Đại sứ quán trong tiếng Anh là embassy, phiên âm /ˈem.bə.si/, nhấn âm đầu, là danh từ đếm được (số nhiều: embassies). Embassy chỉ cơ quan đại diện ngoại giao của một nước tại nước khác — đừng nhầm với ambassador (đại sứ, là người) hay consulate (lãnh sự quán).
Đại sứ quán trong tiếng Anh là “embassy”: phiên âm và từ loại
Đại sứ quán tiếng Anh là embassy, phiên âm Anh–Anh và Anh–Mỹ là /ˈem.bə.si/, nhấn âm đầu. Đây là danh từ đếm được, có dạng số nhiều là embassies. Embassy chỉ cơ quan đại diện ngoại giao của một quốc gia tại quốc gia khác, thường đặt ở thủ đô nước sở tại.
Ví dụ: “I have an appointment at the American Embassy.” – Tôi có lịch hẹn tại Đại sứ quán Mỹ.
Nếu đang tìm embassy nghĩa là gì, bạn chỉ cần nhớ từ này chỉ đại sứ quán, không phải đại sứ. Các phần sau sẽ giúp bạn phân biệt những từ dễ nhầm và đặt câu với chúng.
Cách phát âm embassy: nhấn âm, Anh–Anh và Anh–Mỹ
Phiên âm IPA và nhấn âm
Phiên âm của embassy trong cả Anh–Anh và Anh–Mỹ đều có thể ghi là /ˈem.bə.si/. Dấu /ˈ/ đứng trước âm tiết được nhấn: đọc EM-bə-si. Hai giọng có thể khác nhau đôi chút về ngữ điệu, nhưng trọng âm và các âm cơ bản của từ này giống nhau.
- /em/: đọc gần như “em”, giữ âm /m/ ở cuối.
- /bə/: âm giữa nhẹ, với /ə/ là âm lướt, gần như “bờ” rất ngắn.
- /si/: âm cuối nhẹ, bắt đầu bằng /s/ như trong từ see.

Lỗi phát âm thường gặp của người Việt
Tránh nhấn thành em-BA-sy, đọc âm giữa thành “ba” quá rõ hoặc bỏ mất /m/. Cách ghi “em-bờ-si” chỉ là gợi ý gần đúng, không thay thế phiên âm IPA.
Đọc cụm “at the embassy” năm lần, nhấn vào EM và đọc nhẹ hai âm còn lại. Bạn có thể tra từ embassy trong Cambridge Dictionary hoặc Oxford Learner’s Dictionaries để nghe cách đọc Anh–Anh và Anh–Mỹ.
Embassy, consulate, ambassador: phân biệt hệ thuật ngữ ngoại giao
Đại sứ quán và lãnh sự quán tiếng Anh là gì?
Embassy là đại sứ quán; consulate là lãnh sự quán. Đại sứ quán đại diện cho một nước trong quan hệ với nước sở tại. Lãnh sự quán thường tập trung vào công tác lãnh sự theo khu vực, như hỗ trợ công dân và xử lý một số vấn đề về giấy tờ, thị thực.
Đại sứ quán thường ở thủ đô, còn lãnh sự quán thường ở thành phố khác. Đây là dấu hiệu hữu ích để phân biệt, nhưng địa điểm không phải quy tắc tuyệt đối. Đại sứ quán cũng có thể có bộ phận lãnh sự; dịch vụ cụ thể tùy từng cơ quan.

Ambassador và embassy khác nhau thế nào?
Ambassador nghĩa là đại sứ: một người, thường là người đứng đầu đại sứ quán. Embassy chỉ cơ quan, không phải chức danh.
Ví dụ: “The ambassador works at the embassy.” – Đại sứ làm việc tại đại sứ quán.
Consulate General, Honorary Consul và các chức danh thường gặp
| Thuật ngữ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Cơ quan hay người | Vai trò chính | Nơi làm việc thường gặp |
|---|---|---|---|---|
| Embassy | Đại sứ quán | Cơ quan | Đại diện ngoại giao, thúc đẩy quan hệ giữa hai nước | Thường ở thủ đô |
| Consulate | Lãnh sự quán | Cơ quan | Thực hiện công tác lãnh sự trong khu vực phụ trách | Thường ở thành phố ngoài thủ đô |
| Consulate General | Tổng lãnh sự quán | Cơ quan | Thực hiện công tác lãnh sự; do tổng lãnh sự đứng đầu | Thường ở thành phố lớn |
| Ambassador | Đại sứ | Người | Đại diện ngoại giao, thường đứng đầu đại sứ quán | Tại cơ quan đại diện |
| Honorary Consul | Lãnh sự danh dự | Người | Thực hiện một số nhiệm vụ lãnh sự được giao | Tại địa bàn được phân công |
Lãnh sự danh dự không đồng nghĩa với lãnh sự quán: một bên là người, bên kia là cơ quan. Phạm vi công việc của lãnh sự danh dự tùy trường hợp; không nên mặc định người này cung cấp mọi dịch vụ của lãnh sự quán.
Một số từ vựng tiếng Anh khác liên quan đến đại sứ quán:
- Diplomat: nhà ngoại giao; ambassador là một chức danh ngoại giao cụ thể.
- Consul: lãnh sự; consular là tính từ “thuộc lãnh sự”.
- Consular section: bộ phận lãnh sự; consular services: các dịch vụ lãnh sự.
- Embassy counselor: tham tán đại sứ quán; attaché: tùy viên.
- Diplomatic mission: cơ quan đại diện ngoại giao.

Cách viết tên đại sứ quán theo quốc gia và quy tắc viết hoa
Hai cấu trúc viết tên đại sứ quán
Bạn có thể dùng Embassy of + tên nước hoặc tính từ quốc tịch + Embassy. Bảng sau ghi lại các cách gọi thông dụng. Khi điền biểu mẫu hay viết thư trang trọng, hãy đối chiếu tên cơ quan trên trang chính thức vì tên cơ quan tự dùng có thể khác cách gọi ngắn.
| Quốc gia | Cách viết với Embassy of | Cách gọi ngắn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Việt Nam | the Embassy of Vietnam | the Vietnamese Embassy | Tên nước là Vietnam; tính từ là Vietnamese |
| Mỹ | the Embassy of the United States | the U.S. Embassy | United States có the trong tên |
| Nhật Bản | the Embassy of Japan | the Japanese Embassy | Japan đổi thành Japanese |
| Pháp | the Embassy of France | the French Embassy | France đổi thành French |
| Úc | the Embassy of Australia | the Australian Embassy | Australia đổi thành Australian |
| Đức | the Embassy of Germany | the German Embassy | Germany đổi thành German |
| Anh | the Embassy of the United Kingdom | the British Embassy | Dùng British, không dùng England Embassy |
| Hàn Quốc | the Embassy of the Republic of Korea | the South Korean Embassy | Republic of Korea là tên trang trọng |
| Trung Quốc | the Embassy of China | the Chinese Embassy | China đổi thành Chinese |
| Canada | the Embassy of Canada | the Canadian Embassy | Canada đổi thành Canadian |
| Nga | the Embassy of Russia | the Russian Embassy | Russia đổi thành Russian |
Ví dụ có địa điểm: “She works at the Embassy of Japan in Hanoi.” – Cô ấy làm việc tại Đại sứ quán Nhật Bản ở Hà Nội. Tương tự, the Consulate General of Japan in Ho Chi Minh City là cách diễn đạt tên tổng lãnh sự quán kèm thành phố.
Quy tắc viết hoa và dùng mạo từ the
Viết thường embassy khi dùng như danh từ chung: “There is an embassy nearby.” – Có một đại sứ quán ở gần đây. Khi nhắc lại một cơ quan đã rõ trong ngữ cảnh, bạn cũng có thể viết the embassy bằng chữ thường.
Viết hoa các thành phần chính khi dùng tên riêng hoặc cách gọi cụ thể như the Embassy of Japan hay the Japanese Embassy. Trong câu thông thường, dùng the trước tên này; ở tiêu đề hoặc nhãn biểu mẫu, the có thể được lược bỏ, chẳng hạn “Embassy of Japan”. Không thêm the một cách máy móc khi tên đã đi sau từ sở hữu: “Japan’s embassy”.
Collocation và giới từ đi với embassy
Giới từ thường đi với embassy
Những từ thường đi cùng nhau, hay collocation, giúp câu văn tự nhiên hơn. Bạn hãy phân biệt at để nói địa điểm, to để chỉ hướng đến và in để nhấn mạnh bên trong.
| Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ câu song ngữ |
|---|---|---|
| at the embassy | tại đại sứ quán | “I have an appointment at the embassy.” – Tôi có lịch hẹn tại đại sứ quán. |
| to the embassy | đến đại sứ quán | “How do I get to the embassy?” – Tôi đến đại sứ quán bằng cách nào? |
| in the embassy | bên trong đại sứ quán | “We waited in the embassy.” – Chúng tôi chờ bên trong đại sứ quán. |
| the Embassy of + tên nước | đại sứ quán của nước đó | “She works for the Embassy of France.” – Cô ấy làm việc cho Đại sứ quán Pháp. |
Cụm từ và động từ thông dụng
| Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ câu song ngữ |
|---|---|---|
| embassy staff | nhân viên đại sứ quán | “The embassy staff were helpful.” – Các nhân viên đại sứ quán đã giúp đỡ tận tình. |
| embassy website | trang web đại sứ quán | “Check the embassy website.” – Hãy kiểm tra trang web của đại sứ quán. |
| contact the embassy | liên hệ đại sứ quán | “Please contact the embassy directly.” – Vui lòng liên hệ trực tiếp với đại sứ quán. |
| apply for a visa at the embassy | xin thị thực tại đại sứ quán | “He applied for a visa at the embassy.” – Anh ấy đã xin thị thực tại đại sứ quán. |
| submit documents to the embassy | nộp giấy tờ cho đại sứ quán | “She submitted her documents to the embassy.” – Cô ấy đã nộp giấy tờ cho đại sứ quán. |
Bạn cũng có thể gặp embassy official (viên chức đại sứ quán), embassy appointment (lịch hẹn tại đại sứ quán) và embassy interview (buổi phỏng vấn tại đại sứ quán). Một cơ quan có xử lý loại hồ sơ cụ thể hay không tùy vào quốc gia và cơ quan đó.

Tòa đại sứ tiếng Anh là gì?
“Tòa đại sứ” thường được dùng để chỉ đại sứ quán và có thể dịch là embassy. Nếu muốn nhấn mạnh tòa nhà thay vì cơ quan, bạn có thể nói the embassy building.
Mẫu câu tiếng Anh khi làm việc tại đại sứ quán
Các câu sau giúp bạn hỏi thông tin bằng tiếng Anh. Tuy nhiên, không phải mọi đại sứ quán đều cung cấp cùng một dịch vụ. Trong các câu này, visa là thị thực, passport là hộ chiếu, application form là đơn và appointment là lịch hẹn. Nếu hồ sơ đi qua cửa khẩu hoặc cư trú, hãy đối chiếu thêm cục xuất nhập cảnh tiếng Anh để ghi đúng tên cơ quan.
Xin visa
- “I’d like to apply for a tourist visa.” – Tôi muốn xin thị thực du lịch.
- “Here are my passport and application form.” – Đây là hộ chiếu và đơn của tôi.
- “How much is the visa fee?” – Lệ phí thị thực là bao nhiêu?
Gia hạn hoặc làm lại hộ chiếu
- “I need to renew my passport.” – Tôi cần gia hạn hoặc đổi hộ chiếu.
- “Which documents do I need to bring?” – Tôi cần mang theo những giấy tờ nào?
- “When will my new passport be ready?” – Khi nào hộ chiếu mới của tôi sẽ sẵn sàng?
Báo mất hộ chiếu và hỏi thông tin
- “I’ve lost my passport.” – Tôi bị mất hộ chiếu.
- “I need an emergency travel document.” – Tôi cần giấy tờ đi lại khẩn cấp.
- “What should I do first?” – Tôi nên làm gì trước tiên?
- “Can I book an appointment online?” – Tôi có thể đặt lịch hẹn trực tuyến không?
- “How long does the process take?” – Quá trình này mất bao lâu?
- “Could you please speak more slowly?” – Bạn có thể nói chậm hơn được không?
Khi báo mất hộ chiếu, một số nơi yêu cầu biên bản của cơ quan công an; bạn có thể tra bộ công an tiếng Anh trước khi điền biểu mẫu.
Nhân viên lãnh sự (consular officer) có thể nói: “Please fill out this form.” – Vui lòng điền mẫu đơn này. Bạn có thể đáp “Thank you for your help.” – Cảm ơn bạn đã giúp đỡ, hoặc hỏi “Could you repeat that, please?” – Bạn có thể nhắc lại được không?

Cách ghi nhớ nhanh và checklist áp dụng ngay
Trước khi gửi email hoặc điền biểu mẫu, hãy tự kiểm tra:
- Tôi đã viết embassy, không viết nhầm ambassy, và nhớ nhấn âm đầu chưa?
- Tôi đang nói về cơ quan (embassy, consulate) hay con người (ambassador, consul)?
- Tên nước có đứng sau Embassy of, còn tính từ quốc tịch có đứng trước Embassy không?
- Tôi đã kiểm tra chữ hoa, mạo từ và giới từ phù hợp với câu chưa?
- Nếu cần tên chính thức hoặc thông tin dịch vụ, tôi đã đối chiếu trang của cơ quan liên quan chưa?
Hãy tự viết ba câu: một câu với at the embassy, một câu có tên đại sứ quán của một nước và một câu hỏi lịch sự về giấy tờ. Sau đó, đọc thành tiếng để luyện cả cách dùng lẫn phát âm.
1Trong hệ thống thuật ngữ ngoại giao bằng tiếng Anh, từ nào dưới đây chỉ một "chức danh con người" đứng đầu cơ quan ngoại giao, thay vì chỉ một "tổ chức/cơ quan"?
Ambassador nghĩa là đại sứ, chỉ người đại diện ngoại giao đứng đầu một đại sứ quán, trong khi các từ còn lại đều chỉ cơ quan.
2Khi viết tên Đại sứ quán Anh theo cấu trúc [Tính từ quốc tịch + Embassy], cách diễn đạt nào sau đây là chuẩn xác nhất?
Tính từ quốc tịch tương ứng của Anh/Vương quốc Anh là British, không dùng England Embassy làm tên đại sứ quán.
3Dựa trên phiên âm IPA /ˈem.bə.si/, trọng âm của từ "embassy" rơi vào âm tiết nào và người học thường mắc lỗi phát âm nào?
Dấu trọng âm /ˈ/ đặt ở âm tiết đầu /em/, âm giữa /bə/ là âm lướt nhẹ; đọc thành em-BA-sy là lỗi phổ biến.
4Trong các thuật ngữ ngoại giao tiếng Anh dưới đây, những thuật ngữ nào dùng để chỉ "cơ quan" chứ KHÔNG phải chỉ "con người"? (Chọn tất cả phương án đúng)
Embassy là đại sứ quán, một cơ quan đại diện ngoại giao.
5Xét theo quy tắc ngữ pháp về mạo từ "the" và sở hữu cách, câu nào dưới đây diễn đạt ĐÚNG chuẩn tiếng Anh?
Khi tên đại sứ quán đứng sau danh từ sở hữu (Japan's), không thêm mạo từ 'the' phía trước và 'embassy' được viết thường.
6Những câu tiếng Anh nào dưới đây là các mẫu câu phù hợp khi bạn đến xin thị thực hoặc giải quyết các vấn đề liên quan đến hộ chiếu tại đại sứ quán/lãnh sự quán? (Chọn tất cả phương án đúng)
Mẫu câu dùng để yêu cầu xin cấp thị thực du lịch tại bộ phận lãnh sự.
7Nhận định nào sau đây mô tả ĐÚNG về mối quan hệ giữa hai từ "diplomat" và "ambassador"?
Diplomat là thuật ngữ rộng chỉ giới ngoại giao, còn ambassador là chức danh cao nhất đại diện quốc gia tại đại sứ quán.

| Quốc gia | Cách viết với Embassy of | Cách gọi ngắn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Việt Nam | the Embassy of Vietnam | the Vietnamese Embassy | Tên quốc gia là Vietnam; tính từ quốc tịch là Vietnamese |
| Mỹ | the Embassy of the United States | the U.S. Embassy | Tên quốc gia có mạo từ "the" (the United States) |
| Nhật Bản | the Embassy of Japan | the Japanese Embassy | Tên quốc gia Japan chuyển sang tính từ quốc tịch là Japanese |
| Pháp | the Embassy of France | the French Embassy | Tên quốc gia France chuyển sang tính từ quốc tịch là French |
| Úc | the Embassy of Australia | the Australian Embassy | Tên quốc gia Australia chuyển sang tính từ quốc tịch là Australian |
| Đức | the Embassy of Germany | the German Embassy | Tên quốc gia Germany chuyển sang tính từ quốc tịch là German |
| Anh | the Embassy of the United Kingdom | the British Embassy | Sử dụng tính từ British, không dùng England Embassy |
| Hàn Quốc | the Embassy of the Republic of Korea | the South Korean Embassy | Republic of Korea là tên chính thức/trang trọng |
| Trung Quốc | the Embassy of China | the Chinese Embassy | Tên quốc gia China chuyển sang tính từ quốc tịch là Chinese |
| Canada | the Embassy of Canada | the Canadian Embassy | Tên quốc gia Canada chuyển sang tính từ quốc tịch là Canadian |
| Nga | the Embassy of Russia | the Russian Embassy | Tên quốc gia Russia chuyển sang tính từ quốc tịch là Russian |
Câu hỏi thường gặp
Embassy là danh từ đếm được hay không đếm được?
Embassy là danh từ đếm được, số nhiều là embassies. Ví dụ: "There are many embassies in Hanoi."
Lãnh sự quán tiếng Anh là gì?
Lãnh sự quán là consulate, còn tổng lãnh sự quán là consulate general. Đây là cơ quan phục vụ công dân và cấp thị thực ở các thành phố ngoài thủ đô.
Đại sứ tiếng Anh là gì?
Đại sứ là ambassador, phát âm /æmˈbæs.ə.dər/. Đây là người đứng đầu đại sứ quán (embassy) của một nước.
Có thể xin visa ở cả embassy và consulate không?
Tùy quốc gia, visa có thể được xử lý tại embassy hoặc consulate. Bạn nên kiểm tra trang web chính thức của cơ quan đại diện nước đó để biết nơi nộp hồ sơ.
Diplomat là gì và khác ambassador thế nào?
Diplomat là nhà ngoại giao nói chung, còn ambassador là chức danh cao nhất đứng đầu đại sứ quán. Mọi ambassador đều là diplomat nhưng không phải diplomat nào cũng là ambassador.