Sayonara (さようなら) nghĩa là “tạm biệt” trong tiếng Nhật, nhưng thường gợi sắc thái chia ly lâu dài hoặc chưa biết khi nào gặp lại. Từ này không hẳn là “vĩnh biệt”: ở một số trường học Nhật, học sinh vẫn chào giáo viên bằng sayonara cuối buổi học.
Sayonara nghĩa là gì: lời tạm biệt mang sắc thái chia ly lâu dài
Sayonara (さようなら) nghĩa là “tạm biệt” trong tiếng Nhật, nhưng tùy hoàn cảnh, từ này có thể gợi một cuộc chia tay lâu dài hoặc chưa biết khi nào gặp lại. Sayonara không hẳn mang nghĩa “vĩnh biệt”: tại một số trường học Nhật Bản, học sinh và giáo viên vẫn dùng từ này để chào nhau cuối buổi, dù hôm sau sẽ gặp lại.
Nếu mới học tiếng Nhật hoặc hay xem anime — nơi từ kimochi quen thuộc cũng thường xuất hiện — có lẽ bạn đã quen với cách dịch sayonara là “vĩnh biệt”. Bản dịch ấy hợp với một cảnh chia ly xúc động, nhưng không phải lúc nào cũng đúng. Muốn chọn lời chào tự nhiên, hãy xét người nghe, nơi bạn đang ở và tính chất của cuộc chia tay.
Sayonara là tạm biệt hay vĩnh biệt?
Nghĩa cơ bản của sayonara là tạm biệt. Khi ai đó nói さようなら lúc kết thúc một mối quan hệ hoặc tiễn biệt lâu dài, “vĩnh biệt” có thể truyền tải đúng cảm xúc. Nhưng ở trường học, câu 先生、さようなら (Sensei, sayōnara) thường đơn giản là “Thưa thầy/cô, em chào thầy/cô ạ”.
Vì thế, đừng mặc định người nói sayonara không bao giờ muốn gặp lại bạn. Từ này khép lại cuộc gặp; lời chào lưu luyến hay dứt khoát đến đâu còn tùy ngữ cảnh và giọng nói.

Cách đọc sayonara chuẩn: nguyên âm dài và trọng âm
Cách viết thông dụng là さようなら, thường ghi bằng chữ Latin là sayonara hoặc sayounara. Dạng sayōnara dùng dấu gạch trên chữ ō để chỉ âm o kéo dài.
Hãy tập đọc theo năm nhịp: sa – yo – o – na – ra. Chữ う trong さようなら không tách thành một tiếng “u” rõ rệt mà kéo dài âm o phía trước. Bạn có thể đếm bằng ngón tay: sa là một nhịp, yo-o là hai nhịp, na và ra mỗi âm một nhịp.
Âm r tiếng Nhật được phát bằng một lần chạm lưỡi nhanh, không cần rung lưỡi mạnh. Tiếng Nhật còn có hệ thống cao độ, khác với cách nhấn mạnh một âm tiết trong tiếng Anh. Khi mới học, bạn nên nghe phát âm mẫu trong từ điển và ưu tiên giữ đúng trường độ, thay vì cố nhấn thật mạnh vào một nhịp.

Đọc chậm sa – yo – o – na – ra, sau đó nói liền mạch. Hãy giữ âm o đủ dài thay vì đọc lướt thành bốn nhịp.
Nguồn gốc sayonara: từ “nếu đã vậy thì” đến lời chia tay
Cấu trúc 左様 + なら
Sayonara thường được viết bằng hiragana là さようなら. Cách viết bằng chữ Hán liên quan đến dạng gốc là 左様なら: 左様 (sayō) nghĩa là “như thế” hoặc “như vậy”, còn なら (nara) diễn đạt điều kiện “nếu”. Dạng 然うなら gắn với cách nói gần nghĩa そうなら (sō nara), cũng có thể hiểu là “nếu như vậy”.
Từ cấu trúc này, bạn có thể hình dung ý ban đầu là “nếu đã như vậy thì…”. Bạn không cần nhớ từng chữ Hán để dùng lời chào, vì trong giao tiếp thông thường, cách viết さようなら xuất hiện nhiều hơn.

Từ liên từ điều kiện thành lời chào
Cụm mang nghĩa “nếu vậy thì…” dần được dùng khi cáo từ và trở thành một lời chào độc lập. Có thể hiểu phần ý tiếp theo, chẳng hạn “tôi xin phép đi”, được để ngầm thay vì nói đầy đủ.
Từ nguyên giúp giải thích hình thức của lời chào, nhưng không chứng minh rằng mỗi lần nói sayonara đều là một cuộc chia tay vĩnh viễn. Sắc thái hiện nay còn phụ thuộc vào thói quen sử dụng. Quá trình và thời điểm chuyển nghĩa chính xác vẫn được trình bày khác nhau trong tài liệu lịch sử ngôn ngữ.
Vì sao người Nhật ít nói sayonara trong giao tiếp hàng ngày
Sau một cuộc gặp bình thường với bạn bè hoặc đồng nghiệp, sayonara có thể nghe dứt khoát và xa cách hơn ý người nói muốn truyền đạt. Với bạn bè, những lời chào như またね (mata ne) hay じゃね (ja ne) thường phù hợp hơn. Ở công sở, người nói có thể chọn lời ghi nhận công sức hoặc xin phép ra về.
Như vậy không có nghĩa sayonara là từ cấm hay một lỗi ngữ pháp. Cách dùng thay đổi theo hoàn cảnh, môi trường, người nói và người nghe. Các hướng dẫn phổ biến cũng khác nhau về mức độ khuyến cáo, dù vẫn ghi nhận ngoại lệ ở trường học.
Một nguyên tắc thực dụng khi giao tiếp tiếng Nhật là chọn lời chào theo quan hệ và hoàn cảnh, không chỉ theo bản dịch “tạm biệt”. Bạn không cần đoán rằng mọi người Nhật đều cảm nhận từ này giống nhau. Nguyên tắc ấy cũng áp dụng cho những lời chào khác, chẳng hạn cách dùng konnichiwa khi gặp mặt.

Khi nào được dùng sayonara: các ngữ cảnh hợp lệ
Sayonara ở trường học Nhật
Tại một số trường học Nhật Bản, さようなら là lời chào theo nghi thức giữa học sinh và giáo viên khi kết thúc buổi học. Ở đây, từ này không hàm ý lớp học sẽ không gặp lại thầy cô. Cách chào có thể khác nhau tùy trường và tình huống, vì vậy hãy quan sát mọi người xung quanh.
Đây là một ngoại lệ quan trọng đối với lời khuyên “đừng bao giờ nói sayonara”. Nếu giáo viên chào lớp bằng sayonara, đáp lại theo cùng cách là tự nhiên trong nghi thức đó.

Sayonara khi chia tay lâu dài hoặc dứt khoát
Bạn có thể gặp sayonara khi chia tay một người sắp chuyển đi xa, khi khép lại một giai đoạn hoặc trong cảnh tiễn biệt nhiều cảm xúc. Từ này cũng xuất hiện trong lời bài hát, văn viết, sân khấu và phim để tạo sắc thái chia ly. Trong một lời phát biểu kết thúc, người nói có thể chọn nó để tạo hiệu quả trang trọng hoặc giàu cảm xúc, dù vẫn cần cân nhắc bối cảnh.
Ngược lại, khi rời văn phòng sau một ngày làm việc hay chào người bạn vừa đi ăn cùng, thường có lựa chọn nhẹ nhàng hơn. Tại khách sạn hoặc cửa hàng, lời cảm ơn lịch sự như ありがとうございました (arigatō gozaimashita) cũng có thể tự nhiên hơn một lời chào mang sắc thái chia ly. Trong các tình huống dịch vụ ấy, cách nói gomenasai để xin lỗi cũng có thể xuất hiện, dù người bản xứ còn nhiều cách xin lỗi trang trọng hơn.

Sayonara có thể gợi chia tay lâu dài, nhưng ở trường học và một số hoàn cảnh khác, đó vẫn là lời chào thông thường. Hãy đọc ngữ cảnh trước khi dịch.
Bảng so sánh sayonara với mata ne, ja ne, baibai, otsukaresama desu và các câu chào khác
Bảng sau giúp bạn tra nhanh câu chào theo đối tượng và tình huống. Mức độ lịch sự chỉ mang tính định hướng: giọng nói và quan hệ giữa hai người cũng quan trọng.
| Câu chào (kana) | Romaji | Nghĩa tiếng Việt | Mức độ trang trọng | Đối tượng phù hợp | Ngữ cảnh điển hình | Sắc thái / lưu ý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| さようなら | sayōnara | Tạm biệt, đôi khi là vĩnh biệt | Trung tính đến trang trọng | Thầy cô trong nghi thức ở trường; người chia tay lâu dài | Cuối buổi học; cuộc chia tay dứt khoát | Có thể gợi khoảng cách hoặc chia ly lâu, nhưng không phải lúc nào cũng vậy |
| またね | mata ne | Hẹn gặp lại nhé | Thân mật | Bạn bè, người quen thân | Kết thúc buổi đi chơi | Gợi ý sẽ còn gặp lại, không nhất thiết là một lời hẹn cụ thể |
| じゃね / じゃあね | ja ne / jā ne | Chào nhé | Thân mật | Bạn bè, người thân | Chào nhanh khi ra về | Nhẹ nhàng; không tự nó ấn định lần gặp sau |
| バイバイ | baibai | Bye nhé | Thân mật | Bạn bè, trẻ em, người quen thân | Chia tay vui vẻ, kết thúc cuộc gọi | Mượn từ “bye-bye”; có thể nghe quá suồng sã trong bối cảnh trang trọng |
| お疲れ様です / お疲れ様でした | otsukaresama desu / otsukaresama deshita | Bạn đã vất vả rồi | Lịch sự, phổ biến ở công sở | Đồng nghiệp | Chào ở nơi làm việc; kết thúc công việc | Ghi nhận công sức, không dịch sát là “tạm biệt”; lựa chọn です hay でした tùy hoàn cảnh |
| 失礼します | shitsurei shimasu | Xin phép | Lịch sự | Cấp trên, người cần giữ phép lịch sự | Rời phòng, kết thúc cuộc gặp | Lời xin phép, có thể dùng khi ra vào hoặc rời đi |
| お先に失礼します | osaki ni shitsurei shimasu | Tôi xin phép về trước | Lịch sự | Đồng nghiệp, cấp trên | Rời nơi làm việc trước người khác | Nhấn mạnh người nói ra về trước |
| おやすみ / おやすみなさい | oyasumi / oyasuminasai | Ngủ ngon | Thân mật / lịch sự hơn | Người nhà, bạn bè | Trước khi đi ngủ hoặc chào đêm | Không phải lời tạm biệt dùng chung ban ngày |
| また明日 | mata ashita | Mai gặp lại | Thân mật | Bạn bè, bạn học, đồng nghiệp thân | Khi dự kiến gặp nhau ngày mai | Nêu rõ thời điểm gặp lại |
| ごきげんよう | gokigenyō | Kính chào | Trang trọng, mang màu sắc kiểu cách | Tùy môi trường và quan hệ | Một số môi trường có nghi thức; phim, truyện | Không phải lựa chọn mặc định cho người mới học |
Bạn bè và người thân
Sau buổi cà phê với bạn bè, またね hoặc じゃあね thường truyền đạt đúng ý “chào nhé”. Bạn cũng có thể nói バイバイ với người thân quen. Nếu đã dự định gặp ngày mai, また明日 cụ thể hơn.
Khác với mata ne, ja ne không trực tiếp chứa chữ “lại”; cả hai đều nhẹ nhàng hơn sayonara khi dùng trong một cảnh chia ly. Bạn không cần chắc chắn có cuộc hẹn mới nói được mata ne: đây thường là lời chào thân thiện, không phải lời hứa ràng buộc.

Công sở và người cần lịch sự
お疲れ様です và お疲れ様でした là những lời ghi nhận công sức quen thuộc ở nơi làm việc. Đừng hiểu máy móc rằng です chỉ dùng khi còn làm và でした chỉ dùng khi mọi việc đã kết thúc. Cách chọn phụ thuộc vào lúc nói và tập quán nơi làm việc.
Nếu ra về trước những người còn ở lại, bạn dùng お先に失礼します để nói rõ ý “tôi xin phép về trước”. Khi rời một cuộc gặp trang trọng hoặc phòng của người khác, 失礼します có thể phù hợp. Hãy nghe đồng nghiệp dùng câu nào để chọn cách nói hợp với nơi làm việc của bạn.

Gia đình và lúc ra khỏi nhà
Khi rời nhà, người đi thường nói 行ってきます (ittekimasu), có thể hiểu gần là “Con/tôi đi đây rồi sẽ về”. Người ở nhà có thể đáp 行ってらっしゃい (itterasshai) — “Đi nhé, rồi về nhé”. Đây là cặp lời chào gắn với lúc ra khỏi nhà, không đơn thuần là hai cách dịch của sayonara.
Trước giờ ngủ, おやすみ dành cho người thân; おやすみなさい lịch sự hơn. Đừng thay mọi lời chào buổi tối bằng oyasumi nếu tình huống không liên quan đến việc nghỉ đêm.

Chọn câu chào tạm biệt tiếng Nhật đúng trong vài giây: sơ đồ quyết định và hội thoại mẫu
Sơ đồ chọn câu chào
Hãy lần lượt xem các câu hỏi sau và dừng lại khi tìm được tình huống phù hợp:
- Đang ở trường và làm theo nghi thức chào thầy cô? Dùng 先生、さようなら nếu đó là cách lớp hoặc trường đang dùng.
- Đang ở công sở? Khi về trước, chọn お先に失礼します. Tùy tình huống, bạn có thể dùng お疲れ様です hoặc お疲れ様でした với đồng nghiệp.
- Đang chào bạn bè hoặc người thân? Chọn またね, じゃね hoặc バイバイ; nếu dự kiến gặp ngày mai, dùng また明日.
- Đây là cuộc chia tay dài hoặc muốn khép lại một giai đoạn? さようなら có thể phù hợp. Nếu chỉ chào thông thường mà chưa biết ngày gặp lại, một câu nhẹ như またね vẫn có thể dùng với người thân quen.
Trường hợp riêng: lúc rời nhà, cân nhắc 行ってきます; trước khi ngủ, dùng おやすみ hoặc おやすみなさい. Khi nói với người chưa thân hoặc ở nơi trang trọng, đừng tự động dùng câu thân mật chỉ vì không có ý chia tay lâu dài.

| Tình huống | Người nghe | Câu nên dùng | Câu nên tránh | Lý do |
|---|---|---|---|---|
| Kết thúc buổi đi chơi | Bạn thân | またね / じゃね | さようなら, nếu không muốn tạo sắc thái chia ly | Câu thân mật phù hợp cuộc gặp thường ngày |
| Về trước mọi người | Đồng nghiệp | お先に失礼します | さようなら như lời chào công sở mặc định | Câu xin phép nói rõ bạn về trước |
| Ra khỏi nhà | Người ở nhà | 行ってきます | Chỉ dùng さようなら theo thói quen dịch | 行ってきます gắn với việc đi rồi trở về |
| Kết thúc buổi học | Giáo viên | 先生、さようなら, nếu theo nghi thức của trường | じゃね với giáo viên cần giữ phép lịch sự | Nghi thức trường học cho phép sayonara mà không hàm ý vĩnh biệt |
| Trước khi ngủ | Người thân | おやすみ | Dùng さようなら như lời chúc ngủ ngon | おやすみ phù hợp thời điểm nghỉ đêm |
Hội thoại mẫu đúng
Ở trường, khi kết thúc buổi học:
Học sinh: 先生、さようなら。
Sensei, sayōnara. — Thưa cô, em chào cô ạ.
Giáo viên: さようなら。また明日。
Sayōnara. Mata ashita. — Chào các em. Mai gặp lại nhé.
Trong nghi thức này, sayonara vẫn có thể đi cùng “mai gặp lại”. Hai câu không mâu thuẫn, vì lời chào ở trường không nhất thiết hàm ý chia tay vĩnh viễn.
Ở công sở, khi một người về trước:
A: お先に失礼します。
Osaki ni shitsurei shimasu. — Tôi xin phép về trước.
B: お疲れ様でした。
Otsukaresama deshita. — Bạn đã vất vả rồi.
Người ra về xin phép; người ở lại đáp bằng lời ghi nhận công sức. Bạn có thể quan sát mẫu này rồi điều chỉnh theo cách nói tại nơi làm việc của mình.
Hội thoại mẫu chưa tự nhiên
Ở công sở, hai đồng nghiệp dự kiến gặp lại vào sáng mai:
A: さようなら!
Sayōnara! — Tạm biệt!
B: お疲れ様でした。
Otsukaresama deshita. — Bạn đã vất vả rồi.
Câu của A không sai ngữ pháp hay tự động thất lễ, nhưng có thể nghe dứt khoát hơn dự định. Nếu A về trước, お先に失礼します thường diễn đạt rõ ý hơn. Đây chỉ là tình huống minh họa, không phải dự đoán rằng người nghe chắc chắn sẽ buồn hoặc ngạc nhiên.
Người Nhật phản ứng thế nào khi người nước ngoài nói sayonara
Nếu nói sayonara, nhìn chung bạn vẫn có thể được hiểu là đang chào tạm biệt. Tùy hoàn cảnh, một số người có thể thấy lời chào hơi trang trọng hoặc nặng hơn dự định; người khác lại không để ý. Không có cơ sở để kết luận rằng người Nhật nói chung thấy khó chịu, buồn cười hay thương cảm.
Nếu lỡ dùng từ này sau một buổi gặp thân mật, bạn không cần quá lo lắng. Lần sau, hãy thử またね hoặc じゃね với bạn bè. Với người cần giữ phép lịch sự, hãy chọn lời chào hợp hoàn cảnh thay vì chuyển ngay sang cách nói thân mật.

Người trẻ vẫn có thể gặp và dùng sayonara ở trường học, trong tác phẩm giải trí hoặc khi muốn tạo sắc thái nhất định. Tuy nhiên, chưa có khảo sát đủ rộng để kết luận tỷ lệ sử dụng theo độ tuổi hay vùng miền, hoặc xếp hạng chính xác từ này so với những lời chào khác.
Sayonara trong anime, phim Nhật và các biến thể vùng miền
Sayonara trong anime, phim Nhật và âm nhạc
Trong anime, phim Nhật và bài hát, sayonara có thể xuất hiện ở cảnh nhân vật chia xa hoặc một giai đoạn kết thúc. Cảm xúc của cảnh phim dễ khiến người học — kể cả những otaku xem anime thường xuyên — gắn từ này hoàn toàn với “vĩnh biệt”, dù cách dùng ở trường học cho thấy nghĩa thực tế linh hoạt hơn.
Sayonara no natsu (さよならの夏) có thể dịch là “mùa hè chia tay” hoặc “mùa hè tạm biệt”. Đây cũng là tên một bài hát được biết đến qua bộ phim hoạt hình From Up on Poppy Hill. Bản dịch tên gọi nên giữ sắc thái gợi mở, thay vì khẳng định đó luôn là cuộc chia tay mãi mãi.

Sainara, hona mata và các cách nói theo vùng
| Biến thể | Cách viết kana | Vùng / phong cách | Sắc thái | Khi nào dùng |
|---|---|---|---|---|
| Sayōnara | さようなら | Cách viết thông dụng | Tùy ngữ cảnh, có thể trang trọng hoặc giàu cảm xúc | Nghi thức trường học, chia tay dài, văn viết |
| Sayonara | さよなら | Dạng viết thường gặp | Cũng là lời tạm biệt; hình thức viết ngắn hơn | Hội thoại, tiêu đề và lời bài hát |
| Sainara | さいなら | Cách nói rút gọn, gắn với khẩu ngữ một số vùng | Suồng sã, có thể mang màu sắc vùng miền | Chỉ nên dùng khi quen sắc thái và người nghe |
| Hona mata | ほなまた | Cách nói gắn với vùng Kansai | Thân mật, gần với “thế nhé, hẹn gặp lại” | Giao tiếp thân quen trong môi trường phù hợp |
Các cách nói vùng miền không tự động thay thế nhau trong mọi tình huống. Với người mới, mata ne dễ dùng hơn khi chào bạn bè. Hãy nghe người địa phương sử dụng trước khi thử bắt chước phương ngữ.
Nhân vật trong phim có thể dùng từ ngữ để tạo cá tính hoặc cảm xúc. Hãy quan sát cả quan hệ giữa nhân vật và hoàn cảnh trước khi áp dụng câu nói ngoài đời.
Checklist ghi nhớ: dùng sayonara đúng và chọn lời tạm biệt phù hợp
Trước lần giao tiếp tiếp theo, hãy tự kiểm tra những điểm sau:
- Xác định người nghe: Bạn thân, thầy cô, đồng nghiệp hay người cần giữ phép lịch sự?
- Xác định hoàn cảnh: Bạn chỉ ra về, đang theo nghi thức trường học hay thực sự muốn nhấn mạnh một cuộc chia tay dài?
- Chọn câu phù hợp: Với bạn bè, thử またね hoặc じゃね; ở công sở, cân nhắc お先に失礼します và お疲れ様です / でした; trong nghi thức trường học hoặc cuộc chia tay có chủ ý, さようなら có thể phù hợp.
- Luyện theo cặp tình huống: Đọc to 行ってきます khi tưởng tượng rời nhà, また明日 khi hẹn gặp ngày mai, rồi nghe phát âm bản xứ để kiểm tra nhịp và âm dài.
- Quan sát và điều chỉnh: Ở lớp học hoặc nơi làm việc, hãy chú ý cách mọi người chào nhau. Nếu không chắc, một lời cảm ơn lịch sự và thái độ nhã nhặn thường hữu ích hơn cố dùng một câu quá thân mật.
1Cách phát âm chuẩn từ "Sayonara" (さようなら) trong tiếng Nhật gồm bao nhiêu nhịp và quy tắc thể hiện trường âm được thực hiện như thế nào?
Tiếng Nhật tính trường âm là một nhịp phát âm riêng; chữ う đứng sau âm 'yo' tạo thành âm 'o' kéo dài 2 nhịp (yo-o).
2Trong bối cảnh môi trường làm việc công sở Nhật Bản, câu chào nào phù hợp và chuẩn mực nhất khi một nhân viên xin phép ra về trước các đồng nghiệp khác?
Câu này diễn đạt rõ ràng ý xin lỗi hoặc xin phép ra về trước những người vẫn đang tiếp tục làm việc tại công sở.
3Sau một buổi đi chơi thông thường, những câu chào nào dưới đây thích hợp để sử dụng khi tạm biệt bạn bè thân thiết? (Chọn tất cả đáp án đúng)
Đây là lời chào thân mật phổ biến gợi ý về một lần gặp lại trong tương lai.
4Cặp lời chào nào được người Nhật sử dụng đúng thói quen khi một người chuẩn bị ra khỏi nhà và người ở lại đáp lời?
Cặp lời chào này gắn liền với hành động ra khỏi nhà với hàm ý 'đi rồi sẽ trở về' và lời chúc đi đường an lành.
5Trong bối cảnh giao tiếp dịch vụ (như tại nhà hàng, cửa hàng, khách sạn) hoặc ứng xử lịch sự tại Nhật Bản, những lựa chọn nào sau đây tự nhiên hơn việc dùng "Sayonara"? (Chọn tất cả đáp án đúng)
Lời cảm ơn trang trọng thể hiện sự tri ân khách hàng hoặc đối tác một cách tự nhiên trong bối cảnh dịch vụ.
6Khi người nước ngoài nói "Sayonara" sau một cuộc gặp mặt thông thường, phản ứng phổ biến của người Nhật là gì?
Người bản xứ nhìn chung thấu hiểu mục đích giao tiếp của người nước ngoài và không quá khắt khe hay coi đó là hành vi thất lễ.
| Câu chào (kana) | Romaji | Nghĩa tiếng Việt | Mức độ trang trọng | Đối tượng phù hợp | Ngữ cảnh điển hình | Sắc thái / lưu ý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| さようなら | sayōnara | Tạm biệt, đôi khi là vĩnh biệt | Trung tính đến trang trọng | Thầy cô trong nghi thức ở trường; người chia tay lâu dài | Cuối buổi học; cuộc chia tay dứt khoát | Có thể gợi khoảng cách hoặc chia ly lâu, nhưng không phải lúc nào cũng vậy |
| またね | mata ne | Hẹn gặp lại nhé | Thân mật | Bạn bè, người quen thân | Kết thúc buổi đi chơi | Gợi ý sẽ còn gặp lại, không nhất thiết là một lời hẹn cụ thể |
| じゃね / じゃあね | ja ne / jā ne | Chào nhé | Thân mật | Bạn bè, người thân | Chào nhanh khi ra về | Nhẹ nhàng; không tự nó ấn định lần gặp sau |
| バイバイ | baibai | Bye nhé | Thân mật | Bạn bè, trẻ em, người quen thân | Chia tay vui vẻ, kết thúc cuộc gọi | Mượn từ “bye-bye”; có thể nghe quá suồng sã trong bối cảnh trang trọng |
| お疲れ様です / お疲れ様でした | otsukaresama desu / otsukaresama deshita | Bạn đã vất vả rồi | Lịch sự, phổ biến ở công sở | Đồng nghiệp | Chào ở nơi làm việc; kết thúc công việc | Ghi nhận công sức, không dịch sát là “tạm biệt”; lựa chọn です hay でした tùy hoàn cảnh |
| 失礼します | shitsurei shimasu | Xin phép | Lịch sự | Cấp trên, người cần giữ phép lịch sự | Rời phòng, kết thúc cuộc gặp | Lời xin phép, có thể dùng khi ra vào hoặc rời đi |
| お先に失礼します | osaki ni shitsurei shimasu | Tôi xin phép về trước | Lịch sự | Đồng nghiệp, cấp trên | Rời nơi làm việc trước người khác | Nhấn mạnh người nói ra về trước |
| おやすみ / おやすみなさい | oyasumi / oyasuminasai | Ngủ ngon | Thân mật / lịch sự hơn | Người nhà, bạn bè | Trước khi đi ngủ hoặc chào đêm | Không phải lời tạm biệt dùng chung ban ngày |
| また明日 | mata ashita | Mai gặp lại | Thân mật | Bạn bè, bạn học, đồng nghiệp thân | Khi dự kiến gặp nhau ngày mai | Nêu rõ thời điểm gặp lại |
| ごきげんよう | gokigenyō | Kính chào | Trang trọng, mang màu sắc kiểu cách | Tùy môi trường và quan hệ | Một số môi trường có nghi thức; phim, truyện | Không phải lựa chọn mặc định cho người mới học |
Câu hỏi thường gặp
Sayonara no natsu nghĩa là gì?
‘Sayonara no natsu’ nghĩa là ‘mùa hè chia tay’ hoặc ‘mùa hè tạm biệt’, thường gợi cảm giác lưu luyến khi một giai đoạn kết thúc. Cụm này xuất hiện trong tên bài hát và tác phẩm nên được nhiều người biết đến.
Sayonara có phải là tạm biệt vĩnh viễn không?
Không hẳn. Sayonara không có nghĩa tuyệt đối là ‘vĩnh biệt’, nhưng gợi cảm giác chia tay dứt khoát hoặc không chắc khi nào gặp lại, nên ít dùng cho cuộc chia tay thường ngày.
Baibai và sayonara khác nhau thế nào?
Baibai mượn từ ‘bye-bye’ trong tiếng Anh, rất thân mật và nhẹ nhàng, thường dùng với bạn bè hoặc trẻ em. Sayonara trang trọng và nặng sắc thái chia ly hơn.
Có nên dùng sayonara khi đi du lịch Nhật không?
Bạn có thể dùng mà không bị coi là thất lễ, nhưng người nghe có thể thấy hơi lạ. Với nhân viên cửa hàng hay khách sạn, cúi chào kèm ‘arigatou gozaimashita’ sẽ tự nhiên hơn.
Sayonara viết bằng chữ Nhật như thế nào?
Thường viết bằng hiragana là さようなら, còn dạng kanji cổ là 左様なら hoặc 然うなら. Romaji phổ biến là sayonara hoặc sayounara.