“Nghỉ giải lao” tiếng Anh thường là break /breɪk/; muốn nói hành động nghỉ dùng take a break hoặc have a break. Theo ngữ cảnh, chọn recess ở trường học Mỹ, coffee break ở văn phòng/hội thảo, intermission giữa buổi diễn và half-time giữa hiệp.
Nếu bạn đang tìm “nghỉ giải lao tiếng anh là gì”, câu trả lời thường là take a break hoặc have a break; break /breɪk/ là danh từ chỉ quãng nghỉ. Ví dụ: “Let’s take a break.” – Chúng ta nghỉ giải lao một lát nhé.
Nghỉ giải lao tiếng Anh là “break” – phiên âm, nghĩa và cách đọc
Khi nói về nghỉ ngơi, a break là khoảng thời gian tạm dừng học hoặc làm việc trước khi tiếp tục. Để diễn đạt hành động nghỉ giải lao, bạn dùng take a break hoặc have a break: “We have a break at ten.” – Chúng tôi có giờ nghỉ lúc 10 giờ.
Phiên âm và cách đọc break /breɪk/
Break được phát âm là /breɪk/. Hãy chú ý nguyên âm đôi /eɪ/: bắt đầu gần âm /e/ rồi chuyển sang /ɪ/, không đọc thành /brek/.
Giờ giải lao, giờ nghỉ giữa giờ nói thế nào
Break time là giờ giải lao, còn the break chỉ một khoảng nghỉ cụ thể đã được nhắc đến hoặc người nghe đã biết. Trong ca làm việc, rest break nhấn mạnh đây là khoảng thời gian để nghỉ ngơi. Tùy ngữ cảnh, bạn có thể chọn từ cụ thể hơn như recess ở trường hoặc coffee break tại hội thảo.

Bảng phân biệt break, recess, intermission, half-time, coffee break theo ngữ cảnh
Bảng dưới đây dùng phiên âm Anh-Anh; một số từ có thể được phát âm khác trong tiếng Anh-Mỹ.
| Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Ví dụ song ngữ |
|---|---|---|---|---|
| break | /breɪk/ | quãng nghỉ | trường học, công sở, đời thường | “Let’s take a short break.” – Chúng ta nghỉ một lát nhé. |
| recess | /ˈriːses/ | giờ ra chơi | trường học, phổ biến ở Mỹ | “The children are outside at recess.” – Bọn trẻ ở ngoài sân trong giờ ra chơi. |
| break between classes | /breɪk bɪˈtwiːn ˈklɑːsɪz/ | giờ nghỉ giữa các tiết | trường học, đại học | “I had coffee during the break between classes.” – Tôi uống cà phê trong giờ nghỉ giữa hai tiết. |
| coffee break | /ˈkɒfi breɪk/ | giờ nghỉ uống cà phê | văn phòng, hội thảo | “There’s a coffee break at 10:30.” – Có giờ giải lao cà phê lúc 10 giờ 30. |
| intermission | /ˌɪntəˈmɪʃən/ | giờ giải lao giữa buổi | kịch, hòa nhạc, một số buổi chiếu phim | “Let’s get a drink during intermission.” – Mình đi mua nước trong giờ giải lao nhé. |
| half-time | /ˌhɑːfˈtaɪm/ | giờ nghỉ giữa hiệp | trận đấu thể thao | “The score was 1–0 at half-time.” – Tỷ số là 1–0 khi hết hiệp một. |
Trường học: recess, playtime, break between classes
Trong trường học, recess thường chỉ giờ ra chơi của học sinh và đặc biệt phổ biến ở Mỹ. Ở Anh, người ta thường dùng break hoặc break time; playtime nhấn mạnh thời gian vui chơi, nhất là với trẻ nhỏ. Sinh viên muốn nói về khoảng nghỉ giữa hai tiết có thể chọn a break between classes.

Văn phòng và hội thảo: coffee break, tea break
Coffee break là giờ nghỉ ngắn, thường gắn với việc uống cà phê, dù người tham gia không nhất thiết phải uống cà phê. Tea break là cách nói tương tự với trà, quen thuộc trong môi trường làm việc ở Anh.

Sân khấu và thể thao: intermission, half-time
Dùng intermission cho quãng nghỉ giữa các phần của buổi biểu diễn; trong tiếng Anh-Anh, interval cũng là từ thường gặp. Còn quãng nghỉ giữa hai hiệp của một trận đấu là half-time.

Nghỉ giải lao khác nghỉ phép: đừng dùng “leave” khi chỉ nghỉ 10 phút
Break thường là khoảng nghỉ trong lúc học hoặc làm việc. Trong khi đó, leave là thời gian được phép nghỉ làm vì một lý do như nghỉ phép năm hoặc nghỉ ốm. Thời lượng có thể khác nhau, vì vậy hãy dựa vào mục đích nghỉ thay vì chỉ đếm số phút hay số ngày.
| Cụm từ | Thời lượng thường gặp | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ đúng | Lỗi dễ gặp |
|---|---|---|---|---|
| a break | một khoảng ngắn trong ngày | nghỉ giải lao | “I need a 10-minute break.” – Tôi cần nghỉ 10 phút. | Dùng leave để xin nghỉ giải lao ngắn. |
| a day off | một ngày | một ngày nghỉ làm | “I’m taking a day off on Friday.” – Thứ Sáu tôi nghỉ một ngày. | Gọi một ngày nghỉ là a 10-minute break. |
| time off | có thể từ vài giờ đến nhiều ngày | thời gian nghỉ làm | “Can I take some time off for a doctor’s appointment?” – Tôi có thể xin nghỉ để đi khám không? | Dùng khi chỉ muốn xin nghỉ vài phút giữa cuộc họp. |
| leave | tùy loại nghỉ | thời gian nghỉ phép hoặc nghỉ được cho phép | “She’s on sick leave this week.” – Tuần này cô ấy nghỉ ốm. | Nhầm với khoảng nghỉ giải lao giữa ca. |
| vacation / holiday | tùy kỳ nghỉ | kỳ nghỉ | “We’re on vacation in Da Nang.” – Chúng tôi đang đi nghỉ ở Đà Nẵng. | Gọi giờ giải lao là vacation. |
| furlough | tùy hoàn cảnh | nghỉ việc tạm thời, thường do người sử dụng lao động quyết định và không hưởng lương | “The company furloughed some staff.” – Công ty cho một số nhân viên nghỉ việc tạm thời. | Hiểu mặc định là nghỉ phép có lương. |

Thang thời gian: break → day off → leave → furlough
Để nhớ nhanh: nghỉ một lát giữa công việc thường là break; nghỉ cả ngày có thể nói a day off. Khi xin thời gian nghỉ để đi khám hoặc giải quyết việc riêng, bạn có thể dùng take time off. Leave phụ thuộc vào loại nghỉ, còn furlough mô tả việc tạm ngừng làm việc của người lao động trong hoàn cảnh cụ thể, không phải một mức dài hơn của nghỉ phép.
“I want to leave 10 minutes” không phải cách tự nhiên để xin nghỉ giải lao. Hãy nói “I’d like to take a 10-minute break.” Động từ “leave” thường diễn tả việc rời đi; danh từ “leave” có thể chỉ thời gian nghỉ phép.
Coffee break, bio break, micro-break: thuật ngữ nghỉ giữa giờ của dân văn phòng
Ngoài coffee break, bạn có thể gặp bio break: cách nói tương đối thân mật và tế nhị về khoảng nghỉ để đi vệ sinh hoặc đáp ứng nhu cầu cá nhân. Micro-break là một quãng nghỉ rất ngắn, chẳng hạn đứng dậy hoặc rời mắt khỏi màn hình trong vài phút.
Giờ nghỉ trưa và nghỉ giữa ca làm việc nói thế nào
Lunch break hoặc lunch hour là giờ nghỉ trưa; lunch hour là cách gọi quen thuộc dù khoảng nghỉ không nhất thiết kéo dài đúng một giờ. Với giờ nghỉ trong ca làm việc, bạn có thể nói a break during my shift hoặc rest break; shift break cũng có thể xuất hiện tùy nơi làm việc.
- “I’m on my lunch break. Can we talk afterward?” – Tôi đang nghỉ trưa. Mình nói chuyện sau nhé?
- “I take a short break during my shift.” – Tôi nghỉ một lát trong ca làm việc.

Khi nào nên dùng bio break, khi nào tránh
Trong nhóm đồng nghiệp quen, câu “Let’s take a bio break” có thể phù hợp. Nếu cuộc họp trang trọng hoặc bạn không muốn nói rõ lý do, “Could we take a short break?” là lựa chọn trung tính hơn. Khi nói về một micro-break, bạn có thể nói: “I take a micro-break away from my screen.” – Tôi nghỉ rất ngắn, rời mắt khỏi màn hình.
Take a break, take five, have a rest: khác nhau thế nào và giới từ đi kèm
- Take a break / have a break: nghỉ giải lao nói chung, phù hợp với nhiều tình huống.
- Take five: cách nói thân mật, nghĩa là nghỉ khoảng năm phút. Ví dụ: “Let’s take five.” – Mình nghỉ năm phút nhé.
- Have a rest: nghỉ để lấy lại sức, thường nhấn mạnh việc bớt mệt hơn là khoảng dừng theo lịch. “You look tired; have a rest.” – Bạn trông mệt rồi, nghỉ ngơi đi.

Giới từ đi với break: on, during, at, from
Nói on a break khi đang trong giờ nghỉ: “I’m on a break.” Dùng during the break để nói về việc xảy ra trong khoảng nghỉ: “I checked my email during the break.”
A break from work là khoảng nghỉ khỏi công việc. Trong ngữ cảnh trường học ở Anh, bạn cũng có thể gặp at break, như trong câu “We play outside at break” – Chúng tôi chơi ngoài trời vào giờ ra chơi.
Lỗi collocation người Việt hay mắc
- Không nói do a break hoặc make a break để xin nghỉ; hãy dùng take a break hoặc have a break.
- Không nói I’m in the break để diễn đạt rằng mình đang nghỉ; hãy dùng I’m on a break.
- Không viết a 15 minutes break; hãy viết a 15-minute break. Khi cụm có gạch nối đứng trước danh từ, minute ở dạng số ít.
- Đừng dùng playtime cho giờ nghỉ của đồng nghiệp; hãy nói break time hoặc “Let’s take a break.”
- Trong cuộc họp trang trọng, ưu tiên a short break hơn cụm thân mật take five.
Mẫu câu và tin nhắn xin nghỉ giải lao lịch sự dùng được ngay
Xin nghỉ trong họp online và lớp học
Đề xuất cả nhóm nghỉ trong cuộc họp:
“Could we take a quick five-minute break?”
Chúng ta có thể nghỉ nhanh năm phút không ạ?
Xin phép giáo viên:
“Excuse me, may I take a short break?”
Thưa thầy/cô, em có thể nghỉ một lát không ạ?
Nếu cần đi vệ sinh, bạn có thể hỏi cụ thể: “Could I go to the restroom?” – Em có thể đi vệ sinh không ạ?
Xin nghỉ giữa ca trực:
“I’m going on my break. Could you cover for me for 15 minutes?”
Mình đi nghỉ giữa ca đây. Bạn phụ trách thay mình 15 phút được không?
Người nghe có thể đáp: “Sure, go ahead.” – Được, bạn cứ đi nhé.

Mẫu tin nhắn và email ngắn tại nơi làm việc
Tin nhắn xin phép quản lý:
“Hi [tên], would it be okay if I took a short break from 2:00 to 2:15? I’ll be back online right after.”
Chào anh/chị [tên], em xin nghỉ giải lao từ 14 giờ đến 14 giờ 15 được không ạ? Sau đó em sẽ trở lại làm việc trực tuyến ngay.
Email ngắn:
“Hi [tên], may I take a short break at 3:00? I’ll be back in 15 minutes. Thank you.”
Chào anh/chị [tên], em có thể nghỉ giải lao lúc 15 giờ không ạ? Em sẽ quay lại sau 15 phút. Em cảm ơn.
Dùng từ nào khi kể về giờ ra chơi trong IELTS Speaking
Hãy chọn từ phù hợp với trải nghiệm bạn muốn kể, không cần cố dùng từ khó. Ví dụ: “At school, I used to play badminton with my friends during break time.” – Hồi đi học, tôi thường chơi cầu lông với bạn trong giờ ra chơi. Nếu kể theo cách dùng phổ biến ở Mỹ, bạn cũng có thể dùng during recess.
Bảng tra cứu nhanh: chọn đúng cụm từ nghỉ giải lao theo tình huống của bạn
| Tình huống | Cụm nên dùng | Phiên âm Anh-Anh | Câu mẫu | Dễ nhầm với |
|---|---|---|---|---|
| Nghỉ một lát | take a break | /teɪk ə breɪk/ | “Let’s take a break.” – Mình nghỉ nhé. | take time off |
| Giờ ra chơi ở Mỹ | recess | /ˈriːses/ | “We played at recess.” – Chúng tôi chơi trong giờ ra chơi. | intermission |
| Nghỉ giữa các tiết | break between classes | /breɪk bɪˈtwiːn ˈklɑːsɪz/ | “I read between classes.” – Tôi đọc sách giữa các tiết. | leave |
| Nghỉ uống cà phê | coffee break | /ˈkɒfi breɪk/ | “It’s time for a coffee break.” – Đến giờ nghỉ cà phê rồi. | lunch break |
| Nghỉ trưa | lunch break | /ˈlʌntʃ breɪk/ | “I’m on my lunch break.” – Tôi đang nghỉ trưa. | coffee break |
| Nghỉ giữa buổi diễn | intermission | /ˌɪntəˈmɪʃən/ | “We’ll meet at intermission.” – Mình gặp nhau lúc giải lao nhé. | half-time |
| Nghỉ giữa hiệp | half-time | /ˌhɑːfˈtaɪm/ | “Let’s talk at half-time.” – Mình nói chuyện lúc nghỉ giữa hiệp nhé. | intermission |
| Nghỉ khoảng năm phút, thân mật | take five | /teɪk faɪv/ | “Let’s take five.” – Mình nghỉ năm phút nhé. | take time off |
| Nghỉ để lấy lại sức | have a rest | /hæv ə rest/ | “Have a rest.” – Bạn nghỉ ngơi đi. | recess |
| Nghỉ một ngày | a day off | /ə deɪ ɒf/ | “I’m taking a day off.” – Tôi nghỉ một ngày. | a short break |
Để chọn nhanh, hãy xác định bạn đang xin nghỉ giải lao hay nghỉ làm, rồi chọn từ theo bối cảnh: trường học, văn phòng, buổi diễn hoặc trận đấu. Người nghe cũng giúp bạn quyết định nên dùng cách nói trung tính hay thân mật.
Hãy thử viết ba câu cho chính mình: một câu kể về giờ nghỉ ở trường hoặc nơi làm việc, một câu xin nghỉ lịch sự và một câu có on a break hoặc during the break. Sau đó, đối chiếu với bảng và kiểm tra lại giới từ trước khi dùng.
1Một nhân viên muốn xin quản lý cho nghỉ 10 phút giữa ca làm việc để uống nước và thư giãn. Người này nên sử dụng câu nào dưới đây để diễn đạt tự nhiên và chính xác nhất?
Danh từ 'break' kết hợp với động词 'take' được dùng để chỉ khoảng thời gian nghỉ giải lao ngắn giữa giờ làm việc.
2Trong các câu dưới đây, câu nào tuân thủ đúng quy tắc ngữ pháp tiếng Anh khi mô tả một khoảng nghỉ kéo dài 15 phút?
Khi cụm chỉ thời gian đứng trước danh từ làm tính từ bổ nghĩa và có dấu gạch nối, danh từ chỉ thời gian (minute) phải ở dạng số ít.
3Tại các trường học ở Mỹ, khoảng thời gian ra chơi ngoài sân của học sinh thường được gọi bằng từ nào phổ biến nhất?
Trong tiếng Anh-Mỹ, 'recess' là thuật ngữ tiêu chuẩn để chỉ giờ ra chơi của học sinh tại trường học.
4Những từ nào dưới đây được dùng đúng để chỉ khoảng thời gian tạm dừng/giải lao trong các sự kiện biểu diễn nghệ thuật (kịch, hòa nhạc) hoặc thi đấu thể thao? (Chọn tất cả phương án đúng)
Từ này dùng để chỉ giờ giải lao giữa các phần của một buổi biểu diễn nghệ thuật như kịch hay hòa nhạc.
5Trong một cuộc họp trực tuyến trang trọng với đối tác kinh doanh, câu đề xuất nghỉ giải lao nào dưới đây thể hiện sự lịch sự và trung tính nhất?
Cụm từ 'take a short break' kết hợp với cấu trúc 'Could we...' mang tính trung tính, trang trọng và phù hợp cho cuộc họp công việc.
6Phân tích câu tiếng Anh sau và chọn nhận xét đúng nhất: "I checked my email in the break."
Để diễn đạt một hành động xảy ra trong suốt khoảng thời gian nghỉ, tiếng Anh dùng giới từ 'during' (during the break) hoặc cấu trúc 'on a break'.

| Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Ví dụ song ngữ | Dễ nhầm với |
|---|---|---|---|---|---|
| recess | /ˈriːses/ | giờ ra chơi | trường học, phổ biến ở Mỹ | “The children are outside at recess.” – Bọn trẻ ở ngoài sân trong giờ ra chơi. | intermission |
| break between classes | /breɪk bɪˈtwiːn ˈklɑːsɪz/ | giờ nghỉ giữa các tiết | trường học, đại học | “I had coffee during the break between classes.” – Tôi uống cà phê trong giờ nghỉ giữa hai tiết. | leave |
| coffee break | /ˈkɒfi breɪk/ | giờ nghỉ uống cà phê | văn phòng, hội thảo | “There's a coffee break at 10:30.” – Có giờ giải lao cà phê lúc 10 giờ 30. | lunch break |
| intermission | /ˌɪntəˈmɪʃən/ | giờ giải lao giữa buổi | kịch, hòa nhạc, một số buổi chiếu phim | “Let's get a drink during intermission.” – Mình đi mua nước trong giờ giải lao nhé. | half-time |
| half-time | /ˌhɑːfˈtaɪm/ | giờ nghỉ giữa hiệp | trận đấu thể thao | “The score was 1–0 at half-time.” – Tỷ số là 1–0 khi hết hiệp một. | intermission |
| take a break | /teɪk ə breɪk/ | nghỉ giải lao | Nghỉ một lát | “Let's take a break.” – Mình nghỉ nhé. | take time off |
| lunch break | /ˈlʌntʃ breɪk/ | nghỉ trưa | Nghỉ trưa văn phòng, ca làm việc | “I'm on my lunch break.” – Tôi đang nghỉ trưa. | coffee break |
| take five | /teɪk faɪv/ | nghỉ khoảng năm phút, thân mật | Giữa đồng nghiệp hoặc bạn bè, thân mật | “Let's take five.” – Mình nghỉ năm phút nhé. | take time off |
| have a rest | /hæv ə rest/ | nghỉ để lấy lại sức | Nhấn mạnh việc nghỉ để bớt mệt hơn là khoảng dừng theo lịch | “Have a rest.” – Bạn nghỉ ngơi đi. | recess |
| a day off | /ə deɪ ɒf/ | nghỉ một ngày | Một ngày nghỉ làm | “I'm taking a day off.” – Tôi nghỉ một ngày. | a short break |
| break | /breɪk/ | quãng nghỉ | trường học, công sở, đời thường | “Let's take a short break.” – Chúng ta nghỉ một lát nhé. | leave (khi xin nghỉ ngắn) |
| take a break | /teɪk ə breɪk/ | nghỉ một lát / nghỉ giải lao nói chung | đời thường, công sở | “Let's take a break.” – Mình nghỉ nhé. | take time off, do a break, make a break |
| lunch break | /ˈlʌntʃ breɪk/ | nghỉ trưa | văn phòng, trường học, ca làm việc | “I'm on my lunch break.” – Tôi đang nghỉ trưa. | coffee break |
| take five | /teɪk faɪv/ | nghỉ khoảng năm phút, thân mật | giao tiếp thân mật giữa đồng nghiệp, bạn bè | “Let's take five.” – Mình nghỉ năm phút nhé. | take time off (dùng trong cuộc họp trang trọng) |
| have a rest | /hæv ə rest/ | nghỉ để lấy lại sức | đời thường, khi ai đó trông mệt mỏi | “Have a rest.” – Bạn nghỉ ngơi đi. | recess |
| a day off | /ə deɪ ɒf/ | nghỉ một ngày | xin nghỉ làm cả ngày | “I'm taking a day off.” – Tôi nghỉ một ngày. | a short break (a 10-minute break) |
| break | /breɪk/ | quãng nghỉ | trường học, công sở, đời thường | “Let's take a short break.” – Chúng ta nghỉ một lát nhé. | Not in source |
| a break | Not in source | nghỉ giải lao | một khoảng ngắn trong ngày | “I need a 10-minute break.” – Tôi cần nghỉ 10 phút. | Dùng leave để xin nghỉ giải lao ngắn. |
| time off | Not in source | thời gian nghỉ làm | có thể từ vài giờ đến nhiều ngày | “Can I take some time off for a doctor's appointment?” – Tôi có thể xin nghỉ để đi khám không? | Dùng khi chỉ muốn xin nghỉ vài phút giữa cuộc họp. |
| leave | Not in source | thời gian nghỉ phép hoặc nghỉ được cho phép | tùy loại nghỉ | “She's on sick leave this week.” – Tuần này cô ấy nghỉ ốm. | Nhầm với khoảng nghỉ giải lao giữa ca. |
| vacation / holiday | Not in source | kỳ nghỉ | tùy kỳ nghỉ | “We're on vacation in Da Nang.” – Chúng tôi đang đi nghỉ ở Đà Nẵng. | Gọi giờ giải lao là vacation. |
| furlough | Not in source | nghỉ việc tạm thời, thường do người sử dụng lao động quyết định và không hưởng lương | tùy hoàn cảnh | “The company furloughed some staff.” – Công ty cho một số nhân viên nghỉ việc tạm thời. | Hiểu mặc định là nghỉ phép có lương. |
Câu hỏi thường gặp
Break time và playtime khác nhau thế nào, dùng cái nào cho học sinh?
Break time là cách nói chung cho giờ nghỉ giữa giờ, dùng được ở trường lẫn công sở. Playtime thiên về giờ chơi của trẻ nhỏ, mầm non và tiểu học; với học sinh lớn hơn bạn có thể dùng recess hoặc break.
"Take five" nghĩa là gì?
Take five là cách nói thân mật, nghĩa là nghỉ khoảng 5 phút, thường dùng giữa đồng nghiệp hoặc bạn bè. Trong văn bản trang trọng nên dùng take a short break.
Có thể nói "I need a break" với sếp không?
Có, câu này trung tính nhưng hơi trực tiếp. Lịch sự hơn bạn có thể nói "Would it be okay if I took a short break?" hoặc "I’ll step away for a few minutes."
"Nghỉ giữa giờ" trong ca làm việc tiếng Anh là gì?
Thường dùng rest break hoặc shift break cho khoảng nghỉ trong ca, còn lunch break cho giờ nghỉ trưa. Trong giao tiếp hằng ngày chỉ cần nói break.
Intermission và half-time khác nhau thế nào?
Intermission là giờ giải lao giữa buổi biểu diễn như kịch, hòa nhạc hoặc phim. Half-time là quãng nghỉ giữa hai hiệp trong thể thao như bóng đá, bóng rổ.