Anh trai trong tiếng Trung là 哥哥 (gēge), âm Hán-Việt là ca ca. Âm tiết đầu đọc thanh 1 (gē), âm tiết thứ hai đọc thanh nhẹ, ngắn và không ghi dấu. Khi gọi trực tiếp thân mật có thể nói 哥 (gē); anh cả là 大哥 (dàgē), còn em trai là 弟弟 (dìdi).
Anh trai tiếng Trung là 哥哥 (gēge): đọc, viết và đặt câu nhanh
Câu trả lời cho “anh trai tiếng trung là gì” là 哥哥 (gēge), âm Hán-Việt là ca ca. Trong tiếng Phổ thông, âm tiết đầu đọc thanh 1; âm tiết thứ hai đọc ngắn, nhẹ và không ghi dấu thanh: gē-ge.
Chữ Hán 哥哥 được viết bằng cách lặp lại chữ 哥. Khi học giao tiếp, bạn nên đọc theo pinyin gēge, thay vì đọc theo âm Hán-Việt “ca ca”. Để phân biệt vai vế, hãy nhớ 弟弟 (dìdi) là em trai: người nam nhỏ tuổi hơn bạn trong quan hệ anh em.
Anh trai tôi nói thế nào: 我哥哥 và các mẫu câu giới thiệu
我哥哥 (wǒ gēge) nghĩa là “anh trai tôi”. Trong cách nói này, bạn không cần thêm 的 giữa 我 và 哥哥, dù vẫn có thể gặp cách nói 我的哥哥 (wǒ de gēge).
Hãy đọc to sáu câu sau để luyện giới thiệu và gọi trực tiếp:
- 这是我哥哥。— Zhè shì wǒ gēge. — Đây là anh trai tôi.
- 我哥哥比我大三岁。— Wǒ gēge bǐ wǒ dà sān suì. — Anh trai tôi lớn hơn tôi ba tuổi.
- 哥,你在哪儿?— Gē, nǐ zài nǎr? — Anh ơi, anh đang ở đâu?
- 哥哥,你来一下。— Gēge, nǐ lái yíxià. — Anh ơi, lại đây một chút.
- 我大哥在公司上班。— Wǒ dàgē zài gōngsī shàngbān. — Anh cả tôi làm việc ở công ty.
- 他是我表哥,不是亲哥哥。— Tā shì wǒ biǎogē, bú shì qīn gēge. — Anh ấy là anh họ, không phải anh ruột.

Nếu cần nói “một người anh trai”, bạn có thể dùng 一个哥哥 (yí ge gēge). Lượng từ 位 (wèi) cũng được dùng khi muốn diễn đạt trang trọng hơn.
Cách viết chữ 哥: số nét, bộ thủ và thứ tự nét
Chữ 哥 có 10 nét, thường được tra theo bộ 口 (khẩu). Về hình dạng, chữ gồm hai phần giống chữ 可 (khả) xếp chồng lên nhau. Viết đủ 哥哥 cần hai chữ 哥, tổng cộng 20 nét.
Một số tài liệu xếp chữ này theo 可 thay vì 口. Nếu tra bộ thủ mà không thấy, bạn có thể thử cách phân loại còn lại.
Thứ tự nét của 哥
Bạn có thể tập viết từng phần, từ trên xuống dưới:
- Viết nét ngang trên cùng của phần 可 phía trên.
- Viết phần 口 phía trên bằng ba nét: nét sổ bên trái, nét gập tạo cạnh trên và cạnh phải, rồi nét ngang đóng ở dưới.
- Viết nét sổ dọc bên phải của phần trên — nét này viết thẳng xuống, không có móc.
- Viết nét ngang mở đầu phần 可 phía dưới.
- Viết phần 口 phía dưới cũng bằng ba nét: nét sổ bên trái, nét gập, rồi nét ngang đóng ở dưới.
- Viết nét sổ móc bên phải, kết thúc chữ.

Đếm theo trình tự trên được đủ 10 nét, trùng với số nét chuẩn của chữ 哥. Để tránh nhầm khi tự luyện bút thuận, hãy đối chiếu hoạt họa viết chữ trong từ điển chữ Hán. Bạn cần quan sát trực tiếp cách chia nét và thứ tự thực tế, thay vì chỉ dựa vào mô tả bằng lời.
Mẹo nhớ chữ và tránh nhầm với 歌
Bạn có thể hình dung hai chữ 可 chồng lên nhau. Khi viết, hãy quan sát hình thể thực tế: hai phần phải cân đối. Tập chép từng chữ 哥 trước, sau đó viết liền thành 哥哥.
Đừng nhầm 哥 với 歌 (gē), chữ chỉ bài hát hoặc việc ca hát. Chữ 歌 có phần 哥 ở bên trái và thêm phần 欠 ở bên phải. Hai chữ cùng đọc gē nhưng khác nghĩa.
Vì sao 哥哥 đọc là gēge? Quy tắc thanh nhẹ cho âm tiết thứ hai
Thanh nhẹ là gì và đọc thế nào
Khi đứng riêng, 哥 đọc gē, thanh 1, với giọng cao và ngang. Trong từ xưng hô 哥哥, âm tiết lặp phía sau đọc thanh nhẹ, còn được người học gọi là thanh 5. Vì vậy pinyin là gēge, không phải gēgē.
Thanh nhẹ không có dấu trong pinyin và không có đường cao độ cố định như bốn thanh chính. Độ cao thực tế chịu ảnh hưởng của âm tiết đứng trước. Với 哥哥, bạn hãy chú ý đọc âm sau ngắn và nhẹ hơn, không giữ giọng cao ngang lâu như âm đầu.
Cách luyện trong khoảng 20 giây:
- Đọc gē rõ, giữ giọng ngang vừa đủ.
- Nối ge ngay sau đó, giảm lực và rút ngắn âm.
- Gõ nhịp mạnh – nhẹ: gē-ge, không đọc đều gē-gē.
- Lặp lại trong câu: 这是我哥哥。— Zhè shì wǒ gēge.
Mô tả bằng chữ chỉ giúp bạn hình dung cách đọc. Để biết âm thực tế, hãy tìm mục 哥哥 trong từ điển có phát âm tiếng Phổ thông, nghe người bản ngữ rồi tự ghi âm để đối chiếu.
Những từ xưng hô gia đình cũng có âm sau đọc nhẹ
Trong nhiều từ xưng hô gia đình có âm tiết lặp, âm thứ hai thường đọc nhẹ. Bạn nên học thanh điệu cùng cả từ, thay vì mặc định mọi chữ lặp trong tiếng Trung đều theo một quy tắc.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú phát âm |
|---|---|---|---|
| 哥哥 | gēge | anh trai | gē thanh 1, ge thanh nhẹ |
| 弟弟 | dìdi | em trai | dì thanh 4, di thanh nhẹ |
| 姐姐 | jiějie | chị gái | jiě thanh 3, jie thanh nhẹ |
| 妹妹 | mèimei | em gái | mèi thanh 4, mei thanh nhẹ |
| 妈妈 | māma | mẹ | mā thanh 1, ma thanh nhẹ |
| 爸爸 | bàba | bố | bà thanh 4, ba thanh nhẹ |

哥哥, 哥, 大哥 hay 兄长: chọn từ gọi anh theo vai vế và độ trang trọng
Tiếng Việt dùng chữ “anh” trong nhiều quan hệ, nhưng tiếng Trung không có một từ phù hợp để thay thế trong mọi trường hợp. Trước khi chọn cách xưng hô, hãy xác định người đó là anh ruột, anh họ, đàn anh hay bạn thân.
| Từ (chữ Hán) | Pinyin | Nghĩa | Dùng khi nào | Mức trang trọng | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|
| 哥哥 | gēge | anh trai | Giới thiệu hoặc gọi anh trong gia đình | Tự nhiên, gần gũi | 这是我哥哥。— Đây là anh trai tôi. |
| 哥 | gē | anh | Gọi trực tiếp hoặc gọi kèm tên | Thân mật | 哥,等一下。— Anh ơi, đợi một chút. |
| 大哥 | dàgē | anh cả; đàn anh | Nói về anh cả hoặc gọi người có vai lớn hơn tùy tình huống | Trung tính đến tôn trọng | 这是我大哥。— Đây là anh cả tôi. |
| 兄长 | xiōngzhǎng | anh trai, bậc huynh trưởng | Văn viết, lời nói trang trọng hoặc lời thoại cổ trang | Trang trọng | 他是我的兄长。— Anh ấy là anh trai tôi. |
| 堂哥 | tánggē | anh họ phía nội theo nhánh cha | Nói rõ đó là con trai lớn tuổi hơn của chú hoặc bác trai | Trung tính | 他是我堂哥。— Anh ấy là anh họ bên nội của tôi. |
| 表哥 | biǎogē | anh họ theo nhánh khác | Nói rõ đó là con trai lớn tuổi hơn của cô, cậu hoặc dì | Trung tính | 他是我表哥。— Anh ấy là anh họ của tôi. |
| 哥们 | gēmen | bạn thân, anh em bạn bè | Nói thân mật về bạn bè, thường là bạn nam | Thân mật, khẩu ngữ | 我们是哥们。— Chúng tôi là bạn thân. |
Khi nào nói 哥 một mình mà vẫn lịch sự?
哥 (gē) là cách gọi ngắn, tự nhiên khi trò chuyện trực tiếp với anh trai hoặc một người anh đủ thân: 哥,你在哪儿? Bạn không cần lặp thành 哥哥 mới được coi là lịch sự; cách gọi có phù hợp hay không còn phụ thuộc vào quan hệ và giọng nói.
Trong một số quan hệ thân quen, tên cộng 哥 cũng là cách gọi gần gũi, chẳng hạn 小明哥. Khi giới thiệu với người chưa biết gia đình bạn, 我哥哥 thường giúp người nghe nhận ra quan hệ rõ hơn so với chỉ nói 哥.
大哥 và 兄长: hai sắc thái rất khác nhau
大哥 (dàgē) có thể chỉ anh cả. Trong gia đình có nhiều anh, bạn cũng có thể gặp cách gọi 二哥 (èrgē), 三哥 (sāngē) theo thứ tự anh em; cách đánh số cụ thể có thể tùy nếp gọi của gia đình.
Ngoài gia đình, 大哥 đôi khi dùng để gọi một người nam có vai vế lớn hơn hoặc đàn anh. Tùy giọng và bối cảnh, từ này cũng có thể gợi hình ảnh “đại ca”, vì thế không nên mặc định dùng trong mọi cuộc gặp trang trọng.
兄长 (xiōngzhǎng) là cách nói trang trọng hơn về anh trai, thường gặp trong văn viết hoặc lời thoại mang màu sắc văn học. Khi nói chuyện thường ngày với anh ruột, 哥哥 hoặc 哥 tự nhiên hơn. Còn 兄弟 (xiōngdì) nói về anh em nói chung, không phải từ tương đương riêng với “anh trai”.


Anh họ 堂哥 và 表哥: phân biệt bên nội và bên ngoại
Cả hai từ đều chỉ anh họ lớn tuổi hơn người nói. Điểm khác nhau nằm ở đường quan hệ, không phải ở mức lịch sự.
- 堂哥 (tánggē): con trai lớn tuổi hơn bạn của anh trai hoặc em trai ruột của bố — tức con của bác trai hoặc chú ruột.
- 表哥 (biǎogē): con trai lớn tuổi hơn bạn của chị hoặc em gái của bố, hoặc của anh chị em ruột của mẹ — tức con của cô, cậu hoặc dì.
Ví dụ: 我的表哥在上海工作。— Wǒ de biǎogē zài Shànghǎi gōngzuò. — Anh họ tôi làm việc ở Thượng Hải.
Cùng họ hay khác họ có thể là mẹo gợi nhớ, nhưng không phải tiêu chí chắc chắn để chọn 堂哥 hoặc 表哥. Hãy xác định quan hệ qua bố, mẹ, chú, bác, cô, cậu hay dì; họ của mỗi người có thể khác dự đoán.
Khi gọi trực tiếp, tùy gia đình và mức độ gần gũi, bạn có thể nghe cách gọi rút gọn như 哥 hoặc tên kèm 哥. Còn khi giới thiệu quan hệ cụ thể với người khác, dùng 堂哥 hoặc 表哥 sẽ giúp tránh hiểu nhầm hơn.

Cách gọi “anh” trong đời sống hiện đại: 哥们, 帅哥, 小哥哥
Khi nào dùng 帅哥 và 小哥哥?
帅哥 (shuàigē) nghĩa đen là “anh chàng đẹp trai”. Trong một số tình huống đời thường, người nói có thể dùng từ này để gọi một người nam như một cách xã giao, không nhất thiết là người quen. Tùy người nghe và hoàn cảnh, cách gọi này có thể mang sắc thái vui vẻ, suồng sã hoặc có ý khen.
小哥哥 (xiǎo gēge) là cách gọi mang sắc thái trẻ trung, thân mật hoặc dễ thương, có thể gặp trên mạng và trong giao tiếp không trang trọng. Nếu muốn gọi người yêu một cách tình cảm, bạn nên tra riêng cách nói “anh yêu” bằng tiếng Trung thay vì dùng 小哥哥. Đây không phải lựa chọn trung tính cho mọi người đàn ông lớn tuổi hơn bạn.
Trong công sở hoặc khi gặp đối tác, cách an toàn hơn thường là dùng họ kèm chức danh phù hợp hoặc hỏi người đó muốn được xưng hô thế nào. Đừng tự động gọi một đồng nghiệp nam là 哥哥 chỉ vì tiếng Việt có thể gọi người ấy là “anh”.
哥们 khác 哥哥 ở điểm nào?
哥们 (gēmen) là cách nói khẩu ngữ về bạn bè thân thiết, thường giữa nam giới; từ này không xác định quan hệ anh em ruột hay người kia lớn tuổi hơn. Trong khi đó, 哥哥 trước hết dùng để chỉ anh trai và cũng có thể mở rộng thành cách gọi thân mật tùy quan hệ.
Chẳng hạn: 我们是哥们。— Wǒmen shì gēmen. — Chúng tôi là bạn thân. Câu này không có nghĩa hai người là anh em ruột.
Gọi anh trong phim cổ trang, Đài Loan và Quảng Đông: khác gì đời thường?
Trong phim cổ trang hoặc tác phẩm văn học, bạn có thể gặp 兄长, 大哥 hay 哥哥. Cách chọn từ góp phần tạo sắc thái quan hệ và bối cảnh của lời thoại. Tuy nhiên, không nên xem mọi lời thoại phim là bằng chứng chắc chắn về cách xưng hô của mọi thời kỳ.
Ví dụ một câu mang sắc thái trang trọng: 兄长,请坐。— Xiōngzhǎng, qǐng zuò. — Huynh trưởng, mời ngồi. Trong hội thoại gia đình hiện đại, cách gọi 哥 hoặc 哥哥 thường gần với nhu cầu của người mới học hơn.
Ở Đài Loan, người học tiếng Phổ thông cũng có thể gặp 哥哥 và 哥; cách viết các chữ này giống nhau trong chữ phồn thể và giản thể. Cách xưng hô ngoài đời còn tùy gia đình, địa phương và ngôn ngữ đang được nói.
Tiếng Quảng Đông có cách phát âm và thanh điệu riêng, nên không dùng pinyin Phổ thông gēge để phiên âm lời nói Quảng Đông. Bạn có thể gặp các cách gọi như 哥哥 hoặc 阿哥, nhưng cần kiểm tra cách dùng và cách đọc cụ thể theo từ điển Quảng Đông và vùng nói. Đừng mặc định một cách gọi áp dụng cho tất cả địa phương.

Lỗi người Việt hay mắc khi gọi anh trai bằng tiếng Trung và checklist chọn từ
Bốn lỗi dễ gặp nhất là:
- Đọc cả hai âm tiết bằng thanh 1: hãy đọc gē-ge, với âm sau nhẹ và ngắn, thay vì kéo đều gē-gē.
- Dịch mọi chữ “anh” thành 哥哥: từ này phù hợp với anh trai hoặc quan hệ gần gũi; với người lạ hay đồng nghiệp, cần chọn cách gọi theo hoàn cảnh; còn khi “anh” là chồng, tiếng Trung dùng từ 老公 chỉ chồng.
- Chọn anh họ theo họ tên: phân biệt 堂哥 và 表哥 bằng nhánh quan hệ, không chỉ dựa vào việc hai người có cùng họ hay không.
- Nhầm mặt chữ hoặc vai vế: 哥 là anh; 歌 liên quan đến bài hát. 哥哥 là anh trai; 弟弟 là em trai.
Checklist chọn từ gọi anh trong 30 giây
- ☐ Người đó là ai? Anh trai: 哥哥; anh cả: 大哥; anh họ: xác định nhánh gia đình trước khi chọn 堂哥 hoặc 表哥; bạn thân: cân nhắc 哥们.
- ☐ Đang gọi hay giới thiệu? Gọi người thân có thể dùng 哥; giới thiệu rõ quan hệ có thể nói 这是我哥哥.
- ☐ Hoàn cảnh thân mật hay trang trọng? 哥 và 哥哥 hợp với quan hệ gần gũi; 兄长 mang sắc thái trang trọng, văn học. Với người lạ, chọn cách xưng hô phù hợp thay vì mặc định dùng 哥哥.
- ☐ Đã kiểm tra cách đọc và chữ viết? Đọc gēge với âm sau nhẹ; phân biệt 哥 với 歌 và 哥哥 với 弟弟.
Để ghi nhớ, hãy đọc lại sáu câu mẫu ở đầu bài, nghe phát âm trong từ điển rồi viết 哥 mười lần theo bút thuận được minh họa. Sau đó, bạn tự đặt một câu giới thiệu anh trai hoặc anh họ của mình.
1Khi phát âm từ xưng hô gia đình "哥哥" trong tiếng Phổ thông, quy tắc thanh điệu của âm tiết thứ hai được thực hiện như thế nào?
Trong tiếng Phổ thông, âm tiết lặp phía sau của từ xưng hô 哥哥 không mang dấu thanh mà đọc thanh nhẹ, ngắn hơn và giảm lực so với thanh 1 của âm tiết đầu.
2Dựa trên mối quan hệ gia đình, những trường hợp nào dưới đây được xác định đúng là "堂哥" (tánggē) hoặc "表哥" (biǎogē)?
堂哥 dùng để chỉ anh họ phía nội theo nhánh cha, cụ thể là con trai lớn tuổi hơn của bác trai hoặc chú ruột.
3Điểm khác nhau về mặt cấu tạo chữ Hán giữa 哥 (gē) và 歌 (gē) là gì?
Chữ 歌 (chỉ bài hát hoặc việc ca hát) gồm chữ 哥 ở bên trái và kết hợp thêm phần 欠 ở bên phải.
4Trong giao tiếp khẩu ngữ giữa nam giới, từ nào dưới đây được sử dụng thân mật để chỉ bạn thân hoặc anh em bạn bè mà KHÔNG nhất thiết phải có quan hệ huyết thống hay lớn tuổi hơn?
哥们 (gēmen) là từ khẩu ngữ dùng chỉ bạn thân, anh em bạn bè giữa nam giới, không xác định quan hệ anh em ruột hay tuổi tác.
5Khi muốn nói "anh trai tôi" trong tiếng Trung giao tiếp tự nhiên, cách biểu đạt nào thường được ưu tiên sử dụng mà không bắt buộc phải thêm trợ từ 的?
Trong tiếng Trung giao tiếp tự nhiên, khi nói "anh trai tôi", người nói thường dùng 我哥哥 (wǒ gēge) mà không cần thêm 的 giữa 我 và 哥哥.
6Những khẳng định nào sau đây là ĐÚNG về lượng từ và cách gọi anh trai trong tiếng Trung?
Lượng từ 个 (gè) được sử dụng phổ biến khi nói về "một người anh trai" (一个哥哥).
7Sự khác biệt về sắc thái sử dụng giữa 大哥 (dàgē) và 兄长 (xiōngzhǎng) là gì?
大哥 dùng để chỉ anh cả hoặc người nam có vai vế lớn hơn, trong khi 兄长 là danh xưng trang trọng mang sắc thái văn học, cổ trang.
| Từ (Chữ Hán) | Phiên Âm (Pinyin) | Nghĩa Tiếng Việt | Bối Cảnh Sử Dụng | Mức Độ Trang Trọng | Ví Dụ Cụ Thể |
|---|---|---|---|---|---|
| 哥哥 | gēge | anh trai | Giới thiệu hoặc gọi anh trong gia đình | Tự nhiên, gần gũi | 这是我哥哥。— Đây là anh trai tôi. |
| 哥 | gē | anh | Gọi trực tiếp hoặc gọi kèm tên | Thân mật | 哥,等一下。— Anh ơi, đợi một chút. |
| 大哥 | dàgē | anh cả; đàn anh | Nói về anh cả hoặc gọi người có vai lớn hơn tùy tình huống | Trung tính đến tôn trọng | 这是我大哥。— Đây là anh cả tôi. |
| 兄长 | xiōngzhǎng | anh trai, bậc huynh trưởng | Văn viết, lời nói trang trọng hoặc lời thoại cổ trang | Trang trọng | 他是我的兄长。— Anh ấy là anh trai tôi. |
| 堂哥 | tánggē | anh họ phía nội theo nhánh cha | Nói rõ đó là con trai lớn tuổi hơn của chú hoặc bác trai | Trung tính | 他是我堂哥。— Anh ấy là anh họ bên nội của tôi. |
| 表哥 | biǎogē | anh họ theo nhánh khác | Nói rõ đó là con trai lớn tuổi hơn của cô, cậu hoặc dì | Trung tính | 他是我表哥。— Anh ấy là anh họ của tôi. |
| 哥们 | gēmen | bạn thân, anh em bạn bè | Nói thân mật về bạn bè, thường là bạn nam | Thân mật, khẩu ngữ | 我们是哥们。— Chúng tôi là bạn thân. |
| 哥哥 | gēge | anh trai | Giới thiệu hoặc gọi anh trong gia đình | Tự nhiên, gần gũi | 这是我哥哥。— Zhè shì wǒ gēge. — Đây là anh trai tôi. |
| 哥 | gē | anh | Gọi trực tiếp hoặc gọi kèm tên | Thân mật | 哥,等一下。— Gē, děng yíxià. — Anh ơi, đợi một chút. |
| 大哥 | dàgē | anh cả; đàn anh | Nói về anh cả hoặc gọi người có vai lớn hơn tùy tình huống | Trung tính đến tôn trọng | 这是我大哥。— Zhè shì wǒ dàgē. — Đây là anh cả tôi. |
| 兄长 | xiōngzhǎng | anh trai, bậc huynh trưởng | Văn viết, lời nói trang trọng hoặc lời thoại cổ trang | Trang trọng | 他是我的兄长。— Tā shì wǒ de xiōngzhǎng. — Anh ấy là anh trai tôi. |
| 堂哥 | tánggē | anh họ phía nội theo nhánh cha | Nói rõ đó là con trai lớn tuổi hơn của chú hoặc bác trai | Trung tính | 他是我堂哥。— Tā shì wǒ tánggē. — Anh ấy là anh họ bên nội của tôi. |
| 表哥 | biǎogē | anh họ theo nhánh khác | Nói rõ đó là con trai lớn tuổi hơn của cô, cậu hoặc dì | Trung tính | 他是我表哥。— Tā shì wǒ biǎogē. — Anh ấy là anh họ của tôi. |
| 哥们 | gēmen | bạn thân, anh em bạn bè | Nói thân mật về bạn bè, thường là bạn nam | Thân mật, khẩu ngữ | 我们是哥们。— Wǒmen shì gēmen. — Chúng tôi là bạn thân. |
Câu hỏi thường gặp
Anh trong tiếng Trung là gì nếu không nói riêng anh trai?
Tùy ngữ cảnh: anh trai ruột là 哥哥 (gēge), còn gọi thân mật người nam lớn tuổi hơn có thể dùng 哥 hoặc 大哥. Với người lạ nên dùng cách xã giao phù hợp thay vì 哥哥.
Em trai tiếng Trung là gì và khác 哥哥 thế nào?
Em trai là 弟弟 (dìdi), còn 哥哥 là anh trai. Cả hai đều là từ láy và âm tiết thứ hai đọc thanh nhẹ.
Anh trai tiếng Trung đọc là gì theo âm Hán-Việt?
哥哥 có âm Hán-Việt là ‘ca ca’. Khi học tiếng Trung nên đọc theo pinyin gēge, không đọc theo âm Hán-Việt.
Có thể gọi người lạ là 哥哥 không?
Thường không nên, vì 哥哥 thiên về người thân hoặc quan hệ gần gũi. Với người lạ, người Trung thường dùng các cách xã giao khác như 帅哥 hoặc 哥 tùy ngữ cảnh.
Chị gái tiếng Trung là gì để đối chiếu với anh trai?
Chị gái là 姐姐 (jiějie), cũng đọc thanh nhẹ ở âm tiết thứ hai tương tự 哥哥.