“Hoạt động giải trí” trong tiếng Anh thường là recreational activity /ˌrekriˈeɪʃənəl ækˈtɪvəti/ hoặc leisure activity /ˈleʒər ækˈtɪvəti/ — cả hai đều là cụm danh từ đếm được. Khi chỉ sự giải trí nói chung, nội dung hay chương trình giải trí, dùng entertainment (danh từ không đếm được).
Câu trả lời cho “hoạt động giải trí tiếng anh là gì” thường là recreational activity /ˌrekriˈeɪʃənəl ækˈtɪvəti/ hoặc leisure activity /ˈleʒər ækˈtɪvəti/. Cả hai đều là cụm danh từ, với activity là danh từ đếm được. Bạn chọn cụm phù hợp tùy ngữ cảnh.
Ví dụ: The school organizes recreational activities for students. — Trường tổ chức các hoạt động giải trí cho học sinh.
Cụm entertainment activities cũng chỉ những hoạt động mang tính giải trí, thường nhấn vào việc tạo niềm vui hoặc phục vụ khán giả. Khi nói về việc một người làm lúc rảnh, leisure activities hoặc tên hoạt động cụ thể thường tự nhiên hơn. Chủ đề leisure activities đề cập đến những việc mọi người làm trong thời gian rảnh.
Entertainment, recreation và các cách gọi hoạt động giải trí khác nhau thế nào?
Không có từ tiếng Anh nào thay thế được “giải trí” trong mọi trường hợp. Hãy xác định bạn muốn nói về nội dung đem lại niềm vui, hoạt động lúc rảnh, chương trình do tổ chức sắp xếp hay sở thích cá nhân.
| Thuật ngữ | Nghĩa và trọng tâm | Dùng khi nào | Không nên dùng khi nào | Ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|---|
| entertainment /ˌentəˈteɪnmənt/ | Sự giải trí, nội dung hoặc chương trình đem lại niềm vui; thường là danh từ không đếm được | Nói về phim, âm nhạc, chương trình biểu diễn hoặc ngành giải trí | Không dùng làm tên gọi chung cho một việc cá nhân tự làm lúc rảnh | Music is my favorite form of entertainment. — Âm nhạc là hình thức giải trí yêu thích của tôi. |
| recreational activity /ˌrekriˈeɪʃənəl ækˈtɪvəti/ | Hoạt động thư giãn, vui chơi; sắc thái tương đối trang trọng | Nói về chương trình, hoạt động do trường học, công ty hoặc cơ sở tổ chức | Trong trò chuyện thân mật về sở thích, cụm này đôi khi nghe cứng; bạn có thể nêu thẳng hoạt động | The school organizes recreational activities for students. — Trường tổ chức các hoạt động giải trí cho học sinh. |
| leisure activity /ˈleʒər ækˈtɪvəti/ | Hoạt động làm trong thời gian rảnh | Nói về cách dùng thời gian rảnh trong văn nói và văn viết | Không phải lựa chọn phù hợp nhất khi muốn chỉ một chương trình biểu diễn hoặc nội dung giải trí | Swimming is a popular leisure activity in summer. — Bơi là hoạt động giải trí phổ biến vào mùa hè. |
| pastime /ˈpɑːstaɪm/ | Thú tiêu khiển, việc làm để thư giãn | Miêu tả hoạt động yêu thích của cá nhân hoặc cộng đồng | Không phải lúc nào cũng là từ tự nhiên nhất trong hội thoại nhanh; hobby hoặc tên hoạt động có thể đời thường hơn | Chess has been a popular pastime for centuries. — Cờ vua đã là một thú tiêu khiển phổ biến qua nhiều thế kỷ. |
| hobby /ˈhɒbi/ | Sở thích được theo đuổi tương đối thường xuyên | Hỏi và trả lời về sở thích cá nhân | Không nhất thiết phù hợp với việc thi thoảng mới làm | My hobby is collecting stamps. — Sở thích của tôi là sưu tầm tem. |
Giải trí là entertainment hay recreation?
Từ entertainment thường chỉ sự giải trí nói chung hoặc thứ đem lại sự giải trí, như phim, chương trình truyền hình và buổi biểu diễn. Còn recreation nhấn vào hoạt động thư giãn, vui chơi và phục hồi sức lực. Hai từ có liên quan nhưng không thay thế được nhau trong mọi câu.
Chẳng hạn, một buổi hòa nhạc có thể là entertainment đối với khán giả; còn chơi bóng rổ sau giờ học có thể được gọi là a recreational activity. Khi nói về một hoạt động giải trí cụ thể, recreational activity hoặc leisure activity thường sát nghĩa hơn. Với “ngành giải trí” hay “chương trình giải trí”, entertainment phù hợp hơn. Trong tiếng Việt, “giải trí” có thể chỉ cả hoạt động vui chơi lẫn nội dung, ngành đem lại niềm vui, nên cách dịch phụ thuộc vào ý bạn muốn nói.

Chọn từ cho văn bản tổ chức và giao tiếp cá nhân
Trong thông báo của trường học hoặc công ty, recreational activities thường hợp để nói về các hoạt động được tổ chức: The company provides recreational activities for its employees. — Công ty tổ chức các hoạt động giải trí cho nhân viên. Còn leisure activities phù hợp khi nội dung tập trung vào cách mọi người dùng thời gian rảnh, chẳng hạn trong khảo sát hoặc bài viết về lối sống.
Khi giao tiếp cá nhân, bạn thường không cần nói my favorite recreational activity. Cụm này đúng ngữ pháp nhưng có thể trang trọng hơn cần thiết. Cách nói tự nhiên hơn là My favorite hobby is photography (Sở thích yêu thích của tôi là nhiếp ảnh) hoặc gọi thẳng hoạt động: I like taking photos (Tôi thích chụp ảnh).
Từ pastime vẫn được dùng trong tiếng Anh hiện đại, nhưng có thể thiên về văn viết hoặc miêu tả hơn hobby trong hội thoại hằng ngày. Hai từ này không hoàn toàn đồng nghĩa: hobby thường gợi một sở thích được theo đuổi đều đặn, còn pastime nhấn vào việc làm để tiêu khiển. Tương tự, amusement thường chỉ sự vui thích hoặc trò mua vui; từ này không thay thế được mọi cách nói “hoạt động giải trí”.
Ngữ pháp và collocations với entertainment và activity
Entertainment có đếm được không?
Khi mang nghĩa “sự giải trí” nói chung, entertainment thường là danh từ không đếm được. Vì vậy, bạn có thể nói some entertainment (một chút hoạt động/nội dung giải trí) hoặc a form of entertainment (một hình thức giải trí), nhưng không dùng an entertainment để chỉ chung một hoạt động cá nhân.
Từ entertainment cũng có thể là danh từ đếm được trong một số ngữ cảnh, khi chỉ một tiết mục hoặc chương trình giải trí cụ thể. Cách dùng này ít phổ biến hơn nghĩa không đếm được. Khi muốn nói đến nhiều hình thức giải trí, người học thường dùng forms of entertainment thay vì entertainments.
Cần phân biệt entertainment (danh từ: sự giải trí) với entertain (động từ: giải trí, làm vui lòng): The show entertains the audience. — Chương trình đem lại niềm vui cho khán giả.

Activity dùng số ít hay số nhiều?
Từ activity là danh từ đếm được. Khi nói về một hoạt động, dùng an activity hoặc a recreational activity; với nhiều hoạt động, dùng activities hoặc recreational activities. Khi danh từ kết thúc bằng phụ âm + y, đổi y thành ies ở dạng số nhiều: activity → activities. Ví dụ: The club offers a recreational activity every week. — Câu lạc bộ tổ chức một hoạt động giải trí mỗi tuần.
Collocations thông dụng theo ngữ cảnh
Học từ theo cụm giúp bạn đặt câu tự nhiên hơn:
- organize recreational activities — tổ chức các hoạt động giải trí: The school organizes recreational activities after class. — Trường tổ chức các hoạt động vui chơi sau giờ học.
- participate in recreational activities — tham gia các hoạt động giải trí: Students can participate in recreational activities at the weekend. — Học sinh có thể tham gia hoạt động giải trí vào cuối tuần.
- provide entertainment — cung cấp nội dung hoặc chương trình giải trí: The event provides entertainment for the whole family. — Sự kiện có các hoạt động giải trí cho cả gia đình.
- live entertainment — chương trình biểu diễn trực tiếp: The restaurant offers live entertainment on Friday nights. — Nhà hàng có chương trình biểu diễn trực tiếp vào tối thứ Sáu.
- a form of entertainment — một hình thức giải trí: For many people, reading is a relaxing form of entertainment. — Với nhiều người, đọc sách là một hình thức giải trí thư giãn.

Từ vựng tiếng Anh về hoạt động giải trí theo trình độ
Các mức CEFR dưới đây chỉ là mức tham khảo để sắp xếp việc học, không phải xếp hạng chính thức cho từng cụm từ. Bạn nên ưu tiên các động từ và hoạt động quen thuộc trước, rồi mở rộng sang những cụm trang trọng hơn.
Hoạt động cơ bản cho người học A1–A2
| Từ hoặc cụm từ | Phiên âm | Dịch nghĩa | CEFR tham khảo | Ngữ cảnh hoặc ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|---|
| watch TV | /wɒtʃ ˌtiːˈviː/ | xem ti vi | A1 | I watch TV in the evening. — Tôi xem ti vi vào buổi tối. |
| listen to music | /ˈlɪsən tə ˈmjuːzɪk/ | nghe nhạc | A1 | She listens to music after school. — Cô ấy nghe nhạc sau giờ học. |
| play games | /pleɪ ɡeɪmz/ | chơi trò chơi | A1 | We play games at break time. — Chúng tôi chơi trò chơi vào giờ giải lao. |
| read comics | /riːd ˈkɒmɪks/ | đọc truyện tranh | A2 | He reads comics on Sundays. — Cậu ấy đọc truyện tranh vào Chủ nhật. |
| fly a kite | /flaɪ ə kaɪt/ | thả diều | A2 | The children fly a kite in the park. — Bọn trẻ thả diều trong công viên. |
| go swimming | /ɡəʊ ˈswɪmɪŋ/ | đi bơi | A2 | We go swimming every Saturday. — Chúng tôi đi bơi vào mỗi thứ Bảy. |
Mở rộng cách diễn đạt ở B1–C1
| Từ hoặc cụm từ | Phiên âm | Dịch nghĩa | CEFR tham khảo | Ngữ cảnh hoặc ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|---|
| hang out with friends | /hæŋ aʊt wɪð frendz/ | đi chơi với bạn bè | B1 | I hang out with friends at weekends. — Tôi đi chơi với bạn vào cuối tuần. |
| leisure activity | /ˈleʒər ækˈtɪvəti/ | hoạt động lúc rảnh | B1 | Cycling is a healthy leisure activity. — Đạp xe là một hoạt động giải trí lành mạnh. |
| hobby | /ˈhɒbi/ | sở thích | B1 | Photography is an expensive hobby. — Nhiếp ảnh là một sở thích tốn kém. |
| recreational activity | /ˌrekriˈeɪʃənəl ækˈtɪvəti/ | hoạt động giải trí, thường trang trọng | B2 | The club offers many recreational activities. — Câu lạc bộ có nhiều hoạt động giải trí. |
| recreational pursuit | /ˌrekriˈeɪʃənəl pəˈsjuːt/ | hoạt động hoặc thú vui giải trí, trang trọng | C1 | Reading remains a popular recreational pursuit. — Đọc sách vẫn là một thú vui giải trí phổ biến. |
| leisure amenities | /ˈleʒər əˈmiːnətiz/ | tiện ích phục vụ thư giãn, giải trí | C1 | The hotel provides excellent leisure amenities. — Khách sạn có các tiện ích thư giãn rất tốt. |

Với học sinh, một câu đơn giản như Students can play games, read comics, or go swimming after school đã đủ để kể về các hoạt động giải trí, từ đọc truyện tranh đến hoạt động thả diều ngoài trời. Bạn không cần cố dùng từ nâng cao nếu nêu hoạt động cụ thể giúp diễn đạt rõ ý hơn.
Hoạt động giải trí số: streaming, gaming và esports
Khi nói về giải trí số, hãy phân biệt hoạt động với nội dung. Từ streaming chỉ việc phát hoặc xem/nghe nội dung qua mạng, tùy câu; gaming là chơi trò chơi điện tử; còn esports là thể thao điện tử mang tính thi đấu. Còn binge-watching là xem liên tục nhiều tập hoặc nội dung trong một khoảng thời gian, trong khi watching a series chỉ đơn giản là xem một bộ phim dài tập.
| Từ hoặc cụm từ | Phiên âm | Nghĩa và cách dùng | Ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|
| streaming | /ˈstriːmɪŋ/ | xem, nghe hoặc phát nội dung trực tuyến | Streaming films is my favorite way to relax. — Xem phim trực tuyến là cách thư giãn yêu thích của tôi. |
| gaming | /ˈɡeɪmɪŋ/ | chơi trò chơi điện tử | Gaming takes up some of his free time. — Chơi game chiếm một phần thời gian rảnh của cậu ấy. |
| binge-watch | /ˈbɪndʒ wɒtʃ/ | xem liên tục nhiều tập | We binge-watched the whole series. — Chúng tôi xem liền một mạch cả bộ phim dài tập. |
| esports | /ˈiːspɔːts/ | thể thao điện tử mang tính thi đấu | Esports attracts viewers around the world. — Thể thao điện tử thu hút khán giả trên khắp thế giới. |
| listen to podcasts | /ˈlɪsən tə ˈpɒdkɑːsts/ | nghe podcast | I listen to podcasts on the bus. — Tôi nghe podcast trên xe buýt. |

Lưu ý: podcast là nội dung hoặc chương trình; khi nói về hoạt động của mình, bạn dùng listening to podcasts. Tương tự, bạn có thể nói I enjoy gaming hoặc I watch esports tournaments, tùy đang chơi hay xem thi đấu.
Cách nói về hoạt động giải trí trong giao tiếp và IELTS Speaking
Hai cấu trúc dễ áp dụng khi nói về sở thích là I enjoy + V-ing và I relax by + V-ing:
- I enjoy reading comics in my free time. — Tôi thích đọc truyện tranh lúc rảnh.
- I relax by listening to music. — Tôi thư giãn bằng cách nghe nhạc.
Trong giao tiếp, in my free time (lúc rảnh), hobby (sở thích) và tên hoạt động thường tự nhiên hơn cách lặp lại recreational activity. Bạn có thể tham khảo hội thoại sau:
Hỏi về cuối tuần:
A: What do you usually do in your free time? — Bạn thường làm gì lúc rảnh?
B: I usually hang out with my friends or watch films at home. How about you? — Tôi thường đi chơi với bạn hoặc xem phim ở nhà. Còn bạn?
A: I enjoy playing badminton. Do you want to join us this Saturday? — Tôi thích chơi cầu lông. Thứ Bảy này bạn muốn tham gia cùng chúng tôi không?
B: Sure, sounds fun! — Được chứ, nghe vui đấy!

Áp dụng ngắn gọn trong IELTS Speaking Part 1
Khi gặp câu hỏi về thời gian rảnh, bạn có thể trả lời theo trình tự hoạt động → lý do → tần suất. Ví dụ:
Examiner: What do you like to do in your free time? — Bạn thích làm gì lúc rảnh?
Candidate: In my free time, I usually listen to music or watch series online. I find it relaxing after a long day at school. I also go jogging in the park near my house about twice a week. — Lúc rảnh, tôi thường nghe nhạc hoặc xem phim dài tập trên mạng. Tôi thấy những việc đó giúp mình thư giãn sau một ngày dài ở trường. Tôi cũng chạy bộ ở công viên gần nhà khoảng hai lần một tuần.
Câu trả lời nêu hoạt động cụ thể, giải thích lý do và thêm tần suất. Nhờ vậy, ý đã rõ mà không cần nhồi từ trang trọng. Trong bài nói, hãy chọn từ đúng ngữ cảnh và dùng chính xác; chỉ thay một từ bằng từ khó hơn không bảo đảm điểm số cao hơn.
Lỗi thường gặp và checklist chọn từ trước khi viết
| Sai | Đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| I like an entertainment. | I like playing games. / I like a recreational activity. | Entertainment thường không đếm được khi chỉ sự giải trí nói chung; muốn nói về một hoạt động, dùng activity hoặc nêu hoạt động cụ thể. |
| I do entertainment at weekends. | I do recreational activities at weekends. / I relax by watching films. | Do entertainment không phải cách kết hợp tự nhiên khi nói về hoạt động cá nhân. |
| Swimming is recreational activity. | Swimming is a recreational activity. | Activity là danh từ đếm được; một hoạt động cần mạo từ a. |
| TV is my favorite entertainments. | TV is my favorite form of entertainment. | Entertainment thường không chia số nhiều khi nói chung. |
| I enjoy to swim. | I enjoy swimming. | Sau enjoy dùng động từ dạng -ing. |
| I relax by play games. | I relax by playing games. | Sau giới từ by, động từ dùng dạng -ing. |
| My hobby is watch TV. | My hobby is watching TV. | Khi gọi tên hoạt động làm sở thích, dùng dạng -ing. |

Cụm an entertainment không sai trong mọi trường hợp. Cụm này có thể chỉ một tiết mục hoặc chương trình giải trí cụ thể, nhưng không phải lựa chọn thông thường để nói chung về hoạt động giải trí.
Trước khi dùng cụm từ, hãy kiểm tra theo trình tự sau:
- Xác định ý: Bạn nói về nội dung/chương trình (entertainment), việc làm lúc rảnh (leisure activity), hoạt động thư giãn (recreational activity) hay sở thích/thú tiêu khiển (hobby/pastime)?
- Chọn theo chủ thể: Nếu trường học hoặc công ty tổ chức hoạt động, organize recreational activities là cách nói phù hợp; khi kể chuyện cá nhân thường ngày, bạn có thể nói thẳng I play badminton.
- Kiểm tra danh từ: Một hoạt động là an activity; nhiều hoạt động là activities. Với nghĩa giải trí nói chung, dùng entertainment không đếm được.
- Kiểm tra cấu trúc: Dùng enjoy + V-ing, relax by + V-ing, participate in activities và provide entertainment.
- Đọc lại độ tự nhiên: Nếu câu trò chuyện nghe quá trang trọng, hãy thay cụm dài bằng tên hoạt động hoặc hobby khi phù hợp.
Hãy hoàn thành câu: In my free time, I enjoy … Sau đó kiểm tra xem động từ đã ở dạng -ing chưa. Ví dụ: In my free time, I enjoy listening to podcasts. It is my favorite way to relax. — Lúc rảnh, tôi thích nghe podcast. Đó là cách thư giãn yêu thích của tôi.

| Từ hoặc cụm từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Dịch nghĩa tiếng Việt | Trình độ CEFR hoặc phân loại | Nghĩa, trọng tâm và cách dùng | Trường hợp không nên dùng | Ví dụ Anh - Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|
| entertainment | /ˌentəˈteɪnmənt/ | Sự giải trí, nội dung hoặc chương trình đem lại niềm vui; thường là danh từ không đếm được | Tổng quát / Giải trí (danh từ) | Nói về phim, âm nhạc, chương trình biểu diễn hoặc ngành giải trí | Không dùng làm tên gọi chung cho một việc cá nhân tự làm lúc rảnh | Music is my favorite form of entertainment. — Âm nhạc là hình thức giải trí yêu thích của tôi. |
| recreational activity | /ˌrekriˈeɪʃənəl ækˈtɪvəti/ | Hoạt động thư giãn, vui chơi; sắc thái tương đối trang trọng | B2 | Nói về chương trình, hoạt động do trường học, công ty hoặc cơ sở tổ chức | Trong trò chuyện thân mật về sở thích, cụm này đôi khi nghe cứng; bạn có thể nêu thẳng hoạt động | The school organizes recreational activities for students. — Trường tổ chức các hoạt động giải trí cho học sinh. |
| leisure activity | /ˈleʒər ækˈtɪvəti/ | Hoạt động làm trong thời gian rảnh | B1 | Nói về cách dùng thời gian rảnh trong văn nói và văn viết | Không phải lựa chọn phù hợp nhất khi muốn chỉ một chương trình biểu diễn hoặc nội dung giải trí | Swimming is a popular leisure activity in summer. — Bơi là hoạt động giải trí phổ biến vào mùa hè. |
| pastime | /ˈpɑːstaɪm/ | Thú tiêu khiển, việc làm để thư giãn | Tổng quát / Giải trí (danh từ) | Miêu tả hoạt động yêu thích của cá nhân hoặc cộng đồng; nhấn vào việc làm để tiêu khiển | Không phải lúc nào cũng là từ tự nhiên nhất trong hội thoại nhanh; hobby hoặc tên hoạt động có thể đời thường hơn | Chess has been a popular pastime for centuries. — Cờ vua đã là một thú tiêu khiển phổ biến qua nhiều thế kỷ. |
| hobby | /ˈhɒbi/ | Sở thích được theo đuổi tương đối thường xuyên | B1 | Hỏi và trả lời về sở thích cá nhân được theo đuổi đều đặn | Không nhất thiết phù hợp với việc thi thoảng mới làm | My hobby is collecting stamps. — Sở thích của tôi là sưu tầm tem. |
| streaming | /ˈstriːmɪŋ/ | xem, nghe hoặc phát nội dung trực tuyến | Giải trí số | Chỉ việc phát hoặc xem/nghe nội dung qua mạng, tùy câu | Cần phân biệt hoạt động với nội dung | Streaming films is my favorite way to relax. — Xem phim trực tuyến là cách thư giãn yêu thích của tôi. |
| gaming | /ˈɡeɪmɪŋ/ | chơi trò chơi điện tử | Giải trí số | Chỉ việc chơi game/trò chơi điện tử | Cần tách biệt giữa việc tự chơi (gaming) và xem thi đấu | Gaming takes up some of his free time. — Chơi game chiếm một phần thời gian rảnh của cậu ấy. |
| binge-watch | /ˈbɪndʒ wɒtʃ/ | xem liên tục nhiều tập | Giải trí số | Xem liên tục nhiều tập hoặc nội dung trong một khoảng thời gian | Khác với 'watching a series' (chỉ đơn giản là xem phim dài tập) | We binge-watched the whole series. — Chúng tôi xem liền một mạch cả bộ phim dài tập. |
| listen to podcasts | /ˈlɪsən tə ˈpɒdkɑːsts/ | nghe podcast | Giải trí số | Dùng khi nói về hoạt động nghe chương trình podcast của bản thân | Không dùng 'podcast' đứng một mình khi muốn nói về hành động/hoạt động (vì podcast chỉ là nội dung/chương trình) | I listen to podcasts on the bus. — Tôi nghe podcast trên xe buýt. |
| watch TV | /wɒtʃ ˌtiːˈviː/ | xem ti vi | A1 | Hoạt động cơ bản cho người học, diễn tả việc xem truyền hình | Không có trong nguồn | I watch TV in the evening. — Tôi xem ti vi vào buổi tối. |
| listen to music | /ˈlɪsən tə ˈmjuːzɪk/ | nghe nhạc | A1 | Hoạt động cơ bản cho người học, diễn tả việc thưởng thức âm nhạc | Không có trong nguồn | She listens to music after school. — Cô ấy nghe nhạc sau giờ học. |
| play games | /pleɪ ɡeɪmz/ | chơi trò chơi | A1 | Hoạt động cơ bản cho người học | Không có trong nguồn | We play games at break time. — Chúng tôi chơi trò chơi vào giờ giải lao. |
| read comics | /riːd ˈkɒmɪks/ | đọc truyện tranh | A2 | Hoạt động cơ bản cho người học | Không có trong nguồn | He reads comics on Sundays. — Cậu ấy đọc truyện tranh vào Chủ nhật. |
| fly a kite | /flaɪ ə kaɪt/ | thả diều | A2 | Hoạt động cơ bản cho người học ngoài trời | Không có trong nguồn | The children fly a kite in the park. — Bọn trẻ thả diều trong công viên. |
| go swimming | /ɡəʊ ˈswɪmɪŋ/ | đi bơi | A2 | Hoạt động bơi lội giải trí | Không có trong nguồn | We go swimming every Saturday. — Chúng tôi đi bơi vào mỗi thứ Bảy. |
| hang out with friends | /hæŋ aʊt wɪð frendz/ | đi chơi với bạn bè | B1 | Diễn đạt việc giao lưu, đi chơi cùng bạn bè | Không có trong nguồn | I hang out with friends at weekends. — Tôi đi chơi với bạn vào cuối tuần. |
| recreational pursuit | /ˌrekriˈeɪʃənəl pəˈsjuːt/ | hoạt động hoặc thú vui giải trí, trang trọng | C1 | Dùng trong văn cảnh trang trọng để chỉ thú vui giải trí | Không có trong nguồn | Reading remains a popular recreational pursuit. — Đọc sách vẫn là một thú vui giải trí phổ biến. |
| leisure amenities | /ˈleʒər əˈmiːnətiz/ | tiện ích phục vụ thư giãn, giải trí | C1 | Chỉ các tiện ích, cơ sở vật chất phục vụ thư giãn, giải trí | Không có trong nguồn | The hotel provides excellent leisure amenities. — Khách sạn có các tiện ích thư giãn rất tốt. |
| esports | /ˈiːspɔːts/ | thể thao điện tử mang tính thi đấu | Giải trí số | Chỉ bộ môn thể thao điện tử có tính chất cạnh tranh/thi đấu | Không có trong nguồn | Esports attracts viewers around the world. — Thể thao điện tử thu hút khán giả trên khắp thế giới. |
Câu hỏi thường gặp
Leisure facilities có nghĩa là gì?
Leisure facilities là các cơ sở hoặc tiện ích phục vụ hoạt động thư giãn, giải trí, chẳng hạn hồ bơi hoặc trung tâm thể thao. Cụm này chỉ địa điểm hoặc trang thiết bị, không chỉ bản thân hoạt động.
Free time có đồng nghĩa với leisure activity không?
Free time là thời gian rảnh, còn leisure activity là hoạt động được thực hiện trong thời gian rảnh. Có thể nói “I read in my free time” để diễn đạt “Tôi đọc sách lúc rảnh”.
Pastime và hobby có hoàn toàn giống nhau không?
Cả hai đều có thể chỉ thú tiêu khiển, nhưng hobby thường gợi một sở thích được theo đuổi tương đối thường xuyên. Pastime nhấn mạnh cách dùng thời gian để thư giãn và có thể mang sắc thái hơi trang trọng.