, không phải người được xác định đã tạo ra câu nói này.

Đặt câu với “tự lực cánh sinh”: ví dụ đúng, ví dụ sai và sắc thái dùng
Câu ví dụ đúng cho học sinh
Những câu sau là ví dụ tự soạn; bạn có thể thay nhân vật và hoàn cảnh để viết câu của mình:
- Nghe chuyện Mai An Tiêm, em hiểu rằng tự lực cánh sinh là biết cố gắng dùng sức mình để vượt khó.
- Cô giáo kể cho lớp nghe về một gia đình tự lực cánh sinh bằng nghề trồng rau.
- Trong bài văn, Lan ca ngợi tinh thần tự lực cánh sinh của những người lao động chăm chỉ.
- Nhận được học bổng, anh Minh vẫn nỗ lực học tập và làm thêm để từng bước tự lực cánh sinh.
- Sau trận lũ, gia đình bác Tư sửa lại nhà, trồng lại vườn và quyết tâm tự lực cánh sinh.
- Hai chị em cùng học nghề, tiết kiệm vốn và tự lực cánh sinh bằng một cửa hàng nhỏ.
- Tinh thần tự lực cánh sinh giúp mọi người chủ động tìm kế sinh nhai khi hoàn cảnh thay đổi.
Một cách đặt câu dễ nhớ là: chủ thể + hoàn cảnh khó khăn + hành động tự thân + kết quả hoặc mục đích. Ví dụ: “Sau đợt mất mùa, gia đình em học cách trồng loại rau phù hợp hơn để tự lực cánh sinh.” Không bắt buộc câu nào cũng có đủ bốn phần, nhưng hoàn cảnh và hành động cụ thể giúp người đọc hiểu vì sao thành ngữ được dùng.

Lỗi dùng sai thường gặp
- Sai về nghĩa: “Vì nhận học bổng nên Mai không thể tự lực cánh sinh.” Nhận hỗ trợ không tự động biến một người thành ỷ lại; cần xem họ có chủ động cố gắng hay không.
- Khiên cưỡng: “Sáng nay em tự lực cánh sinh bằng cách đánh răng.” Tự đánh răng là một việc tự lập phù hợp với trẻ, nhưng thành ngữ thường hợp hơn khi nói về việc gây dựng cuộc sống hoặc vượt qua khó khăn đáng kể.
- Áp đặt: “Bạn đang gặp nạn thì phải tự lực cánh sinh, đừng nhờ ai.” Câu này dùng lời khen về sự chủ động để phủ nhận nhu cầu được giúp đỡ chính đáng.
Dùng thế nào cho tự nhiên trong giao tiếp
“Tự lực cánh sinh” thường mang sắc thái tích cực, có phần trang trọng. Thành ngữ phù hợp khi nói về người lao động, gia đình hoặc tập thể chủ động gây dựng cuộc sống. Với việc nhỏ hằng ngày, “tự làm”, “tự lo” hoặc “tự lập” thường tự nhiên hơn.
Tự lực cánh sinh khác gì tự lập, tự chủ, tự cường và tự cô lập?
Bảng phân biệt các khái niệm gần nghĩa
| Khái niệm | Nghĩa cốt lõi | Trọng tâm | Ngữ cảnh thường dùng | Sắc thái | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|---|---|
| Tự lực cánh sinh | Dựa vào sức mình để gây dựng cuộc sống | Lao động, vượt khó | Mưu sinh, làm lại sau biến cố | Tích cực, trang trọng | Gia đình tự trồng trọt để gây dựng cuộc sống. |
| Tự lập | Tự lo công việc, cuộc sống, không phụ thuộc | Khả năng tự lo | Sinh hoạt, học tập, trưởng thành | Tích cực | Nam tự lập trong việc học. |
| Tự chủ | Tự quyết định và kiểm soát việc của mình | Quyền quyết định, làm chủ bản thân | Học tập, cảm xúc, tài chính | Trung tính hoặc tích cực | Lan tự chủ trong việc sắp xếp thời gian. |
| Tự cường | Tự vươn lên để trở nên mạnh mẽ | Ý chí, sức mạnh | Cá nhân, cộng đồng, dân tộc | Tích cực | Tập thể giữ tinh thần tự cường khi gặp khó khăn. |
| Tự cô lập | Tự tách mình khỏi những người xung quanh | Khép kín, ít kết nối | Quan hệ, đời sống xã hội | Thường tiêu cực | Minh tránh chia sẻ khó khăn với mọi người. |
Một người có thể vừa tự lập, tự chủ, vừa có tinh thần tự cường. Các khái niệm này có phần giao nhau nhưng nhấn mạnh những mặt khác nhau. Tự cô lập không phải là điều kiện để tự lực: hợp tác và nhận giúp đỡ đúng lúc vẫn phù hợp với tinh thần chủ động; khi đã cùng vào việc khó, ý nghĩa chung lưng đấu cật nhấn mạnh sự sát cánh thay vì tách riêng.
Dấu hiệu nhận biết tự lực lành mạnh và tự cô lập
| Tiêu chí | Tự lực tích cực | Tự cô lập tiêu cực |
|---|---|---|
| Khi gặp việc khó | Tìm cách làm và hỏi khi cần | Giấu khó khăn, không chịu trao đổi với ai |
| Khi được hỗ trợ | Cân nhắc nhận hỗ trợ phù hợp | Từ chối mọi giúp đỡ dù đang quá sức |
| Trong công việc chung | Làm phần việc của mình, biết phối hợp | Né hợp tác vì nghĩ tự lực là phải làm một mình |
| Với kết quả | Chịu trách nhiệm và rút kinh nghiệm | Tự gây áp lực, không tìm người đồng hành |
Đôi lúc muốn làm việc một mình là điều bình thường. Cần lưu ý khi sự khép kín kéo dài khiến bạn không tìm được hỗ trợ lúc cần. Nếu đang quá tải, hãy chia sẻ với người thân, thầy cô hoặc một người đáng tin cậy. Đó cũng gần với cách nói chia ngọt sẻ bùi: cùng nhau qua lúc thuận lợi lẫn khó khăn.

Thành ngữ đồng nghĩa, trái nghĩa và cách nói tiếng Anh tương đương
Thành ngữ, tục ngữ gần nghĩa
Không phải cách nói nào dưới đây cũng trùng hoàn toàn với “tự lực cánh sinh”:
- “Tay làm hàm nhai” là thành ngữ nhấn mạnh việc có lao động mới có cái ăn, gần với ý tự làm để nuôi sống bản thân.
- “Có làm thì mới có ăn” là câu tục ngữ đề cao lao động; câu này nhấn mạnh mối liên hệ giữa làm việc và thành quả.
- “Chân lấm tay bùn” gợi lao động chân tay vất vả; xem nghĩa chân lấm tay bùn để đối chiếu sắc thái.
- “Dựa vào sức mình” là cụm diễn đạt gần nghĩa, dễ dùng trong lời nói hằng ngày, không nhất thiết là một thành ngữ tương đương.
Thành ngữ, từ ngữ trái nghĩa
- “Há miệng chờ sung” là thành ngữ chỉ thái độ thụ động, chờ người khác đem lợi ích đến cho mình.
- “Ăn bám”, “ỷ lại” là những từ ngữ chỉ sự phụ thuộc vào người khác; đây không phải thành ngữ bốn chữ.
Khi làm bài, nên chọn từ theo ngữ cảnh. Một người nhận hỗ trợ vì gặp khó khăn không vì thế mà đáng bị gọi là “ăn bám”.
Tự lực cánh sinh tiếng Anh là gì?
Cách diễn đạt tự nhiên thường dùng là self-reliance, danh từ chỉ sự dựa vào sức mình. Tính từ tương ứng là self-reliant; cụm to stand on one’s own feet gợi ý tự đứng vững, tự lo cuộc sống. “Self-dependence” cũng có thể gặp nhưng ít thông dụng hơn “self-reliance”.
Ví dụ: “She is learning to be self-reliant.” Câu này có thể hiểu là: “Cô ấy đang học cách tự dựa vào sức mình.” Từ “independence” thường nhấn mạnh sự độc lập; tùy ngữ cảnh, nó gần nghĩa nhưng không phải lúc nào cũng thể hiện rõ ý tự dùng sức mình để gây dựng cuộc sống.

Viết đoạn văn nghị luận về tinh thần tự lực cánh sinh: khung và bài mẫu
Khung viết nhanh theo từng bước
Để đoạn văn đủ ý mà không lan man, bạn có thể triển khai theo năm bước:
- Nêu vấn đề: Giới thiệu tinh thần tự lực cánh sinh.
- Giải thích: Nêu ngắn gọn ý dựa vào sức mình, không ỷ lại.
- Bàn luận: Chỉ ra vì sao phẩm chất ấy giúp con người trưởng thành, vượt khó.
- Dẫn chứng: Chọn một câu chuyện hoặc việc làm phù hợp, chẳng hạn truyền thuyết Mai An Tiêm.
- Phản đề và liên hệ: Khẳng định tự lực không phải từ chối giúp đỡ; nêu một việc bản thân sẽ làm.
Trong bài về giáo dục đạo đức học sinh, bạn có thể dùng các từ “tự lập”, “tự trọng”, “nghị lực sống” nếu phù hợp. Hãy chọn dẫn chứng gần gũi và phân tích ngắn gọn thay vì chỉ kể lại câu chuyện.
Đoạn văn nghị luận mẫu
Tự lực cánh sinh là một phẩm chất sống đáng quý, giúp con người vững vàng trước khó khăn. Thành ngữ nhắc chúng ta dựa vào sức mình để lao động, gây dựng cuộc sống, không ỷ lại vào người khác. Khi tự tìm cách giải quyết vấn đề, mỗi người có cơ hội học thêm kỹ năng và rèn luyện nghị lực. Trong truyền thuyết Mai An Tiêm, gia đình An Tiêm không buông xuôi khi sống trên đảo hoang mà tìm cách trồng trọt để duy trì cuộc sống. Câu chuyện gợi cho em bài học về sự chủ động và tinh thần vượt khó. Tuy vậy, tự lực không có nghĩa là từ chối mọi sự giúp đỡ; biết hỏi ý kiến và hợp tác đúng lúc cũng rất cần thiết. Là học sinh, em sẽ tự chuẩn bị sách vở, cố gắng làm bài trước khi nhờ thầy cô hướng dẫn và kiên trì sửa những lỗi mình mắc phải.
Đoạn mẫu chỉ là một cách triển khai. Khi viết bài của mình, bạn nên thay dẫn chứng hoặc phần liên hệ bằng điều bản thân hiểu rõ; tránh lặp lại thành ngữ ở mọi câu và tránh biến cả đoạn thành một bài kể chuyện.

Rèn tính tự lực theo độ tuổi và checklist áp dụng ngay
Gợi ý rèn luyện theo từng độ tuổi
Trong giáo dục đạo đức, rèn tinh thần tự lực bắt đầu từ những việc vừa sức: tự học, tự làm phần việc của mình và biết chịu trách nhiệm. Những việc nhỏ chưa thể hiện toàn bộ nghĩa của “tự lực cánh sinh”, nhưng giúp trẻ dần biết tự lập.
| Độ tuổi | Việc có thể tự làm | Vai trò của phụ huynh |
|---|---|---|
| 5–7 tuổi | Cất đồ chơi, sắp xếp đồ dùng học tập, làm việc nhà đơn giản | Hướng dẫn từng bước, bảo đảm an toàn và động viên khi con cố gắng |
| 8–11 tuổi | Chuẩn bị sách vở, theo dõi bài tập, chia thời gian học và chơi | Cùng lập kế hoạch, nhắc khi cần nhưng không làm bài hộ |
| 12–15 tuổi | Quản lý khoản tiền tiêu vặt phù hợp, lựa chọn cách thực hiện việc học | Trao đổi về lựa chọn, cho con tự quyết những việc vừa sức |
| Từ 16 tuổi | Lập kế hoạch học tập, tìm hiểu nghề nghiệp hoặc công việc phù hợp | Bàn về an toàn và trách nhiệm, hỗ trợ khi con cần |
Độ tuổi chỉ là gợi ý; khả năng và hoàn cảnh của mỗi trẻ khác nhau. Cha mẹ có thể giải thích bằng một câu chuyện gần gũi: “Con tự xếp cặp trước, nếu không tìm thấy sách thì hỏi bố mẹ.” Cách đó khuyến khích con thử làm mà không khiến con nghĩ rằng nhờ giúp đỡ là điều sai.
Checklist tự đánh giá và bước tiếp theo
Hãy đánh dấu những điều bạn đã làm được trong tuần:
- ☐ Tôi tự chuẩn bị đồ dùng cần thiết cho việc học hoặc công việc.
- ☐ Tôi thử tìm cách giải quyết trước khi nhờ người khác làm hộ.
- ☐ Tôi biết nói rõ mình cần hỗ trợ điều gì khi gặp việc quá sức.
- ☐ Tôi nhận sự giúp đỡ phù hợp nhưng vẫn chủ động làm phần việc của mình.
- ☐ Tôi hoàn thành trách nhiệm đã nhận và biết phối hợp với người khác.
- ☐ Tôi xem lại lỗi của mình để rút kinh nghiệm.
- ☐ Tôi chia sẻ với người đáng tin khi cảm thấy quá tải.
- ☐ Tôi chọn một việc vừa sức để luyện tập đều đặn trong tuần tới.

Bây giờ, hãy tự đặt ba câu có dùng “tự lực cánh sinh”, viết một đoạn văn theo khung năm bước và chọn một thói quen trong checklist để luyện tập trong tuần. Sau đó, nhờ thầy cô hoặc người thân đọc bài và góp ý về cách dùng thành ngữ.
1Vì sao cụm từ "tự lực cánh sinh" được xếp vào nhóm thành ngữ thay vì tục ngữ?
Thành ngữ là cụm từ cố định mang ý nghĩa khái quát, trong khi tục ngữ thường là một câu hoàn chỉnh đúc kết bài học hoặc kinh nghiệm sống.
2Trong thành ngữ "tự lực cánh sinh", chữ "cánh" bắt nguồn từ cách đọc chại của chữ Hán nào và mang ý nghĩa gì?
Cụm gốc Hán Việt là "canh sinh" (更生), trong đó chữ "canh" đọc chại thành "cánh", thể hiện ý nghĩa đổi mới hoặc làm lại cuộc sống.
3Những nhận định nào sau đây phân biệt ĐÚNG giữa tinh thần "tự lực cánh sinh" tích cực và thái độ "tự cô lập" tiêu cực?
Tự lực tích cực nhấn mạnh sự chủ động nhưng không khép kín, trong khi tự cô lập từ chối kết nối và hỗ trợ từ bên ngoài.
4Nhận định nào sau đây là chính xác nhất về vai trò của truyền thuyết Mai An Tiêm đối với thành ngữ "tự lực cánh sinh"?
Câu chuyện Mai An Tiêm trong Lĩnh Nam chích quái là truyền thuyết dân gian giúp minh họa tinh thần vượt khó, không phải căn cứ lịch sử về nguồn gốc ra đời của cụm từ.
5Khi tìm kiếm cách diễn đạt tiếng Anh tương đương mang ý nghĩa gần nhất với tinh thần "dựa vào sức mình", danh từ nào thường được sử dụng phổ biến nhất?
"Self-reliance" là danh từ thể hiện chính xác ý nghĩa dựa vào sức lực và khả năng của bản thân để lo cho cuộc sống.
6Những thành ngữ, tục ngữ hoặc cụm từ nào sau đây biểu đạt ý nghĩa GẦN NGHĨA hoặc ĐỒNG NGHĨA với tinh thần "tự lực cánh sinh"?
Thành ngữ này nhấn mạnh việc phải lao động bằng chính sức mình thì mới có cái ăn, gần với ý nghĩa tự lực mưu sinh.
7Khi trích dẫn các câu nói về tinh thần "tự lực cánh sinh" gắn với Chủ tịch Hồ Chí Minh trong bài văn nghị luận, tác giả đưa ra lời khuyên nào?
Để bảo đảm tính chính xác trong nghiên cứu và lập luận, người viết cần kiểm tra văn bản gốc trong bộ sách chính thức trước khi trích dẫn.

| Khái niệm | Nghĩa cốt lõi | Trọng tâm | Ngữ cảnh thường dùng | Sắc thái | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|---|---|
| Tự lực cánh sinh | Dựa vào sức mình để gây dựng cuộc sống | Lao động, vượt khó | Mưu sinh, làm lại sau biến cố | Tích cực, trang trọng | Gia đình tự trồng trọt để gây dựng cuộc sống. |
| Tự lập | Tự lo công việc, cuộc sống, không phụ thuộc | Khả năng tự lo | Sinh hoạt, học tập, trưởng thành | Tích cực | Nam tự lập trong việc học. |
| Tự chủ | Tự quyết định và kiểm soát việc của mình | Quyền quyết định, làm chủ bản thân | Học tập, cảm xúc, tài chính | Trung tính hoặc tích cực | Lan tự chủ trong việc sắp xếp thời gian. |
| Tự cường | Tự vươn lên để trở nên mạnh mẽ | Ý chí, sức mạnh | Cá nhân, cộng đồng, dân tộc | Tích cực | Tập thể giữ tinh thần tự cường khi gặp khó khăn. |
| Tự cô lập | Tự tách mình khỏi những người xung quanh | Khép kín, ít kết nối | Quan hệ, đời sống xã hội | Thường tiêu cực | Minh tránh chia sẻ khó khăn với mọi người. |
Câu hỏi thường gặp
Tự lực cánh sinh là thành ngữ hay tục ngữ?
Tự lực cánh sinh thường được xếp vào thành ngữ vì là cụm cố định bốn chữ, diễn đạt một ý chứ không phải một lời khuyên hoàn chỉnh. Nhiều sách và trang học tập vẫn gọi chung là tục ngữ nên bạn dễ gặp cả hai cách gọi.
Người biết tự lực cánh sinh nghĩa là gì?
Đó là người chủ động dựa vào sức lao động và năng lực của mình để lo cuộc sống, không ỷ lại hay chờ người khác. Họ vẫn có thể nhận giúp đỡ chính đáng nhưng không để bản thân phụ thuộc hoàn toàn.
Tự lực cánh sinh có nghĩa là không được nhờ ai giúp không?
Không. Thành ngữ nhấn mạnh việc nỗ lực dựa vào sức mình trước, chứ không cấm hợp tác hay nhận hỗ trợ. Từ chối mọi sự giúp đỡ là tự cô lập, một cách hiểu lệch.
Tự lực cánh sinh nghĩa là gì trong giáo dục?
Trong giáo dục đạo đức, đây là phẩm chất tự học, tự làm bài, tự chịu trách nhiệm với việc của mình, không chép bài hay ỷ lại cha mẹ, thầy cô. Nó là nền tảng của tính tự lập ở học sinh.
Bài ca tự lực cánh sinh là gì?
Đây là cách gọi các bài hát, bài thơ hoặc bài học cổ vũ tinh thần dựa vào sức mình. Tên gọi này không chỉ một tác phẩm cố định nên bạn cần xem ngữ cảnh hoặc tên tác giả cụ thể.