Mỹ phẩm tiếng Anh là cosmetics /kɒzˈmetɪks/; trang điểm là makeup /ˈmeɪkʌp/ (cũng viết make-up). Cosmetics chỉ nhóm sản phẩm làm đẹp rộng hơn — gồm cả skincare và nhiều mặt hàng chăm sóc cá nhân — còn makeup chỉ đồ trang điểm hoặc việc trang điểm trên mặt.
Mỹ phẩm tiếng Anh là cosmetics; trang điểm là makeup (cũng viết là make-up). Cosmetics thường chỉ nhóm sản phẩm rộng hơn, còn makeup chỉ đồ trang điểm hoặc việc trang điểm, tùy ngữ cảnh.
Mỹ phẩm là cosmetics, trang điểm là makeup: đáp án nhanh và cách phát âm
- Cosmetics /kɒzˈmetɪks/: mỹ phẩm. Ví dụ: “She works in the cosmetics industry.” — Cô ấy làm việc trong ngành mỹ phẩm. “These cosmetics are made in Vietnam.” — Những mỹ phẩm này được sản xuất tại Việt Nam.
- Makeup /ˈmeɪkʌp/: đồ trang điểm hoặc việc trang điểm. Ví dụ: “I don’t wear makeup every day.” — Tôi không trang điểm mỗi ngày. “Her makeup looks natural.” — Lớp trang điểm của cô ấy trông tự nhiên.

Khi muốn nói rõ đồ trang điểm, bạn có thể dùng makeup products /ˈmeɪkʌp ˈprɒdʌkts/ hoặc makeup items /ˈmeɪkʌp ˈaɪtəmz/. Dụng cụ trang điểm là makeup tools /ˈmeɪkʌp tuːlz/; túi đựng là makeup bag /ˈmeɪkʌp bæɡ/ hoặc cosmetic bag /kɒzˈmetɪk bæɡ/.
Cosmetics thường ở dạng số nhiều khi nói về mỹ phẩm nói chung. Cosmetic thường là tính từ, như trong cosmetic product — sản phẩm mỹ phẩm. Từ này cũng có thể là danh từ đếm được ở dạng số ít khi chỉ một sản phẩm. Đừng nhầm với medicine — thuốc.
Cả makeup và make-up đều đúng: dạng viết liền phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, còn dạng có gạch nối thường gặp trong tiếng Anh Anh. Các phiên âm dưới đây chủ yếu theo giọng Anh-Anh; cách phát âm có thể khác theo vùng.
Cosmetics và makeup khác nhau thế nào? Khi nào dùng từ nào
Makeup thường là một nhóm thuộc phạm vi cosmetics, nhưng hai từ không thay thế nhau trong mọi câu. Khi hỏi về màu son hay lớp nền, dùng makeup nghe tự nhiên; khi nói về ngành hàng, nhãn hoặc quy định mỹ phẩm, cosmetics thường phù hợp hơn.
Theo Thông tư 06/2011/TT-BYT của Bộ Y tế, định nghĩa mỹ phẩm bao gồm các chế phẩm tiếp xúc với phần ngoài cơ thể hoặc răng và niêm mạc miệng nhằm những mục đích như làm sạch, làm thơm, thay đổi diện mạo hoặc bảo vệ cơ thể. Theo phạm vi quản lý này, mỹ phẩm còn bao gồm nhiều sản phẩm khác ngoài đồ trang điểm; chẳng hạn, nước hoa, tiếng Anh là perfume, cũng có thể thuộc nhóm này.
Bảng phân biệt cosmetics, makeup, skincare và personal care
| Thuật ngữ | Nghĩa tiếng Việt | Phạm vi | Ví dụ sản phẩm | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|---|
| cosmetics /kɒzˈmetɪks/ | Mỹ phẩm | Nhóm rộng; phạm vi pháp lý tùy thị trường | Son, kem dưỡng, dầu gội | “The store sells cosmetics.” — Cửa hàng bán mỹ phẩm. |
| makeup /ˈmeɪkʌp/ | Đồ hoặc việc trang điểm | Sản phẩm và lớp trang điểm | Kem nền, mascara | “She wears makeup.” — Cô ấy có trang điểm. |
| skincare /ˈskɪnkeə/ | Chăm sóc da; sản phẩm chăm da | Chăm sóc và bảo vệ da | Sữa rửa mặt, kem dưỡng | “This is part of my skincare routine.” — Đây là một phần quy trình chăm da của tôi. |
| personal care products /ˌpɜːsənəl ˈkeə ˈprɒdʌkts/ | Sản phẩm chăm sóc cá nhân | Nhóm hàng dùng để vệ sinh, chăm sóc cơ thể; có thể giao với cosmetics | Dầu gội, kem đánh răng | “Shampoo is a personal care product.” — Dầu gội là sản phẩm chăm sóc cá nhân. |
Dầu gội có thể được xếp là mỹ phẩm theo quy định áp dụng, đồng thời được gọi là sản phẩm chăm sóc cá nhân khi phân loại ngành hàng. Hai cách gọi này không loại trừ nhau; cách phân loại pháp lý còn phụ thuộc thị trường và công dụng được công bố.

Dùng apply, wear, put on hay do makeup cho tự nhiên
- Apply makeup /əˈplaɪ ˈmeɪkʌp/: thoa, sử dụng đồ trang điểm; cách nói khá trung tính hoặc mang tính hướng dẫn. “She applied her makeup carefully.” — Cô ấy trang điểm cẩn thận.
- Put on makeup /pʊt ɒn ˈmeɪkʌp/: trang điểm, nhấn mạnh hành động. “I put on makeup before work.” — Tôi trang điểm trước khi đi làm.
- Wear makeup /weə ˈmeɪkʌp/: có trang điểm trên mặt. “Do you wear makeup every day?” — Bạn có trang điểm hằng ngày không?
- Do my makeup /duː maɪ ˈmeɪkʌp/: tự trang điểm; cũng có thể nói “do someone’s makeup” khi trang điểm cho người khác.

Nói “I wear makeup”, không nói “I wear a makeup”. Nếu muốn đếm, hãy gọi tên sản phẩm hoặc nói “a makeup product”.
Từ vựng các loại mỹ phẩm trang điểm phổ biến theo nhóm: nền, mắt, má, môi
Bảng dưới đây giúp bạn tra tên sản phẩm và học kèm các cụm từ hay gặp. Bạn không cần thuộc hết một lượt. Hãy bắt đầu với những món mình nhìn thấy trên bàn trang điểm hoặc ở cửa hàng.
Bảng từ vựng sản phẩm trang điểm (IPA, nghĩa, ví dụ)
| Nhóm | Từ tiếng Anh | IPA | Nghĩa tiếng Việt | Cụm từ hoặc ví dụ song ngữ |
|---|---|---|---|---|
| Nền | primer | /ˈpraɪmə/ | Kem lót | Apply primer. — Thoa kem lót. |
| Nền | foundation | /faʊnˈdeɪʃən/ | Kem nền | Blend foundation. — Tán kem nền. |
| Nền | BB cream | /ˌbiː ˈbiː kriːm/ | Kem nền BB | Try a BB cream. — Thử kem BB. |
| Nền | cushion | /ˈkʊʃən/ | Phấn nước, thường là nền dạng cushion | Use a cushion. — Dùng phấn nước. |
| Nền | concealer | /kənˈsiːlə/ | Kem che khuyết điểm | Apply concealer. — Thoa kem che khuyết điểm. |
| Nền | setting powder | /ˈsetɪŋ ˌpaʊdə/ | Phấn phủ giữ lớp nền | Set with powder. — Phủ phấn để cố định lớp nền. |
| Nền | loose powder | /luːs ˈpaʊdə/ | Phấn bột | Use loose powder. — Dùng phấn bột. |
| Nền | pressed powder | /prest ˈpaʊdə/ | Phấn nén | Try pressed powder. — Thử phấn nén. |
| Mắt | eyeshadow palette | /ˈaɪʃædəʊ ˌpælət/ | Bảng phấn mắt | Open the eyeshadow palette. — Mở bảng phấn mắt. |
| Mắt | eyeliner | /ˈaɪlaɪnə/ | Chì hoặc sản phẩm kẻ mắt | Apply eyeliner. — Kẻ mắt. |
| Mắt | mascara | /mæsˈkɑːrə/ | Sản phẩm chuốt mi | Apply mascara. — Chuốt mascara. |
| Mắt | eyebrow pencil | /ˈaɪbraʊ ˌpensəl/ | Chì kẻ mày | Use an eyebrow pencil. — Dùng chì kẻ mày. |
| Mắt | false lashes | /fɔːls ˈlæʃɪz/ | Mi giả | Wear false lashes. — Gắn mi giả. |
| Má | blush | /blʌʃ/ | Phấn má | Apply blush. — Đánh phấn má. |
| Má | bronzer | /ˈbrɒnzə/ | Phấn tạo sắc nâu ấm | Apply bronzer. — Đánh phấn tạo sắc nâu. |
| Má | highlighter | /ˈhaɪlaɪtə/ | Sản phẩm bắt sáng | Use highlighter. — Dùng sản phẩm bắt sáng. |
| Tạo khối | contour | /ˈkɒntʊə/ | Sản phẩm hoặc kỹ thuật tạo khối | Blend the contour. — Tán sản phẩm tạo khối. |
| Môi | lipstick | /ˈlɪpstɪk/ | Son môi | Put on lipstick. — Thoa son môi. |
| Môi | lip gloss | /ˈlɪp ɡlɒs/ | Son bóng | Apply lip gloss. — Thoa son bóng. |
| Môi | lip tint | /ˈlɪp tɪnt/ | Son tint | Try a lip tint. — Thử son tint. |
| Môi | lip balm | /ˈlɪp bɑːm/ | Son dưỡng | Use lip balm. — Dùng son dưỡng. |
| Môi | lip liner | /ˈlɪp ˌlaɪnə/ | Chì viền môi | Line your lips. — Kẻ viền môi. |

Để nhớ từ theo ngữ cảnh, bạn có thể nhóm chúng theo một trình tự thường gặp: primer → foundation → concealer → powder → blush → eye makeup → lipstick. Đây chỉ là cách ghi nhớ, không phải thứ tự bắt buộc. Khi cần chỉnh lại lớp trang điểm trong ngày, hãy dùng touch up makeup /tʌtʃ ʌp ˈmeɪkʌp/ — dặm lại lớp trang điểm.
Dụng cụ trang điểm: makeup brush, sponge, eyelash curler, tweezers
| Từ tiếng Anh | IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| makeup brush | /ˈmeɪkʌp brʌʃ/ | Cọ trang điểm | “Clean your makeup brush.” — Hãy làm sạch cọ trang điểm. |
| makeup sponge | /ˈmeɪkʌp spʌndʒ/ | Mút trang điểm | “Use a makeup sponge.” — Hãy dùng mút trang điểm. |
| powder puff | /ˈpaʊdə pʌf/ | Bông phấn | “Use the powder puff.” — Hãy dùng bông phấn. |
| eyelash curler | /ˈaɪlæʃ ˌkɜːlə/ | Dụng cụ bấm mi | “Curl your lashes.” — Bấm cong mi. |
| tweezers | /ˈtwiːzəz/ | Nhíp | “Use tweezers.” — Dùng nhíp. |

Từ vựng skincare và các bước chăm sóc da theo thứ tự bằng tiếng Anh
Bạn có thể tham khảo quy trình theo thứ tự: makeup remover hoặc cleansing oil → cleanser → toner → essence → serum → moisturizer → sunscreen vào ban ngày. Không phải ai cũng cần tất cả các bước. Hãy đọc hướng dẫn của từng sản phẩm vì thứ tự sử dụng có thể thay đổi.

| Từ tiếng Anh | IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| makeup remover | /ˈmeɪkʌp rɪˌmuːvə/ | Sản phẩm tẩy trang | “Remove your makeup.” — Tẩy trang. |
| cleansing oil | /ˈklenzɪŋ ɔɪl/ | Dầu tẩy trang | “Use a cleansing oil.” — Dùng dầu tẩy trang. |
| cleanser | /ˈklenzə/ | Sản phẩm làm sạch da, như sữa rửa mặt | “Use a gentle cleanser.” — Dùng sản phẩm làm sạch dịu nhẹ. |
| toner | /ˈtəʊnə/ | Nước cân bằng da | “Apply toner.” — Thoa toner. |
| essence | /ˈesəns/ | Tinh chất dạng essence | “Pat in the essence.” — Vỗ nhẹ cho essence thấm. |
| serum | /ˈsɪərəm/ | Tinh chất serum | “Apply serum.” — Thoa serum. |
| moisturizer | /ˈmɔɪstʃəraɪzə/ | Sản phẩm dưỡng ẩm, thường là kem dưỡng da | “Use a moisturizer.” — Dùng kem dưỡng ẩm. |
| sunscreen | /ˈsʌnskriːn/ | Kem hoặc sản phẩm chống nắng | “Apply sunscreen.” — Thoa kem chống nắng. |
| exfoliator | /eksˈfəʊlieɪtə/ | Sản phẩm tẩy tế bào chết | “Use an exfoliator as directed.” — Dùng sản phẩm tẩy tế bào chết theo hướng dẫn. |
Những động từ hữu ích gồm cleanse /klenz/ — làm sạch (ví dụ với sữa rửa mặt — facial cleanser), exfoliate /eksˈfəʊlieɪt/ — tẩy tế bào chết, moisturize /ˈmɔɪstʃəraɪz/ — dưỡng ẩm và remove /rɪˈmuːv/ — loại bỏ. Sản phẩm tẩy tế bào chết không mặc nhiên là bước phải dùng mỗi ngày.
Bảng so sánh thuật ngữ dễ nhầm
| Thuật ngữ | Kết cấu hoặc dạng sản phẩm | Công dụng chính | Thứ tự dùng tham khảo | Lưu ý khi đọc nhãn |
|---|---|---|---|---|
| foundation /faʊnˈdeɪʃən/ | Có thể dạng lỏng, kem hoặc phấn | Làm đều màu da, tạo độ che phủ | Sau chăm da; có thể sau primer | Độ che phủ từ nhẹ đến cao tùy sản phẩm; kiểm tra shade — tông màu. |
| cushion /ˈkʊʃən/ | Sản phẩm nền thường được chứa trong hộp có miếng đệm | Tạo lớp nền; tiện dặm lại | Có thể dùng thay foundation dạng khác | Cushion mô tả dạng bao bì hoặc cách lấy sản phẩm, không bảo đảm độ che phủ cụ thể. |
| BB cream /ˌbiː ˈbiː kriːm/ | Thường là kem | Kết hợp tạo màu với các đặc tính chăm da tùy công thức | Sau chăm da, có thể thay lớp nền | Sản phẩm có SPF không tự động thay thế việc dùng kem chống nắng đúng hướng dẫn. |
| toner /ˈtəʊnə/ | Thường lỏng | Công dụng tùy công thức, có thể hỗ trợ dưỡng ẩm | Thường sau cleanser | Không phải toner nào cũng dùng để làm sạch lại hoặc cân bằng pH. |
| essence /ˈesəns/ | Thường lỏng hoặc hơi sệt | Thường thiên về bổ sung độ ẩm | Thường sau toner, trước serum | Không có ranh giới kết cấu cố định với serum. |
| serum /ˈsɪərəm/ | Lỏng đến dạng gel hoặc đặc hơn | Cung cấp thành phần theo mục đích của công thức | Thường trước moisturizer | Tên serum không tự xác nhận nồng độ hay hiệu quả của hoạt chất. |
Toner, essence và serum có thể có công thức chồng lấn. Hãy xem hướng dẫn sử dụng và bảng thành phần thay vì đoán công dụng chỉ từ tên gọi.
Từ vựng loại da và vấn đề da
- Oily skin /ˌɔɪli ˈskɪn/: da dầu; dry skin /ˌdraɪ ˈskɪn/: da khô.
- Combination skin /ˌkɒmbɪˈneɪʃən skɪn/: da hỗn hợp; sensitive skin /ˌsensətɪv ˈskɪn/: da nhạy cảm.
- Acne /ˈækni/: mụn trứng cá; dark spots /ˌdɑːk ˈspɒts/: đốm thâm; wrinkles /ˈrɪŋkəlz/: nếp nhăn.

Ví dụ: “Is this suitable for sensitive skin?” — Sản phẩm này có phù hợp với da nhạy cảm không?
Cách đọc nhãn mỹ phẩm quốc tế: INCI, PAO, hạn dùng, batch code và đơn vị đo
Khi đọc nhãn hàng nhập khẩu, bạn không cần hiểu ngay toàn bộ thuật ngữ hóa học. Hãy bắt đầu từ tên thành phần, hạn dùng, dung tích và hướng dẫn của nhà sản xuất.

-
Tìm bảng thành phần
Tìm chữ Ingredients và đọc các tên thành phần theo danh pháp INCI. Ví dụ minh họa: Aqua, Glycerin, Niacinamide, Dimethicone, Parfum lần lượt là nước, glycerin, niacinamide, dimethicone và hương liệu.
-
Tìm biểu tượng hũ mở nắp
Ký hiệu 6M, 12M hoặc 24M bên cạnh hình hũ mở nắp cho biết khoảng thời gian sử dụng sau khi mở, tính theo tháng, nếu sản phẩm có ghi PAO.
-
Kiểm tra ngày và mã lô
Tìm EXP, MFG hoặc best before; ghi lại batch code hay lot number để hỏi nhà sản xuất nếu cần nhận diện lô hàng.
-
Đọc dung tích hoặc khối lượng
Phân biệt fl. oz là đơn vị thể tích với oz là đơn vị khối lượng; đối chiếu ml hoặc g trên cùng bao bì.
-
Đối chiếu hướng dẫn
Đọc cảnh báo, cách dùng và điều kiện bảo quản. Ghi ngày mở sản phẩm để theo dõi mốc PAO.
INCI là viết tắt của International Nomenclature of Cosmetic Ingredients — danh pháp quốc tế về thành phần mỹ phẩm. Theo quy tắc ghi nhãn phổ biến, các thành phần có nồng độ trên 1% thường được liệt kê theo thứ tự giảm dần; các thành phần ở nồng độ 1% hoặc thấp hơn có thể được xếp theo thứ tự khác sau nhóm trên 1%. Quy định cụ thể và các ngoại lệ tùy từng thị trường, chẳng hạn với chất màu. Thứ tự không cho biết chính xác nồng độ; bạn không thể kết luận năm thành phần đầu luôn chiếm phần lớn sản phẩm.
Quy đổi đơn vị và đọc hạn dùng
| Ký hiệu hoặc thuật ngữ | Cách đọc và ý nghĩa | Cách sử dụng |
|---|---|---|
| PAO /ˌpiː eɪ ˈəʊ/ | Period after opening: thời gian sau khi mở | 12M nghĩa là 12 tháng sau khi mở, theo hướng dẫn nhãn. |
| expiration date /ˌekspəˈreɪʃən deɪt/; EXP /ˌiː eks ˈpiː/ | Hạn sử dụng | Kiểm tra định dạng ngày và hướng dẫn trên bao bì. |
| manufacturing date /ˌmænjuˈfæktʃərɪŋ deɪt/; MFG /ˌem ef ˈdʒiː/ | Ngày sản xuất | Không tự suy ra hạn dùng nếu không biết thời hạn nhà sản xuất quy định. |
| best before /ˌbest bɪˈfɔː/ | Dùng tốt nhất trước mốc ghi trên nhãn | Đọc cùng hướng dẫn của nhà sản xuất; cách ghi khác nhau theo thị trường. |
| batch code /ˈbætʃ kəʊd/; lot number /ˈlɒt ˌnʌmbə/ | Mã lô | Không phải hạn dùng; cách mã hóa không thống nhất. |
| fl. oz /ˌfluːɪd ˈaʊns/; ml /ˌmɪlɪˈliːtə/ | Ounce chất lỏng; mililit | 1 fl. oz Mỹ xấp xỉ 29,6 ml. |
| oz /aʊns/; g /ɡræm/ | Ounce khối lượng; gam | 1 oz xấp xỉ 28,35 g. |
Ví dụ: một hũ ghi 50 ml / 1.7 fl. oz, PAO 12M, EXP 03/2027 được mở ngày 10/01/2026. Mốc 12 tháng sau khi mở là ngày 10/01/2027, sớm hơn tháng ghi EXP, nên mốc PAO đến trước. Hãy tuân theo cả hai mốc và hướng dẫn của nhà sản xuất; không phải sản phẩm nào cũng ghi đủ PAO và EXP.
Mã lô như L2405A chỉ là ví dụ về chuỗi nhận diện: bạn không thể tự khẳng định ngày sản xuất từ mã này. Nếu cần xác minh, hãy liên hệ nhà sản xuất hoặc nhà phân phối thay vì coi kết quả từ một công cụ tra mã không chính thức là chắc chắn. Bảng trên quy đổi fl. oz theo đơn vị Mỹ; ounce chất lỏng Anh có giá trị khác. Bạn không thể đổi trực tiếp fl. oz sang g nếu không biết khối lượng riêng của sản phẩm.

Bảng thuật ngữ nhãn thường gặp
| Thuật ngữ | IPA | Nghĩa và cách hiểu |
|---|---|---|
| waterproof | /ˈwɔːtəpruːf/ | Chống nước; mức độ và điều kiện áp dụng tùy công bố. |
| oil-free | /ˌɔɪl ˈfriː/ | Không chứa dầu theo công bố của sản phẩm. |
| non-comedogenic | /ˌnɒn kɒməˌdəʊˈdʒenɪk/ | Được công bố là không hoặc ít có xu hướng gây bít tắc lỗ chân lông; không bảo đảm mọi người đều không nổi mụn. |
| fragrance-free | /ˈfreɪɡrəns friː/ | Không thêm hương liệu tạo mùi theo công bố; không đồng nghĩa sản phẩm không có mùi. |
| hypoallergenic | /ˌhaɪpəʊˌæləˈdʒenɪk/ | Được công bố là ít có khả năng gây dị ứng; không bảo đảm không xảy ra dị ứng. |
| SPF | /ˌes piː ˈef/ | Chỉ số thể hiện mức bảo vệ trước tia UVB theo phép thử áp dụng. |
| for external use only | /fə ekˌstɜːnəl juːs ˈəʊnli/ | Chỉ dùng ngoài da. |
| avoid contact with eyes | /əˌvɔɪd ˈkɒntækt wɪð aɪz/ | Tránh tiếp xúc với mắt. |
| patch test | /ˈpætʃ test/ | Thử trên một vùng da nhỏ theo hướng dẫn; không bảo đảm loại trừ mọi phản ứng. |
Vegan, clean, cruelty-free và cosmeceuticals: thuật ngữ làm đẹp hiện đại
- Vegan beauty /ˌviːɡən ˈbjuːti/: cách gọi sản phẩm làm đẹp được công bố không chứa thành phần có nguồn gốc động vật. Hãy xem tiêu chí cụ thể của tuyên bố hoặc chứng nhận.
- Cruelty-free /ˌkruːəlti ˈfriː/: tuyên bố liên quan đến việc không thử nghiệm trên động vật. Phạm vi kiểm tra thành phần, thành phẩm và chuỗi cung ứng có thể khác nhau giữa các chương trình. Vegan và cruelty-free không đồng nghĩa.
- Clean beauty /ˌkliːn ˈbjuːti/: thuật ngữ tiếp thị không có một định nghĩa pháp lý thống nhất áp dụng khắp nơi. Hãy xem nhãn giải thích những tiêu chí nào, thay vì mặc định “clean” nghĩa là an toàn cho mọi người.
- Cosmeceuticals /ˌkɒsməˈsjuːtɪkəlz/: thường được dịch là dược mỹ phẩm, thuật ngữ tiếp thị cho sản phẩm mỹ phẩm được quảng bá có thành phần hoặc công dụng hướng tới các vấn đề về da. Tên này không tự biến sản phẩm thành thuốc hay chứng minh hiệu quả điều trị.

Với những nhãn như paraben-free /ˈpærəben friː/ — không chứa paraben, sulfate-free /ˈsʌlfeɪt friː/ — không chứa sulfate, hay dermatologist-tested /ˌdɜːməˈtɒlədʒɪst testɪd/ — đã được kiểm tra có sự tham gia của bác sĩ da liễu, bạn cần đọc thêm thông tin chi tiết. Tương tự, natural /ˈnætʃərəl/ — tự nhiên và organic /ɔːˈɡænɪk/ — hữu cơ không tự cho biết tiêu chuẩn chứng nhận nào đã được áp dụng.
Một dòng quảng cáo hoặc biểu tượng không thay thế danh sách thành phần, phạm vi chứng nhận và hướng dẫn sử dụng. Nếu cần xác minh, hãy tìm tiêu chí của tổ chức chứng nhận hoặc hỏi nhà sản xuất.
Mẫu câu tiếng Anh khi mua, thử và đổi trả mỹ phẩm: kịch bản hội thoại thực tế
Bạn có thể dùng Can I…? để xin thử và Could you…? để nhờ hỗ trợ một cách lịch sự. Shade /ʃeɪd/ là tông màu; tester /ˈtestə/ là mẫu thử.

Hội thoại 1: chọn kem nền và thử màu
- Khách: “Hi, I’m looking for a foundation for oily skin.” — Chào bạn, mình đang tìm kem nền cho da dầu.
- Nhân viên: “Sure. Do you prefer a matte or a dewy finish?” — Được chứ. Bạn thích lớp nền lì hay có độ bóng khỏe?
- Khách: “Matte, please. Can I try this shade?” — Lì nhé. Mình thử tông này được không?
- Nhân viên: “Of course. I’ll get you a clean applicator.” — Được chứ. Mình sẽ lấy dụng cụ thử sạch cho bạn.
- Khách: “It’s a bit too dark. Do you have a lighter shade?” — Màu này hơi tối. Bạn có tông nhạt hơn không?
- Nhân viên: “Yes, try this one.” — Có, bạn thử màu này nhé.
- Khách: “That looks better. Is it fragrance-free?” — Màu này hợp hơn. Sản phẩm này có thêm hương liệu không?
- Nhân viên: “Let me check the ingredients for you.” — Để mình kiểm tra thành phần giúp bạn.
Khi thử son, bạn cũng có thể nói: “I’m looking for a lipstick for everyday wear. Can I try this shade?” — Mình đang tìm son dùng hằng ngày. Mình thử màu này được không? Nếu muốn hỏi độ bền, hãy dùng “Is it waterproof?” — Sản phẩm có chống nước không? hoặc “Does it last all day?” — Sản phẩm có giữ được cả ngày không?
Hội thoại 2: đổi trả sản phẩm bị lỗi
- Khách: “Hi, I bought this yesterday, but it’s leaking.” — Chào bạn, hôm qua mình mua sản phẩm này nhưng nó bị rò rỉ.
- Nhân viên: “I’m sorry about that. Do you have the receipt?” — Rất tiếc về việc này. Bạn có hóa đơn không?
- Khách: “Yes, here it is. Could I exchange it?” — Có, đây là hóa đơn. Mình có thể đổi sản phẩm không?
- Nhân viên: “Let me check our return policy and take a look at the product.” — Để mình kiểm tra chính sách đổi trả và xem sản phẩm nhé.
- Khách: “Thanks. Could I get a refund if an exchange isn’t possible?” — Cảm ơn. Nếu không đổi được, mình có thể được hoàn tiền không?
- Nhân viên: “I’ll check what we can offer.” — Mình sẽ kiểm tra những phương án cửa hàng có thể hỗ trợ.
Exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/ là đổi hàng; refund /ˈriːfʌnd/ là khoản hoàn tiền; receipt /rɪˈsiːt/ là hóa đơn. Yêu cầu đổi hoặc hoàn tiền có được chấp nhận hay không phụ thuộc vào chính sách và quy định áp dụng.
Mẫu câu dành cho nhân viên tư vấn
- “What kind of product are you looking for?” — Bạn đang tìm loại sản phẩm nào?
- “Do you know your skin type?” — Bạn có biết loại da của mình không?
- “Would you like to try a lighter shade?” — Bạn có muốn thử tông nhạt hơn không?
- “Let me check the ingredients and the return policy.” — Để mình kiểm tra thành phần và chính sách đổi trả.
Cách học từ vựng mỹ phẩm hiệu quả và checklist tra cứu nhanh
Hãy tạo thẻ ghi nhớ theo nhóm: một mặt ghi concealer, mặt kia ghi “kem che khuyết điểm” cùng cụm apply concealer. Sau đó, đọc nhãn thật, xem nội dung trang điểm bằng tiếng Anh và ghi lại những câu bạn có thể dùng khi đi mua hàng. Học cả cụm giúp bạn nhớ cách dùng thay vì chỉ nhớ bản dịch rời rạc.

Bài tập tự kiểm tra 5 câu
Điền từ thích hợp: apply, blend, remove, touch up, cosmetics.
- I need to ___ my makeup before bed. — Tôi cần tẩy trang trước khi ngủ.
- Please ___ the foundation evenly. — Hãy tán kem nền đều.
- She sells ___ at the store. — Cô ấy bán mỹ phẩm tại cửa hàng.
- I want to ___ my lipstick after lunch. — Tôi muốn dặm lại son sau bữa trưa.
- ___ the concealer under your eyes. — Thoa kem che khuyết điểm dưới mắt.
Đáp án: 1. remove; 2. blend; 3. cosmetics; 4. touch up; 5. apply.
1Theo góc độ định nghĩa và phạm vi quản lý ngành hàng, điểm khác biệt cơ bản giữa hai thuật ngữ "cosmetics" và "makeup" là gì?
Cosmetics chỉ nhóm sản phẩm làm đẹp rộng hơn (gồm skincare, nước hoa, chăm sóc cá nhân), trong khi makeup nằm trong phạm vi cosmetics và chỉ tập trung vào trang điểm.
2Khi nói về việc sử dụng đồ trang điểm bằng tiếng Anh, những động từ hoặc cụm động từ nào dưới đây được diễn đạt đúng ngữ cảnh?
Cụm 'put on makeup' tập trung trực tiếp vào hành động thực hiện việc trang điểm trước khi đi đâu đó.
3Khi đọc bảng thành phần mỹ phẩm theo danh pháp quốc tế INCI, quy tắc xếp thứ tự cho các thành phần có nồng độ trên 1% được quy định như thế nào?
Theo quy tắc ghi nhãn INCI phổ biến, các thành phần chiếm tỷ lệ trên 1% bắt buộc phải được sắp xếp theo thứ tự giảm dần về hàm lượng.
4Khi đọc các thông số thể tích và khối lượng trên bao bì mỹ phẩm quốc tế, phát biểu nào sau đây là chính xác?
fl. oz (fluid ounce) là đơn vị đo thể tích chất lỏng. Muốn đổi từ thể tích (ml/fl. oz) sang khối lượng (g/oz) cần có khối lượng riêng cụ thể của sản phẩm.
5Dựa trên các phân tích về thuật ngữ làm đẹp hiện đại, những nhận định nào dưới đây đúng về các mác nhãn như "clean", "cruelty-free", "vegan" hay "cosmeceuticals"?
Cruelty-free nói về việc không thử nghiệm trên động vật, còn Vegan nói về việc không chứa thành phần gốc động vật. Một sản phẩm có thể đạt tiêu chí này nhưng không đạt tiêu chí kia.
6Trong quy trình chăm sóc da (skincare) thứ tự tham khảo được trình bày trong tài liệu, bước nào thường được khuyến nghị thực hiện ngay trước bước thoa kem dưỡng ẩm (moisturizer)?
Theo thứ tự skincare chuẩn: cleanser → toner → essence → serum → moisturizer → sunscreen. Do đó serum đứng ngay trước moisturizer.
7Nhận định nào sau đây diễn giải đúng về sản phẩm trang điểm dạng "cushion" khi so sánh với "foundation" thông thường?
Cushion là thuật ngữ chỉ thiết kế bao bì dạng hộp có mút nén chứa kem nền; độ che phủ dày hay mỏng tùy thuộc vào công thức bên trong.
8Khi nhãn mỹ phẩm ghi thông tin "fragrance-free", người tiêu dùng nên hiểu chính xác tuyên bố này như thế nào?
Fragrance-free nghĩa là nhà sản xuất không bổ sung chất tạo hương thơm, tuy nhiên sản phẩm vẫn có thể có mùi tự nhiên từ bản thân các nguyên liệu thành phần.
Checklist đọc nhãn và mua mỹ phẩm bằng tiếng Anh
- ☐ Ghi lại loại da bằng tiếng Anh nếu muốn hỏi tư vấn: oily, dry, combination hoặc sensitive skin.
- ☐ Xem bảng Ingredients, lưu ý thành phần bản thân cần tránh; không suy đoán nồng độ chỉ từ vị trí trên nhãn.
- ☐ Kiểm tra EXP, best before và PAO nếu có; ghi ngày mở và theo dõi mốc đến trước.
- ☐ Phân biệt fl. oz/ml với oz/g để so sánh đúng dung tích hoặc khối lượng.
- ☐ Đọc kỹ các tuyên bố như fragrance-free, non-comedogenic hoặc cruelty-free và tiêu chí đi kèm.
- ☐ Xin mẫu thử hoặc thử màu bằng câu “Can I try this shade?”; yêu cầu dụng cụ thử sạch.
- ☐ Hỏi “What’s your return policy?” và giữ hóa đơn nếu cần đổi trả.
- ☐ Chọn một nhóm sản phẩm bạn dùng thường xuyên, chẳng hạn sunscreen hoặc cleanser, rồi tạo thêm thẻ từ vựng với tên, cách phát âm và một câu ví dụ.

| Phân nhóm | Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ hoặc Cụm từ |
|---|---|---|---|---|
| Nền | primer | /ˈpraɪmə/ | Kem lót | Apply primer. — Thoa kem lót. |
| Nền | foundation | /faʊnˈdeɪʃən/ | Kem nền | Blend foundation. — Tán kem nền. |
| Nền | BB cream | /ˌbiː ˈbiː kriːm/ | Kem nền BB | Try a BB cream. — Thử kem BB. |
| Nền | cushion | /ˈkʊʃən/ | Phấn nước, thường là nền dạng cushion | Use a cushion. — Dùng phấn nước. |
| Nền | concealer | /kənˈsiːlə/ | Kem che khuyết điểm | Apply concealer. — Thoa kem che khuyết điểm. |
| Nền | setting powder | /ˈsetɪŋ ˌpaʊdə/ | Phấn phủ giữ lớp nền | Set with powder. — Phủ phấn để cố định lớp nền. |
| Nền | loose powder | /luːs ˈpaʊdə/ | Phấn bột | Use loose powder. — Dùng phấn bột. |
| Nền | pressed powder | /prest ˈpaʊdə/ | Phấn nén | Try pressed powder. — Thử phấn nén. |
| Mắt | eyeshadow palette | /ˈaɪʃædəʊ ˌpælət/ | Bảng phấn mắt | Open the eyeshadow palette. — Mở bảng phấn mắt. |
| Mắt | eyeliner | /ˈaɪlaɪnə/ | Chì hoặc sản phẩm kẻ mắt | Apply eyeliner. — Kẻ mắt. |
| Mắt | mascara | /mæsˈkɑːrə/ | Sản phẩm chuốt mi | Apply mascara. — Chuốt mascara. |
| Mắt | eyebrow pencil | /ˈaɪbraʊ ˌpensəl/ | Chì kẻ mày | Use an eyebrow pencil. — Dùng chì kẻ mày. |
| Mắt | false lashes | /fɔːls ˈlæʃɪz/ | Mi giả | Wear false lashes. — Gắn mi giả. |
| Má | blush | /blʌʃ/ | Phấn má | Apply blush. — Đánh phấn má. |
| Má | bronzer | /ˈbrɒnzə/ | Phấn tạo sắc nâu ấm | Apply bronzer. — Đánh phấn tạo sắc nâu. |
| Má | highlighter | /ˈhaɪlaɪtə/ | Sản phẩm bắt sáng | Use highlighter. — Dùng sản phẩm bắt sáng. |
| Tạo khối | contour | /ˈkɒntʊə/ | Sản phẩm hoặc kỹ thuật tạo khối | Blend the contour. — Tán sản phẩm tạo khối. |
| Môi | lipstick | /ˈlɪpstɪk/ | Son môi | Put on lipstick. — Thoa son môi. |
| Môi | lip gloss | /ˈlɪp ɡlɒs/ | Son bóng | Apply lip gloss. — Thoa son bóng. |
| Môi | lip tint | /ˈlɪp tɪnt/ | Son tint | Try a lip tint. — Thử son tint. |
| Môi | lip balm | /ˈlɪp bɑːm/ | Son dưỡng | Use lip balm. — Dùng son dưỡng. |
| Môi | lip liner | /ˈlɪp ˌlaɪnə/ | Chì viền môi | Line your lips. — Kẻ viền môi. |
| Skincare | makeup remover | /ˈmeɪkʌp rɪˌmuːvə/ | Sản phẩm tẩy trang | Remove your makeup. — Tẩy trang. |
| Skincare | cleansing oil | /ˈklenzɪŋ ɔɪl/ | Dầu tẩy trang | Use a cleansing oil. — Dùng dầu tẩy trang. |
| Skincare | cleanser | /ˈklenzə/ | Sản phẩm làm sạch da, như sữa rửa mặt | Use a gentle cleanser. — Dùng sản phẩm làm sạch dịu nhẹ. |
| Skincare | toner | /ˈtəʊnə/ | Nước cân bằng da | Apply toner. — Thoa toner. |
| Skincare | essence | /ˈesəns/ | Tinh chất dạng essence | Pat in the essence. — Vỗ nhẹ cho essence thấm. |
| Skincare | serum | /ˈsɪərəm/ | Tinh chất serum | Apply serum. — Thoa serum. |
| Skincare | moisturizer | /ˈmɔɪstʃəraɪzə/ | Sản phẩm dưỡng ẩm, thường là kem dưỡng da | Use a moisturizer. — Dùng kem dưỡng ẩm. |
| Skincare | sunscreen | /ˈsʌnskriːn/ | Kem hoặc sản phẩm chống nắng | Apply sunscreen. — Thoa kem chống nắng. |
| Skincare | exfoliator | /eksˈfəʊlieɪtə/ | Sản phẩm tẩy tế bào chết | Use an exfoliator as directed. — Dùng sản phẩm tẩy tế bào chết theo hướng dẫn. |
| Dụng cụ | makeup brush | /ˈmeɪkʌp brʌʃ/ | Cọ trang điểm | Clean your makeup brush. — Hãy làm sạch cọ trang điểm. |
| Dụng cụ | makeup sponge | /ˈmeɪkʌp spʌndʒ/ | Mút trang điểm | Use a makeup sponge. — Hãy dùng mút trang điểm. |
| Dụng cụ | powder puff | /ˈpaʊdə pʌf/ | Bông phấn | Use the powder puff. — Hãy dùng bông phấn. |
| Dụng cụ | eyelash curler | /ˈaɪlæʃ ˌkɜːlə/ | Dụng cụ bấm mi | Curl your lashes. — Bấm cong mi. |
| Dụng cụ | tweezers | /ˈtwiːzəz/ | Nhíp | Use tweezers. — Dùng nhíp. |
Câu hỏi thường gặp
Mỹ phẩm có bao gồm dầu gội không?
Theo nghĩa rộng, nhiều quy định xếp dầu gội vào nhóm cosmetics hoặc personal care products. Trong giao tiếp hằng ngày, người bản xứ thường chỉ nghĩ đến makeup và skincare khi nói cosmetics.
Makeup viết liền hay tách rời, make-up hay makeup?
Cả makeup và make-up đều đúng. Makeup phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ và trên nhãn sản phẩm, còn make-up hay gặp ở tiếng Anh Anh.
Cosmetic và cosmetics khác nhau thế nào?
Cosmetics (số nhiều) là danh từ chỉ mỹ phẩm. Cosmetic (số ít) thường là tính từ như cosmetic surgery hoặc cosmetic product.
Đồ trang điểm tiếng Anh là gì?
Đồ trang điểm là makeup products hoặc makeup items; túi đựng đồ trang điểm là makeup bag hoặc cosmetic bag.
Trang điểm nói là do makeup hay put on makeup?
Cả hai đều dùng được: put on/apply makeup nhấn mạnh hành động thoa, do my makeup mang tính thông tục, còn wear makeup nói về việc có trang điểm.