Kho vận tiếng Anh là warehousing (hoạt động lưu kho) hoặc logistics (vận tải, lưu kho và phân phối). Thủ tục hải quan là customs procedures; việc thông quan hàng hóa là customs clearance, còn tờ khai hải quan là customs declaration.
Kho vận thường được diễn đạt bằng warehousing /ˈweəhaʊzɪŋ/ khi nói về hoạt động lưu kho, hoặc logistics /ləˈdʒɪstɪks/ khi nói rộng hơn về vận tải, lưu kho và phân phối. Chọn từ nào phụ thuộc vào phạm vi công việc được nhắc đến.
Thủ tục hải quan là customs procedures /ˈkʌstəmz prəˈsiːdʒəz/ khi nói về các thủ tục nói chung. Còn customs clearance /ˈkʌstəmz ˈklɪərəns/ nhấn mạnh quá trình hoặc việc thông quan hàng hóa. Hai cụm từ này liên quan với nhau nhưng không phải lúc nào cũng thay thế được cho nhau.
Bài viết giúp bạn phân biệt những thuật ngữ dễ nhầm, tra cứu từ vựng và tên chứng từ, sau đó luyện dùng qua mẫu câu, hội thoại và bài tập.
Kho vận và thủ tục hải quan tiếng Anh: định nghĩa và cách dùng
Kho vận tiếng Anh: warehousing hay logistics?
Khi nói về lưu giữ và quản lý hàng trong kho, hãy dùng warehousing. Với hoạt động phối hợp vận chuyển, lưu kho và phân phối, hãy dùng logistics. Riêng warehouse /ˈweəhaʊs/ là danh từ chỉ nhà kho, không phải tên của toàn bộ hoạt động kho vận.

- Ví dụ: We provide warehousing services. — Chúng tôi cung cấp dịch vụ lưu kho.
- Ví dụ: She works in logistics. — Cô ấy làm trong lĩnh vực logistics.
Thủ tục hải quan tiếng Anh: customs procedures hay customs clearance?
Dùng customs procedures để nói về các thủ tục hải quan; dùng customs clearance khi nói về việc làm cho một lô hàng được thông quan. Chẳng hạn, complete the customs procedures là hoàn tất các thủ tục, còn obtain customs clearance là được thông quan.
Tờ khai hải quan là customs declaration, không phải customs clearance. Phân biệt hai cụm này sẽ giúp bạn yêu cầu đồng nghiệp gửi đúng chứng từ.

Khi nào dùng warehousing, khi nào dùng logistics? Phân biệt các khái niệm kho vận dễ nhầm
Logistics vs warehousing vs freight forwarding vs fulfillment
Thuật ngữ logistics chỉ một phần của chuỗi cung ứng (supply chain), tập trung vào lập kế hoạch và quản lý dòng hàng hóa cùng thông tin liên quan. Các thuật ngữ warehousing, freight forwarding và fulfillment mô tả những hoạt động cụ thể hơn, dù phạm vi dịch vụ thực tế có thể chồng lấn.
| Thuật ngữ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Phạm vi | Ví dụ câu song ngữ |
|---|---|---|---|
| Logistics | Kho vận, hậu cần | Phối hợp vận tải, lưu kho và phân phối | We outsourced our logistics to a 3PL provider. — Chúng tôi thuê nhà cung cấp logistics bên thứ ba phụ trách kho vận. |
| Warehousing | Hoạt động lưu kho | Lưu trữ và quản lý hàng trong kho | Warehousing costs increased this year. — Chi phí lưu kho tăng trong năm nay. |
| Freight forwarding | Giao nhận vận chuyển | Thu xếp việc vận chuyển hàng hóa | Our freight forwarder booked space on the vessel. — Đơn vị giao nhận đã đặt chỗ trên tàu. |
| Fulfillment | Xử lý đơn hàng | Xử lý đơn, nhặt hàng, đóng gói và thu xếp giao hàng | The fulfillment center packs customer orders. — Trung tâm xử lý đơn đóng gói đơn hàng của khách. |
Thuật ngữ freight forwarder chỉ đơn vị giao nhận; một doanh nghiệp có thể cung cấp cả forwarding, lưu kho và các dịch vụ khác. Trong thương mại điện tử, fulfillment còn có thể bao gồm kitting: gom nhiều sản phẩm thành một bộ trước khi xuất hàng.

Nói về nhà kho và lưu trữ: warehousing. Nói về hệ thống vận hành rộng hơn: logistics. Nói về thu xếp chuyến hàng: freight forwarding. Nói về xử lý đơn của khách: fulfillment.
Bonded warehouse khác warehouse thường thế nào?
Thuật ngữ bonded warehouse /ˈbɒndɪd ˈweəhaʊs/ chỉ kho ngoại quan, nơi lưu giữ hàng dưới sự giám sát hải quan theo chế độ áp dụng. Tại thời điểm lưu kho, thuế có thể chưa được nộp, tùy loại hàng và quy định liên quan. Warehouse thông thường không mặc nhiên có chế độ này.
Ví dụ: The goods are stored in a bonded warehouse pending clearance. — Hàng được lưu tại kho ngoại quan trong khi chờ thông quan.

Customs clearance, customs procedures và customs declaration: khác nhau thế nào?
Khi nào dùng cụm nào trong email và chứng từ
Ba cụm dưới đây đều xuất hiện trong nghiệp vụ hải quan. Tuy nhiên, mỗi cụm nói về một đối tượng khác nhau: thủ tục, việc thông quan hoặc việc khai báo và tờ khai.
| Thuật ngữ | Nghĩa tiếng Việt | Chỉ cái gì | Cách dùng đúng và ví dụ |
|---|---|---|---|
| Customs procedures | Thủ tục hải quan | Các thủ tục cần thực hiện trong ngữ cảnh hải quan | We must complete the customs procedures for this shipment. — Chúng tôi phải hoàn tất thủ tục hải quan cho lô hàng này. |
| Customs clearance | Việc thông quan | Quá trình hoặc việc hàng được thông quan | Customs clearance is still in progress. — Việc thông quan vẫn đang diễn ra. |
| Customs declaration | Việc khai hải quan; tờ khai hải quan | Hành động khai báo hoặc thông tin, văn bản khai báo | Please send us the customs declaration. — Vui lòng gửi cho chúng tôi tờ khai hải quan. |
Tờ khai có thể là một phần của quá trình thông quan, nhưng không đồng nghĩa với toàn bộ quá trình đó. Cụm finished the customs procedures diễn đạt việc hoàn tất thủ tục; nếu cần nói rõ hàng đã được thông quan, câu The goods have cleared customs trực tiếp hơn.

Customs brokerage là gì?
Thuật ngữ customs brokerage /ˈkʌstəmz ˈbrəʊkərɪdʒ/ chỉ dịch vụ đại lý làm thủ tục hải quan thay mặt khách hàng. Customs broker là đại lý cung cấp dịch vụ đó. Khi tự khai, doanh nghiệp hoặc người khai phù hợp tự làm thay vì thuê đại lý; vai trò và điều kiện cụ thể phụ thuộc vào quy định hiện hành.
Đơn vị freight forwarder chủ yếu thu xếp vận chuyển, còn customs broker xử lý nghiệp vụ hải quan trong phạm vi được ủy quyền. Một công ty có thể cung cấp cả hai dịch vụ, nhưng không nên mặc định hai chức danh có cùng nghĩa.

Bảng từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kho vận và hải quan kèm phiên âm
Bảng sau dùng phiên âm Anh-Anh để tham khảo; cách phát âm có thể thay đổi theo giọng. Các mục chủ yếu là danh từ hoặc cụm danh từ. Những ví dụ ngắn giúp bạn nhớ cách dùng từ trong ngữ cảnh thay vì học nghĩa rời rạc.
Từ vựng kho vận cơ bản
| Thuật ngữ tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| warehouse | /ˈweəhaʊs/ | nhà kho | The goods are in our warehouse. |
| inventory | /ˈɪnvəntri/ | hàng tồn kho | We check inventory monthly. |
| stock | /stɒk/ | hàng dự trữ | This item is out of stock. |
| pallet | /ˈpælət/ | tấm kê hàng | Each pallet holds ten cartons. |
| forklift | /ˈfɔːklɪft/ | xe nâng | The forklift moves the pallets. |
| shipment | /ˈʃɪpmənt/ | lô hàng, chuyến hàng | The shipment arrived today. |
| cargo | /ˈkɑːɡəʊ/ | hàng hóa vận chuyển | The cargo was damaged in transit. |
| consignment | /kənˈsaɪnmənt/ | lô hàng được gửi | The consignment arrived yesterday. |
| freight | /freɪt/ | hàng vận chuyển; cước vận chuyển | Please confirm the freight cost. |
| distribution center | /ˌdɪstrɪˈbjuːʃən ˈsentə/ | trung tâm phân phối | Orders leave the distribution center. |
| lead time | /liːd taɪm/ | thời gian từ lúc bắt đầu đến khi hoàn tất một công việc | Please confirm the delivery lead time. |
| fulfillment | /fʊlˈfɪlmənt/ | xử lý đơn hàng | Fulfillment includes packing orders. |
| freight forwarder | /freɪt ˈfɔːwədə/ | đơn vị giao nhận | The freight forwarder booked the shipment. |
Thuật ngữ shipment thường nhấn vào lô hoặc chuyến hàng, còn cargo chỉ hàng hóa được vận chuyển. Trong khi đó, consignment nhấn vào lô hàng được gửi cho một bên nhận; freight có thể chỉ hàng hoặc cước, tùy ngữ cảnh.
Bạn cũng sẽ gặp WMS (Warehouse Management System), tức hệ thống quản lý kho, dùng để theo dõi và hỗ trợ vận hành kho. SKU (stock keeping unit) là mã đơn vị lưu kho, giúp phân biệt các mặt hàng hoặc biến thể khi quản lý tồn kho.
Từ vựng hải quan và thông quan thông dụng nhất
| Thuật ngữ tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| customs | /ˈkʌstəmz/ | hải quan | Customs checked the documents. |
| customs procedures | /ˈkʌstəmz prəˈsiːdʒəz/ | thủ tục hải quan | The procedures are in progress. |
| customs clearance | /ˈkʌstəmz ˈklɪərəns/ | việc thông quan | Clearance is in progress. |
| customs declaration | /ˈkʌstəmz ˌdekləˈreɪʃən/ | tờ khai, việc khai hải quan | Please review the declaration. |
| duty | /ˈdjuːti/ | thuế xuất khẩu hoặc nhập khẩu | Please check the applicable duty. |
| tariff | /ˈtærɪf/ | biểu thuế; thuế quan | Check the relevant tariff. |
| HS code | /eɪtʃ es kəʊd/ | mã HS phân loại hàng hóa | Please verify the HS code. |
| inspection | /ɪnˈspekʃən/ | việc kiểm tra | The shipment is awaiting inspection. |
| physical inspection | /ˈfɪzɪkəl ɪnˈspekʃən/ | kiểm tra thực tế hàng hóa, kiểm hóa | The goods require physical inspection. |
| exemption | /ɪɡˈzempʃən/ | sự miễn trừ | Please check the duty exemption. |
| release | /rɪˈliːs/ | sự giải phóng hàng; giải phóng | Customs released the goods. |
| consignee | /ˌkɒnsaɪˈniː/ | người nhận hàng | The consignee is named on the B/L. |
| shipper | /ˈʃɪpə/ | người gửi hàng | The shipper sent the documents. |
Thuật ngữ HS code chỉ mã phân loại hàng hóa theo Hệ thống hài hòa. Mã này được dùng trong khai báo và là một căn cứ để xác định cách áp dụng thuế, chính sách liên quan. Khi chọn mã cho hàng thực tế, cần dựa trên đặc tính hàng và quy định áp dụng, không chỉ dựa vào tên gọi.

Incoterms: FOB, CIF, EXW nghĩa là gì khi trao đổi với đối tác?
Thuật ngữ Incoterms /ˈɪŋkəʊtɜːmz/ chỉ bộ quy tắc thương mại của Phòng Thương mại Quốc tế, giúp các bên phân chia một số trách nhiệm, chi phí và rủi ro giao hàng. Khi ghi điều kiện, nên nêu địa điểm liên quan và phiên bản, chẳng hạn FOB Hải Phòng, Incoterms 2020.
- FOB — Free On Board /ef əʊ biː/: giao hàng lên tàu tại cảng xếp hàng được chỉ định. Người bán giao hàng khi hàng ở trên tàu; người mua thu xếp vận tải chính. Điều kiện này dành cho vận tải biển và đường thủy nội địa.
- CIF — Cost, Insurance and Freight /siː aɪ ef/: người bán trả cước và mua bảo hiểm theo điều kiện áp dụng đến cảng đích được chỉ định. Rủi ro chuyển khi hàng đã ở trên tàu tại cảng xếp, không phải khi tàu đến cảng đích; CIF cũng chỉ dùng cho vận tải biển và đường thủy nội địa.
- EXW — Ex Works /iː eks ˈwɜːks/: người bán đặt hàng dưới quyền định đoạt của người mua tại địa điểm được chỉ định; người mua thu xếp phần lớn chặng tiếp theo.

Với CIF, người bán trả cước và mua bảo hiểm đến cảng đích, nhưng rủi ro chuyển sớm hơn khi hàng đã ở trên tàu tại cảng xếp. Incoterms không tự thay thế toàn bộ hợp đồng mua bán.
Chứng từ xuất nhập khẩu bằng tiếng Anh: tờ khai, invoice, packing list, bill of lading, C/O
Gọi đúng tên giúp bạn yêu cầu đúng tài liệu, thay vì nói chung chung là paperwork. Bộ chứng từ thực tế thay đổi theo từng lô hàng và yêu cầu áp dụng.
- Customs declaration /ˈkʌstəmz ˌdekləˈreɪʃən/ — tờ khai hải quan: chứa thông tin khai báo về hàng hóa và các bên liên quan. Please send the customs declaration. — Vui lòng gửi tờ khai hải quan.
- Commercial invoice /kəˈmɜːʃəl ˈɪnvɔɪs/ — hóa đơn thương mại: thể hiện thông tin giao dịch như người bán, người mua, hàng hóa và giá trị. Please check the value on the commercial invoice. — Vui lòng kiểm tra giá trị trên hóa đơn thương mại.
- Packing list /ˈpækɪŋ lɪst/ — phiếu đóng gói: mô tả cách đóng gói, số kiện và thông tin liên quan đến từng lô. The packing list shows the number of cartons. — Phiếu đóng gói thể hiện số thùng.
- Bill of lading, viết tắt B/L, /bɪl əv ˈleɪdɪŋ/ — vận đơn đường biển: chứng từ vận tải do người vận chuyển hoặc bên đại diện phát hành. Bản gốc và bản điện tử có thể được sử dụng theo cơ chế, thỏa thuận và quy định áp dụng; không nên mặc định bản quét là bản gốc điện tử.
- Certificate of origin, viết tắt C/O, /səˈtɪfɪkət əv ˈɒrɪdʒɪn/ — giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa: chứng từ thể hiện xuất xứ theo quy tắc liên quan. C/O có thể được dùng để xem xét ưu đãi thuế nếu đáp ứng các điều kiện áp dụng.
Mã HS thường gắn với thông tin phân loại trên tờ khai; điều kiện Incoterms có thể được ghi trong hợp đồng hoặc hóa đơn thương mại. Hãy đối chiếu thông tin giữa các chứng từ và hỏi lại bên phụ trách khi có điểm chưa rõ, thay vì cho rằng chứng từ nào cũng có cùng nội dung.

Các bước thông quan hàng hóa bằng tiếng Anh: declare → inspect → pay duties → release
Đây là checklist để học từ vựng, không phải chỉ dẫn pháp lý cho mọi lô hàng. Thứ tự, yêu cầu kiểm tra và nghĩa vụ thuế thực tế có thể khác nhau; không phải lô nào cũng bị kiểm hóa hoặc phát sinh thuế phải nộp.
- ☐ Prepare documents — Chuẩn bị chứng từ: prepare the commercial invoice and packing list — chuẩn bị hóa đơn thương mại và phiếu đóng gói; bổ sung chứng từ khác khi cần.
- ☐ Declare goods — Khai báo hàng hóa: submit the customs declaration — nộp tờ khai hải quan.
- ☐ Inspect goods — Kiểm tra hàng hóa: undergo a physical inspection if selected — kiểm hóa nếu lô hàng được chọn.
- ☐ Pay duties and taxes — Nộp thuế: pay applicable duties and taxes — nộp các khoản thuế áp dụng, nếu có.
- ☐ Clear and release — Thông quan và giải phóng hàng: the goods have cleared customs; the goods have been released — hàng đã thông quan; hàng đã được giải phóng.
Hai thuật ngữ clearance và release có thể liên quan với nhau, nhưng không nên mặc định chúng luôn chỉ cùng một trạng thái pháp lý. Khi báo tiến độ, hãy dùng đúng trạng thái do cơ quan hoặc bên phụ trách xác nhận. Để nhận hàng thực tế, vẫn có thể cần hoàn tất các công việc giao nhận với kho hoặc hãng vận chuyển.


Mẫu câu và hội thoại tiếng Anh khi làm việc với hải quan, forwarder và kho
Hội thoại mẫu khi làm việc với hải quan
Khai báo lô hàng
- Hải quan: What are you declaring today? — Hôm nay anh/chị khai báo hàng gì?
- Người khai: I’d like to declare a shipment of electronic components. — Tôi muốn khai báo một lô linh kiện điện tử.
- Hải quan: What is the HS code for these items? — Mã HS của các mặt hàng này là gì?
- Người khai: The HS code for this item is shown on the declaration. Here are the commercial invoice and packing list. — Mã HS của mặt hàng này được ghi trên tờ khai. Đây là hóa đơn thương mại và phiếu đóng gói.
Khi được thông báo kiểm hóa
- Hải quan: The shipment has been selected for physical inspection. — Lô hàng đã được chọn kiểm tra thực tế.
- Người khai: When will the inspection take place? — Khi nào việc kiểm hóa diễn ra?
- Hải quan: We will confirm the inspection time. — Chúng tôi sẽ xác nhận thời gian kiểm tra.
- Người khai: Thank you. Please let us know if any further documents are required. — Cảm ơn. Vui lòng cho chúng tôi biết nếu cần thêm chứng từ.
Với câu The HS code for this item is…, bạn chỉ nên điền mã sau khi đã kiểm tra đúng mặt hàng. Đừng suy ra mã hoặc mức thuế từ một ví dụ hội thoại.
Mẫu câu email với forwarder và kho
- Could you confirm the vessel schedule and booking? — Anh/chị xác nhận lịch tàu và việc đặt chỗ giúp tôi được không?
- Please send us a copy of the bill of lading for review. — Vui lòng gửi bản sao vận đơn để chúng tôi kiểm tra.
- Could you confirm whether the quotation is FOB or CIF, and the named port? — Vui lòng xác nhận báo giá theo FOB hay CIF và cảng được chỉ định.
- Could you update us on the customs clearance status? — Anh/chị cập nhật tình trạng thông quan giúp chúng tôi được không?
- Clearance is delayed. We will update you when we have more information. — Việc thông quan đang chậm; chúng tôi sẽ cập nhật khi có thêm thông tin.
- Please check the number of cartons received at the warehouse. — Vui lòng kiểm tra số thùng đã nhận tại kho.
- Can the goods be stored in a bonded warehouse pending clearance? — Hàng có thể được lưu tại kho ngoại quan trong khi chờ thông quan không?

Khi hỏi tiến độ, hãy ghi thêm mã lô hàng hoặc số chứng từ để người nhận xác định đúng hồ sơ. Dùng customs declaration khi cần tờ khai và customs clearance status khi cần trạng thái thông quan.
Luyện tập và kế hoạch tự học tiếng Anh chuyên ngành logistics cho người mới
Bài tập có đáp án
Hãy chọn hoặc điền thuật ngữ trước khi xem đáp án:
- Bạn cần đồng nghiệp gửi tờ khai hải quan. Chọn customs declaration hay customs clearance?
- Điền từ: The goods are stored in a bonded ____ pending clearance.
- Đơn vị thu xếp vận chuyển hàng là freight forwarder hay fulfillment center?
- Dịch sang tiếng Anh: “Lô hàng đang chờ kiểm tra thực tế.”
- Nối thuật ngữ với nghĩa: commercial invoice, packing list, bill of lading — vận đơn, hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói.
Đáp án
- Chọn customs declaration: đây là tờ khai; customs clearance là việc thông quan.
- Điền warehouse: bonded warehouse nghĩa là kho ngoại quan.
- Chọn freight forwarder: đơn vị giao nhận thu xếp vận chuyển; fulfillment center tập trung xử lý đơn hàng.
- Câu dịch: The shipment is awaiting physical inspection.
- Nối: commercial invoice — hóa đơn thương mại; packing list — phiếu đóng gói; bill of lading — vận đơn.
1Một doanh nghiệp cần mô tả toàn bộ hoạt động phối hợp kết nối vận tải, lưu trữ trong kho và phân phối hàng hóa. Thuật ngữ tiếng Anh nào phản ánh chính xác nhất phạm vi công việc rộng lớn này?
Logistics bao hàm toàn bộ chuỗi phối hợp rộng lớn gồm vận tải, lưu kho và phân phối hàng hóa.
2Trong trao đổi nghiệp vụ xuất nhập khẩu, hai cụm từ 'customs declaration' và 'customs clearance' khác nhau như thế nào?
Customs declaration là văn bản/hành động khai báo thông tin, trong khi customs clearance nhấn mạnh việc lô hàng vượt qua kiểm tra hải quan để thông quan thành công.
3Dựa trên các quy tắc Incoterms được đề cập, những phát biểu nào sau đây về điều kiện FOB và CIF là đúng?
Các quy tắc Incoterms quy định rõ FOB và CIF chỉ sử dụng phù hợp cho phương thức vận tải biển và đường thủy nội địa.
4Khi đối tác yêu cầu gửi chứng từ thể hiện thông tin giao dịch mua bán như tên các bên, thông tin hàng hóa và trị giá lô hàng, bạn nên gửi tài liệu nào?
Commercial invoice (hóa đơn thương mại) là chứng từ thể hiện chi tiết thông tin giao dịch mua bán và giá trị hàng hóa.
5Trong kinh doanh thương mại điện tử và logistics, hoạt động 'fulfillment' bao gồm các công việc cụ thể nào?
Fulfillment mô tả quy trình hoàn tất đơn hàng trọn gói từ khâu lấy hàng, đóng gói cho tới giao hàng.
6Những loại chứng từ xuất nhập khẩu nào dưới đây được liệt kê cụ thể trong bài viết nhằm giúp người học yêu cầu chính xác tài liệu thay vì gọi chung là 'paperwork'?
Văn bản phân tích hóa đơn thương mại thể hiện trị giá và thông tin mua bán.
Lộ trình học 4 tuần cho người mới vào ngành xuất nhập khẩu
Bạn không cần học thuộc toàn bộ bảng trong một lần. Hãy bắt đầu với những cụm từ thường đi cùng nhau, rồi đặt chúng vào câu bạn có thể dùng khi đi thực tập.
- Tuần 1 — Kho và vận chuyển: học warehouse, inventory, shipment, freight forwarder; tự viết hai câu về hàng nhập kho và chuyến hàng.
- Tuần 2 — Chứng từ: nhận diện commercial invoice, packing list, bill of lading, customs declaration trên chứng từ mẫu đã được phép sử dụng; ghi chú chức năng của từng loại.
- Tuần 3 — Hải quan: ôn HS code, customs procedures, clearance, inspection; dùng thẻ ghi nhớ theo cụm như submit a declaration và await inspection.
- Tuần 4 — Giao tiếp: viết email hỏi tình trạng thông quan, luyện hội thoại kiểm hóa và tự sửa những chỗ nhầm giữa tên chứng từ với trạng thái lô hàng.
Trước khi đi thực tập, hãy tự kiểm tra xem bạn đã gọi tên được năm chứng từ trong bài, phân biệt được warehouse với warehousing và hỏi được tình trạng một lô hàng hay chưa. Sau đó, chọn thêm một chủ đề như kho ngoại quan hoặc kiểm hóa để mở rộng vốn từ theo công việc thực tế.
| Thuật ngữ tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ câu tiếng Anh |
|---|---|---|---|
| logistics | /ləˈdʒɪstɪks/ | kho vận, hậu cần | We outsourced our logistics to a 3PL provider. |
| warehouse | /ˈweəhaʊs/ | nhà kho | The goods are in our warehouse. |
| warehousing | /ˈweəhaʊzɪŋ/ | hoạt động lưu kho | We provide warehousing services. |
| bonded warehouse | /ˈbɒndɪd ˈweəhaʊs/ | kho ngoại quan | The goods are stored in a bonded warehouse pending clearance. |
| inventory | /ˈɪnvəntri/ | hàng tồn kho | We check inventory monthly. |
| stock | /stɒk/ | hàng dự trữ | This item is out of stock. |
| pallet | /ˈpælət/ | tấm kê hàng | Each pallet holds ten cartons. |
| forklift | /ˈfɔːklɪft/ | xe nâng | The forklift moves the pallets. |
| cargo | /ˈkɑːɡəʊ/ | hàng hóa vận chuyển | The cargo was damaged in transit. |
| consignment | /kənˈsaɪnmənt/ | lô hàng được gửi | The consignment arrived yesterday. |
| shipment | Không có trong nguồn | lô hàng, chuyến hàng | The shipment arrived today. |
| freight | /freɪt/ | hàng vận chuyển; cước vận chuyển | Please confirm the freight cost. |
| distribution center | /ˌdɪstrɪˈbjuːʃən ˈsentə/ | trung tâm phân phối | Orders leave the distribution center. |
| lead time | /liːd taɪm/ | thời gian từ lúc bắt đầu đến khi hoàn tất một công việc | Please confirm the delivery lead time. |
| fulfillment | /fʊlˈfɪlmənt/ | xử lý đơn hàng | Fulfillment includes packing orders. |
| freight forwarder | /freɪt ˈfɔːwədə/ | đơn vị giao nhận | The freight forwarder booked the shipment. |
| shipper | /ˈʃɪpə/ | người gửi hàng | The shipper sent the documents. |
| consignee | /ˌkɒnsaɪˈniː/ | người nhận hàng | The consignee is named on the B/L. |
| customs | /ˈkʌstəmz/ | hải quan | Customs checked the documents. |
| customs procedures | /ˈkʌstəmz prəˈsiːdʒəz/ | thủ tục hải quan | The procedures are in progress. |
| customs clearance | /ˈkʌstəmz ˈklɪərəns/ | việc thông quan | Clearance is in progress. |
| customs declaration | /ˈkʌstəmz ˌdekləˈreɪʃən/ | tờ khai, việc khai hải quan | Please review the declaration. |
| customs brokerage | /ˈkʌstəmz ˈbrəʊkərɪdʒ/ | dịch vụ đại lý làm thủ tục hải quan | Không có trong nguồn |
| duty | /ˈdjuːti/ | thuế xuất khẩu hoặc nhập khẩu | Please check the applicable duty. |
| tariff | /ˈtærɪf/ | biểu thuế; thuế quan | Check the relevant tariff. |
| HS code | /eɪtʃ es kəʊd/ | mã HS phân loại hàng hóa | Please verify the HS code. |
| inspection | /ɪnˈspekʃən/ | việc kiểm tra | The shipment is awaiting inspection. |
| physical inspection | /ˈfɪzɪkəl ɪnˈspekʃən/ | kiểm tra thực tế hàng hóa, kiểm hóa | The goods require physical inspection. |
| exemption | /ɪɡˈzempʃən/ | sự miễn trừ | Please check the duty exemption. |
| release | /rɪˈliːs/ | sự giải phóng hàng; giải phóng | Customs released the goods. |
| Commercial invoice | /kəˈmɜːʃəl ˈɪnvɔɪs/ | hóa đơn thương mại | Please check the value on the commercial invoice. |
| Packing list | /ˈpækɪŋ lɪst/ | phiếu đóng gói | The packing list shows the number of cartons. |
| Bill of lading | /bɪl əv ˈleɪdɪŋ/ | vận đơn đường biển | Không có trong nguồn |
| Certificate of origin | /səˈtɪfɪkət əv ˈɒrɪdʒɪn/ | giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa | Không có trong nguồn |
| Incoterms | /ˈɪŋkəʊtɜːmz/ | bộ quy tắc thương mại của Phòng Thương mại Quốc tế | Không có trong nguồn |
| FOB | /ef əʊ biː/ | giao hàng lên tàu tại cảng xếp hàng được chỉ định | Không có trong nguồn |
| CIF | /siː aɪ ef/ | giao hàng bao gồm tiền hàng, bảo hiểm và cước phí đến cảng đích | Không có trong nguồn |
| EXW | /iː eks ˈwɜːks/ | giao tại xưởng | Không có trong nguồn |
Câu hỏi thường gặp
Logistics có phải là kho vận không?
Gần đúng nhưng không hoàn toàn. Logistics là khái niệm rộng gồm vận tải, kho bãi và phân phối, còn kho vận thường được hiểu là phần kho và vận chuyển trong logistics.
Mã HS (HS code) là gì?
HS code là mã số phân loại hàng hóa theo hệ thống hài hòa quốc tế, dùng để xác định loại hàng và mức thuế khi khai báo hải quan. Mã này xuất hiện trên tờ khai và nhiều chứng từ xuất nhập khẩu.
Freight forwarder khác customs broker thế nào?
Freight forwarder thu xếp vận chuyển hàng hóa, còn customs broker chuyên khai báo và làm thủ tục hải quan thay chủ hàng. Một số công ty cung cấp cả hai dịch vụ.
FOB và CIF khác nhau ở điểm nào?
Cả hai là điều kiện trong Incoterms. FOB người bán giao hàng lên tàu, người mua chịu cước vận chuyển và bảo hiểm. CIF người bán trả cước và bảo hiểm đến cảng đích.
Bill of lading đọc thế nào cho đúng?
Bill of lading đọc gần như /bɪl əv ˈleɪdɪŋ/, viết tắt là B/L. Đây là vận đơn do hãng vận chuyển phát hành, đóng vai trò chứng từ vận tải.