Dấu ngoặc kép trong tiếng Anh gọi là quotation marks /kwoʊˈteɪʃən mɑːrks/ (tiếng Anh–Anh: inverted commas), gồm dạng đôi “ ” và dạng đơn ‘ ’. Dấu này bao quanh lời nói trực tiếp, đoạn trích nguyên văn, tên tác phẩm ngắn hoặc từ dùng theo nghĩa đặc biệt.
Dấu ngoặc kép trong tiếng Anh gọi là quotation marks /kwoʊˈteɪʃən mɑːrks/ theo phát âm Mỹ. Dấu này bao quanh lời nói hoặc đoạn văn được trích nguyên văn. Hai dạng thường gặp là ngoặc kép đôi “ ” và ngoặc kép đơn ‘ ’.
Ví dụ: She said, “I’m ready.” – Cô ấy nói: “Tôi sẵn sàng rồi.”
Ngoặc kép tiếng Anh là quotation marks: tên gọi, phiên âm và ký hiệu
Trong tiếng Anh–Anh, quotation marks còn được gọi là inverted commas. Bản thân quotation marks là tên chung của họ dấu trích dẫn; double quotation marks chỉ dạng đôi “ ”, còn single quotation marks chỉ dạng đơn ‘ ’. Hai tên gọi sau không hoàn toàn đồng nghĩa: chúng chỉ hai loại thuộc cùng một nhóm dấu câu.
Mở ngoặc kép và đóng ngoặc kép tiếng Anh gọi là gì
Dấu mở gọi là opening quotation mark, còn dấu đóng là closing quotation mark. Với dấu cong, hình dạng của chúng khác nhau: “ là dấu mở, ” là dấu đóng; tương tự, ‘ mở và ’ đóng.
Khi đọc thành tiếng một đoạn trích, người nói có thể dùng quote để báo bắt đầu, rồi dùng end quote hoặc unquote để báo kết thúc. Chẳng hạn, khi đọc câu She said, “Yes,” phần trích được đọc là quote, yes, end quote.

Quotation marks, double quotation mark và inverted commas có giống nhau không
Cả quotation marks và inverted commas đều là tên gọi chung của dấu trích dẫn. Double quotation mark chỉ một dấu thuộc dạng đôi; khi nói về cả cặp, cách gọi thông dụng là double quotation marks. Tương tự, single quotation marks thường chỉ một cặp dấu dạng đơn.
Cách dùng dấu ngoặc kép trong tiếng Anh: 5 trường hợp chính kèm ví dụ song ngữ
Ngoặc kép với câu trực tiếp và câu gián tiếp
1. Bao quanh lời nói trực tiếp. Dùng ngoặc kép khi ghi lại chính xác lời người nói, còn gọi là direct speech.
- Lan said, “I am ready.” – Lan nói: “Tôi sẵn sàng rồi.”
- Đảo thứ tự: “I am ready,” Lan said. – “Tôi sẵn sàng rồi,” Lan nói.
Trong các ví dụ trên, theo cách trình bày Mỹ, dấu phẩy ngăn phần giới thiệu với lời nói; chữ đầu của một câu trích dẫn hoàn chỉnh được viết hoa. Nếu câu trích là một mảnh ghép trong câu lớn, không tự ý viết hoa: Lan described the task as “easy”. – Lan mô tả nhiệm vụ là “dễ”. Ví dụ này đặt dấu chấm theo quy ước Anh–Anh, được giải thích ở phần dưới.
2. Phân biệt với câu gián tiếp. Câu gián tiếp, hay reported speech, thuật lại ý thay vì tái hiện nguyên văn. Vì thế, toàn bộ lời tường thuật không được đặt trong ngoặc kép.
- Trực tiếp: Lan said, “I am ready.” – Lan nói: “Tôi sẵn sàng rồi.”
- Gián tiếp: Lan said that she was ready. – Lan nói rằng cô ấy đã sẵn sàng.

Khi chuyển sang câu gián tiếp, đại từ và thì có thể thay đổi theo ngữ cảnh. Một từ được trích nguyên văn bên trong câu gián tiếp vẫn có thể đặt trong ngoặc: Lan said that the task was “easy”. – Lan nói rằng nhiệm vụ đó “dễ”.
3. Trích từ hoặc đoạn văn nguyên văn. Dùng ngoặc để cho biết phần chữ nào được lấy trực tiếp từ nguồn. Chẳng hạn, nếu tài liệu gốc viết Small steps matter, bạn có thể viết: The note says, “Small steps matter.” – Tờ ghi chú viết: “Những bước nhỏ có ý nghĩa.” Khi làm bài nghiên cứu, bạn vẫn cần ghi nguồn theo hướng dẫn; ngoặc kép không thay thế việc dẫn nguồn.
4. Đánh dấu từ đang được bàn đến hoặc dùng theo nghĩa đặc biệt. Ví dụ: The word “book” can be a noun or a verb. – Từ “book” có thể là danh từ hoặc động từ. Một số quy cách trình bày dùng chữ nghiêng thay cho ngoặc kép khi bàn về chính từ đó.
Scare quotes: ngoặc kép mỉa mai hoặc ngụ ý nghi ngờ
Thuật ngữ scare quotes là ngoặc kép đặt quanh một từ để tạo khoảng cách với cách gọi đó. Chúng thường hàm ý người viết nghi ngờ, không tán thành hoặc dùng từ theo nghĩa khác thường.
Ví dụ: He called it a “natural” product. – Anh ấy gọi đó là sản phẩm “tự nhiên”. Trong ngữ cảnh phù hợp, dấu ngoặc có thể ngụ ý người viết nghi ngờ tính tự nhiên của sản phẩm; bản thân dấu ngoặc không chứng minh sản phẩm có vấn đề.
Đừng dùng cách này chỉ để nhấn mạnh. Viết Please “reply” today có thể khiến người đọc tự hỏi bạn đang mỉa mai từ reply. Nếu chỉ muốn đề nghị phản hồi, hãy viết: Please reply today. – Vui lòng phản hồi trong hôm nay.

Tên tác phẩm: ngoặc kép hay in nghiêng
5. Đánh dấu tên tác phẩm ngắn. Trong nhiều quy cách biên tập, tên bài hát, bài báo, tập phim hoặc chương sách được đặt trong ngoặc kép; tên sách, phim và album thường được in nghiêng.
- Ví dụ: I listened to “Yellow” from the album Parachutes. – Tôi nghe bài “Yellow” trong album Parachutes.
- Ví dụ: I read the article “A Walk in Hanoi”. – Tôi đọc bài báo “A Walk in Hanoi”.

Tên bài báo trong ví dụ thứ hai chỉ để minh họa. Cách trình bày cụ thể vẫn phụ thuộc vào hướng dẫn của lớp học, tòa soạn hoặc nhà xuất bản.
Ngoặc kép đơn và ngoặc kép đôi: khi nào dùng loại nào, khác biệt Anh–Mỹ và Anh–Anh
Trong văn viết Mỹ thông dụng, ngoặc kép đôi “ ” thường bao quanh lời trích chính; ngoặc đơn ‘ ’ dùng cho phần trích bên trong. Nhiều quy cách Anh–Anh làm ngược lại: dùng ngoặc đơn làm lớp chính và ngoặc đôi cho lớp bên trong. Tuy nhiên, không phải mọi nhà xuất bản Anh đều chọn giống nhau.
- Mỹ: He said, “Lan called it ‘a good idea.’” – Anh ấy nói: “Lan gọi đó là ‘một ý hay’.”
- Anh: He said, ‘Lan called it “a good idea”.’ – Anh ấy nói: “Lan gọi đó là ‘một ý hay’.”

Hãy đổi loại ngoặc theo từng tầng và tuân thủ quy cách đang dùng. Đừng nhầm single quotation marks với dấu ngoặc đơn ( ) trong tiếng Việt: tên tiếng Anh của ( ) là parentheses hoặc round brackets.
Trích dẫn lồng nhau nhiều tầng
Nếu một lời trích nằm trong lời trích khác, hãy luân phiên dạng đôi và đơn. Ví dụ theo Mỹ: Mia said, “Lan told me, ‘The sign says “Stop.”’” – Mia nói: “Lan bảo tôi: ‘Biển ghi “Dừng lại.”’”
Ví dụ này có ba tầng nên khá khó đọc. Trong văn bản thực tế, hãy cân nhắc diễn đạt lại phần bên ngoài thành câu gián tiếp hoặc tách câu, miễn không làm sai nội dung nguồn.
Blockquote và trích dẫn học thuật APA, MLA, Chicago
Một blockquote là đoạn trích dài được tách thành khối riêng, thường thụt lề và không cần thêm cặp ngoặc bao ngoài. Chẳng hạn, một đoạn bắt đầu bằng “Small steps matter” có thể được trình bày thành khối nếu đáp ứng điều kiện của quy cách đang dùng. Nếu bên trong khối có lời trích khác, cách đánh dấu phụ thuộc vào quy cách đó.
Các quy cách APA, MLA và Chicago đều có hướng dẫn riêng về trích dẫn, trích dẫn khối và ghi nguồn. Còn Harvard là họ cách dẫn nguồn với nhiều biến thể theo cơ sở đào tạo, không phải một bộ quy tắc duy nhất. Ngưỡng độ dài, vị trí dấu câu và cách ghi nguồn khác nhau; hãy kiểm tra phiên bản hướng dẫn mà trường hoặc nhà xuất bản yêu cầu thay vì áp dụng một ngưỡng chung.

Dấu chấm, dấu phẩy nằm trong hay ngoài ngoặc kép? Bảng so sánh chuẩn Anh–Mỹ và Anh–Anh
Trong văn xuôi thông thường theo nhiều quy cách Mỹ, dấu chấm và dấu phẩy được đặt trong ngoặc kép đóng. Theo quy ước Anh–Anh thường gọi là logical punctuation, vị trí phụ thuộc vào việc dấu câu thuộc phần trích hay câu bao ngoài.
Bảng dùng ngoặc đôi để dễ so sánh vị trí dấu câu; một bài theo quy cách Anh có thể dùng ngoặc đơn làm dấu chính. Các ví dụ là câu văn thông thường, không bao quát mọi ngoại lệ kỹ thuật hay yêu cầu trích dẫn học thuật.
| Dấu câu | Anh–Mỹ (American) | Anh–Anh (British, theo logic) | Ví dụ tiếng Anh | Dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| Dấu chấm | Thường đặt trong ngoặc đóng, kể cả khi chỉ kết thúc câu lớn. | Đặt ngoài nếu thuộc câu lớn; đặt trong nếu thuộc lời trích. | US: She called it “simple.” UK: She called it “simple”. | Cô ấy gọi việc đó là “đơn giản”. |
| Dấu phẩy | Thường đặt trong ngoặc đóng. | Thường đặt ngoài khi dấu phẩy thuộc câu lớn. | US: The label said “fresh,” but I disagreed. UK: The label said “fresh”, but I disagreed. | Nhãn ghi “tươi”, nhưng tôi không đồng ý. |
| Dấu hỏi | Trong nếu thuộc lời trích; ngoài nếu thuộc câu lớn. | Cùng nguyên tắc xét ý nghĩa. | She asked, “Are you ready?” / Did she say “yes”? | Cô ấy hỏi: “Bạn sẵn sàng chưa?” / Cô ấy có nói “có” không? |
| Dấu chấm than | Trong nếu thuộc lời trích; ngoài nếu thuộc câu lớn. | Cùng nguyên tắc xét ý nghĩa. | He shouted, “Watch out!” / I can’t believe he called it “easy”! | Anh ấy hét: “Coi chừng!” / Tôi không tin nổi anh ấy gọi nó là “dễ”! |
| Dấu hai chấm và chấm phẩy | Thường đặt ngoài ngoặc đóng khi thuộc câu lớn. | Thường đặt ngoài ngoặc đóng khi thuộc câu lớn. | She called it “a turning point”: the result changed everything. | Cô ấy gọi đó là “bước ngoặt”: kết quả đã thay đổi mọi thứ. |

Dấu chấm và dấu phẩy
Hãy phân biệt một mảnh từ được trích với một câu nói hoàn chỉnh. Trong ví dụ Anh–Anh She called it “simple”. dấu chấm kết thúc câu lớn, không thuộc riêng từ simple, nên nằm ngoài. Trái lại, trong lời nói hoàn chỉnh She said, “I’m ready.”, dấu chấm thuộc lời nói được trích và nằm trong ngoặc.
Với dấu phẩy, quy cách Anh cũng có thể khác nhau, đặc biệt trong đối thoại. Nếu tài liệu của trường hoặc nhà xuất bản có mẫu riêng, hãy theo mẫu đó thay vì suy từ một ví dụ sang mọi trường hợp.
Dấu hỏi, dấu chấm than, dấu hai chấm và dấu chấm phẩy
Với dấu hỏi và dấu chấm than, hãy xét xem dấu này thuộc lời trích hay cả câu. Câu She asked, “Are you ready?” có dấu hỏi bên trong vì chính lời nói là câu hỏi. Trong Did she say “yes”? dấu hỏi nằm ngoài vì cả câu đang hỏi, còn yes không phải câu hỏi.
Dấu hai chấm và chấm phẩy của câu bao ngoài thường theo sau ngoặc đóng: She used the word “urgent”; I responded immediately. – Cô ấy dùng từ “khẩn cấp”; tôi phản hồi ngay.
Nếu viết cho trường học, kỳ thi hoặc cơ quan, hãy ưu tiên hướng dẫn được giao. Nếu không có yêu cầu, chọn một quy cách phù hợp với người đọc và dùng nhất quán; đừng mặc định IELTS bắt buộc một kiểu ngoặc duy nhất.

Phân biệt ngoặc kép với apostrophe, ngoặc đơn và ngoặc kép kiểu « » của tiếng Việt
Những dấu có hình gần giống nhau không nhất thiết có cùng chức năng. Bảng sau giúp phân biệt dấu ngoặc đơn và ngoặc kép trong tiếng Anh, cũng như dấu nháy trong từ viết tắt.
| Ký hiệu | Tên tiếng Anh | Chức năng chính | Ví dụ | Lỗi dễ nhầm |
|---|---|---|---|---|
| “ ” | Double quotation marks | Bao quanh lời trích hoặc tên tác phẩm ngắn. | She said, “Come in.” – Cô ấy nói: “Mời vào.” | Đặt ngoặc quanh cả câu gián tiếp. |
| ‘ ’ | Single quotation marks | Làm ngoặc chính trong một số quy cách Anh hoặc đánh dấu trích dẫn lồng. | He said, “I heard ‘stop.’” – Anh ấy nói: “Tôi nghe thấy ‘dừng lại’.” | Nhầm dấu đóng với apostrophe. |
| ’ | Apostrophe | Chỉ sở hữu hoặc phần chữ bị lược bỏ. | Lan’s book; don’t – sách của Lan; đừng. | Coi dấu nháy trong don’t là một cặp ngoặc trích dẫn. |
| ( ) | Parentheses / round brackets | Bao quanh thông tin bổ sung. | Hanoi (the capital) is crowded. – Hà Nội (thủ đô) đông đúc. | Dùng như dấu bao quanh lời trích nguyên văn. |
| « » | Guillemets | Một kiểu dấu trích dẫn dùng trong một số ngôn ngữ và cách trình bày. | «Bonjour» – “Xin chào” theo kiểu dấu Pháp. | Cho rằng đây là kiểu mặc định trong văn bản tiếng Anh. |
| [ ] và { } | Square brackets và braces | Ngoặc vuông có thể đánh dấu phần người trích bổ sung; ngoặc nhọn thường gặp trong toán và lập trình. | She said, “[Lan] left early.” – Cô ấy nói: “[Lan] đã về sớm.” | Xem ngoặc vuông là chữ nguyên văn của người nói. |

Trong ví dụ cuối, giả sử lời gốc dùng một đại từ, [Lan] là phần người trích thay vào để làm rõ người được nhắc đến. Thay đổi này cần bảo đảm không làm sai ý nguồn.
Tiếng Việt cũng dùng “ ” và có thể gặp « » tùy tài liệu, thiết kế hoặc quy cách; không nên coi « » là kiểu duy nhất của tiếng Việt. Khi viết tiếng Anh, hãy chọn kiểu ngoặc theo hướng dẫn, thường là dấu cong đơn hoặc đôi, thay vì tự đổi sang « ».
Cách gõ dấu ngoặc kép trên Windows, macOS, điện thoại, Word và Google Docs
Straight quotes và smart quotes khác nhau thế nào
Dạng straight quotes là dấu thẳng: dấu đôi " và dấu đơn '; cùng một hình được dùng để mở và đóng. Dạng smart quotes hay curly quotes là dấu cong có hướng: “ ” và ‘ ’. Cả hai có thể thể hiện lời trích, nhưng dấu cong giúp phân biệt rõ dấu mở và dấu đóng trong văn bản.
Trong văn bản kỹ thuật, mã lập trình hoặc lệnh, hãy giữ dấu thẳng khi cú pháp yêu cầu. Ví dụ, lệnh có chuỗi "hello" không nên bị phần mềm tự đổi thành “hello” nếu ngôn ngữ lập trình yêu cầu dấu thẳng.
Gõ trên máy tính và điện thoại
| Nền tảng | Straight quotes | Smart quotes “ ” ‘ ’ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Windows | Với bố cục bàn phím Mỹ, nhấn phím nháy để gõ '; thêm Shift để gõ ". |
Giữ Alt và gõ lần lượt 0147, 0148, 0145, 0146 để được “, ”, ‘, ’. | Dùng cụm phím số, thường cần bật Num Lock; khả năng hỗ trợ có thể tùy ứng dụng. |
| macOS | Dùng phím nháy và Shift theo bố cục bàn phím. | Với bố cục US: Option+[ cho “; Shift+Option+[ cho ”; Option+] cho ‘; Shift+Option+] cho ’. | Phím có thể khác nếu dùng bố cục bàn phím khác. |
| iPhone/iPad | Mở bàn phím ký hiệu và chạm phím nháy. | Nhấn giữ phím nháy, rồi chọn biến thể cong nếu bàn phím cung cấp. | Một số ứng dụng hoặc cài đặt tự chuyển sang dấu cong. |
| Android | Mở bàn phím ký hiệu và chạm phím nháy. | Thử nhấn giữ phím nháy để chọn biến thể cong. | Tùy ứng dụng bàn phím và phiên bản, lựa chọn có thể khác hoặc không có sẵn. |
| Microsoft Word | Tắt tùy chọn tự thay dấu thẳng. | Trên Word cho Windows: File → Options → Proofing → AutoCorrect Options → AutoFormat As You Type; chọn thay dấu thẳng bằng dấu cong. | Tên và vị trí tùy chọn có thể khác trên Mac hoặc phiên bản khác. |
| Google Docs | Tắt tùy chọn dấu cong. | Vào Tools → Preferences và bật Use smart quotes. | Có thể bỏ chọn để giữ dấu thẳng; kiểm tra lại nội dung đã dán. |

Nếu bàn phím điện thoại không hiện đủ biến thể, bạn có thể sao chép dấu cần dùng từ văn bản đáng tin hoặc bật tùy chọn dấu câu thông minh nếu thiết bị hỗ trợ. Sau khi dán, hãy kiểm tra đúng dấu mở và dấu đóng.
Dùng ngoặc kép để tìm kiếm chính xác trên Google
Đặt cụm từ trong dấu nháy đôi thẳng khi tìm kiếm, chẳng hạn "ngoặc kép tiếng Anh là gì". Cách này yêu cầu tìm cụm từ theo thứ tự nguyên văn, thay vì chỉ tìm các từ rời rạc; kết quả vẫn phụ thuộc vào cách Google lập chỉ mục và xử lý truy vấn.
Bạn cũng có thể thử thêm từ loại trừ, như "I have a dream" -Martin. Cú pháp này yêu cầu loại kết quả có từ Martin, nên có thể bỏ sót cả những trang hữu ích có nhắc đến tên đó. Dùng dấu thẳng để nhập cú pháp tìm kiếm và kiểm tra lại nếu kết quả không như mong muốn.

7 lỗi người Việt hay mắc khi dùng ngoặc kép tiếng Anh (sai → đúng)
Các dòng “Sai” dưới đây minh họa lỗi theo ngữ cảnh và quy cách được nêu, không phải câu mẫu để học thuộc.
- Nhầm apostrophe với dấu trích dẫn. Sai:
don‘t→ Đúng:don’thoặcdon't. Nghĩa: “đừng”. Dấu trong từ viết tắt là apostrophe, không phải dấu mở ngoặc ‘. - Đặt dấu chấm sai theo quy cách Mỹ thông thường. Sai: She called it “simple”. → Đúng theo Mỹ: She called it “simple.” – Cô ấy gọi việc đó là “đơn giản”. Dạng ở dòng “Sai” có thể phù hợp quy cách Anh theo logic.
- Đặt ngoặc quanh toàn bộ câu gián tiếp. Sai: Lan said “that she was ready.” → Đúng: Lan said that she was ready. – Lan nói rằng cô ấy đã sẵn sàng.
- Không đổi loại ngoặc khi trích lồng. Sai theo Mỹ: He said, “Lan said “stop.”” → Đúng: He said, “Lan said ‘stop.’” – Anh ấy nói: “Lan nói ‘dừng lại’.”
- Dùng ngoặc chỉ để nhấn mạnh. Dễ gây hiểu sai: Please “reply” today. → Đúng nếu chỉ muốn đề nghị: Please reply today. – Vui lòng phản hồi hôm nay.
- Trộn kiểu dấu mở và đóng. Sai: She said, “Hello." → Đúng: She said, “Hello.” hoặc She said, "Hello." – Cô ấy nói: “Xin chào.” Hai cách sửa lần lượt dùng cặp dấu cong và cặp dấu thẳng nhất quán.
- Thiếu dấu nối và chữ hoa trong câu trích hoàn chỉnh. Sai theo cách trình bày thông thường: Lan said “i am ready.” → Đúng: Lan said, “I am ready.” – Lan nói: “Tôi sẵn sàng rồi.” Với một mảnh trích dẫn hòa vào câu, không áp dụng máy móc quy tắc viết hoa hoặc thêm dấu phẩy.

Một ví dụ được đánh dấu sai theo quy cách Mỹ có thể đúng theo quy cách Anh. Hãy xác định chuẩn và xem dấu câu thuộc lời trích hay câu lớn trước khi sửa.
Checklist tự kiểm tra và bài tập ngắn có đáp án về dấu ngoặc kép
Checklist tự kiểm tra
Trước khi nộp bài hoặc gửi email, hãy tự hỏi:
- ☐ Tôi đã chọn quy cách Mỹ, Anh hoặc quy cách riêng được yêu cầu và dùng nhất quán chưa?
- ☐ Phần trong ngoặc có thực sự là lời hoặc chữ được trích nguyên văn không?
- ☐ Câu gián tiếp như Lan said she was ready đã bỏ ngoặc quanh lời tường thuật chưa?
- ☐ Dấu chấm và dấu phẩy có đúng vị trí theo quy cách đã chọn không?
- ☐ Dấu hỏi hoặc dấu chấm than có nằm ở phần thực sự mang ý hỏi hoặc cảm thán không?
- ☐ Khi trích lồng, tôi đã đổi giữa ngoặc đôi và ngoặc đơn chưa?
- ☐ Ngoặc quanh từ đặc biệt có vô tình tạo ý mỉa mai không?
- ☐ Tôi đã thống nhất dấu cong hoặc dấu thẳng, đồng thời giữ dấu thẳng ở nơi cú pháp kỹ thuật yêu cầu chưa?

Bài tập thực hành và đáp án
Bài tập: Thêm hoặc sửa dấu câu theo yêu cầu. Ở câu 3, giả sử Lan đang nói với người kể chuyện.
- Viết theo quy cách Mỹ:
she said i am ready now. - Thêm dấu câu:
did he really say no? - Chuyển sang câu gián tiếp: “I will call you,” Lan said.
- Sửa trích dẫn lồng theo Mỹ: “He told me “wait here”,” Tom said.
- Bỏ dấu gây ngụ ý mỉa mai nếu người viết chỉ muốn thông báo thông thường: Our “boss” said the meeting was “optional”.
Đáp án:
- Đúng: She said, “I am ready now.” – Cô ấy nói: “Bây giờ tôi sẵn sàng rồi.” Viết hoa đầu câu và đặt dấu chấm trong ngoặc theo Mỹ.
- Đúng: Did he really say “no”? – Anh ấy thực sự nói “không” à? Dấu hỏi thuộc cả câu nên nằm ngoài ngoặc.
- Đúng: Lan said that she would call me. – Lan nói rằng cô ấy sẽ gọi cho tôi. Đại từ và thì được điều chỉnh theo ngữ cảnh; không bao toàn bộ câu gián tiếp bằng ngoặc.
- Đúng: “He told me ‘wait here,’” Tom said. – “Anh ấy bảo tôi ‘đợi ở đây’,” Tom nói. Ngoặc đơn đánh dấu lời trích bên trong; dấu phẩy nằm trong các dấu đóng theo quy cách Mỹ thông thường.
- Đúng: Our boss said the meeting was optional. – Sếp nói cuộc họp không bắt buộc. Bỏ ngoặc nếu không định nghi ngờ hay mỉa mai các từ đó.
1Theo quy cách Anh–Mỹ (American English) thông thường, dấu phẩy và dấu chấm khi đi kèm với dấu ngoặc kép đóng được đặt ở vị trí nào?
Trong văn xuôi thông thường theo chuẩn Anh–Mỹ, quy tắc chung là dấu chấm và dấu phẩy luôn được ưu tiên đặt bên trong dấu ngoặc kép đóng.
2Xét câu tiếng Anh sau: Lan described the task as “easy”. Tại sao từ “easy” không được viết hoa chữ cái đầu dù nó nằm trong dấu ngoặc kép?
Chữ cái đầu tiên chỉ được viết hoa khi phần trích dẫn là một câu hoàn chỉnh; nếu chỉ là một từ hoặc cụm từ hòa vào cấu trúc câu bao ngoài thì giữ nguyên chữ thường.
3Những nhận định nào dưới đây giải thích đúng về khái niệm và cách dùng "scare quotes" (dấu ngoặc kép mỉa mai/ngụ ý nghi ngờ) trong tiếng Anh? (Chọn các đáp án đúng)
Scare quotes được sử dụng để thể hiện thái độ nghi ngờ, mỉa mai hoặc cho thấy từ ngữ được dùng theo nghĩa khác thường.
4Trong quy cách trình bày tên tác phẩm, tên của loại tác phẩm nào dưới đây thường được đặt trong dấu ngoặc kép thay vì in nghiêng?
Các tác phẩm ngắn như bài hát, bài báo, chương sách hay tập phim thường được đặt trong dấu ngoặc kép.
5Khi trình bày trích dẫn lồng nhau nhiều tầng theo quy cách Anh–Mỹ thông thường, những quy tắc nào dưới đây là đúng? (Chọn các đáp án đúng)
Quy cách Mỹ ưu tiên sử dụng ngoặc đôi làm lớp ngoặc bao quanh lời trích dẫn chính.
6Xét hai câu sau: 1. She asked, “Are you ready?” 2. Did she say “yes”? Giải thích nào đúng về vị trí của dấu hỏi chấm trong hai câu trên?
Vị trí của dấu hỏi chấm phụ thuộc vào việc bản thân lời trích mang ý nghĩa hỏi hay câu bao ngoài mới là câu hỏi.
7Trong các quy cách trích dẫn học thuật (như APA, MLA, Chicago), một đoạn trích dài được tách thành khối riêng, thường thụt lề và không dùng cặp ngoặc kép bao ngoài được gọi là gì?
Blockquote là thuật ngữ chỉ đoạn trích dẫn dài được trình bày thành một khối văn bản riêng biệt thụt lề mà không cần thêm cặp ngoặc bao ngoài.
Với bài viết tiếp theo, hãy chọn quy cách trước khi bắt đầu, kiểm tra cài đặt smart quotes và dùng checklist để soát lại từng lời trích trước khi gửi.
| Loại Dấu Câu | Quy Tắc Anh-Mỹ (American) | Quy Tắc Anh-Anh (British) | Ví Dụ Tiếng Anh | Dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| Dấu chấm | Thường đặt trong ngoặc đóng, kể cả khi chỉ kết thúc câu lớn. | Đặt ngoài nếu thuộc câu lớn; đặt trong nếu thuộc lời trích. | US: She called it “simple.” UK: She called it “simple”. | Cô ấy gọi việc đó là “đơn giản”. |
| Dấu phẩy | Thường đặt trong ngoặc đóng. | Thường đặt ngoài khi dấu phẩy thuộc câu lớn. | US: The label said “fresh,” but I disagreed. UK: The label said “fresh”, but I disagreed. | Nhãn ghi “tươi”, nhưng tôi không đồng ý. |
| Dấu hỏi | Trong nếu thuộc lời trích; ngoài nếu thuộc câu lớn. | Cùng nguyên tắc xét ý nghĩa. | She asked, “Are you ready?” / Did she say “yes”? | Cô ấy hỏi: “Bạn sẵn sàng chưa?” / Cô ấy có nói “có” không? |
| Dấu chấm than | Trong nếu thuộc lời trích; ngoài nếu thuộc câu lớn. | Cùng nguyên tắc xét ý nghĩa. | He shouted, “Watch out!” / I can't believe he called it “easy”! | Anh ấy hét: “Coi chừng!” / Tôi không tin nổi anh ấy gọi nó là “dễ”! |
| Dấu hai chấm và chấm phẩy | Thường đặt ngoài ngoặc đóng khi thuộc câu lớn. | Thường đặt ngoài ngoặc đóng khi thuộc câu lớn. | She called it “a turning point”: the result changed everything. | Cô ấy gọi đó là “bước ngoặt”: kết quả đã thay đổi mọi thứ. |
| Dấu chấm | Thường đặt trong ngoặc đóng, kể cả khi chỉ kết thúc câu lớn. | Đặt ngoài nếu thuộc câu lớn; đặt trong nếu thuộc lời trích. | US: She called it “simple.” / UK: She called it “simple”. | Cô ấy gọi việc đó là “đơn giản”. |
| Dấu phẩy | Thường đặt trong ngoặc đóng. | Thường đặt ngoài khi dấu phẩy thuộc câu lớn. | US: The label said “fresh,” but I disagreed. / UK: The label said “fresh”, but I disagreed. | Nhãn ghi “tươi”, nhưng tôi không đồng ý. |
| Dấu chấm than | Trong nếu thuộc lời trích; ngoài nếu thuộc câu lớn. | Cùng nguyên tắc xét ý nghĩa. | He shouted, “Watch out!” / I can’t believe he called it “easy”! | Anh ấy hét: “Coi chừng!” / Tôi không tin nổi anh ấy gọi nó là “dễ”! |
Câu hỏi thường gặp
Dấu ngoặc kép trong tiếng Anh đọc là gì?
Đọc là quotation marks, hoặc inverted commas trong tiếng Anh–Anh. Khi đọc to, người ta thường nói “quote” để mở và “unquote” hoặc “end quote” để đóng.
Ngoặc kép đơn và ngoặc kép đôi, nên dùng loại nào?
Nếu viết theo chuẩn Mỹ, hãy dùng ngoặc kép đôi làm mặc định. Theo chuẩn Anh, ngoặc đơn thường phổ biến hơn. Quan trọng nhất là chọn một chuẩn và dùng nhất quán trong toàn bài.
Có cần dùng ngoặc kép cho câu gián tiếp không?
Không. Câu gián tiếp (reported speech) diễn đạt lại ý nên không dùng ngoặc kép, ví dụ: She said that she was ready.
Dấu ngoặc kép trong tìm kiếm Google dùng để làm gì?
Đặt cụm từ trong ngoặc kép giúp Google tìm đúng cụm từ đó theo thứ tự nguyên văn. Bạn nên dùng dấu ngoặc kép thẳng (") để tránh lỗi.
Tên bài hát và tên sách có đặt trong ngoặc kép không?
Tác phẩm ngắn như bài hát, bài báo, chương sách thường đặt trong ngoặc kép. Tác phẩm dài như sách, phim, album thường in nghiêng.