Rẽ phải tiếng Anh là gì? Cách đọc, dùng và chỉ đường

Rẽ phải tiếng Anh là turn right /tɜːn raɪt/. Đây là cụm chỉ đường trung tính, dùng trong GPS, biển báo và hội thoại. Ví dụ: Turn right at the next intersection (Rẽ phải ở giao lộ tiếp theo). Ngược lại, turn left là rẽ trái và go straight là đi thẳng.

Rẽ phải trong tiếng Anh là turn right /tɜːn raɪt/. Nếu bạn đang tìm câu trả lời cho “rẽ phải tiếng anh là gì”, đây là cách nói trung tính, dễ dùng khi hỏi đường, chỉ đường hoặc làm bài tập. Bài viết cũng giới thiệu cách phát âm, những cụm tương tự và các biển báo liên quan.

Rẽ phải tiếng Anh là turn right: nghĩa và cách phát âm

Turn right /tɜːn raɪt/ là cụm từ dùng để diễn đạt ý “rẽ phải”. Bạn có thể luyện từng từ trước khi ghép cả cụm:

  • Turn /tɜːn/: nguyên âm /ɜː/ gần giống âm “ơ” kéo dài trong tiếng Việt; lưỡi ở vị trí trung tâm, không dịch chuyển mạnh. Người Việt có thể hình dung cách đọc gần như “tơn” với phần vần kéo dài.
  • Right /raɪt/: khi đọc âm /r/ đầu từ, lưỡi cong nhẹ và không chạm vòm miệng như âm /r/ tiếng Việt; nguyên âm đôi /aɪ/ gần với âm “ai”, tạo cách đọc gần như “rai”.

Nối âm tự nhiên: Khi nói liền turn right, âm /n/ cuối turn chuyển sang âm /r/ đầu right, nghe gần như “tur-nright”. Người mới học thường tách hai từ quá rõ, đọc “tun” rồi mới đến “rai”.

Ví dụ dùng ngay: Turn right at the next intersection. — Rẽ phải ở giao lộ tiếp theo.

Turn right đọc thế nào cho rõ và tự nhiên?

  1. Luyện âm /r/: Đặt lưỡi cong nhẹ về phía sau, không chạm vào vòm miệng, rồi đẩy hơi ra. Cách đọc này khác với âm rung lưỡi trong tiếng Việt.
  2. Kéo dài nguyên âm /ɜː/ trong turn, tránh đọc ngắn như /ʊ/ (tưn).
  3. Nói liền turn‿right: chuyển từ âm cuối của turn sang right mà không ngừng giữa hai từ.
  4. Thực hành với Turn right, turn left — lặp lại nhiều lần để quen nhịp nói tự nhiên.
Người học luyện phát âm cụm “turn right” trước máy tính
Luyện âm /r/ và nguyên âm /ɜː/ trước khi nói liền “turn right”. (Nguồn: skypeenglish)

Rẽ trái, đi thẳng nói bằng tiếng Anh ra sao?

Khi chỉ đường, bạn cũng cần biết hai cụm chỉ hướng quen thuộc sau:

  • Turn left /tɜːn lef/: rẽ trái. Cụm này có cùng cấu trúc với turn right và dùng trong các câu chỉ đường.
  • Go straight (ahead) /ɡəʊ streɪt/: đi thẳng. Bạn thường gặp cụm này cùng turn right hoặc turn left trong chỉ dẫn nhiều bước.
Cột biển chỉ hướng với mũi tên rẽ trái, rẽ phải và đi thẳng
Ba hướng cơ bản: turn left, turn right và go straight. (Nguồn: ynghia.net)

Ví dụ kết hợp: Go straight for two blocks, then turn right at the traffic lights. — Đi thẳng hai dãy nhà, sau đó rẽ phải ở đèn giao thông.

Phân biệt turn right, take a right và các cách nói rẽ phải

Ngoài turn right, tiếng Anh giao tiếp còn có những cách nói khác để diễn đạt ý rẽ phải. Chọn cụm phù hợp giúp bạn nói tự nhiên và hiểu đúng người chỉ đường.

So sánh turn right, take a right, make a right và hang a right về mức độ thông dụng, thân mật và khác biệt Anh-Anh/Anh-Mỹ

Cụm từ Nghĩa và sắc thái Vùng/mức độ phổ biến Ví dụ
turn right Rẽ phải — trung tính, dùng được trong nhiều hoàn cảnh Phổ biến ở cả Anh–Anh lẫn Anh–Mỹ; dùng trong văn nói, văn viết và GPS Turn right at the lights. — Rẽ phải ở đèn giao thông.
take a right Rẽ phải / quẹo phải — thân mật, khẩu ngữ Chủ yếu trong Anh–Mỹ, khi trò chuyện hằng ngày Take a right after the bank. — Quẹo phải sau ngân hàng.
take a right turn Rẽ phải — trang trọng hơn, ít dùng trong hội thoại Anh–Anh; dùng trong chỉ dẫn viết hoặc văn bản chính thức Take a right turn at the roundabout. — Rẽ phải tại vòng xuyến.
make a right Rẽ phải — khẩu ngữ, rất thân mật Anh–Mỹ, ít gặp ở Anh–Anh Make a right on Main Street. — Rẽ phải vào phố Main.
hang a right Rẽ phải — tiếng lóng, dùng trong giao tiếp thân mật Anh–Mỹ, rất thân mật Hang a right at the gas station. — Quẹo phải ở trạm xăng.

Lưu ý quan trọng: Turn right là cách nói chuẩn, phù hợp trong chỉ dẫn của GPS, trên biển báo hoặc khi nói với người đi đường. Take a right và make a right thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày ở Mỹ, còn turn right phổ biến ở cả hai vùng.

Màn hình định vị trên xe hiển thị lộ trình rẽ phải
GPS và chỉ dẫn viết thường dùng cụm chuẩn “turn right”. (Nguồn: ynghia.net)

Bear right và keep right khác nhau thế nào?

Người mới học dễ nhầm bear right và keep right với turn right. Ba cụm này chỉ những cách đi khác nhau:

  • Bear right /beə raɪt/: Đi theo nhánh chếch hoặc lượn sang bên phải, không phải rẽ vuông góc 90 độ. Cụm này thường gặp ở ngã ba chữ Y hoặc nơi đường chia nhánh. Biển báo và GPS ở cả Anh-Anh và Anh-Mỹ đều dùng bear right để chỉ hướng đi theo nhánh bên phải.
    Ví dụ: Bear right at the fork. — Đi theo nhánh phải ở chỗ chia đường.
  • Keep right /kiːp raɪt/: Giữ hoặc đi sát bên phải. Đây là chỉ dẫn giữ hướng đi hoặc làn đường, không bắt buộc rẽ. Trên biển giao thông, keep right yêu cầu xe tiếp tục đi theo làn bên phải hoặc đi sát lề phải.
    Ví dụ trên biển báo: Keep right unless overtaking. — Đi bên phải trừ khi vượt xe.
  • Khác với turn right: Turn right nghĩa là rẽ sang bên phải qua giao lộ hoặc lối rẽ, có thể là một góc vuông hoặc một nhánh đường. Trong khi đó, keep right chỉ giữ bên phải, còn bear right chỉ đi theo nhánh chếch. Tránh dịch keep right là “rẽ phải” để không hiểu sai chỉ dẫn.
Ngã ba chữ Y với nhánh đường chếch sang bên phải
“Bear right” là đi theo nhánh chếch phải, không rẽ góc vuông. (Nguồn: vnexpress)

Khi nào dùng turn right, take a right hay make a right?

Tình huống Cụm từ khuyên dùng Lý do
GPS/trình chỉ đường Turn right Chuẩn, trung tính, phù hợp với chỉ dẫn của hệ thống.
Chỉ đường trong trò chuyện hằng ngày (Anh–Mỹ) Take a right Tự nhiên khi nói với người lạ hoặc bạn bè.
Văn bản chính thức, báo cáo, sách giáo khoa Turn right Phù hợp với văn viết và ngữ pháp chuẩn.
Giao tiếp thân mật với bạn bè (Anh–Mỹ) Hang a right / Make a right Cách nói khẩu ngữ, tạo cảm giác thân thuộc.
Ngã ba chữ Y, đường chia nhánh Bear right Đi theo nhánh bên phải, không rẽ vuông góc.
Giữ làn đường, biển chỉ hướng Keep right Duy trì hướng đi bên phải, không nhất thiết rẽ.

Cụm chỉ đường tiếng Anh theo ngã tư, ngã ba và góc phố

Dạy mẫu Turn right at the next intersection/crossroads/corner và phân biệt intersection, crossroads, corner

Intersection /ˌɪntəˈsekʃn/: Giao lộ, ngã tư. Đây là nơi các con đường trong tiếng Anh giao nhau, thường có đèn giao thông. Một cấu trúc phổ biến là Turn right at the intersection.

Crossroads /ˈkrɒsrəʊdz/: Ngã tư. Từ này thường được dùng cho giao lộ trên đường nông thôn hoặc đường nhỏ, nơi có thể không có đèn giao thông. Ví dụ: Turn right at the crossroads.

Corner /ˈkɔːnə/: Góc phố. Từ này chỉ một góc đường và thường xuất hiện trong câu mô tả vị trí, chẳng hạn The shop is on the corner. Khi chỉ đường, bạn có thể nói Turn right at the corner.

Ví dụ thực hành:

  • Turn right at the next intersection. — Rẽ phải ở giao lộ tiếp theo.
  • Turn right at the crossroads. — Rẽ phải tại ngã tư.
  • Turn right at the corner. — Rẽ phải ở góc phố.
Giao lộ ngã tư nhìn từ trên cao với vạch kẻ đường và xe cộ
Intersection là nơi các con đường giao nhau, thường có đèn giao thông. (Nguồn: ynghia.net)

Ghép trình tự go straight, turn left, turn right với mốc và khoảng cách: Go straight for two blocks, then turn right.

Khi chỉ đường, bạn có thể ghép hướng đi với khoảng cách và các mốc, rồi nói tiếp nơi cần rẽ hoặc chuyển đường.

Ví dụ: Go straight for two blocks, then turn right at the traffic lights. — Đi thẳng hai dãy nhà, sau đó rẽ phải ở đèn giao thông.

Ví dụ dài hơn: Go straight past the school, turn left at the crossroads, then turn right in front of the supermarket. — Đi thẳng qua trường học, rẽ trái tại ngã tư, sau đó rẽ phải trước siêu thị.

Con phố đi thẳng qua nhiều dãy nhà với đèn giao thông cuối đường
“Go straight for two blocks, then turn right at the traffic lights.” (Nguồn: ynghia.net)

Cách nói hướng dẫn kiểu ứng dụng bản đồ, chẳng hạn In 200 meters, turn right, và vị trí cụm chỉ khoảng cách trong câu

GPS và ứng dụng bản đồ như Google Maps, Maps.me thường dùng cấu trúc “In 200 meters, turn right.” Cụm chỉ khoảng cách đứng đầu câu, theo sau là hướng bạn cần đi.

  • In 200 meters: Sau 200 mét nữa; khoảng cách được tính bằng mét.
  • Turn right /tɜːn raɪt/: Rẽ phải, như đã phân tích ở trên.

Ví dụ hoàn chỉnh: In 200 meters, turn right at the traffic lights. — Sau 200 mét nữa, rẽ phải ở đèn giao thông.

Lưu ý khi đọc: Nhấn rõ 200 và meters, rồi đọc right rõ để người nghe nhận ra hướng rẽ. Bạn có thể dùng cấu trúc này với các hướng khác: In 100 meters, turn left; In half a mile, go straight.

Điện thoại trên giá đỡ xe hơi hiển thị bản đồ với mũi tên rẽ
Cấu trúc kiểu bản đồ: “In 200 meters, turn right.” (Nguồn: ynghia.net)

Biển báo rẽ phải, cấm rẽ phải và các hướng đi liên quan

Tra cứu right turn sign / right-turn sign (biển báo rẽ phải) và no right turn sign (biển cấm rẽ phải)

Biển giao thông dùng các ký hiệu chỉ dẫn và cấm khác nhau. Nhận diện được tên tiếng Anh của chúng giúp bạn hiểu chỉ dẫn khi hỏi đường hoặc kiểm tra đường đi.

Tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Ví dụ ngắn
right turn sign /raɪt tɜːn sain/ Biển báo rẽ phải Báo cho xe cộ hướng rẽ sang bên phải tại mốc tiếp theo Follow the right turn sign. — Theo biển báo rẽ phải.
no right turn (sign) /nəʊ raɪt tɜːn/ Biển cấm rẽ phải Cấm xe cộ rẽ sang bên phải; vi phạm sẽ bị phạt There’s a no right turn sign here. — Có biển cấm rẽ phải ở đây.
keep right sign /kiːp raɪt sain/ Biển bắt buộc đi bên phải Yêu cầu xe cộ tiếp tục đi theo làn bên phải, không rẽ The keep right sign is ahead. — Biển bắt buộc đi bên phải sắp tới.
left turn sign /leɪf tɜːn sain/ Biển báo rẽ trái Chỉ hướng rẽ trái tại mốc Watch for the left turn sign. — Chú ý biển báo rẽ trái.
no left turn /nəʊ lef tɜːn/ Cấm rẽ trái Cấm xe cộ rẽ trái tại giao lộ No left turn at this junction. — Cấm rẽ trái tại giao lộ này.

Phân biệt: No right turn sign là biển cấm rẽ phải, không có nghĩa là “đi sát bên phải”. Ngược lại, keep right sign yêu cầu duy trì hướng đi bên phải, không có nghĩa là được phép rẽ. Cả hai đều có từ right nhưng chỉ dẫn rất khác nhau.

Biển cấm rẽ phải hình tròn viền đỏ gạch chéo mũi tên đen
“No right turn sign” là biển cấm rẽ phải, khác với “keep right”. (Nguồn: ynghia.net)

Bổ sung cụm tương ứng cho biển rẽ trái, cấm rẽ trái và đèn giao thông để người đọc nhận diện trong ngữ cảnh

Biển mô tả Tiếng Anh Nghĩa Việt Ghi chú
Biển rẽ trái left turn sign Biển báo rẽ trái Thường gặp tại các ngã tư hai hướng.
Cấm rẽ trái no left turn Cấm rẽ trái Báo cho xe cộ biết không được rẽ sang trái.
Đèn giao thông traffic lights /ˈtræfɪk laɪts/ Đèn giao thông Mốc chỉ đường có thể kết hợp với turn right/left: Turn right at the traffic lights.

Ví dụ giao thông: At the traffic lights, turn right. — Tại đèn giao thông, rẽ phải.

Cột đèn giao thông xanh tại ngã tư với xe cộ chờ phía sau
Traffic lights là mốc chỉ đường quen thuộc khi rẽ. (Nguồn: edu)

Mẫu câu hỏi đường và hội thoại chỉ đường bằng tiếng Anh

Đưa mẫu hỏi đường như Excuse me, how do I get to…? và Could you tell me the way to…?

Khi di chuyển và hỏi đường, bạn có thể mở đầu bằng một câu lịch sự, sau đó nêu nơi mình muốn đến. Nếu chưa chắc đã nghe đúng, hãy hỏi lại để xác nhận.

Mẫu 1 (Cách hỏi ngắn gọn): Excuse me, how do I get to the post office? — Xin lỗi, đi đến bưu điện thế nào ạ?
Mẫu 2 (Cách hỏi lịch sự dài hơn): Could you tell me the way to the museum? — Bạn có thể cho biết đường đến bảo tàng không ạ?
Mẫu 3 (Xác nhận lại): So I turn right at the lights? — Vậy tôi rẽ phải ở chỗ đèn đúng không ạ?

Du khách ba lô lịch sự hỏi đường một người địa phương trên vỉa hè
Mở đầu bằng “Excuse me, how do I get to…?” (Nguồn: edu)

Viết hội thoại hoàn chỉnh từ lúc hỏi đến khi xác nhận đường đi, dùng turn right trong ngữ cảnh và dịch từng câu

Tình huống: bạn hỏi đường đến bưu điện (post office).

A: Excuse me, how do I get to the post office? — Xin lỗi, đi đến bưu điện thế nào ạ?
B: Sure. Go straight along this street for about two blocks. — Được thôi. Đi thẳng dọc con phố này khoảng hai dãy nhà.
A: Okay, straight for two blocks. — Vâng, đi thẳng hai dãy nhà.
B: Then turn right at the traffic lights. — Sau đó rẽ phải ở đèn giao thông.
A: So I turn right at the lights? — Vậy tôi rẽ phải ở chỗ đèn đúng không ạ?
B: That’s right. Then keep going until you see a supermarket. — Đúng rồi. Cứ đi tiếp cho đến khi thấy một siêu thị.
A: And is the post office near the supermarket? — Bưu điện có gần siêu thị không ạ?
B: Yes, it’s right next to it, on your left. — Có, ngay cạnh đó, ở bên tay trái của anh/chị.
A: Got it. Thank you so much! — Tôi hiểu rồi. Cảm ơn anh/chị nhiều!
B: You’re welcome. — Không có gì.

Hai người đứng ở góc phố cùng xem bản đồ trên điện thoại
Xác nhận lại chỉ dẫn: “So I turn right at the lights?” (Nguồn: pexels/ch-ng-t-th-ch-ch-p-nh)

Mẹo đọc: Trong câu dài, hãy nhấn vào từ chỉ hướng — “turn RIGHT at the lights” — để người nghe nhận ra thông tin cần chú ý. Đọc right rõ và nhấn hơn một chút so với các từ xung quanh.

Nêu cách nhấn rõ từ chỉ hướng khi nói câu dài, chẳng hạn turn RIGHT at the next intersection, và cách xác nhận lại: So I turn right at the lights?

Với câu chỉ đường có nhiều thông tin, nhấn vào từ chỉ hướng giúp người nghe nắm đúng chỉ dẫn.

  • Cách nhấn: Turn RIGHT at the next intersection. — Đọc right nổi bật, sau đó nói liền mạch at the next intersection.
  • Tại sao lại nhấn: Nhấn right giúp người nghe phân biệt hướng phải với hướng trái hoặc yêu cầu đi thẳng, nhất là khi câu có thêm mốc đường.
  • Xác nhận lại: So I turn right at the lights? — Cấu trúc So I + turn right + at the lights giúp bạn hỏi lại xem mình đã hiểu đúng chỉ dẫn chưa. Người chỉ đường có thể đáp That’s right hoặc Yes, turn right.

Bảng tra cứu nhanh từ vựng chỉ đường và bài tập tự kiểm tra

Tổng hợp các cụm cốt lõi Anh–Việt: turn left, turn right, go straight, take a right, bear right, keep right và traffic lights

Tiếng Anh / IPA Nghĩa tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Ví dụ ngắn
turn right /tɜːn raɪt/ rẽ phải, quẹo phải chỉ đường, GPS, biển báo Turn right here.
turn left /tɜːn lef/ rẽ trái, quẹo trái chỉ đường, GPS Turn left at the corner.
go straight (ahead) /ɡəʊ streɪt/ đi thẳng chỉ đường Go straight for two blocks.
take a right /teɪk ə raɪt/ rẽ phải (thân mật) hội thoại Anh–Mỹ Take a right after the bank.
bear right /beə raɪt/ đi theo nhánh chếch phải ngã ba chữ Y, đường chia nhánh Bear right at the fork.
keep right /kiːp raɪt/ giữ/đi sát bên phải làn đường, biển báo Keep right on the stairs.
traffic lights /ˈtræfɪk laɪts/ đèn giao thông mốc chỉ đường Turn right at the traffic lights.

Bài tập chọn cụm chỉ đường đúng cho tình huống ngã Tư, rẽ theo nhánh và đi thẳng

Câu 1. Muốn nói “Rẽ phải ở giao lộ tiếp theo” một cách chuẩn và trung tính, bạn chọn:

  • a) Bear right at the next intersection
  • b) Turn right at the next intersection ✓
  • c) Keep right at the next intersection

Câu 2. Điền vào chỗ trống bằng cách nói thân mật của người Mỹ: “___ a right after the bank.”

  • a) Take ✓
  • b) Keep
  • c) Bear

Câu 3. Biển báo “No right turn” có nghĩa là:

  • a) Được phép rẽ phải
  • b) Cấm rẽ phải ✓
  • c) Bắt buộc đi sát bên phải

Câu 4. Câu nào đúng ngữ pháp?

  • a) Right turn at the lights
  • b) Turn right at the lights ✓
  • c) Turn at right the lights

Câu 5. GPS nói “In 200 meters, bear right” — bạn cần làm gì?

  • a) Rẽ vuông góc sang phải sau 200 mét ✗
  • b) Đi theo nhánh chếch bên phải sau 200 mét ✓
  • c) Quay đầu xe sau 200 mét ✗

Đáp án:

  1. b) — turn right là cách nói chuẩn, trung tính; bear right là đi theo nhánh chếch, còn keep right là giữ bên phải.
  2. a) — take a right là cách nói khẩu ngữ phổ biến trong Anh–Mỹ.
  3. b) — no right turn nghĩa là cấm rẽ phải; đừng nhầm với keep right (giữ bên phải).
  4. b) — cấu trúc gồm turn + right + giới từ chỉ mốc (at the lights).
  5. b) — bear right nghĩa là đi theo nhánh chếch phải, không phải rẽ góc vuông.

Checklist luyện nhanh: đọc IPA, nói chỉ dẫn theo một mốc quen thuộc, rồi tự đổi hướng trái/phải

  • ☐ Đọc theo IPA: turn right /tɜːn raɪt/, turn left /tɜːn lef/, bear right /beə raɪt/.
  • ☐ Nói câu chỉ đường: Go straight for one block, then turn right at the intersection.
  • ☐ Đổi hướng trong câu: Turn left at the next corner instead.
  • ☐ Nhận diện biển: right turn sign (rẽ phải) và no right turn sign (cấm rẽ phải).
  • ☐ Xác nhận đường đi: So I turn right at the lights? — That’s right.

Next steps

Bạn đã biết cách nói “rẽ phải” bằng tiếng Anh: turn right /tɜːn raɪt/. Hãy thử luyện hội thoại mẫu với bạn bè hoặc tự ghi âm để kiểm tra cách phát âm và ngữ điệu. Khi gặp biển giao thông hoặc mở ứng dụng bản đồ, bạn cũng có thể tìm các cụm right turn sign hay no right turn để luyện nhận diện trong thực tế.

Lời khuyên cuối: Hãy tập dùng turn right cùng mốc đường (intersection, traffic lights, corner) và khoảng cách (In 200 meters), nhất là khi du lịch và cần chỉ đường. Cách luyện này giúp bạn đưa cụm từ vào câu chỉ đường thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa riêng lẻ.

Tự kiểm tra nhanh

1Trong ngữ cảnh chỉ đường, câu nào mô tả chính xác nhất sự khác biệt về hành động giữa cụm từ "bear right" và "turn right"?

2Những cụm từ nào dưới đây được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày hoặc tiếng lóng của Anh–Mỹ để chỉ hành động "rẽ phải"? (Chọn tất cả các đáp án đúng)

3Khi chỉ đường bằng tiếng Anh, việc sử dụng từ "crossroads" có điểm gì khác biệt nổi bật so với "intersection"?

4Khi di chuyển trên đường, nếu bạn bắt gặp biển báo "No right turn sign", biển báo này truyền đạt chỉ dẫn gì?

5Trong hội thoại tiếng Anh giao tiếp khi đi đường, những mẫu câu nào dưới đây thể hiện cách mở đầu hỏi đường lịch sự hoặc dùng để kiểm tra, xác nhận lại thông tin chỉ dẫn? (Chọn tất cả các đáp án đúng)

6Xét câu chỉ đường sau: "Go straight for two blocks, then turn right at the traffic lights." Trình tự hành động mà người đi đường cần thực hiện là gì?

7Điểm khác biệt giữa cụm từ "turn right" và "turn to the right" trong ngữ cảnh chỉ dẫn giao thông thông thường là gì?

8Những thông tin nào dưới đây mô tả ĐÚNG về tên gọi và ý nghĩa của các biển báo giao thông bằng tiếng Anh? (Chọn tất cả các đáp án đúng)

Nhìn nhanhRẽ phải tiếng Anh là gì? Cách đọc, dùng và chỉ đường
(Nguồn: ynghia.net)
Dữ liệu chính
Cụm từ tiếng AnhPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtNgữ cảnh sử dụngVí dụ
turn right/tɜːn raɪt/Rẽ phải, quẹo phải (trung tính)Phổ biến ở cả Anh–Anh lẫn Anh–Mỹ; dùng trong văn nói, văn viết, giao tiếp chỉ đường, GPS và biển báoTurn right at the lights. — Rẽ phải ở đèn giao thông.
take a right/teɪk ə raɪt/Rẽ phải / quẹo phải (thân mật)Chủ yếu trong Anh–Mỹ; dùng trong khẩu ngữ, giao tiếp hằng ngày với người lạ hoặc bạn bèTake a right after the bank. — Quẹo phải sau ngân hàng.
bear right/beə raɪt/Đi theo nhánh chếch hoặc lượn sang bên phải (không rẽ vuông góc 90 độ)Ngã ba chữ Y hoặc nơi đường chia nhánh; dùng trên biển báo và GPS ở cả Anh-Anh và Anh-MỹBear right at the fork. — Đi theo nhánh phải ở chỗ chia đường.
keep right/kiːp raɪt/Giữ hoặc đi sát bên phảiChỉ dẫn giữ hướng đi hoặc làn đường (không bắt buộc rẽ), biển báo giao thôngKeep right unless overtaking. — Đi bên phải trừ khi vượt xe.
turn left/tɜːn lef/Rẽ trái, quẹo tráiChỉ đường, dùng trong các câu chỉ đường, GPSTurn left at the corner. — Rẽ trái ở góc phố.
go straight (ahead)/ɡəʊ streɪt/Đi thẳngChỉ đường, dùng kết hợp với turn right hoặc turn left trong chỉ dẫn nhiều bướcGo straight for two blocks. — Đi thẳng hai dãy nhà.
right turn sign / right-turn sign/raɪt tɜːn sain/Biển báo rẽ phảiBiển báo giao thông; báo cho xe cộ hướng rẽ sang bên phải tại mốc tiếp theoFollow the right turn sign. — Theo biển báo rẽ phải.
no right turn (sign)/nəʊ raɪt tɜːn/Biển cấm rẽ phảiBiển báo giao thông; cấm xe cộ rẽ sang bên phảiThere's a no right turn sign here. — Có biển cấm rẽ phải ở đây.
keep right sign/kiːp raɪt sain/Biển bắt buộc đi bên phảiBiển báo giao thông; yêu cầu xe cộ tiếp tục đi theo làn bên phải, không rẽThe keep right sign is ahead. — Biển bắt buộc đi bên phải sắp tới.
left turn sign/leɪf tɜːn sain/Biển báo rẽ tráiBiển báo giao thông chỉ hướng rẽ trái tại mốc/ngã tư hai hướngWatch for the left turn sign. — Chú ý biển báo rẽ trái.
no left turn/nəʊ lef tɜːn/Cấm rẽ tráiBiển báo giao thông; cấm xe cộ rẽ trái tại giao lộNo left turn at this junction. — Cấm rẽ trái tại giao lộ này.
traffic lights/ˈtræfɪk laɪts/Đèn giao thôngMốc chỉ đường giao thông khi rẽTurn right at the traffic lights. — Rẽ phải ở đèn giao thông. / At the traffic lights, turn right. — Tại đèn giao thông, rẽ phải.
take a right turnNot in sourceRẽ phải (trang trọng hơn, ít dùng trong hội thoại)Anh–Anh; dùng trong chỉ dẫn viết hoặc văn bản chính thứcTake a right turn at the roundabout. — Rẽ phải tại vòng xuyến.
make a rightNot in sourceRẽ phải (khẩu ngữ, rất thân mật)Anh–Mỹ, ít gặp ở Anh–Anh; dùng trong giao tiếp hằng ngày ở MỹMake a right on Main Street. — Rẽ phải vào phố Main.
hang a rightNot in sourceRẽ phải (tiếng lóng)Anh–Mỹ, dùng trong giao tiếp rất thân mật ở MỹHang a right at the gas station. — Quẹo phải ở trạm xăng.

Câu hỏi thường gặp

“Turn right” và “turn to the right” khác nhau không?

Cả hai đều có thể diễn đạt việc rẽ sang phải; turn right là cách chỉ dẫn ngắn gọn, tự nhiên và phổ biến. Turn to the right nhấn rõ hướng sang bên phải hơn, nhưng thường không cần thêm to trong chỉ dẫn giao thông thông thường.

“Đi phải” trong tiếng Anh có phải là “keep right” không?

Tùy ngữ cảnh: keep right thường yêu cầu tiếp tục đi về phía hoặc theo làn bên phải, không nhất thiết là rẽ. Nếu cần đổi hướng tại giao lộ, dùng turn right.

Nói “rẽ phải ở đèn giao thông tiếp theo” bằng tiếng Anh thế nào?

Có thể nói “Turn right at the next traffic lights” (Anh-Anh) hoặc “Turn right at the next traffic light” (Anh-Mỹ). Cụm at the next traffic light(s) cho biết nơi cần rẽ.

“Quẹo phải” dịch sang tiếng Anh có khác “rẽ phải” không?

Trong chỉ đường thông thường, cả hai thường dịch là turn right. Nếu đường cong hoặc phân nhánh nhẹ sang phải, bear right có thể chính xác hơn; keep right nói về việc đi theo phía bên phải.